Phần Skills Review 4 Tiếng Anh lớp 9 giúp học sinh hệ thống và ôn tập toàn diện 4 kỹ năng: Reading (Đọc), Speaking (Nói), Listening (Nghe) và Writing (Viết) theo các chủ đề đã học từ Unit 10 đến Unit 12.
Đây là bài học quan trọng giúp các bạn học sinh củng cố kỹ năng và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới. IELTS LangGo sẽ cùng bạn hoàn thành các bài tập để cải thiện các kỹ năng nhé.
Phần đọc hiểu yêu cầu học sinh đọc một bài báo về các loài sinh vật ngoại lai xâm hại (Invasive species) và trả lời câu hỏi trắc nghiệm.
(Đọc bài báo. Chọn phương án đúng nhất A, B, C hoặc D.)
Nội dung bài đọc:
| Invasive species are the foreign plants or animals which come into a place and badly affect it. Invasive species can harm local living things and people's health. | Sinh vật xâm lấn là những loài thực vật hoặc động vật ngoại lai đến một nơi nào đó và gây ảnh hưởng xấu đến nơi đó. Sinh vật xâm lấn có thể gây hại cho các sinh vật bản địa và sức khỏe con người. |
| In the 1970s, fish farmers brought silver carp into the United States with the hope to improve water quality in fish ponds. Many carp then escaped into the Mississippi River. They have gradually taken over the resources of paddlefish in the river. Their population has grown so rapidly that paddlefish don't have enough food and are dying out. | Vào những năm 1970, những người nuôi cá đã đưa cá chép bạc vào Hoa Kỳ với hy vọng cải thiện chất lượng nước trong các ao nuôi cá. Sau đó nhiều con cá chép đã thoát ra sông Mississippi. Chúng dần chiếm nguồn thức ăn của cá mái chèo trong con sông này. Số lượng của chúng tăng nhanh đến mức cá mái chèo không có đủ thức ăn và đang dần bị tuyệt chủng. |
| Water hyacinth, which is native to South America, came to Africa in the 1980s. At first, people planted it for its beautiful purple flowers. Since then, the plant has spread very quickly and covered Lake Victoria, the largest lake in Africa. Water hyacinth blocks the flow of lake water and creates homes for mosquitoes and insects. | Bèo tây (lục bình), loài có nguồn gốc từ Nam Mỹ, đã đến châu Phi vào những năm 1980. Ban đầu, người ta trồng nó vì những bông hoa màu tím rất đẹp. Từ đó, loài cây này lan rộng rất nhanh và phủ kín hồ Victoria, hồ lớn nhất ở châu Phi. Bèo tây làm cản trở dòng chảy của nước hồ và tạo nơi sinh sống cho muỗi và côn trùng. |
| Since invasive species cause many types of problems, there should be stricter laws to stop people from taking plants and animals to a new place. | Vì sinh vật xâm lấn gây ra nhiều loại vấn đề, nên cần có những luật lệ nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn việc con người mang thực vật và động vật đến những nơi mới. |
1. What is the article mainly about? (Bài báo chủ yếu nói về điều gì?)
A. Definition of invasive species. (Định nghĩa về các loài xâm hại.)
B. Some troubles caused by invasive species. (Một số rắc rối do các loài xâm hại gây ra.)
C. How local environments affect new species. (Môi trường địa phương ảnh hưởng đến các loài mới như thế nào.)
D. The impact of invasive animals on local people. (Tác động của động vật xâm hại đối với người dân địa phương.)
→ Đáp án: B. Some troubles caused by invasive species.
Giải thích: Bài viết đưa ra 2 ví dụ cụ thể về cá chép bạc và lục bình để làm rõ những tác hại mà chúng gây ra cho môi trường sống.
2. How do silver carp affect paddlefish in the Mississippi River? (Cá chép bạc ảnh hưởng đến cá tầm thìa ở sông Mississippi như thế nào?)
A. They eat paddlefish. (Chúng ăn cá tầm thìa.)
B. They become food for the paddlefish. (Chúng trở thành thức ăn cho cá tầm thìa.)
C. They use up most of the paddlefish's food. (Chúng sử dụng hết phần lớn thức ăn của cá tầm thìa.)
D. They make the river water dirty. (Chúng làm nước sông bẩn.)
→ Đáp án: C. They use up most of the paddlefish's food.
Dẫn chứng: "They have gradually taken over the resources of paddlefish in the river. Their population has grown so rapidly that paddlefish don't have enough food and are dying out.” (Chúng dần chiếm nguồn thức ăn của cá mái chèo trong con sông này. Số lượng của chúng tăng nhanh đến mức cá mái chèo không có đủ thức ăn và đang dần bị tuyệt chủng.)
3. People in Africa first used water hyacinth as a type of ________. (Người dân ở Châu Phi ban đầu sử dụng lục bình như một loại ________.)
A. decorative plant (cây trang trí)
B. herb medicine (thảo dược)
C. fish food (thức ăn cho cá)
D. insect killer (thuốc diệt côn trùng)
→ Đáp án: A. decorative plant
Dẫn chứng: "At first, people planted it for its beautiful purple flowers" (Ban đầu, người ta trồng nó vì hoa đẹp).
4. Which of the following is true about water hyacinth in Lake Victoria? (Điều nào sau đây là ĐÚNG về lục bình ở Hồ Victoria?)
A. It is poisonous to local people. (Nó có độc đối với người dân địa phương.)
B. It feeds the paddlefish in the lake. (Nó làm thức ăn cho cá tầm thìa trong hồ.)
C. It helps clean up the lake water. (Nó giúp làm sạch nước hồ.)
D. It allows mosquito populations to increase. (Nó cho phép quần thể muỗi gia tăng.)
→ Đáp án: D. It allows mosquito populations to increase.
Dẫn chứng: "Water hyacinth blocks the flow of lake water and creates homes for mosquitoes and insects.” (Bèo tây làm cản trở dòng chảy của nước hồ và tạo nơi sinh sống cho muỗi và côn trùng.)
5. The text suggests preventing the spread of invasive species by ________. (Văn bản đề xuất ngăn chặn sự lây lan của các loài xâm hại bằng cách ________.)
A. introducing stricter laws (ban hành luật nghiêm ngặt hơn)
B. taking animals to a new place (mang động vật đến một nơi mới)
C. raising people's awareness (nâng cao nhận thức của mọi người)
D. growing new types of plants (trồng các loại cây mới)
→ Đáp án: A. introducing stricter laws
Dẫn chứng: “Since invasive species cause many types of problems, there should be stricter laws to stop people from taking plants and animals to a new place.” (Vì sinh vật xâm lấn gây ra nhiều loại vấn đề, nên cần có những luật lệ nghiêm ngặt hơn để ngăn chặn việc con người mang thực vật và động vật đến những nơi mới.)
Trong phần Speaking, các bạn sẽ được thảo luận và trình bày về một nghề nghiệp có thể trở nên phổ biến trong tương lai.
(Làm việc theo nhóm. Hãy tưởng tượng một công việc có thể phổ biến trong tương lai. Thảo luận câu trả lời cho các câu hỏi về công việc đó và báo cáo với lớp.)
Gợi ý trả lời
1. What may be a popular job in the future? (Công việc gì có thể phổ biến trong tương lai?)
→ We think Robot Mechanic will be a very popular job in the future because robots will be used everywhere in our daily lives. (Chúng tớ nghĩ Thợ sửa robot sẽ rất phổ biến vì robot sẽ được sử dụng ở mọi nơi).
2. What type(s) of training does it require? (Nó yêu cầu loại hình đào tạo nào?)
→ It requires a vocational course or a university degree in Robotics and Engineering. (Cần một khóa học nghề hoặc bằng đại học về Công nghệ Robot và Kỹ thuật).
3. What skill(s) do you need to do it? (Bạn cần những kỹ năng gì?)
→ We need excellent technology skills, problem-solving skills, and hand-eye coordination. (Cần kỹ năng công nghệ xuất sắc, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự phối hợp tay - mắt).
4. What personal qualities are necessary to do the job well? (Những phẩm chất nào là cần thiết để làm tốt công việc này?)
→ A robot mechanic must be very patient, careful, and logical. (Một thợ sửa robot phải rất kiên nhẫn, cẩn thận và logic).
Bài nói mẫu:
Today, we would like to talk about a job that may be popular in the future. We think robot mechanics will be a very popular job because robots will be used everywhere in our daily lives.
To become a robot mechanic, people may need a vocational course or a university degree in Robotics and Engineering. In addition, this job requires several important skills. For example, a robot mechanic needs excellent technology skills, good problem-solving skills, and hand–eye coordination. Besides that, some personal qualities are also necessary. A robot mechanic must be very patient, careful, and logical to repair robots successfully.
In conclusion, robot mechanics may become an important and interesting job in the future. Thank you for listening.
Tạm dịch:
Hôm nay, chúng em muốn nói về một công việc có thể phổ biến trong tương lai. Chúng em nghĩ thợ sửa robot sẽ là một công việc rất phổ biến vì robot sẽ được sử dụng ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hằng ngày.
Để trở thành thợ sửa robot, mọi người có thể cần một khóa học nghề hoặc bằng đại học về Công nghệ Robot và Kỹ thuật. Ngoài ra, công việc này đòi hỏi một số kỹ năng quan trọng. Ví dụ, thợ sửa robot cần có kỹ năng công nghệ tốt, kỹ năng giải quyết vấn đề và sự phối hợp tay – mắt. Bên cạnh đó, một số phẩm chất cá nhân cũng rất cần thiết. Một thợ sửa robot phải rất kiên nhẫn, cẩn thận và có tư duy logic để sửa chữa robot thành công.
Kết luận lại, thợ sửa robot có thể trở thành một công việc quan trọng và thú vị trong tương lai. Cảm ơn mọi người đã lắng nghe.
Phần Listening giúp các bạn luyện kỹ năng Nghe qua cuộc trò chuyện giữa Trang và Tom về các thiết bị điện tử mới được phát minh.
(Nghe cuộc trò chuyện giữa Trang và Tom. Điền vào mỗi chỗ trống KHÔNG QUÁ HAI TỪ.)
Đáp án:
1. Trang is reading about newly invented electronic devices. (Trang đang đọc về các thiết bị điện tử mới được phát minh.)
Dẫn chứng: Trang chia sẻ “An article about newly invented electronic devices.” (Trang: Một bài báo về các thiết bị điện tử mới được phát minh.)
2. Trang wants to have a pet robot. (Trang muốn có một chú robot thú cưng.)
Dẫn chứng: Trang chia sẻ “Look, this pet robot looks so cute. It can cheer people up like a live pet. It can also dance and play games with you. I wish I could have one.” (Nhìn này, con robot thú cưng này dễ thương quá. Nó có thể làm cho mọi người vui vẻ như một con vật cưng thật. Nó cũng có thể nhảy múa và chơi trò chơi với cậu. Tớ ước gì mình có một con.)
3. Trang wants the View-me window to show the ocean view all day. (Trang muốn cửa sổ View-me hiển thị cảnh biển cả ngày.)
Dẫn chứng: Trang chia sẻ “Yeah... when I get one, I'll ask it to show an ocean view all day.” (Ừ... khi nào tớ có một cái, tớ sẽ yêu cầu nó hiển thị cảnh biển cả ngày.)
4. Tom says that with the blue hat, Trang doesn't need to carry along a music player. (Tom nói rằng với chiếc mũ xanh, Trang không cần phải mang theo máy nghe nhạc.)
Dẫn chứng: Trang và Tom chia sẻ “Trang: Do you mean the hat with the light? No way, Tom! - Tom: That's it. The article says it can play music, so you won't need to bring along your music player.” (Trang: Ý cậu là chiếc mũ có đèn à? Không đời nào, Tom! - Tom: Chính là nó. Bài báo nói rằng nó có thể phát nhạc, nên cậu sẽ không cần mang theo máy nghe nhạc nữa.)
5. Trang doesn't like the blue hat because it's not elegant. (Trang không thích chiếc mũ màu xanh vì nó không được thanh lịch cho lắm.)
Dẫn chứng: Trang chia sẻ “Hmm, it's for you, Tom. I want a more elegant hat.” (Ừm, nó dành cho cậu đấy, Tom. Tôi muốn một chiếc mũ thanh lịch hơn.)
Nội dung bài nghe:
| Tom: Hey, what are you reading about? | Tom: Này, cậu đang đọc gì vậy? |
| Trang: An article about newly invented electronic devices. | Trang: Một bài báo về các thiết bị điện tử mới được phát minh. |
| Tom: Electronic devices? I didn't know you liked this topic. | Tom: Thiết bị điện tử? Tớ không biết cậu lại thích chủ đề này. |
| Trang: Yes, I do. Look, this pet robot looks so cute. | Trang: Có chứ. Nhìn này, con robot thú cưng này dễ thương quá. |
| Tom: A pet robot? What can it do? | Tom: Robot thú cưng? Nó làm được gì? |
| Trang: It can cheer people up like a live pet. It can also dance and play games with you. I wish I could have one. | Trang: Nó có thể làm cho mọi người vui vẻ như một con vật cưng thật. Nó cũng có thể nhảy múa và chơi trò chơi với cậu. Tớ ước gì mình có một con. |
| Tom: Sounds fun. Oh, I like this View-me window. The article says you can order the window to display any scene in the world. | Tom: Nghe hay đấy. Ồ, tớ thích cửa sổ View-me này. Bài báo nói rằng cậu có thể ra lệnh cho cửa sổ hiển thị bất kỳ cảnh nào trên thế giới. |
| Trang: Yeah... when I get one, I'll ask it to show an ocean view all day. | Trang: Ừ... khi nào tớ có một cái, tớ sẽ yêu cầu nó hiển thị cảnh biển cả ngày. |
| Tom: How about this blue hat, Trang? I think it would suit you. | Tom: Còn chiếc mũ màu xanh này thì sao, Trang? Tớ nghĩ nó sẽ hợp với cậu đấy. |
| Trang: Do you mean the hat with the light? No way, Tom! | Trang: Ý cậu là chiếc mũ có đèn à? Không đời nào, Tom! |
| Tom: That's it. The article says it can play music, so you won't need to bring along your music player. | Tom: Chính là nó. Bài báo nói rằng nó có thể phát nhạc, nên cậu sẽ không cần mang theo máy nghe nhạc nữa. |
| Trang: Hmm, it's for you, Tom. I want a more elegant hat. | Trang: Ừm, nó dành cho cậu đấy, Tom. Tôi muốn một chiếc mũ thanh lịch hơn. |
Trong phần Viết, các bạn học sinh sẽ vận dụng từ vựng bảo vệ môi trường để viết một bức email giới thiệu về tổ chức bảo vệ đại dương (Save the Oceans).
(Viết một email (100 - 120 từ) cho bạn của em kể về một tổ chức bảo vệ đại dương. Em có thể sử dụng các ý tưởng bên dưới.)
Bài viết mẫu:
Dear Peter,
It's nice to hear from you again. I've read an article about an organisation called "Save the Oceans". Let me tell you about it.
First, the article highlights the importance of ocean habitats. Do you know that oceans produce half of the earth's oxygen, adjust the climate, and create homes for thousands of plants and animals? However, the current situation is terrible. Ocean habitats are facing serious loss due to overfishing and plastic pollution.
To solve this problem, the "Save the Oceans" organisation has taken many actions. They promote smart fishing to protect marine life. Furthermore, they strongly encourage people to use fewer plastic bags in daily life. Every month, they also organise campaigns to clean up the beach and the sea. I think their work is really meaningful and inspiring.
Write to me soon.
Cheers,
Lan.
Tạm dịch:
Peter thân mến,
Thật vui khi lại nhận được tin của cậu. Tớ vừa đọc một bài báo về một tổ chức có tên là "Save the Oceans" (Cứu lấy Đại dương). Để tớ kể cho cậu nghe về nó nhé.
Đầu tiên, bài báo nhấn mạnh tầm quan trọng của môi trường sống đại dương. Cậu có biết rằng đại dương tạo ra một nửa lượng oxy của Trái Đất, điều hòa khí hậu và tạo nhà cho hàng ngàn loài động thực vật không? Tuy nhiên, tình hình hiện tại rất tồi tệ. Môi trường sống đại dương đang đối mặt với sự biến mất nghiêm trọng do đánh bắt cá quá mức và ô nhiễm nhựa.
Để giải quyết vấn đề này, tổ chức "Save the Oceans" đã có nhiều hành động thiết thực. Họ thúc đẩy việc đánh bắt cá thông minh để bảo vệ sinh vật biển. Hơn nữa, họ khuyến khích mọi người sử dụng ít túi nilon hơn trong đời sống hàng ngày. Hàng tháng, họ cũng tổ chức các chiến dịch dọn dẹp bãi biển và biển. Tớ nghĩ công việc của họ thực sự có ý nghĩa và truyền cảm hứng.
Viết thư cho tớ sớm nhé.
Thân mến,
Lan.
Phần Skills Review 4 Tiếng Anh 9 giúp học sinh ôn tập và rèn luyện 4 kỹ năng ngôn ngữ: Nghe - Nói - Đọc - Viết xoay quanh 3 chủ đề của Unit 10, 11 và 12: Trái đất, Thiết bị điện tử và Lựa chọn nghề nghiệp.
Mong rằng phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn luyện tập hiệu quả để cải thiện kỹ năng và tự tin khi gặp các dạng bài tương tự.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ