Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Giải đề Speaking Part 1 Test 2 Cam 20 Topic Fruit: Bài mẫu & Từ vựng

Giải đề Speaking Part 1 Test 2 Cam 20 Topic Fruit: Bài mẫu & Từ vựng

Fruit là một trong những chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1. Tuy nhiên, để trả lời tự nhiên và tạo ấn tượng với giám khảo, thí sinh cần biết cách mở rộng ý tưởng, sử dụng từ vựng linh hoạt và diễn đạt trôi chảy thay vì chỉ đưa ra những câu trả lời ngắn.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải đề Cambridge 20 Test 2 IELTS Speaking Part 1 topic Fruit với các câu trả lời mẫu và các từ vựng hữu ích giúp bạn tự tin hơn nếu gặp chủ đề này trong phòng thi Speaking.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu cho Speaking Part 1 Test 2 Cam 20 topic Fruit

Trong IELTS Speaking Part 1 topic Fruit, giám khảo thường đặt những câu hỏi xoay quanh sở thích ăn trái cây, thói quen mua sắm hoặc quan điểm cá nhân về các món ăn có liên quan đến trái cây.

Dưới đây là những câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời tham khảo giúp bạn học cách triển khai câu trả lời tự nhiên và mạch lạc hơn.

Question 1. What’s your favourite fruit?

Sample 1:

It really depends on the season. In summer, for example, I tend to crave fruits with high water content, such as watermelon or cantaloupe, because they are incredibly refreshing. In hot weather, they help me cool down and instantly lift my mood, so they are probably my favourite at this time of year.

Dịch nghĩa:

Điều đó thực sự phụ thuộc vào mùa. Chẳng hạn vào mùa hè, tôi có xu hướng thèm những loại trái cây có hàm lượng nước cao như dưa hấu hoặc dưa lưới, vì chúng rất dễ chịu và giải nhiệt. Trong thời tiết nóng, chúng giúp tôi hạ nhiệt và khiến tâm trạng tôi tốt lên ngay lập tức, nên đó có lẽ là những loại quả tôi thích nhất vào thời điểm này trong năm.

Vocabulary:

  • depend on (phr.): phụ thuộc vào
  • tend to (phr.): có xu hướng
  • crave (verb): thèm
  • high water content (phr.): hàm lượng nước cao
  • cool down (phr.): hạ nhiệt, làm mát
  • lift one’s mood (phr.): cải thiện tâm trạng của ai đó

Sample 2:

My all-time favourite fruit is definitely strawberry. I love the balance of sweetness and slight sourness, which makes it taste really fresh and tangy. I’m also a big fan of strawberry-based desserts, so for me, it is easily the number one fruit on my list.

Dịch nghĩa:

Loại quả tôi thích nhất mọi thời đại chắc chắn là dâu tây. Tôi rất thích sự cân bằng giữa vị ngọt và một chút chua nhẹ, điều này khiến nó có vị rất tươi và chua nhẹ. Tôi cũng cực kỳ thích các món tráng miệng làm từ dâu tây, nên với tôi, đây dễ dàng là loại quả đứng đầu danh sách yêu thích.

Vocabulary:

  • all-time favourite (phr.): yêu thích nhất mọi thời đại
  • the balance of something (phr.): sự cân bằng của cái gì
  • tangy (adj): chua nhẹ, the the
  • a big fan of something (phr.): rất yêu thích cái gì
Câu hỏi topic Fruit IELTS Speaking Part 1 Test 2 Cam 20
Câu hỏi topic Fruit IELTS Speaking Part 1 Test 2 Cam 20

Question 2. Are there any kinds of fruit that you don’t like eating?

Sample 1:

Yes, definitely. I’m not very keen on fruits with a strong aroma, especially durian. Even though the taste is not too bad, the smell is just too overpowering for me. Because of that, I usually avoid eating it, and I would probably say it’s my least favourite fruit.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi không thích lắm những loại trái cây có mùi nồng, đặc biệt là sầu riêng. Mặc dù vị của nó không đến nỗi tệ, nhưng mùi của nó quá mạnh đối với tôi. Vì thế, tôi thường tránh ăn nó, và có lẽ tôi sẽ nói đó là loại quả tôi ít thích nhất.

Vocabulary:

  • not very keen on (phr.): không thích lắm
  • a strong aroma (phr.): mùi hương nồng
  • overpowering (adj.): quá nồng, quá mạnh
  • least favourite (phr.): ít yêu thích nhất

Sample 2:

Not really. I’m quite open when it comes to food, so I’m willing to try almost any kind of fruit. Since Vietnam has such a wide variety of tropical fruits, I’ve tried quite a few, and honestly, I have not come across any that I truly dislike.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Tôi khá cởi mở khi nói đến đồ ăn, nên tôi sẵn sàng thử gần như mọi loại trái cây. Vì Việt Nam có rất nhiều loại trái cây nhiệt đới đa dạng, tôi đã thử khá nhiều, và thành thật mà nói, tôi chưa từng gặp loại nào mà tôi thực sự không thích.

Vocabulary:

  • when it comes to (phr.): khi nói đến
  • be willing to do something (phr.): sẵn sàng làm gì
  • a wide variety of (phr.): rất nhiều loại, sự đa dạng lớn về
  • come across (phr.): tình cờ gặp / bắt gặp

Question 3. Do you like eating cooked food that has fruit in it?

Sample 1:

Yes, definitely. I actually quite enjoy dishes that include fruit, because they can make the flavour taste lighter and more vibrant. For example, I really like steak served with passion fruit sauce. The slight sourness gives the dish a nice twist and makes it feel a bit less heavy.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi thực sự khá thích những món ăn có trái cây trong đó, vì chúng có thể khiến hương vị trở nên nhẹ hơn và sinh động hơn. Ví dụ, tôi rất thích món bò bít tết dùng kèm sốt chanh dây. Vị chua nhẹ tạo cho món ăn một điểm nhấn thú vị và khiến nó bớt ngấy hơn một chút.

Vocabulary:

  • lighter and more vibrant (phr.): nhẹ hơn và sinh động hơn về hương vị
  • be served with (phr.): được dùng kèm với
  • give something a nice twist (phr.): tạo cho thứ gì một nét biến tấu thú vị
  • heavy (adj): ngấy / nặng vị

Sample 2:

Not really. For me, fruit and cooked savoury food do not always go well together. I usually prefer my main dishes to be purely savoury, without any sweetness mixed in. So, to be honest, I would much rather eat fruit separately than have it added to a cooked meal.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Với tôi, trái cây và đồ ăn mặn nấu chín không phải lúc nào cũng hợp với nhau. Tôi thường thích các món chính của mình mang vị mặn hoàn toàn, không có vị ngọt trộn vào. Vì vậy, thành thật mà nói, tôi thích ăn trái cây riêng hơn là để nó được thêm vào một món ăn nấu chín.

Vocabulary:

  • go well together (phr.): hợp với nhau
  • savoury (adj): mặn
  • be mixed in (phr.): được trộn vào
  • to be honest (phr.): thành thật mà nói
  • would much rather do something (phr.): thích làm gì hơn nhiều
  • added to something (phr.): được thêm vào cái gì

Question 4. Where’s the best place to buy fruit where you live?

Sample 1:

To be honest, I’d say the local market is probably the best place to buy fruit where I live. It usually has the freshest seasonal produce, and if the area is known for a particular kind of fruit, the quality is often even better. As for fruits that are out of season, people sometimes have to order them online. But overall, local markets are still the go-to place for most Vietnamese people.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi nghĩ chợ địa phương có lẽ là nơi tốt nhất để mua trái cây ở chỗ tôi sống. Ở đó thường có nông sản theo mùa tươi nhất, và nếu khu vực đó nổi tiếng với một loại quả nào đó thì chất lượng thường còn tốt hơn nữa. Còn với những loại trái cây trái mùa, đôi khi mọi người phải đặt mua trên mạng. Nhưng nhìn chung, chợ địa phương vẫn là nơi quen thuộc mà đa số mọi người tìm đến.

Vocabulary:

  • seasonal produce (phr.): nông sản / trái cây theo mùa
  • be known for something (phr.): nổi tiếng vì cái gì
  • out of season (phr.): trái mùa
  • the go-to place (phr.): nơi quen thuộc / nơi ưu tiên tìm đến

Sample 2:

I think the best place would be the farmers’ market in my city. It is famous for selling fresh, in-season fruits, and there is usually quite a wide variety of fruit to choose from. What I really like is that customers can sometimes taste the fruit before buying it, which makes shopping there a lot more enjoyable and reliable.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ nơi tốt nhất sẽ là chợ nông sản ở thành phố tôi. Nơi đó khá nổi tiếng vì bán trái cây tươi đúng mùa, và thường có khá nhiều lựa chọn để chọn mua. Điều tôi thật sự thích là khách hàng đôi khi có thể nếm thử trái cây trước khi mua, điều đó khiến việc mua sắm ở đó trở nên thú vị và đáng tin hơn nhiều.

Vocabulary:

  • be famous for (phr.): nổi tiếng vì
  • in-season fruits (phr.): trái cây đúng mùa
  • to choose from (phr.): để lựa chọn

2. Từ vựng IELTS Speaking Part 1 topic Fruit

Bên cạnh việc tham khảo câu trả lời mẫu, bạn cũng nên tích lũy từ vựng theo chủ đề để cải thiện điểm Lexical Resource trong IELTS Speaking. Với topic Fruit, bạn nên ghi nhớ các từ và cụm từ liên quan đến hương vị, kết cấu, thói quen ăn uống cũng như cách miêu tả trái cây trong đời sống hằng ngày.

Dưới đây là những từ vựng chủ đề Fruit IELTS Speaking thông dụng và dễ áp dụng mà bạn có thể tham khảo nhé.

Nouns:

  • fresh produce: nông sản tươi
  • seasonal fruit: trái cây theo mùa
  • tropical fruit: trái cây nhiệt đới
  • citrus fruit: trái cây họ cam quýt
  • a fruit stall: quầy bán trái cây
  • a fruit market: chợ trái cây
  • a fruit orchard: vườn cây ăn quả
  • a sweet tooth: sở thích ăn đồ ngọt
  • a balanced diet: chế độ ăn cân bằng
  • vitamin intake: lượng vitamin hấp thụ
  • natural sweetness: vị ngọt tự nhiên
  • nutritional value: giá trị dinh dưỡng
  • a refreshing snack: món ăn nhẹ giúp giải nhiệt
  • fruit juice: nước ép trái cây
  • fruit salad: salad trái cây
  • a juicy texture: kết cấu mọng nước
  • a strong aroma: mùi hương nồng
  • a sour aftertaste: dư vị chua

Verbs:

  • crave something sweet: thèm đồ ngọt
  • pick fruit by hand: hái trái cây bằng tay
  • peel a fruit: gọt / bóc vỏ trái cây
  • slice fruit up: cắt trái cây thành miếng
  • squeeze fresh juice: vắt nước trái cây tươi
  • ripen naturally: chín tự nhiên
  • buy fruit in season: mua trái cây đúng mùa
  • add fruit to a dish: thêm trái cây vào món ăn
  • cool someone down: giúp ai hạ nhiệt
  • boost one’s mood: cải thiện tâm trạng
  • provide essential vitamins: cung cấp vitamin thiết yếu
  • help with digestion: hỗ trợ tiêu hóa
  • avoid overly sweet fruit: tránh trái cây quá ngọt
  • be packed with nutrients: chứa nhiều chất dinh dưỡng

Adjectives:

  • juicy: mọng nước
  • ripe: chín
  • overripe: chín quá
  • fresh: tươi
  • sweet: ngọt
  • sour: chua
  • tangy: chua nhẹ, the the
  • refreshing: thanh mát
  • crisp: giòn
  • soft: mềm
  • fibrous: nhiều xơ
  • nutritious: bổ dưỡng
  • flavourful: đậm vị
  • overpowering: quá nồng / quá gắt
  • seedless: không hạt

Hy vọng những câu trả lời mẫu và từ vựng trong bài viết sẽ giúp bạn tự tin hơn khi gặp chủ đề Fruit trong IELTS Speaking Part 1.

Các bạn cũng lưu ý là đừng nên học thuộc câu trả lời mẫu mà hãy luyện tập cách biến đổi ý tưởng và áp dụng từ vựng linh hoạt để phần trả lời trở nên tự nhiên hơn nhé.

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao