Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Coming soon: Ý nghĩa, Cách dùng, Collocations và Từ đồng nghĩa

Nội dung [Hiện]

Nếu bạn thường xuyên theo dõi các bài hát, ca sĩ hoặc phim ảnh thì chắc chắn bạn đã từng bắt gặp cụm từ Coming soon ít nhất một lần.

Vậy Coming soon nghĩa là gì? Có các cụm từ nào đồng nghĩa với Coming soon không? Tìm hiểu ngay trong bài viết này nhé.

Coming soon có nghĩa là gì? Cách dùng có nó như thế nào?
Coming soon có nghĩa là gì? Cách dùng như thế nào?

1. Coming soon nghĩa là gì?

Coming soon thường được dùng để nói về thời gian ra mắt của một sản phẩm, dịch vụ, hoặc sự kiện. Trong đó:

  • Come là một động từ có nghĩa là “đến, tới”
  • Soon là một trạng từ có nghĩa là “sắp, sớm”

Vậy, Coming soon tiếng Việt là gì? Cụm từ Coming soon có thể được dịch sang tiếng Việt là “sắp tới, sắp đến, sắp ra mắt”.

Định nghĩa và ví dụ với Coming soon
Định nghĩa và ví dụ với Coming soon

Ví dụ:

  • New episodes of your favorite TV show are coming soon. (Các tập mới của chương trình truyền hình yêu thích của bạn sắp ra mắt.)
  • Stay tuned for our new product line - coming soon to stores nationwide! (Hãy theo dõi dòng sản phẩm mới của chúng tôi - sắp có mặt tại các cửa hàng trên toàn quốc!)
  • BTS‘s new album will be coming soon this November. (Album mới của BTS sẽ sớm phát hành vào tháng 11 này.)

2. Cách dùng Coming soon trong tiếng Anh

Coming soon đóng vai trò là một trạng từ chỉ thời gian nên có thể đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu.

Cách dùng Coming soon trong tiếng Anh
Cách dùng Coming soon trong tiếng Anh

2.1. Coming soon đứng đầu câu

Khi đứng ở đầu câu, cụm trạng từ Coming soon thường được phân tách với mệnh đề theo sau chứa thông tin cần thông báo bằng một dấu phẩy, hoặc cũng có thể được theo sau bằng giới từ "to + somewhere", ám chỉ rằng sự kiện sắp diễn ra tại một địa điểm nào đó.

Ví dụ:

  • Coming soon, the latest chapter in the bestselling book series. (Sắp ra mắt, phần mới nhất trong bộ sách bán chạy nhất.)
  • Coming soon to our hotel: the first firework festival. (Sắp diễn ra tại khách sạn của chúng tôi: lễ hội pháo hoa đầu tiên.)

2.2. Coming soon đứng giữa câu

Giống như khi đứng ở vị trí đầu câu, khi đứng ở giữa câu, Coming soon được theo sau bởi dấu phẩy, sau đó là một mệnh đề, hoặc được theo sau bởi nhiều loại từ khác nhau như cụm danh từ, liên từ và giới từ.

Ví dụ:

  • Christmas is coming soon, my mother is decorating the Christmas tree. (Giáng sinh sắp đến rồi, mẹ tôi đang trang trí cây thông Noel.)
  • A new movie by Steven Spielberg is coming soon and everyone is looking forward to seeing it. (Một bộ phim mới của Steven Spielberg sắp ra mắt và mọi người đều mong chờ được xem nó.)

2.3. Coming soon đứng cuối câu

Khi đứng ở cuối câu, Coming soon có cách dùng tương tự hai trường hợp trên.

Ví dụ:

  • She hopes the winter is coming soon. (Cô ấy mong mùa đông nhanh đến.)
  • Don’t worry. The package will be coming soon. (Đừng lo lắng. Hàng hóa sẽ đến nhanh thôi.)

3. Các từ/cụm thông dụng đi với Coming soon

Dưới đây là các cụm từ đi cùng với Coming soon mà bạn nên ghi nhớ để có thể áp dụng trong các tình huống khác nhau.

  • Coming soon poster: áp phích sắp ra mắt

Ví dụ: The coming soon poster gives information about the characters. (Áp phích sắp ra mắt mang lại thông tin về nhân vật trong bộ phim.)

  • Coming soon trailer: đoạn giới thiệu phim sắp ra mắt

Ví dụ: The blockbuster's coming soon trailer revealed thrilling action scenes. (Đoạn trailer sắp ra mắt của bộ phim bom tấn đã tiết lộ những đoạn phim hành động ly kỳ.)

  • Coming soon teaser: ảnh/ clip giới thiệu sản phẩm, dự án sắp ra mắt

Ví dụ: The coming soon teaser will be released by the company next month. (Đoạn clip giới thiệu sẽ được công ty phát hành vào tháng sau.)

4. Cụm từ đồng nghĩa với Coming soon

Trong giao tiếp, bạn không nên dùng đi dùng lại cụm từ Coming soon mà nên thay nó bằng các cụm từ dưới đây để tránh trùng lặp nhé.

  • Upcoming: sắp tới

Ví dụ: Our upcoming event will feature live music and food vendors. (Sự kiện sắp tới của chúng tôi sẽ có nhạc sống và các quầy đồ ăn.)

  • In the pipeline: đang trong quá trình phát triển hoặc chuẩn bị

Ví dụ: We have several exciting projects in the pipeline for the next quarter. (Chúng tôi có một số dự án thú vị đang được triển khai cho quý tiếp theo.)

  • On the horizon: sắp xảy ra hoặc sắp được công bố

Ví dụ: There are new job opportunities on the horizon for those interested in joining our team. (Sắp có những cơ hội việc làm mới dành cho những ai quan tâm đến việc gia nhập nhóm của chúng tôi.)

  • Coming up: sắp tới, sắp xảy ra

Ví dụ: Keep an eye out for the coming up sales event at our store next weekend. (Hãy chú ý theo dõi sự kiện giảm giá sắp diễn ra tại cửa hàng của chúng tôi vào cuối tuần tới.)

Các cụm từ đồng nghĩa với Coming soon
Các cụm từ đồng nghĩa với Coming soon
  • Soon to be released: sắp được phát hành

Ví dụ: The album by the band is soon to be released, and fans are eagerly waiting for it. (Album của ban nhạc sắp được phát hành và người hâm mộ đang háo hức chờ đợi nó.)

  • On the way: đang trên đường đến, sắp tới

Ví dụ: The new shipment of products is on the way and will be arriving at the warehouse shortly. (Lô hàng sản phẩm mới đang được vận chuyển và sẽ sớm cập bến kho.)

  • In the near future: trong tương lai gần

Ví dụ: We plan to expand our services in the near future to better serve our customers. (Chúng tôi dự định mở rộng dịch vụ của mình trong tương lai gần để phục vụ khách hàng tốt hơn.)

  • Imminent: sắp xảy ra, đang gần kề

Ví dụ: The imminent launch of the new product has generated a lot of excitement among consumers. (Sự ra mắt sản phẩm mới sắp xảy ra đã tạo ra rất nhiều hứng thú cho người tiêu dùng.)

  • Forthcoming: sắp tới

Ví dụ: The company's forthcoming financial report will provide insights into its performance over the past quarter. (Báo cáo tài chính sắp tới của công ty sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả hoạt động của công ty trong quý vừa qua.)

  • Be here any minute: sắp đến

Ví dụ: I heard the taxi will be here any minute, so we need to hurry and finish packing. (Tôi nghe nói taxi sẽ đến đây bất cứ lúc nào, vì vậy chúng ta cần phải nhanh chóng thu dọn đồ đạc.)

  • In a day or two: trong một hoặc hai ngày tới

Ví dụ: The repairman said he would come to fix the leaky faucet in a day or two. (Người thợ sửa chữa cho biết anh ấy sẽ đến sửa vòi nước bị rò rỉ trong một hoặc hai ngày tới.)

  • Just around the corner: sắp tới

Ví dụ: Don't worry, your birthday surprise is just around the corner. It will be here before you know it. (Đừng lo lắng, sinh nhật bất ngờ của bạn sắp đến gần rồi. Nó sẽ đến trước khi bạn biết điều đó.)

  • Before long: không lâu nữa

Ví dụ: Before long, we'll be enjoying the warm weather of spring and saying goodbye to winter. (Chẳng bao lâu nữa, chúng ta sẽ được tận hưởng tiết trời ấm áp của mùa xuân và tạm biệt mùa đông.)

5. Mẫu hội thoại sử dụng Coming soon

Các bạn hãy tham khảo đoạn hội thoại dưới đây để biết cách ứng dụng Coming soon vào giao tiếp nhé.

A: Hey, have you seen the teaser for the new superhero movie? (Này, bạn đã xem teaser của bộ phim siêu anh hùng mới chưa?)

B: No, I haven't! Is it out already? (Không, tôi chưa! Nó đã ra rồi à?)

A: Not yet, but they released a sneak peek yesterday. (Chưa, nhưng hôm qua họ đã lén tung ra.)

B: Oh, cool! How does it look? (Ồ, tuyệt quá! Nó thế nào?)

A: Amazing! It's action-packed with stunning special effects. (Tuyệt vời! Nó có nhiều cảnh hành động với các hiệu ứng đặc biệt tuyệt đẹp.)

B: I can't wait to watch it! When does it hit theaters? (Tôi nóng lòng muốn xem nó quá! Khi nào nó ra rạp?)

A: Coming soon! They haven't announced the exact release date yet, but it should be within the next few months. (Sắp có rồi! Họ vẫn chưa công bố ngày phát hành chính xác nhưng có thể là trong vài tháng tới.)

B: Got it. I'll keep an eye out for it. Thanks! (Hiểu rồi. Tôi sẽ để mắt tới nó. Cảm ơn nhé!)

6. Bài tập vận dụng Coming soon có đáp án

Bài tập: Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. The restaurant's grand opening is to coming soon; they've been preparing for weeks.

  2. Our vacation will coming soon, we’re looking forward to leaving the city.

  3. I placed an order from Tiktok two weeks ago and finally, it will coming soon.

  4. The movie premiere is to coming soon; it's expected to be a blockbuster hit.

  5. Coming soon our school: Food festival.

  6. Everyone can’t wait to see coming soon novel by Taylor.

  7. Taylor Swift’s new album is to coming soon.

  8. The concert tickets is coming soon; keep an eye out for the announcement.

  9. I hope “Avatar 3” coming soon.

  10. Harry coming soon to our house.

Đáp án:

  1. is to coming soon → is coming soon

  2. will coming → will be coming

  3. will coming → is coming

  4. is to coming soon → is coming soon

  5. Coming soon our school → Coming soon to our school

  6. coming soon → the coming soon

  7. to coming soon → coming soon

  8. is → are

  9. coming soon → will be coming soon

  10. Harry coming → Harry is coming

Trên đây là định nghĩa, cách dùng, cụm từ thường gặp và các từ đồng nghĩa với Coming soon. Hy vọng sau bài viết này các bạn sẽ hiểu rõ Coming soon là gì, không thấy khó hiểu khi bắt gặp cụm từ này cũng như có thể vận dụng hiệu quả trong giao tiếp.

IELTS LangGo

Nhận HỌC BỔNG lên tới 12.000.000Đ khi đăng ký học tại IELTS LangGo - Chỉ trong tháng 4/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi KHỦNG trong tháng 4 này nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ