Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Để đạt được band điểm IELTS cao đặc biệt là đối với phần thi Speaking người học tiếng Anh cần lưu ý trau dồi về cả kiến thức và kỹ năng. Trong đó, từ vựng là một trong những yếu tố nắm giữ vai trò quan trọng vì Lexical Resource chính là một trong bốn tiêu chí chấm điểm của ban giám khảo.

Tổng hợp 30 cụm từ IELTS hay giúp nâng band Speaking

Tổng hợp 30 cụm từ IELTS hay giúp nâng band Speaking

Với band điểm 7.0 IELTS Speaking, người học cần phải có vốn từ vựng hết sức đa dạng. Hơn nữa, để đạt được band điểm này, bạn sẽ phải thể hiện và sử dụng thật nhiều các cụm từ IELTS hay như các idioms hoặc các từ hiếm gặp trong bài thi.

Vì thế, bài viết này sẽ gợi ý cho các bạn rất nhiều cụm từ IELTS hay, giúp bạn nhanh chóng nâng cao vốn từ và đạt được kết quả cao hơn trong IELTS Speaking. Đừng bỏ lỡ nhé!

1. A blessing in disguise

A blessing in disguise là một cụm từ IELTS hay, diễn tả một việc gì đó ban đầu thì cảm thấy tệ hại, nhưng thực ra nó cũng ẩn chứa điều tốt. Chúng ta có thể dịch cụm từ này này “trong cái rủi có cái may”.
Ví dụ: Failure in the exam was a blessing in disguise. (Thi trượt là việc xui nhưng cũng có điều may mắn trong đó.)

2. A dime a dozen

A dime a dozen được sử dụng để miêu tả một điều gì đó mang tính tầm thường, vô giá trị. Người nói cụm từ này thể hiện sự chê bai, miệt thị và coi thường.

Ví dụ: Accessories like this are a dime a dozen. (Đồ trang sức như thế này trông thật tầm thường.)

3. To beat around the bush

To beat around the bush dịch theo nghĩa đen là khua loanh quanh bụi cây. Nghĩa bóng của cụm từ này có nghĩa là nói vòng vo, loanh quanh, dài dòng, không đúng trọng tâm.

Đây cũng là một cụm từ IELTS hay và khá thú vị mà bạn có thể dùng trong Speaking hoặc giao tiếp hằng ngày nhé.

Ví dụ: I'm in a hurry, don't beat around the bush. (Tôi đang vội, đừng nói vòng vo nữa.)

4. Better late than never

Better late than never có nghĩa là “thà muộn còn hơn không”.

Ví dụ: I know it's late to explain but better late than never. (Tôi biết là bây giờ đã muộn để giải thích nhưng thà muộn còn hơn không.)

Better late than never - một trong các cụm từ IELTS hay

Better late than never - một trong các cụm từ IELTS hay

5. To bite the bullet

To bite the bullet nghĩa đen là “cắn vào viên đạn”, chỉ một hành động cực kỳ dũng cảm, gan dạ mà chủ thể buộc phải làm, để vượt qua, đối diện với một thử thách đau đớn.

Ví dụ: I'm scared to go to the hospital, but I'll just have to bite the bullet. (Tôi rất sợ phải đến bệnh viện, nhưng buộc phải tới thôi.)

6. To call it a day

To call it a day là một cụm từ IELTS hay được sử dụng trong cả các tình huống giao tiếp thường ngày. Nó có nghĩa là kết thúc một việc gì đó đang làm vì cảm thấy mệt mỏi và không muốn tiếp tục nữa.

Ví dụ: I'm so tired of seeing him every day - let’s call it a day. (Tôi rất mệt mỏi với việc phải nhìn thấy anh ta mỗi ngày - hãy dừng lại ở đây thôi.)

7. To cut somebody some slack

Cụm từ được hiểu là sự khoan dung, nhường nhịn, giảm nhẹ, thông cảm cho ai đó về một vấn đề gì bởi họ đang gặp phải một vấn đề gì đó.

Ví dụ: Even though he makes mistakes, the director still cut him some slack because his family is in trouble. (Tuy anh ấy mắc lỗi, giám đốc vẫn bỏ qua cho anh ấy vì gia đình anh ấy gặp khó khăn.)

8. To cut corners

Nghĩa của cụm từ là làm gì đó theo hướng nhanh nhất, rẻ nhất hoặc dễ nhất, hoặc có thể hiểu cụ thể hơn là đốt cháy giai đoạn (theo hướng tiêu cực như làm ẩu, làm cắt xén).

Ví dụ: I don’t like to cut corners when organizing important events. (Tôi không thích cắt xén khi tổ chức những sự kiện quan trọng.

9. To get out of hand

To get out of hand tức là thoát ra khỏi bàn tay hay còn được hiểu là mất đi sự kiểm soát.

Ví dụ: Don't get out of hand because of the fun. (Đừng mất kiểm soát vì cuộc vui.)

10. To get something out of your system

Hiểu theo nghĩa đen, To get something out of your system là bỏ thứ gì đó ra khỏi cơ thể, ra khỏi đầu óc. Còn theo nghĩa bóng, chúng ta sẽ hiểu nó là bỏ qua, không bận tâm, suy nghĩ đến việc gì đó nữa.

Ví dụ: Let get it out of your system and find a new job. (Hãy bỏ nó ra khỏi đầu và kiếm một công việc mới.)

11. To get your act together

To get your act together được hiểu là bắt đầu tổ chức và sắp xếp lại bản thân, xốc lại tinh thần để làm việc một cách hiệu quả.

Ví dụ: I decided to change the way I live by get my act together. (Tôi quyết định thay đổi cách sống của mình bằng việc xốc lại tinh thần.)

To get your act together - Một trong những cụm từ tiếng anh hay trong IELTS

To get your act together - Một trong những cụm từ tiếng anh hay trong IELTS

12. To give someone the benefit of the doubt

Cụm từ này được hiểu theo nghĩa tiếng Việt là chấp nhận tin ai đó và gạt bỏ những nghi ngờ từ trước mặc dù vẫn đang cảm thấy lấn cấn, chưa thực sự thoải mái.

Ví dụ: She was late because her baby cries, and we gave her the benefit of the doubt. (Cô ấy đến muộn vì con cô ấy khóc, và chúng tôi đã bỏ qua.)

13. To go back to the drawing board

To go back to the drawing board có nghĩa là bắt đầu lại một việc gì đó với một kế hoạch mới vì kế hoạch cũ không thành công. Bạn có thể sử dụng cụm từ IELTS hay này trong nhiều chủ đề Speaking như công việc, học tập, dự định, …

Ví dụ: After 4 failed attempts, we still determined to go back to the drawing board. (Sau 4 lần thất bại, chúng tôi vẫn xác định là thực hiện lại với một kế hoạch khác.)

14. To hang in there

Cụm từ To hang in there có nghĩa là cố gắng tiếp tục duy trì một việc gì đó, hoặc kiên nhẫn đợi điều gì xảy ra.

Ví dụ: I always motivate myself to hang in there with the work. (Tôi luôn tự động viên mình để kiên trì gắn bó với công việc.)

15. To hit the sack

To hit the sack có nghĩa là đi ngủ, được sử dụng khi ai đó trong tình trạng rất mệt mỏi về thể xác và phải đi ngủ.

Ví dụ: He has just hit the sack because he worked all day. (Anh ấy vừa đi ngủ vì đã làm việc cả ngày.)

16. It’s not rocket science

Nghĩa của cụm từ này là tức là một câu nói phủ định rằng cái gì đó không phải điều quá khó để hiểu hay để làm.

Ví dụ: Philosophy’s not rocket science. As long as you work hard and learn the right method, you can get good results. (Triết học không phải quá khó hiểu. Chỉ cần bạn chăm chỉ và học đúng phương pháp là có thể có kết quả tốt.)

It’s not rocket science - một trong số các cụm từ ăn điểm trong IELTS

It’s not rocket science - một trong số các cụm từ ăn điểm trong IELTS

17. To let someone off the hook

Cụm từ này là một cụm từ IELTS hay, có nghĩa là cho ai đó được giải thoát khỏi vướng bận hay một tình huống khó xử nào đó mà họ không muốn làm.

Ví dụ: Let him off the hook. He has had a wife and children already. (Giải thoát cho anh ấy đi. Anh ấy có vợ và con rồi.)

18. To make a long story short

To make a long story short được cho là một cụm từ ăn điểm trong IELTS, có nghĩa là làm ngắn lại một câu chuyện dài, tức tóm tắt lại những ý chính trong câu chuyện, tránh nói lan man, dài dòng.

Ví dụ: Let's make a long story short for us. We're in hurry. (Hãy tóm tắt lại cho chúng tôi. Chúng tôi đang vội.)

19. To miss the boat

Nghĩa đen của cụm từ là “lỡ tàu”. Ngoài ra, chúng ta thường sử dụng cụm từ này với nghĩa rằng đã bỏ lỡ mất một cơ hội tốt.

Ví dụ: He's very rich. You missed the boat. (Anh ta rất giàu. Bạn đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.)

20. No pain, no gain

No pain, no gain tức là không có khổ luyện, không có thành công. Chúng ta có thể coi nó có nghĩa tương đương với câu thành ngữ “có công mài sắt, có ngày nên kim” trong tiếng Việt.

Ví dụ: I know that no pain, no gain. Therefore, I will try to endure. (Tôi biết rằng không có đau đớn thì không thành công. Do đó, tôi sẽ cố gắng chịu đựng.)

21. To be on the ball

Đây là một cụm từ hay trong IELTS có nghĩa là hiểu rất nhanh và mất ít thời gian để tiếp thu và phản ứng với điều gì đó.

Ví dụ: She didn't sleep last night and she's not on the ball today.(Cô ấy không ngủ đêm qua nên hôm nay không thể phản ứng nhanh.)

22. To pull someone’s leg

Nghĩa của cụm từ này là nói một điều gì đó không đúng sự thật để trêu chọc ai đó.

Ví dụ: It's silly. Don’t pull my leg. (Thật vớ vẩn. Đừng trêu tôi nữa.)

23. To pull yourself together

To pull yourself together là cụm từ IELTS hay được xuất hiện, có nghĩa là kiềm chế và điều chỉnh lại cảm xúc, hành vi của bản thân sau một trận tức giận hay xúc động mạnh.

Ví dụ: Don't cry anymore. Let’s try to pull yourself together. (Đừng khóc nữa. Hãy cố gắng bình tĩnh đi.)

24. So far so good

Cụm từ So far so good có nghĩa là mọi thứ vẫn tốt đẹp, vẫn ổn và suôn sẻ, chưa gặp bất kỳ điều gì bất thường hay khó khăn.

Ví dụ: I am very worried about my father's health. Fortunately, so far so good. (Tôi rất lo cho sức khỏe của bố tôi. Thật may, mọi thứ vẫn ổn.)

25. To be the last/final straw

Đây là câu thành ngữ nhằm diễn tả một loạt các tình huống tồi tệ xảy ra liên tiếp đến mức không thể tiếp tục được nữa. Chúng ta có thể hiểu nghĩa của nó tương đương với câu thành ngữ “giọt nước tràn ly” trong tiếng Việt.

Ví dụ: Being wronged was bad enough, but being evicted was the final straw. (Bị oan đã đủ tồi tệ, nhưng bị đuổi ra khỏi nhà là giọt nước tràn ly..)

26. The best of both worlds

The best of both worlds có nghĩa là “vẹn cả đôi đường”, thể hiện công việc gì đó được hoàn thành một cách suôn sẻ, trọn vẹn về tất cả các mặt. Đây cũng là một cụm từ IELTS hay mà bạn có thể dùng trong Speaking nhé.

Ví dụ: So glad our project is the best of both worlds. (Thật vui vì dự án của chúng ta vẹn cả đôi đường.)

Cụm từ IELTS hay ăn điểm trong Speaking

Cụm từ IELTS hay ăn điểm trong Speaking

27. Time flies when you’re having fun

Time flies when you’re having fun có nghĩa là thời gian trôi qua thật nhanh khi bạn vui vẻ. Tuy nhiên, nó được sử dụng với ý châm biếm khi gặp phải chuyện không vui.

Ví dụ: How long until class ends? It’s time flies when we’re having fun. (Bao lâu nữa thì tiết học kết thúc vậy? Đúng là thời gian trôi nhanh khi chúng ta vui vẻ.)

28. To get bent out of shape

Cụm từ này mang nghĩa là trở nên tức giận, buồn chán.

Ví dụ: I'm not getting bent out of shape because my mom doesn't believe me. (Tôi tức giận vì mẹ tôi không tin tôi.)

29. To make matters worse

Nghĩa của cụm từ này là khiến cho điều gì đó trở nên tồi tệ hơn.

Ví dụ: She is losing her temper. Hope she doesn't make matter worse. (Cô ấy đang mất bình tĩnh. Hy vọng cô ấy sẽ không khiến mọi chuyện tệ hơn.)

30. To be under the weather

To be under weather chỉ trạng thái ốm, mệt mỏi, không được khỏe của ai đó.

Ví dụ: She is under the weather so she has gone to bed. (Cô ấy không khỏe nên đã đi ngủ rồi.)

Như vậy, trên đây LangGo đã tổng hợp cho các bạn 30 cụm từ IELTS hay có thể ứng dụng trong IELTS Speaking giúp các bạn nâng cao vốn từ và cải thiện band điểm. Hy vọng, những kiến thức mà chúng mình chia sẻ đã thực sự có ích cho các ban.

Để tìm hiểu thêm về nhiều từ vựng IELTS hay và bổ ích hơn, đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của LangGo nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí