Cách tính điểm IELTS Reading & Bảng quy đổi mới nhất 2026
Cách tính điểm IELTS Reading được dựa trên số câu trả lời đúng trong tổng số 40 câu hỏi và quy đổi sang thang điểm từ 0–9. Lưu ý: cấu trúc bài thi gồm 40 câu hỏi, nhưng cách chấm điểm IELTS Reading và quy đổi điểm số lại có sự chênh lệch rõ rệt giữa hai hình thức thi Academic (Học thuật) và General Training (Tổng quát).
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết tiêu chí chấm thi, cung cấp bảng điểm Reading IELTS mới nhất, đồng thời hướng dẫn bạn cách phân biệt hai định dạng đề thi này để tự chấm điểm IELTS Reading của mình.
1. Tiêu chí chấm điểm IELTS Reading chính thức từ IDP & BC
Để tối ưu hóa điểm số, trước khi nhìn vào bảng quy đổi, bạn cần nắm vững 4 nguyên tắc chấm thi bất di bất dịch từ hội đồng tổ chức (IDP & British Council) như sau:
1.1. Nguyên tắc 1 điểm cho 1 câu đúng
Tổng điểm Reading IELTS thô là 40 điểm (raw score), tương ứng với 40 câu hỏi trong bài thi. Mỗi câu trả lời đúng sẽ được tính 1 điểm.
1.2. Không bị trừ điểm khi làm sai
Bài thi IELTS Reading có tổng cộng 40 câu hỏi. Hệ thống chấm điểm chỉ đếm số câu đúng để quy đổi sang band điểm, hoàn toàn không có điểm âm.
- Trả lời đúng: Được cộng 1 điểm.
- Trả lời sai: 0 điểm.
- Bỏ trống: 0 điểm.
Nếu thí sinh làm sai 1 câu hay 10 câu, điều này hoàn toàn không ảnh hưởng đến số điểm của những câu đã làm đúng trước đó. Chính vì vậy, thí sinh nên phỏng đoán và điền kín toàn bộ đáp án, tuyệt đối không bỏ trống bất kỳ câu nào.
1.3. Yêu cầu tuyệt đối về chính tả và ngữ pháp
Đáp án phải được ghi đúng chính tả 100%. Thí sinh cần đặc biệt lưu ý với danh từ số ít/số nhiều (có "s" hoặc "es") - nếu đề bài yêu cầu dạng số nhiều mà đáp án ghi thiếu "s" sẽ bị tính là sai, dù nội dung đáp án đã đúng.
1.4. Tuân thủ giới hạn số lượng từ
Thí sinh cần nắm vững các chỉ thị như "NO MORE THAN TWO WORDS" hay "NO MORE THAN ONE WORD AND/OR A NUMBER". Nếu viết dư số từ được cho phép, đáp án sẽ không được tính điểm dù nội dung chính xác.
2. Cách tính điểm IELTS Reading chi tiết
Bài thi IELTS Reading bao gồm 40 câu mỗi bài. Mỗi câu trả lời đúng thí sinh sẽ được 1 điểm, vậy mức cao nhất sẽ là 40 câu đúng tương ứng band điểm 9.0. Điểm số cuối cùng của bài thi sẽ được quy đổi tương ứng trên thang điểm từ 1.0-9.0.
Cách tính điểm IELTS Reading có sự khác biệt giữa 2 dạng bài thi Academic và General Training.
Dưới đây là chi tiết cách tính điểm IELTS Reading tương ứng với 2 hình thức thi:
2.1. Bảng quy đổi band điểm IELTS Reading Academic
| IELTS Academic Reading | |
| Band | Tổng câu đúng trên 40 câu |
| 2.5 | 3 - 4 |
| 3.0 | 5 – 6 |
| 3.5 | 7 – 9 |
| 4.0 | 10 – 12 |
| 4.5 | 13 – 15 |
| 5.0 | 16 – 19 |
| 5.5 | 20 – 22 |
| 6.0 | 23 – 26 |
| 6.5 | 27 – 29 |
| 7.0 | 30 – 32 |
| 7.5 | 33 – 34 |
| 8.0 | 35 – 36 |
| 8.5 | 37 – 38 |
| 9.0 | 39 – 40 |
Để đạt band điểm IELTS Reading 6.5 Academic, thí sinh cần đúng từ 27 - 29 câu. Đạt 7.0 cần đúng 30 - 32 câu.
2.2. Bảng quy đổi band điểm Reading IELTS General Training
| General Training Reading | |
| Band | Tổng câu đúng trên 40 câu |
| 2.5 | 5 - 7 |
| 3.0 | 8 – 11 |
| 3.5 | 12 – 14 |
| 4.0 | 15 – 18 |
| 4.5 | 19 – 22 |
| 5.0 | 23 – 26 |
| 5.5 | 27 – 29 |
| 6.0 | 30 – 31 |
| 6.5 | 32 – 33 |
| 7.0 | 34 – 35 |
| 7.5 | 36 – 37 |
| 8.0 | 38 |
| 8.5 | 39 |
| 9.0 | 40 |
Để đạt band điểm IELTS Reading 6.5, thí sinh dự thi bài thi IELTS General cần làm đúng từ 32 - 33 câu (cao hơn so với mức 27-29 của Academic). Để đạt 7.0 cần tới 34-35 câu đúng.
Sự chênh lệch này xuất phát từ việc đề thi Academic Reading có độ khó học thuật cao hơn, nên cùng một band điểm, thí sinh Academic được phép sai nhiều câu hơn so với thí sinh General Training.
3. Ý nghĩa của thang điểm IELTS Reading
Ngoài việc biết mình đạt bao nhiêu câu đúng, thí sinh cũng nên hiểu rõ mỗi mức band thực sự phản ánh năng lực đọc hiểu như thế nào để tự đánh giá đúng trình độ hiện tại và xác định lộ trình cải thiện phù hợp.
Giải thích chi tiết hơn thang điểm IELTS Reading được thể hiện trong bảng sau:
| Mức điểm | Đánh giá năng lực Đọc - Hiều | Nhận xét chi tiết về kỹ năng Reading |
| Dưới 3.0 | Yếu | Hoàn toàn mất phương hướng trước văn bản tiếng Anh. Chỉ nhận diện được một vài từ vựng cơ bản nhất. Hầu hết các đáp án đúng đều dựa vào việc phỏng đoán hoặc khoanh bừa. |
| 3.5 - 4.0 | Hạn chế | Khả năng đọc hiểu chủ yếu dừng lại ở mức độ nhận diện từ vựng đơn lẻ hoặc câu đơn giản. Không thể xâu chuỗi thông tin để hiểu toàn bộ đoạn văn. Bắt buộc phải dịch "word-by-word" mất thời gian. |
| 4.5 - 5.0 | Trung bình | Chỉ nắm được ý chính của các đoạn văn ngắn hoặc thông tin được định vị rõ ràng. Dễ ngợp trước các văn bản học thuật dài, thường xuyên bị lừa bởi các bẫy từ vựng (thấy từ khóa trong bài giống câu hỏi là chọn ngay mà không hiểu ngữ cảnh). |
| 5.5 - 6.0 | Khá | Hiểu được mục đích chính của bài và định vị được thông tin cụ thể ở mức độ vừa phải. Bắt đầu gặp khó khăn rõ rệt khi đối mặt với văn phong ẩn dụ, lập luận phức tạp hoặc phải phân biệt giữa "False" và "Not Given". |
| 6.5 - 7.0 | Tốt | Nắm bắt tốt ý chính và phần lớn chi tiết trong văn bản học thuật. Có khả năng suy luận cơ bản và nhận diện được cách người viết paraphrase thông tin. Đôi khi có thể hiểu sai ở những đoạn có cấu trúc ngữ pháp phức tạp. |
| 7. 5 - 8.0 | Rất tốt | Hiểu rõ thái độ, quan điểm của tác giả và các lập luận phức tạp. Nắm bắt rất tốt các từ đồng nghĩa (paraphrasing) phức tạp, đôi khi sẽ mắc lỗi không chính xác, không phù hợp về từ vựng,... nhưng các lỗi này chưa thành hệ thống. |
| 8.5 - 9.0 | Thông thạo | Nắm bắt chính xác tuyệt đối mọi chi tiết, ẩn ý và lập luận của tác giả. Tốc độ xử lý thông tin cực nhanh, đọc hiểu hoàn toàn các cấu trúc phức tạp và từ vựng học thuật hiếm gặp. |
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo bảng quy đổi Thang điểm IELTS theo khung đánh giá trình độ ngôn ngữ dưới đây:
4. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về cách tính điểm Reading IELTS
4.1. Chữ viết hoa và chữ viết thường trong Reading có bị trừ điểm không?
Không. Thí sinh có thể viết hoa toàn bộ (ALL CAPS) hoặc viết thường, giám khảo vẫn chấp nhận cả hai cách. Tuy nhiên, thí sinh nên viết in hoa toàn bộ để tránh lỗi nhìn nhầm chữ khi giám khảo chấm bài.
4.2. Dạng bài True/False/Not Given có được viết tắt T/F/NG không?
Thí sinh nên viết đầy đủ toàn bộ chữ "TRUE", "FALSE", "NOT GIVEN" để đảm bảo an toàn tuyệt đối, tránh trường hợp giám khảo khó tính trừ điểm hoặc nhầm lẫn với dạng bài Yes/No/Not Given.
4.3. Điểm IELTS Reading có áp dụng quy tắc làm tròn không?
Không. Riêng kỹ năng Reading không có điểm lẻ 0.25 hay 0.75 để làm tròn như cách tính điểm tổng (overall band score). Điểm Reading của thí sinh sẽ tương ứng chính xác với số câu đúng theo bảng quy đổi cố định ở trên.
4.4. Đúng bao nhiêu câu được band 5.0 / 6.0 / 6.5 / 7.0 / 8.0?
Số câu đúng cần thiết khác nhau giữa hai hình thức thi.
- Với Academic: band 5.0 cần 16-19 câu đúng, band 6.0 cần 23-26 câu, band 6.5 cần 27-29 câu, band 7.0 cần 30-32 câu, và band 8.0 cần 35-36 câu.
- Với General Training: band 5.0 cần 23-26 câu đúng, band 6.0 cần 30-31 câu, band 6.5 cần 32-33 câu, band 7.0 cần 34-35 câu, và band 8.0 cần đúng 38 câu.
Thí sinh nên tham khảo đúng bảng quy đổi theo hình thức thi mình đăng ký để có câu trả lời chính xác nhất.
Nắm rõ cách tính điểm IELTS Reading và đúng bảng quy đổi theo hình thức thi (Academic hay General Training) giúp bạn đặt mục tiêu số câu đúng cụ thể, thay vì chỉ nhắm đến một band điểm chung chung. Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ không chỉ hiểu được cách tính điểm IELTS một cách chi tiết nhất mà còn có thể áp dụng nó để tính điểm IELTS mỗi khi luyện tập, áp dụng nó để xây dựng nên chiến thuật thi IELTS của mình.
👉 Hãy để lại thông tin để IELTS LangGo hỗ trợ bạn test IELTS 4 kỹ năng hoàn toàn miễn phí và tư vấn lộ trình học IELTS hiệu quả nhất dành riêng cho bạn nhé!
Các bạn có thể tham khảo thêm nhiều bài viết hữu ích giải đáp các thắc mắc về IELTS và kỳ thi IELTS nhé!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP