Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Cấu trúc otherwise xuất hiện khá nhiều trong ngữ pháp và giao tiếp tiếng Anh. Đây cũng là cấu trúc dễ ăn điểm và được các giám khảo IELTS đánh giá khá cao nếu bạn sử dụng một cách chính xác.

Vì vậy, nếu bạn vẫn chưa hiểu rõ và nắm chắc toàn bộ cách dùng otherwise thì đừng bỏ qua bài viết này nhé.

Cẩm nang sử dụng cấu trúc Otherwise từ A đến Z

Cẩm nang sử dụng cấu trúc Otherwise từ A đến Z

1. Otherwise nghĩa là gì?

Otherwise có thể được dùng với vai trò là trạng từ, tính từ, hoặc liên từ trong câu.

Otherwise là liên từ (conjunction)

Theo từ điển tiếng Anh Cambridge, Otherwise là liên từ chỉ sự đối lập, được dùng để chỉ kết quả/hậu quả nếu không làm theo một gợi ý hoặc quy luật nào đó. Nói đơn giản, Otherwise có nghĩa là “Nếu không thì” (Nếu không làm theo mệnh đề A thì mệnh đề B sẽ xảy ra).

Ví dụ:

  • I’d better go as soon as possible, otherwise I’ll be late to the party. (Tôi nên xuất phát ngay, nếu không thì tôi sẽ đến buổi tiệc muộn.)

Otherwise có thể được dùng như trạng từ, tính từ, hoặc liên từ trong câu

Otherwise có thể được dùng như trạng từ, tính từ, hoặc liên từ trong câu

Otherwise là trạng từ (adverb)

Otherwise có nghĩa tương tự như Differently hoặc In another way, có nghĩa là Khác với, Ngược lại, Trái lại, Theo cách khác.

Một vài ví dụ Otherwise là trạng từ trong câu:

  • The detective thinks she is the thief, but all the evidence found says otherwise. (= that she is not). (Ông thanh tra cho rằng cô ấy là thủ phạm, nhưng bằng chứng tìm được lại nói điều ngược lại.)
  • Dwayne Johnson, otherwise known as his ring name the Rock, is an American-Canadian actor. (Dwayne Johnson, hay còn được biết đến với cái tên trên sàn đấu the Rock, là một diễn viên người Mỹ gốc Canada.)

Với vai trò là trạng từ, Otherwise còn có nghĩa là not including (không bao gồm, ngoại trừ, ngoài ra). Ví dụ:

  • The bike needs an oil change, otherwise it's in good condition. (Chiếc xe máy cần được thay dầu, ngoài ra thì nó vẫn trong tình trạng tốt)

Otherwise là tính từ (adjective)

Khi là tính từ, Otherwise mang nghĩ là trái ngược với điều bạn nghĩ, hoặc đề cập trước đó. Ví dụ:

  • He lied in his resume that he can speak French, but the fact is obviously otherwise. (Anh ấy nói dối trong hồ sơ xin việc rằng anh ấy có thể nói tiếng Pháp, nhưng thực tế thì rõ ràng không phải vậy.)

2. Cấu trúc Otherwise và cách sử dụng

Otherwise là một từ khá hay trong tiếng Anh, phù hợp dùng trong giao tiếp hằng ngày và cả trong IELTS học thuật. Otherwise có nhiều cấu trúc và cách dùng khác nhau. Các bạn hãy cùng IELTS LangGo lần lượt tìm hiểu từng cấu trúc nhé.

2.1 Cấu trúc Otherwise + clause (Nếu không thì)

Cấu trúc otherwise + Clause mang nghĩa là kẻo, nếu không thì. Công thức chung:

S + V, Otherwise + S + V

Ví dụ:

  • Governments should take actions now, otherwise none of the UN’s sustainable development goals will be achieved by 2030. (Chính phủ nên hành động ngay, nếu không thì chúng ta sẽ không thể hoàn thành được bất kì một mục tiêu phát triển bền vững nào của Liên hợp quốc trước 2030).
  • We have to protect the environment, otherwise there won’t be any future for the young generation. (Chúng ta phải bảo vệ môi trường, nếu không thì sẽ không có tương lai nào cho thế hệ trẻ.)

Một lưu ý khi sử dụng cấu trúc Otherwise + Mệnh đề là Otherwise thường nằm sau dấu phẩy hoặc dấu chấm và dùng để bắt đầu một mệnh đề trái ngược với mệnh đề đã nêu trước đó.

Ví dụ:

  • Be quiet, otherwise the whole family will be up (Trật tự, không thì cả nhà sẽ thức dậy mất.)

Cần nắm rõ cấu trúc Otherwise và cách sử dụng otherwise in a sentence

Cần nắm rõ cấu trúc Otherwise và cách sử dụng otherwise in a sentence

2.2 Cấu trúc Otherwise trong câu điều kiện

Đây là dạng biến thể của câu điều kiện. Cụ thể, sau otherwise, mệnh đề điều kiện thường không có thực và được lùi một thì. Nghĩa của otherwise trong cấu trúc này vẫn là Nếu không thì.

Ví dụ:

  • I have been hiring an agency to design the banners, otherwise we wouldn’t have been able to execute the campaign in time. (Tôi đã thuê một agency để thiết kế banner, nếu không thì chúng ta không thể thực hiện chiến dịch đúng hạn.)

3. Phân biệt cấu trúc Otherwise và Unless, Or

Nếu bạn thử tìm kiếm synonyms for otherwise, rất có thể bạn sẽ bắt gặp từ unless, however hoặc or. Tuy nhiên, các từ này không hoàn toàn có thể thay thế cho nhau. Khi dùng tiếng Anh hoặc thi IELTS, bạn cần nắm chắc ngữ nghĩa và cách dùng để tránh phạm lỗi.

3.1 Otherwise và Unless

Otherwise và Unless trong một số trường hợp đều có nghĩa là Nếu không… thì. Vì vậy, nhiều người mới bắt đầu học tiếng Anh có thể nhầm lẫn cách dùng.

Về nghĩa:

  • Otherwise có nghĩa là Nếu không thì
  • Unless có nghĩa là Trừ khi

Về vai trò trong câu

  • Unless được dùng để chỉ khả năng xảy ra của một sự việc, hành động xảy ra trong hiện tại. Đặc biệt, unless cũng thường xuất hiện trong câu điều kiện.
  • Otherwise được dùng để chỉ kết quả hay một hậu quả nào đó nếu một sự việc, hành động không được thực hiện.

Ví dụ:

  • We won’t be able to make it unless you give us a hand. (Chúng mình không thể làm được trừ khi cậu giúp một tay.)
  • I should write it down otherwise I will forget the knowledge right after I walk out of the class. (Tôi nên ghi lại bài giảng nếu không thì tôi sẽ quên toàn bộ kiến thức ngay khi bước ra khỏi phòng.)

3.2 Otherwise và However

Otherwise và However đều có thể được dùng như một trạng từ hoặc liên từ trong câu dẫn đến nhiều bạn bị nhầm lẫn khi sử dụng. IELTS LangGo sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng However và Otherwise.

Khi được dùng như trạng từ:

  • However: khi là trạng từ được hiểu với nghĩa “như thế nào” dùng để chỉ mức độ và thường đứng trước một tính từ (adjective) hoặc một trạng từ (adverb).

Ví dụ: However good you think you are, you need to practice more. (Dù bạn nghĩ mình giỏi thế nào, bạn vẫn cần luyện tập thêm.)

  • Otherwise: khi là trạng nghĩa là “trái lại, ngược lại” thường đứng sau động từ (verb).

Ví dụ: You might be right, but I think otherwise. (Bạn có thể đúng, nhưng tôi vẫn nghĩ điều ngược lại.)

Dù có vẻ giống nhau nhưng However, Unless, Or & Otherwise vẫn có sự khác biệt

Dù có vẻ giống nhau nhưng However, Unless, Or & Otherwise vẫn có sự khác biệt

Khi được dùng như liên từ:

However và Otherwise khi làm liên từ sẽ dùng để bắt đầu một mệnh đề mới và thường đứng sau dấu phẩy.

Để phân biệt khi nào dùng Otherwise và However, bạn cần đặt vào ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa:

  • However: mang nghĩa là “tuy nhiên”

Ví dụ: My mom offered me her help, however, I could do it by myself. (Mẹ tôi đề nghị giúp đỡ, tuy nhiên, tôi có thể tự làm điều đó.)

  • Otherwise: có nghĩa là “nếu không thì”

Ví dụ: You should do the dishes right now, otherwise it will stink tomorrow. (Con nên rửa chén bát ngay, nếu không thì chúng sẽ bốc mùi ngày mai.)

3.3 Otherwise và Or

Một từ tiếng Anh nữa cũng hay bị nhầm với Otherwise là Or. Để phân biệt hai từ này, hãy cùng so sánh:

Vị trí trong câu:

  • Or thường nằm giữa chủ ngữ (VD: He or she), động từ (VD: you can stay or leave right now) và dùng để nối 2 danh từ/cụm danh từ (VD: You can buy a novel or a manga for her).
  • Otherwise: có thể đứng trước chủ ngữ (VD: Otherwise you’ll be sacked), giữa chủ ngữ và động từ (VD: I’ll otherwise disagree with you) hoặc sau động từ (Vd: you might be right but I think otherwise)

Cách dùng:

  • Or được dùng khi đưa ra hai hay nhiều lựa chọn trong tất cả các trường hợp.
  • Otherwise chỉ được dùng khi đưa ra lựa chọn giữa hai mệnh đề

VD: You’d better run faster, otherwise you’ll be the last one. (Nếu không chạy nhanh lên thì cậu sẽ về cuối đấy), không thể dùng Otherwise giữa hai danh từ.)

Nhìn chung, nếu bạn muốn nhấn mạnh kết quả/hậu quả thì dùng Otherwise, còn nhấn mạnh sự lựa chọn/sự thay thế thì dùng Or.

4. Các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Otherwise

Sau khi đọc hết 3 phần trên, hẳn các bạn đã list được một số từ đồng nghĩa của Otherwise rồi đúng không. Có rất nhiều từ đồng nghĩa với Otherwise nhưng cách dùng lại hoàn toàn khác. Vì vậy IELTS LangGo chỉ tổng hợp một số những từ có nghĩa gần nhất thôi nhé!

4.1. Từ đồng nghĩa với Otherwise (Otherwise synonyms)

  • If not - Nếu không

VD: You should read the slides in advance. If not, you won’t understand anything. (Bạn nên đọc slides bài giảng trước. Nếu không, bạn sẽ không hiểu gì đâu)

  • Or else - Nếu không thì

VD: You’d better get going, or else you’ll be late to the airport. (Bạn nên đi đi nếu không thì bạn sẽ không đến sân bay kịp đâu.)

  • Any other way - Bất kỳ cách nào khác

VD: If your method doesn’t work, I’ll do any other way possible. (Nếu cách của bạn không hiệu quả thì tôi sẽ làm bất kỳ cách khác có thể.)

  • In different circumstances - trong hoàn cảnh khác

VD: In the past, each country interprets and applies the law in completely different circumstances. (Trong quá khứ, mỗi quốc gia hiểu và áp dụng luật trong những trường hợp khác nhau hoàn toàn.)

  • On the other hand - Ngược lại

VD: His son, on the other hand, is a self-centered man. (Con trai ông ấy, ngược lại, là một người ích kỷ.)

  • Under other conditions - Trong điều kiện khác

VD: However, under other conditions, kids can influence parents in their process of making decisions. (Tuy nhiên, trong hoàn cảnh khác, trẻ nhỏ có thể ảnh hưởng đến quá trình đưa ra quyết định của cha mẹ.)

IELTS LangGo cũng lưu ý là mặc dù có nghĩa tương đương nhưng không phải lúc nào bạn cũng có thể thay thế Otherwise bằng những từ trên. Vì vậy hãy tìm hiểu thật kỹ ngữ nghĩa cũng như cách dùng trước khi đưa vào câu để tránh măc lỗi ngữ pháp.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm thêm Otherwise synonyms trên từ điển Thesaurus để mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh giúp ăn điểm IELTS WritingSpeaking nhé.

Bổ sung otherwise synonyms và antonyms giúp bạn dùng tiếng Anh linh hoạt hơn

Bổ sung otherwise synonyms và antonyms giúp bạn dùng tiếng Anh linh hoạt hơn

4.2. Từ trái nghĩa với Otherwise

  • Similarly - Tương tự

VD: Similarly, you get fined if you cross the red lights. (Tương tự, bạn sẽ bị phạt nếu bạn vượt đèn đỏ.)

  • Likewise - Tương tự

VD: You don’t have to water cactus too often, and likewise those little plants in my room. (Bạn không cần tưới nước cây xương rồng quá thường xuyên, mấy chậu cây nhỏ trong phòng tôi cũng vậy.)

  • In like manner - tương tự như vậy

VD: The fact that the player continued to play in like manner despite his injury gives me chills. (Sự thật là cầu thủ đó vẫn tiếp tục chơi với phong độ không suy giảm mặc kệ chấn thương khiến tôi nổi hết da gà.)

VD: You can make the sandwich in the same way you make hamburger. (Bạn có thể làm sandwich tương tự như cách bạn làm hamburger.)

5. Bài tập ứng dụng cấu trúc Otherwise

Để hiểu hơn cách dùng cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh, cùng IELTS LangGo làm bài tập nhỏ dưới đây nhé.

Bài tập - Chọn đáp án đúng:

1. Jack never misses a single episode of Game of Thrones, …. he goes on a date with his girlfriend.

A. If

B. Unless

C. Otherwise

2. ………………………………… you go by bus, it’ll take around 40 minutes to get there.

A. If

B. Unless

C. Otherwise

3. You must stay focused; ………………………………., you will not understand the lecture.

A. Unless

B. If

C. Otherwise

4. He’s sent thousands of letters, however there is still no response.

A. Unless

B. Otherwise

C. However

5. You care so much for him. Why do you act …. when he’s around?

A. Unless

B. Otherwise

C. In contrast

6. We have to call for more investors; ……………………………. our company will go bankrupt.

A. Otherwise

B. If

C. unless

7. The hero has saved tens of thousands of people who would …………………………….. have died in the plane crash.

A. If

B.Unless

C.Otherwise

8. All of my novels had been sold or … given away.

A. If

B.Unless

C.Otherwise

9. You’d better apologize to my mom, … I’ll never help you.

A. Or else

B. Unless

C.Otherwise

10. You must attend all the classes. …, you will be expelled from school.

A. If

B.Unless

C.Otherwise

Đáp án:

  1. Unless
  2. If
  3. Otherwise
  4. However
  5. Otherwise
  6. Otherwise
  7. Otherwise
  8. Otherwise
  9. Or else/Otherwise
  10. Otherwise

Vậy là IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn những kiến thức quan trọng của cấu trúc Otherwise. Các bạn hãy áp dụng thật nhiều trong đối thoại hàng ngày để làm chủ Otherwise nhé!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí