Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Trust: Bài mẫu & Từ vựng ghi điểm

Giải đề IELTS Speaking Part 1 Topic Trust: Bài mẫu & Từ vựng ghi điểm

Trust (Sự tin tưởng) là một chủ đề quen thuộc trong IELTS Speaking Part 1, thường xoay quanh các mối quan hệ, cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Dù là một chủ đề không quá khó, nhưng để trả lời trôi chảy và tự nhiên, bạn vẫn cần chuẩn bị trước ý tưởng và từ vựng phù hợp.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp bạn tổng hợp các câu hỏi thường gặp về topic Trust trong IELTS Speaking Part 1 kèm câu trả lời tham khảo và từ vựng hữu ích để bạn tự tin chinh phục chủ đề này.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề Trust Speaking Part 1

Trong Speaking Part 1, giám khảo thường đưa ra những câu hỏi xoay quanh trải nghiệm và quan điểm cá nhân, ví dụ như bạn có dễ tin người khác không, bạn tin tưởng ai nhất, điều gì khiến một người trở nên đáng tin cậy, hay vai trò của sự tin tưởng trong công việc và các mối quan hệ cá nhân.

Dưới đây là danh sách các câu hỏi thường gặp về chủ đề Trust trong Speaking Part 1 kèm theo gợi ý trả lời giúp bạn có thêm ý tưởng và trả lời tự nhiên hơn.

Question 1. Do you find it easy to trust people? / Do you trust people easily?

Sample 1:

Not really. I tend to be quite cautious when I meet new people, so I do not trust others straight away. I usually need time to get to know someone properly, especially to see whether they are genuine and reliable. So, for me, trust is something that builds over time.

Dịch nghĩa:

Không hẳn. Tôi có xu hướng khá cẩn trọng khi gặp người mới, nên tôi không tin người khác ngay lập tức. Tôi thường cần thời gian để thực sự hiểu một người, đặc biệt là để xem họ có chân thành và đáng tin hay không. Vì vậy, với tôi, niềm tin là thứ được xây dựng dần theo thời gian.

Vocabulary:

  • tend to (phr.): có xu hướng
  • straight away (phr.): ngay lập tức
  • get to know someone (phr.): dần hiểu / làm quen để hiểu ai đó
  • over time (phr.): theo thời gian

Sample 2:

Yes, I’d say I do. I’m naturally quite open and I tend to believe that most people mean well. So, if someone comes across as kind and sincere, I usually find it quite easy to trust them. I’d say trusting others comes quite naturally to me.

Dịch nghĩa:

Có, tôi nghĩ là có. Tôi vốn là người khá cởi mở và thường tin rằng phần lớn mọi người đều có ý tốt. Vì vậy, nếu ai đó tạo cảm giác tử tế và chân thành, tôi thường thấy khá dễ để tin họ. Tôi nghĩ việc tin người khác đến với tôi khá tự nhiên.

Vocabulary:

  • mean well (phr.): có ý tốt
  • come across as (phr.): tạo cảm giác là / thể hiện là
  • come naturally (phr.): đến một cách tự nhiên

Question 2. Who do you trust the most in your life?

Sample 1:

Probably my mom. Throughout my life, she has always been very honest with me, and she is the person I usually turn to when I need sincere advice. I trust her not just because she is my mother, but because she has consistently shown that she genuinely wants what is best for me. So, when it comes to trust, she is definitely the first person who comes to mind.

Dịch nghĩa:

Có lẽ là mẹ tôi. Suốt cuộc đời tôi, mẹ luôn rất chân thành với tôi, và mẹ là người mà tôi thường tìm đến khi cần lời khuyên thật lòng. Tôi tin mẹ không chỉ vì mẹ là mẹ tôi, mà còn vì mẹ luôn cho thấy rằng mẹ thực sự muốn điều tốt nhất cho tôi. Vì vậy, khi nói đến niềm tin, mẹ chắc chắn là người đầu tiên tôi nghĩ tới.

Vocabulary:

  • throughout my life (phr.): suốt cuộc đời tôi
  • turn to someone (phr.): tìm đến ai
  • when it comes to (phr.): khi nói đến
  • come to mind (phr.): hiện lên trong đầu / nghĩ tới

Sample 2:

I’d say my best friend. We have known each other since childhood, and we have been through a lot together over the years. Because of that, we understand each other extremely well, and I know I can always rely on her to be honest with me. I never feel the need to question her intentions, which is why I trust her with all my heart.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ nói là bạn thân nhất của tôi. Chúng tôi đã quen nhau từ nhỏ và đã cùng nhau trải qua rất nhiều chuyện trong suốt những năm qua. Vì thế, chúng tôi hiểu nhau rất rõ, và tôi biết mình luôn có thể tin vào sự chân thành của cô ấy với tôi. Tôi chưa bao giờ cảm thấy cần phải nghi ngờ ý định của cô ấy, và đó là lý do vì sao tôi hết lòng tin tưởng cô ấy.

Vocabulary:

  • be through a lot together (phr.): cùng nhau trải qua rất nhiều chuyện
  • rely on someone (phr.): tin cậy / dựa vào ai
  • question someone’s intentions (phr.): nghi ngờ ý định của ai
  • with all my heart (phr.): thực lòng

Question 3. What qualities make someone trustworthy, in your opinion?

Sample 1:

I think trust usually goes hand in hand with honesty. People tend to trust someone over time if that person is open, sincere, and does not seem to be hiding anything. In my view, honesty creates a sense of safety in a relationship, which can eventually lead to trust.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ niềm tin thường đi liền với sự trung thực. Mọi người có xu hướng tin một ai đó dần dần theo thời gian nếu người đó cởi mở, chân thành và không có vẻ gì là đang che giấu điều gì. Theo tôi, sự trung thực tạo ra cảm giác an toàn trong một mối quan hệ, và điều đó cuối cùng có thể dẫn đến niềm tin.

Vocabulary:

  • go hand in hand with (phr.): đi liền với
  • a sense of safety (phr.): cảm giác an toàn
  • lead to something (phr.): dẫn đến điều gì

Sample 2:

This is quite a tricky question, but I would say respect is one of the most important qualities that makes someone trustworthy. If a person genuinely respects others, they are more likely to be honest, to listen carefully, and to value other people’s feelings and boundaries. I also think self-respect matters, because people who respect themselves often act with integrity.

Dịch nghĩa:

Đây là một câu hỏi khá khó, nhưng tôi sẽ nói rằng sự tôn trọng là một trong những phẩm chất quan trọng nhất khiến một người trở nên đáng tin. Nếu một người thật sự tôn trọng người khác, họ sẽ có xu hướng trung thực hơn, lắng nghe cẩn thận hơn và coi trọng cảm xúc cũng như ranh giới của người khác. Tôi cũng nghĩ rằng lòng tự trọng rất quan trọng, vì những người biết tôn trọng bản thân thường hành xử một cách chính trực hơn.

Vocabulary:

  • boundaries (noun): ranh giới
  • self-respect (noun): lòng tự trọng
  • act with integrity (phr.): hành xử một cách chính trực
Topic Trust Speaking Part 1 Questions
Topic Trust Speaking Part 1 Questions

Question 4. Have you ever trusted someone and felt disappointed?

Sample 1:

Yes, multiple times, to be honest. I think the difficult thing about trust is that it naturally involves vulnerability. Once someone places their trust in another person, they are, in a way, giving that person the power to hurt or disappoint them. So when that trust is broken, it can feel quite personal and painful, almost like a betrayal.

Dịch nghĩa:

Có, nhiều lần rồi, thành thật mà nói. Tôi nghĩ điều khó ở niềm tin là nó tự nhiên luôn đi kèm với sự dễ tổn thương. Một khi ai đó đặt niềm tin vào người khác, theo một cách nào đó, họ đang trao cho người kia quyền có thể làm mình tổn thương hoặc thất vọng. Vì vậy, khi niềm tin ấy bị phá vỡ, cảm giác đó có thể rất cá nhân và đau đớn, gần như là một sự phản bội.

Vocabulary:

  • place one’s trust in someone (phr.): đặt niềm tin vào ai
  • in a way (phr.): theo một cách nào đó
  • the power to do something (phr.): quyền / khả năng để làm gì

Sample 2:

Fortunately, not really. I think that is mainly because I am quite careful about who I choose to trust. It usually takes me a long time to get to know someone properly before I decide to place my trust in them. Because of that, the people I trust tend to be those who have already shown that they are reliable and sincere.

Dịch nghĩa:

May mắn là không hẳn. Tôi nghĩ điều đó chủ yếu là vì tôi khá cẩn trọng về việc mình chọn tin ai. Tôi thường mất khá nhiều thời gian để thực sự hiểu một người trước khi quyết định đặt niềm tin vào họ. Vì vậy, những người tôi tin thường là những người đã cho thấy rằng họ đáng tin và chân thành.

Vocabulary:

  • careful about (phr.): cẩn trọng về
  • get to know someone (phr.): dần hiểu / làm quen để hiểu ai đó

Question 5. Do you think trust can be rebuilt after it has been broken?

Sample 1:

Yes, I think trust can be rebuilt, but it usually takes a great deal of time and effort. I mean, trust often takes quite a long time to build, but once it has been broken, there is often a lingering sense of insecurity or doubt. So, if people want to restore it, they need to show genuine change through consistent actions.

Dịch nghĩa:

Có, tôi nghĩ niềm tin có thể được xây dựng lại, nhưng điều đó thường đòi hỏi rất nhiều thời gian và công sức. Ý tôi là, niềm tin thường mất khá lâu để hình thành, nhưng một khi đã bị phá vỡ, thường sẽ còn lại cảm giác bất an hoặc nghi ngờ kéo dài. Vì vậy, nếu mọi người muốn khôi phục nó, họ cần cho thấy sự thay đổi thật sự thông qua những hành động nhất quán.

Vocabulary:

  • a great deal of (phr.): rất nhiều
  • a lingering sense of something (phr.): cảm giác kéo dài về điều gì
  • consistent actions (phr.): hành động nhất quán

Sample 2:

I think it really depends on what caused the trust to be broken in the first place. If someone goes against another person’s core values or deeply held beliefs, then rebuilding trust can be extremely difficult. However, if the issue is less serious, I do think trust can gradually be restored.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào nguyên nhân khiến niềm tin bị phá vỡ ngay từ đầu. Nếu ai đó đi ngược lại những giá trị cốt lõi hoặc niềm tin sâu sắc của người khác, thì việc xây dựng lại niềm tin có thể cực kỳ khó. Tuy nhiên, nếu vấn đề ít nghiêm trọng hơn, tôi vẫn nghĩ rằng niềm tin có thể dần dần được khôi phục.

Vocabulary:

  • in the first place (phr.): ngay từ đầu
  • go against something (phr.): đi ngược lại điều gì
  • core values (phr.): các giá trị cốt lõi
  • deeply held beliefs (phr.): niềm tin sâu sắc / ăn sâu
  • be restored (phr.): được khôi phục

Question 6. Do you think trust is important in friendships and relationships?

Sample 1:

Yes, absolutely. I think trust is one of the foundations of any strong relationship. Without it, it is very difficult to feel secure, respected, or emotionally close to another person. In friendships, especially, people are unlikely to stay close for long if they cannot rely on each other.

Dịch nghĩa:

Có, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ niềm tin là một trong những nền tảng của bất kỳ mối quan hệ bền vững nào. Nếu không có nó, sẽ rất khó để cảm thấy an toàn, được tôn trọng hoặc gần gũi về mặt cảm xúc với người khác. Đặc biệt trong tình bạn, mọi người khó có thể giữ được sự gắn bó lâu dài nếu họ không thể tin cậy lẫn nhau.

Vocabulary:

  • the foundation(s) of something (phr.): nền tảng của điều gì
  • emotionally close to someone (phr.): gần gũi với ai về mặt cảm xúc
  • stay close (phr.): giữ sự gắn bó / thân thiết
  • rely on someone (phr.): tin cậy / dựa vào ai

Sample 2:

I think it depends on the kind of relationship. In more casual friendships or acquaintanceships, trust may not be such a central issue because the connection is not very deep to begin with. However, in close friendships or long-term relationships, I think trust is absolutely essential.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó phụ thuộc vào kiểu mối quan hệ. Trong những tình bạn xã giao hơn hoặc các mối quen biết, niềm tin có thể không phải là vấn đề quá trung tâm vì sự gắn kết vốn dĩ không sâu ngay từ đầu. Tuy nhiên, trong những tình bạn thân thiết hoặc các mối quan hệ lâu dài, tôi nghĩ niềm tin là hoàn toàn thiết yếu.

Vocabulary:

  • to begin with (phr.): ngay từ đầu, vốn dĩ
  • long-term relationships (phr.): các mối quan hệ lâu dài

Question 7. How do people usually build trust with others?

Sample 1:

I think people usually build trust through consistency. If someone says the right things but acts in a completely different way, that can create doubt and make the other person feel insecure. By contrast, when words and actions match, people tend to come across as much more sincere and dependable.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ mọi người thường xây dựng niềm tin thông qua sự nhất quán. Nếu ai đó nói rất hay nhưng lại hành động hoàn toàn khác, điều đó có thể tạo ra sự nghi ngờ và khiến người kia cảm thấy bất an. Ngược lại, khi lời nói và hành động khớp với nhau, người ta thường tạo cảm giác chân thành và đáng tin hơn nhiều.

Vocabulary:

  • by contrast (linking phrase): ngược lại
  • match (verb): khớp, nhất quán với nhau
  • come across as (phr.): tạo cảm giác là / thể hiện là

Sample 2:

I would say trust is often built through attitude and transparency. As people get to know one another, they naturally pay attention to how open and genuine the other person seems. If someone is clear about their intentions and does not try to hide things, they are usually seen as more trustworthy.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ nói rằng niềm tin thường được xây dựng thông qua thái độ và sự minh bạch. Khi mọi người dần hiểu nhau hơn, họ tự nhiên sẽ chú ý đến việc người kia có vẻ cởi mở và chân thật đến mức nào. Nếu ai đó rõ ràng về ý định của mình và không cố giấu giếm điều gì, họ thường được xem là đáng tin hơn.

Vocabulary:

  • pay attention to something (phr.): chú ý đến điều gì
  • be clear about something (phr.): rõ ràng về điều gì
  • be seen as (phr.): được xem như là

Question 8.  Which is more important: trust at work or trust in personal relationships?

Sample 1:

I would say both are important, because trust is the foundation of any healthy relationship, whether personal or professional. In the workplace, it helps people collaborate more effectively and rely on one another. In personal relationships, it creates emotional security and mutual understanding. So, in my view, trust matters in both areas, just in slightly different ways.

Dịch nghĩa:

Tôi sẽ nói rằng cả hai đều quan trọng, vì niềm tin là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào, dù là cá nhân hay công việc. Ở nơi làm việc, nó giúp mọi người hợp tác hiệu quả hơn và tin cậy lẫn nhau. Trong các mối quan hệ cá nhân, nó tạo ra sự an toàn về cảm xúc và sự thấu hiểu lẫn nhau. Vì vậy, theo quan điểm của tôi, niềm tin đều quan trọng trong cả hai lĩnh vực, chỉ là theo những cách hơi khác nhau.

Vocabulary:

  • in the workplace (phr.): ở nơi làm việc
  • rely on one another (phr.): tin cậy / dựa vào nhau
  • emotional security (phr.): sự an toàn về mặt cảm xúc
  • mutual understanding (phr.): sự thấu hiểu lẫn nhau

Sample 2:

I think trust is important in every context, but if I had to choose, I would say it matters more in personal relationships. The reason is that those relationships usually involve deeper emotions, stronger attachment, and a greater level of vulnerability. At work, trust is still valuable, of course, but it is often limited to professional responsibility.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ niềm tin quan trọng trong mọi bối cảnh, nhưng nếu buộc phải chọn, tôi sẽ nói rằng nó quan trọng hơn trong các mối quan hệ cá nhân. Lý do là vì những mối quan hệ đó thường đi kèm với cảm xúc sâu hơn, sự gắn bó mạnh hơn và mức độ dễ tổn thương lớn hơn. Trong công việc, niềm tin dĩ nhiên vẫn có giá trị, nhưng nó thường bị giới hạn trong phạm vi trách nhiệm nghề nghiệp.

Vocabulary:

  • in every context (phr.): trong mọi bối cảnh
  • if I had to choose (phr.): nếu buộc phải chọn
  • be limited to something (phr.): bị giới hạn trong điều gì

2. Từ vựng topic Trust IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề Trust, để ghi điểm Lexical Resources, bạn cần nắm được các từ và cụm từ liên quan đến sự tin tưởng, độ đáng tin cậy và các mối quan hệ. Dưới đây là danh sách từ vựng topic Trust hay và dễ áp dụng mà bạn có thể tham khảo và vận dụng vào câu trả lời của mình.

Nouns:

  • trust issues: vấn đề về lòng tin
  • a sense of trust: cảm giác tin tưởng
  • mutual trust: sự tin tưởng lẫn nhau
  • blind trust: sự tin tưởng mù quáng
  • self-trust: sự tin tưởng vào bản thân
  • a trusted friend: một người bạn đáng tin
  • a reliable source: một nguồn đáng tin cậy
  • honesty and integrity: sự trung thực và chính trực
  • personal boundaries: ranh giới cá nhân
  • emotional security: sự an toàn về mặt cảm xúc
  • a close bond: mối gắn kết khăng khít
  • a lasting friendship: tình bạn bền lâu
  • a betrayal of trust: sự phản bội lòng tin
  • a breach of trust: phá vỡ lòng tin
  • a trust-based relationship: mối quan hệ được xây dựng trên niềm tin
  • professional trust: niềm tin trong công việc
  • public trust: niềm tin của công chúng
  • parental trust: niềm tin của cha mẹ

Verbs:

  • trust someone blindly: tin ai đó một cách mù quáng
  • put one’s trust in someone: đặt niềm tin vào ai đó
  • place one’s trust in someone: đặt niềm tin vào ai đó
  • earn someone’s trust: giành được lòng tin của ai đó
  • build trust: xây dựng lòng tin
  • develop trust: phát triển / hình thành lòng tin
  • establish trust: tạo dựng lòng tin
  • gain trust: có được lòng tin
  • lose trust: đánh mất lòng tin
  • break someone’s trust: phá vỡ lòng tin của ai đó
  • betray someone’s trust: phản bội lòng tin của ai đó
  • restore trust: khôi phục lòng tin
  • rebuild trust: xây dựng lại lòng tin
  • rely on someone: tin cậy / dựa vào ai đó
  • count on someone: trông cậy vào ai đó
  • open up to someone: cởi mở với ai đó
  • confide in someone: tâm sự, tin tưởng chia sẻ với ai đó
  • be honest with someone: thành thật với ai đó
  • keep one’s word: giữ lời

Adjectives:

  • trustworthy: đáng tin cậy
  • reliable: đáng tin, có thể tin cậy
  • honest: trung thực
  • sincere: chân thành
  • dependable: có thể tin tưởng / trông cậy được
  • loyal: trung thành
  • truthful: thật thà, nói thật
  • genuine: chân thật
  • open: cởi mở
  • transparent: minh bạch, rõ ràng
  • respectful: tôn trọng người khác
  • supportive: biết hỗ trợ, nâng đỡ
  • consistent: nhất quán
  • faithful: chung thành
  • protective: biết bảo vệ
  • understanding: thấu hiểu
  • cautious: thận trọng
  • skeptical: hoài nghi
  • dishonest: không trung thực

Qua bài viết này, hy vọng rằng các bạn đã nắm được các câu hỏi thường gặp về chủ đề Trust IELTS Speaking Part 1 cũng như cách trả lời hiệu quả.

Các bạn đừng quên luyện tập thường xuyên, cá nhân hóa câu trả lời và áp dụng linh hoạt từ vựng để cải thiện khả năng nói của mình nhé. Chúc các bạn đạt band điểm Speaking như kỳ vọng.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!

Khám phá thêm

Học IELTS chất không lo về giá - Khuyến mãi lên tới 12 triệu tại IELTS LangGo

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao