Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Trong cả 2 phần thi Listening và Reading của kỳ thi IELTS đều xuất hiện dạng bài Table completion, và đây cũng là một trong những lo lắng của một số bạn thí sinh. Vì vậy bài viết sau đây sẽ đưa ra các chiến lược làm dạng bài Table completion IELTS ListeningTable completion IELTS Reading để giúp các bạn chinh phục phần thi này dễ dàng hơn.

CÁCH LÀM DẠNG BÀI TABLE COMPLETION IELTS LISTENING VÀ READING 1

I. Dạng bài Table completion

Table completion trong phần thi IELTS Listening là dạng bài yêu cầu bạn điền vào chỗ trống các từ còn thiếu trong một bảng tóm tắt thông tin cùng với những chỗ trống.

Table completion trong phần thi IELTS Reading là một biến thể của dạng bài Gap Filling, yêu cầu thí sinh phải hoàn thành những thông tin còn thiếu trong bảng với các từ hay cụm từ trong bài đọc.

II. Table completion IELTS Listening

Sau đây sẽ là một số chiến lược gợi ý mà bạn có thể áp dụng cho dạng bài Table completion IELTS Listening:

Bước 1: Đọc nhanh các từ khóa tiêu đề của mỗi cột trong bảng và để ý xem thông tin sẽ được phân cấp như thế nào trong bảng và scan nhanh bài nghe, vì bạn chỉ được nghe 1 lần duy nhất vì thế hãy đảm bảo rằng các bạn hiểu khái quát được những gì sẽ nghe để không bị miss câu nào cả. Đồng thời hãy chú ý NO MORE THAN ...WORD AND/OR A NUMBER để không bị điền thừa số từ trong câu trả lời.

Bước 2: Gạch chân key words xung quanh chỗ trống và dựa vào tiêu đề của cột/hàng để có thể đoán được loại từ cần điền vào chỗ trống. Ngoài ra việc này cũng giúp các bạn theo dõi được mạch bài nghe tốt hơn.

Bước 3: Khi bắt đầu nghe, các bạn hãy thật tập trung theo dõi mạch của bài nghe xem đang đến phần nào, take note nhanh chóng bên cạnh phần đang được nói đến để phòng trường hợp mình không điền được vào chỗ trống thì vẫn có căn cứ để đoán.

Bước 4: Sau khi điền xong hãy đọc lại để kiểm tra xem phần mình điền có phù hợp với tiêu đề cột/ hàng không, có phù hợp yêu cầu đề bài không.

Một số lưu ý cho dạng bài Table completion IELTS Listening:

– Số từ được phép điền vào chỗ trống (số từ được điền có thể ít hơn nhưng không bao giờ được vượt quá số từ cho phép)

– Các câu trả lời sẽ được đưa ra lần lượt theo thứ tự chỗ trống, nên hãy theo sát mạch này của bài nghe.

– Cẩn thận với các bẫy trong bài, đáp án mà người đọc nhắc đến chưa chắc đã là đáp án cuối cùng, họ có thể đưa ra một đáp và xác nhận đáp án đó ngay ở câu sau.

– Có thể để ý nhanh các ô đã được điền đầy đủ thông tin để làm căn cứ dự đoán thông tin cần điền sẽ là loại từ gì.

- Sau khi nghe xong, các bạn hãy tận dụng thời gian để đọc và scan các câu hỏi tiếp theo. Sau khi kết thúc 30 phút của phần thi IELTS Listening, hãy soát lại đáp án và transfer đáp án ra giấy, đây là lúc quan trọng để bạn check các lỗi về spelling, số từ để không bị mất điểm đáng tiếc.

CÁCH LÀM DẠNG BÀI TABLE COMPLETION IELTS LISTENING VÀ READING 2

III. Table completion IELTS Reading

Bên cạnh dạng bài Table completion IELTS Listening, các bạn cũng có thể xem xét về các chiến lược một dạng bài khá giống trong phần thi IELTS Reading, table completion IELTS Reading.

Chiến lược làm bài IELTS Reading table completion:

Bước 1: Đọc hướng dẫn của bài đọc xem yêu cầu của đề là điền mấy từ vào chỗ trống, tiếp theo xem câu hỏi hay các câu chứa từ còn thiếu trong bài.

Bước 2: Phân tích bảng và gạch chân các từ khóa - Trước tiên, bạn nên xem xét bảng và tìm ra cách tốt nhất để đọc và lướt hết các chỗ cần điền. Có lẽ cách tốt nhất là từ trái sang phải, hoặc nhìn vào các tiêu đề nếu có. Điều này sẽ giúp bạn hiểu được thông tin trong đoạn văn và chủ đề của bài đọc.

Bước 3: Xem xét kỹ chỗ trống cần điền

Ở mỗi chỗ trống cần điền, các bạn cần đoán xem thông tin cần điền là gì, nhớ xem xét các từ khóa xung quanh khoảng trống, các đầu đề, các thông tin trong hàng và các cột khác. Sau đó, các bạn hãy xem xét loại từ cần điền trong mỗi chỗ trống, gạch chân các từ khóa của từng câu chứa khoảng trống để tìm thông tin và đáp án trong bài đọc.

Bước 4: Tìm phần chứa thông tin của bảng trong bài đọc

Thông thường thông tin cần điền trong bảng sẽ chứa thông tin của 1 đoạn hoặc một phần nào đó trong bài đọc chứ không phải toàn bộ bài đọc. Để có thể xác định được thông tin cần điền, các bạn có thể chú ý dựa vào tiêu đề của bảng, đầu đề của từng hàng và cột của bảng và đặc biệt là các từ khóa trong câu hỏi.

Các bạn có thể đặc biệt chú ý các tìm các từ khóa dễ nhận thấy như tên riêng, con số, các từ khóa không biến đổi và các từ khóa có thể biến đổi, thường các từ đó sẽ được paraphrase hoặc là từ đồng nghĩa sẽ xuất hiện trong bài đọc.

Bước 5: Đọc kỹ các phần chứa thông tin trong bài đọc

-Xác định kỹ các câu trong bài đọc chứa các thông tin khớp với thông tin trong phần chứa khoảng trống của bảng.

- Các bạn cần lưu ý những từ xuất hiện xung quanh khoảng trống, đây có thể sẽ là những từ khóa quan trọng để bạn có thể tìm trong bài đọc.

- Nếu khoảng trống không có từ nào cùng xuất hiện, các bạn hãy tìm từ khóa đã xuất hiện ở các câu trong cùng mục ở trong bảng.

- Nếu không có bất kỳ một từ nào trong cả mục chứa lẫn trong khoảng trống, bạn hãy tìm các từ khóa của các đầu đề của cột và hàng hoặc các từ khóa ở gần khoảng trống đó. Các từ khóa có thể xuất hiện như từ đồng nghĩa hoặc là những từ đã được paraphrase lại

- Đọc kỹ câu có chứa từ khóa tương ứng trong bài đọc, các bạn cũng có khi phải đọc cả câu trước và sau câu đó để có thể tìm ra từ hay cụm từ để tìm ra đáp án của khoảng trống cần điền.

Bước 6: Lựa chọn các từ/cụm từ đúng để điền vào chỗ trống

Các bạn hãy gạch chân từ/cụm từ mà bạn nhìn thấy, đây cũng có thể là manh mối để bạn có thể tìm được đáp án đúng trong câu trả lời.

Bước 7: Kiểm tra đáp án

Các bạn hãy so sánh kỹ giữa câu hỏi và câu chứa thông tin xem chúng có đúng nghĩa với nhau hay chưa. Sau đó, hãy xem kỹ xem đáp án có đúng về mặt ngữ pháp hay không, có đúng là cụm từ hay từ được lấy từ trong bài đọc hay không. Và các bạn cũng nên kiểm tra thật kỹ xem đáp án mà mình vừa điền có phù hợp với yêu cầu về số chữ cần điền trong đề bài hay không. Cuối cùng hãy kiểm tra chính tả của từ mà bạn vừa điền trong dang bài IELTS Reading table completion.

Một số IELTS Reading table completion tips:

- Luôn chú ý đến yêu cần của đề bài với số chữ cần điền.

- Phân tích bảng và hiểu cách tốt nhất để tiếp cận nó (từ trái sang phải, từ trên xuống dưới).

- Đọc thông tin tóm tắt trong bảng.

- Xác định các phần của bài phát biểu phù hợp với các khoảng trống. Điều này sẽ giúp bạn dễ dàng viết ra câu trả lời hơn.

- Scan đoạn văn để tìm từ khóa.

- Viết số lượng từ hoặc số chính xác vào phiếu trả lời của bạn.

- Không nên đọc đoạn văn trước

- Nên xem xét chính tả của phần trả lời.

CÁCH LÀM DẠNG BÀI TABLE COMPLETION IELTS LISTENING VÀ READING 3

IV. IELTS reading table completion practice

Dưới đây là một vài ví dụ IELTS reading table completion sample để bạn có thể luyện tập:

Ví dụ của RES:

Read the paragraphs below.

The name chordophones is used for instruments with strings that produce a sound when caused to vibrate. Further classification is based on body shape and on how vibrations are induced. There are five basic types: bows, lyres, harps, lutes and zithers. The simplest musical bows have a single string attached to each end of a flexible stick; others have resonators to amplify the sound. Lyres, common in ancient times, have a four-sided frame consisting of a soundbox, two arms and a crossbar. The plucked strings run from the front of the soundbox to the crossbar. Harps are basically triangular in shape, with strings attached to a soundbox and the instrument ‘neck’.

Classified as lutes are all instruments with strings that run from the base of a resonating ‘belly’ up and along the full length of an attached neck. This sub-group is further divided into plucked lutes (round – or flat – backed), and bowed lutes (including folk fiddles and violins). The fifth type, zithers, have strings running the entire length of the body and are subdivided into simple zithers (stick, raft, tube or trough-shaped), long zithers (from the Far East), plucked zithers (such as the psaltery and harpsichord), and struck zithers (including the dulcimer and piano).

Using NO MORE THAN THREE WORDS from the passage for each space, complete the chart below.

Types of chordophones i.e. 1. ………………

Description

2.…………………………….

Single strings attached to a single stick.

Harps

3. …………..…. attached to a soundbox and the instrument’s neck

4.……………………………

With strings from the base of a resonating belly and along the length of an attached neck.

5.……………………………

6. ……………..…. with a sound box, two arms and a crossbar

Zithers

are 7.………………. into simple, long, plucked and 8.………..………….

KEY:

1. instrument with strings

2. bows

3. triangular with strings/with strings/strings

4. lutes

5. lyres

6. four-sided frame

7. subdivided

8. struck

EXPLANATION:

1. instrument with strings: Câu trả lời được chứa trong câu đầu tiên của đoạn văn thứ nhất: “The name chordophones is used for instruments with strings that produce a sound when caused to vibrate”.

Chỗ trống này bạn cần điền 1 danh từ hoặc 1 cụm danh từ.

2. bows: Câu thứ ba của đoạn văn đầu tiên đã liệt kê năm loại của chordophones, trong đó bows là loại đầu tiên – cần điền vào bảng.

3. triangular with strings/with strings/strings:

Một danh từ hay cụm danh từ sẽ là câu trả lời tốt nhất cho chỗ trống này.

Câu trả lời nằm ở câu cuối cùng của đoạn văn thứ nhất. Lưu ý rằng các mục trong bảng được sắp theo thứ tự alphabet, nhưng trong bài văn thì không.

4. lutes:

A noun/phrase is required in this sentence.

Tương tự như câu 4, một danh từ hay cụm danh từ sẽ là câu trả lời cho chỗ trống này.

Phần đầu tiên của đoạn 2 miêu tả về lutes.

5. lyres:

Chỗ trống này bạn cần điền 1 danh từ hoặc 1 cụm danh từ để chỉ một loại chordophones khác.

Câu trả lời nằm trong đoạn văn đầu tiên.

6. four-sided frame:

Chỗ trống này bạn cần điền 1 danh từ hoặc 1 cụm danh từ.

Để hoàn thành chỗ trống này, bạn cần phải tìm thông tin trong đoạn văn đầu tiên mà đề cập đến Lyres.

Lưu ý rằng các từ có gạch nối ở giữa được tính là một từ duy nhất.

7. subdivided:

Chỗ trống này bạn cần điền 1 danh từ hoặc 1 cụm danh từ.

Câu trả lời nằm ở phần cuối ở đoạn văn thứ 2.

8. struck:

Bạn cần điền 1 tính từ cho chỗ trống này. Tính từ này tương tự như “long và pucked”

Câu trả lời của câu hỏi này, tương tự, bạn có thể tìm thấy ở phần cuối của đoạn văn thứ 2.

Các nguồn tham khảo: RES, https://ielts-nganhoa.com/reading/ielts-reading-huong-dan-lam-cau-hoi-table-completion-gap-filling.html

V. Phần kết

Trên đây là gợi ý về cách làm dạng bài Table completion IELTS ListeningTable completion IELTS Reading mà các bạn cần chú ý. Ngoài các gợi ý về cách làm bài phía trên, các bạn hãy luyện tập thật nhiều để có thể thuần thục dạng bài này ở cả 2 phần thi nhé. Chúc các bạn may mắn!

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí
Hỗ trợ trực tuyến