Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Skills 2: Listening & Writing chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Skills 2: Listening & Writing chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 2 Unit 12 Tiếng Anh lớp 9 sẽ giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng Nghe về chủ đề công việc, sự nghiệp và cải thiện kỹ năng Viết về nghề nghiệp yêu thích.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp lời giải chi tiết kèm bài mẫu giúp các bạn học sinh luyện tập và cải thiện kỹ năng của mình.

I. Listening

Bài nghe là hai đoạn tâm sự của Minh và Ann về con đường sự nghiệp của họ. Chúng ta sẽ cùng nghe và hoàn thành các bài tập nhé.

1. Work in pairs. Which of the reasons below is the most important to you when choosing a job?

(Làm việc theo cặp. Đâu là lý do quan trọng nhất đối với bạn khi chọn một công việc?)

Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2
Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2

Gợi ý trả lời:

To me, passion is the most important reason when choosing a job. Because when I love what I do, I will have the motivation to overcome difficulties and work hard every day without feeling stressed.

(Đối với tớ, đam mê là lý do quan trọng nhất khi chọn nghề nghiệp. Bởi vì khi yêu thích những gì mình làm, tớ sẽ có động lực vượt qua khó khăn và làm việc chăm chỉ mỗi ngày mà không cảm thấy áp lực.)

2. Listen to two people talking about their career paths and tick (✓) T (True) or F (False)

(Nghe hai người nói về con đường sự nghiệp của họ và đánh dấu ✓ vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)

Đáp án:

1. Minh’s parents were farmers. (Bố mẹ của Minh từng là nông dân.)

T (True)

Giải thích: Minh chia sẻ rằng: “My parents were farmers in a remote village.” (Bố mẹ tôi là nông dân ở một ngôi làng hẻo lánh.)

2. Minh is now working for an agricultural company. (Minh hiện đang làm việc cho một công ty nông nghiệp.)

F (False)

Giải thích: Minh nói: “Now I'm working for the local agriculture department in my hometown.” (Hiện tại, tôi đang làm việc cho sở nông nghiệp địa phương ở quê nhà.)

3. Ann first learnt cooking from a family member. (Lần đầu tiên Ann học nấu ăn là từ một thành viên trong gia đình.)

T (True)

Giải thích: Ann nói: “When I was a child, my grandmother, who was a chef, taught me how to cook.” (Khi còn nhỏ, bà tôi, một đầu bếp, đã dạy tôi nấu ăn.)

4. Ann is now a chef in a famous restaurant. (Ann hiện là đầu bếp tại một nhà hàng nổi tiếng.)

F (False)

Giải thích: Ann nói: “Now I'm a chef in a restaurant in a small hotel.” (Hiện tại, tôi là đầu bếp tại một nhà hàng trong một khách sạn nhỏ.)

3. Listen again. Choose the correct answer A, B, or C.

(Nghe lại. Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C.)

Đáp án:

1. Why did Minh decide to learn agriculture engineering? (Tại sao Minh quyết định học ngành kỹ thuật nông nghiệp?)

A. Because he wanted to help the farmers. (Bởi vì anh ấy muốn giúp đỡ những người nông dân.)

B. Because he could get a well-paid job. (Bởi vì anh ấy có thể nhận được một công việc lương cao.)

C. Because he had no other choice for university. (Bởi vì anh ấy không có sự lựa chọn nào khác cho trường đại học.)

Đáp án: A

Dẫn chứng: Minh nói “I wanted to find ways for farmers like my parents to earn a better living.” (Tôi muốn tìm cách giúp những nông dân như bố mẹ tôi có cuộc sống tốt hơn.)

2. What does Minh’s job involve? (Công việc của Minh bao gồm những gì?)

A. Using technology in farming. (Sử dụng công nghệ trong canh tác nông nghiệp.)

B. Solving problems among farmers. (Giải quyết các vấn đề giữa những người nông dân.)

C. Creating new kinds of plants. (Tạo ra các giống cây trồng mới.)

→ Đáp án: A

Dẫn chứng: Minh nói “I help farmers grow better crops by using farming technology.” (Tôi giúp nông dân trồng trọt tốt hơn bằng cách sử dụng công nghệ nông nghiệp.)

3. How did Ann earn her cooking certificate? (Ann đã lấy được chứng chỉ nấu ăn bằng cách nào?)

A. By taking a short course in cooking. (Bằng cách tham gia một khóa học nấu ăn ngắn hạn.)

B. By attending a vocational college. (Bằng cách theo học tại một trường cao đẳng nghề.)

C. By enrolling in an online course. (Bằng cách đăng ký một khóa học trực tuyến.)

→ Đáp án: B

Dẫn chứng: Ann nói “I liked cooking so much that I attended a vocational college where I earned a cooking certificate.” (Tôi rất thích nấu ăn nên đã theo học trường dạy nghề và lấy được chứng chỉ nấu ăn.)

4. In the future, Ann wants to ________. (Trong tương lai, Ann muốn ________.)

A. work in a hotel restaurant (làm việc trong một nhà hàng khách sạn)

B. get another cooking certificate (lấy một chứng chỉ nấu ăn khác)

C. open her own restaurant (mở nhà hàng của riêng mình)

→ Đáp án: C

Dẫn chứng: Ann nói “Hopefully, in the next five years, I'll have my own restaurant.” (Hy vọng rằng, trong vòng năm năm tới, tôi sẽ có nhà hàng của riêng mình.)

Nội dung bài nghe chi tiết:

[Man]: Hi, I'm Minh. My parents were farmers in a remote village. Though they worked very hard in the fields, they were still poor. I wanted to find ways for farmers like my parents to earn a better living. So I decided to study agriculture engineering at university. Now I'm working for the local agriculture department in my home town. I help farmers grow better crops by using farming technology. I also persuade them to try new farming methods. Though it's a demanding job, I'm glad I'm doing well at it.

[Nam]: Chào, tôi là Minh. Bố mẹ tôi là nông dân ở một ngôi làng hẻo lánh. Dù họ làm việc rất vất vả trên đồng ruộng, nhưng vẫn nghèo. Tôi muốn tìm cách giúp những nông dân như bố mẹ tôi có cuộc sống tốt hơn. Vì vậy, tôi quyết định học kỹ sư nông nghiệp tại trường đại học. Hiện tại, tôi đang làm việc cho sở nông nghiệp địa phương ở quê nhà. Tôi giúp nông dân trồng trọt tốt hơn bằng cách sử dụng công nghệ nông nghiệp. Tôi cũng thuyết phục họ thử các phương pháp canh tác mới. Mặc dù công việc đòi hỏi nhiều nỗ lực, nhưng tôi rất vui vì mình làm tốt.

[Woman]: Hi, I'm Ann. When I was a child, my grandmother, who was a chef, taught me how to cook. I liked cooking so much that I attended a vocational college where I earned a cooking certificate. Now I'm a chef in a restaurant in a small hotel. I make tasty and healthy food which my customers love very much. Though it's a well-paid job, I want to develop my career further. I'm learning more about food and new cooking skills. Hopefully, in the next five years, I'll have my own restaurant.

[Nữ]: Chào, tôi là Ann. Khi còn nhỏ, bà tôi, một đầu bếp, đã dạy tôi nấu ăn. Tôi rất thích nấu ăn nên đã theo học trường dạy nghề và lấy được chứng chỉ nấu ăn. Hiện tại, tôi là đầu bếp tại một nhà hàng trong một khách sạn nhỏ. Tôi nấu những món ăn ngon và tốt cho sức khỏe mà khách hàng rất yêu thích. Mặc dù đây là một công việc có thu nhập tốt, nhưng tôi muốn phát triển sự nghiệp hơn nữa. Tôi đang học hỏi thêm về ẩm thực và các kỹ năng nấu ăn mới. Hy vọng rằng, trong vòng năm năm tới, tôi sẽ có nhà hàng của riêng mình.

II. Writing

Phần Writing hướng dẫn các bạn cách lên dàn ý trả lời các câu hỏi về nghề nghiệp yêu thích, từ đó viết một bức email gửi cho một người bạn để kể về công việc tương lai của mình.

4. Work in pairs. Ask and answer the following questions.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi sau.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 2

Gợi ý trả lời:

1. What is your favourite job? (Công việc yêu thích của bạn là gì?)

→ My favourite job is being a graphic designer. (Công việc yêu thích của tôi là thiết kế đồ họa).

2. What does this job involve? (Công việc này bao gồm những gì?)

→ This job involves designing logos, posters, and using software to create visual concepts. (Công việc này bao gồm thiết kế logo, áp phích và dùng phần mềm tạo các ý tưởng hình ảnh).

3. What skills does this job need? (Công việc này cần những kỹ năng gì?)

→ It requires technology skills, drawing skills, and communication skills. (Công việc này cần kỹ năng công nghệ, kỹ năng vẽ và giao tiếp).

4. What personal qualities do you need to have for this job? (Bạn cần có những phẩm chất cá nhân nào cho công việc này?)

→ I need to be creative, patient, and detail-oriented. (Tôi cần sáng tạo, kiên nhẫn và chú ý đến tiểu tiết).

5. Write an email (100 - 120 words) to your friend telling him / her about your future favourite job. You can use the ideas from 4.

(Viết một email (100 - 120 từ) cho bạn của bạn để kể cho cậu ấy/cô ấy nghe về công việc yêu thích trong tương lai của bạn. Bạn có thể sử dụng các ý tưởng từ bài 4.)

Sample Email:

Dear Peter,

It's nice to hear from you again. Let me tell you about my future favourite job.

My dream is to become a graphic designer. I've always loved art and technology, so this career is a perfect choice for me. Basically, this job involves designing logos, creating beautiful posters, and using software to develop visual concepts for brands. To do this well, I will definitely need strong technology and drawing skills. Moreover, teamwork and communication skills are also essential because I will have to collaborate with other team members and customers. Personally, I think I am quite creative and patient enough to handle demanding projects. I am planning to take a design course next summer to improve my abilities.

Write to me soon.

Cheers,

Lan.

Tạm dịch:

Chào Peter,

Thật vui khi lại nhận được tin của cậu. Hãy để tớ kể cho cậu nghe về công việc yêu thích trong tương lai của tớ nhé.

Ước mơ của tớ là trở thành một nhà thiết kế đồ họa. Tớ luôn yêu thích nghệ thuật và công nghệ, vì vậy sự nghiệp này là một lựa chọn hoàn hảo đối với tớ. Về cơ bản, công việc này bao gồm việc thiết kế logo, tạo ra những tấm áp phích đẹp mắt và sử dụng phần mềm để phát triển các ý tưởng hình ảnh cho các thương hiệu. Để làm tốt việc này, chắc chắn tớ sẽ cần kỹ năng công nghệ và kỹ năng vẽ thật tốt. Hơn nữa, kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp cũng rất cần thiết vì tớ sẽ phải hợp tác với các thành viên khác trong nhóm và khách hàng. Về phương diện cá nhân, tớ nghĩ mình khá sáng tạo và đủ kiên nhẫn để xử lý các dự án đòi hỏi khắt khe. Tớ đang dự định tham gia một khóa học thiết kế vào mùa hè tới để cải thiện khả năng của mình.

Viết thư lại cho tớ sớm nhé.

Thân mến,

Lan.

Phần Skills 2 Unit 12 lớp 9 giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng Nghe và Viết về chủ đề lựa chọn công việc. Hy vọng với phần đáp án và bài mẫu từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm chắc nội dung bài học và tự tin hơn khi làm bài kiểm tra cũng như vận dụng vào thực tế.

Đừng quên theo dõi IELTS LangGo và đón đọc bài giải tiếp theo trong Unit 12 nhé. Chúc các bạn học tốt.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ