Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Skills 1: Reading & Speaking chi tiết
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Skills 1: Reading & Speaking chi tiết

Post Thumbnail

Phần Skills 1 Unit 12 lớp 9 Global Success tập trung vào 2 kỹ năng là Reading và Speaking với bài đọc về chủ đề Changes in the world of work và hoạt động thảo luận về dự định nghề nghiệp tương lai.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình nhé!

I. Reading

Phần Reading giúp các bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu qua một bài báo về chủ đề "Những thay đổi trong Thế giới việc làm" (Changes in the world of work).

Chúng ta đọc và hoàn thành các bài tập nhé.

1. Look at the jobs below and answer the questions.

(Nhìn vào các công việc dưới đây và trả lời câu hỏi.)

Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1 Bài tập 1
Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1 Bài tập 1

Gợi ý trả lời:

1. Which job is most repetitive? (Công việc nào mang tính lặp đi lặp lại nhiều nhất?)

Cashier/Receptionist (in picture c) is the most repetitive job. (Thu ngân/Lễ tân khách sạn là công việc lặp lại nhiều nhất.)

Giải thích: Công việc thu ngân/lễ tân khách sạn thường lặp lại các thao tác thanh toán giống nhau mỗi ngày.

2. Which job relates to beauty? (Công việc nào liên quan đến sắc đẹp?)

Nail artist job (in picture a) relates to beauty. (Công việc của thợ làm móng liên quan đến sắc đẹp.)

3. Which job depends heavily on technology? (Công việc nào phụ thuộc nhiều vào công nghệ?)

Online teacher (in picture b) depends heavily on technology. (Giáo viên trực tuyến phụ thuộc nhiều vào công nghệ?)

Giải thích: Giáo viên dạy trực tuyến bắt buộc phải sử dụng máy tính, webcam và phần mềm kết nối.

2. Read the article and do the tasks that follow.

(Đọc bài báo và thực hiện các bài tập kèm theo.)

Nội dung bài đọc:

When you turn 15, you should start thinking seriously about your career. However, making career choices can be challenging, especially in this changing world.

Khi bạn bước sang tuổi 15, bạn nên bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về nghề nghiệp của mình. Tuy nhiên, việc đưa ra các lựa chọn nghề nghiệp có thể đầy thách thức, đặc biệt là trong thế giới đang thay đổi này.

1. Assembly workers and ticket sellers, whose jobs are repetitive, are being replaced by machines. However, technology has also created new jobs, such as software engineers and online teachers. Besides, beauty jobs like nail artists and hairdressers are becoming popular because people want to take better care of themselves.

1. Các công nhân lắp ráp và người bán vé, những người có công việc mang tính lặp đi lặp lại, đang dần bị thay thế bởi máy móc. Tuy nhiên, công nghệ cũng đã tạo ra những công việc mới, chẳng hạn như kỹ sư phần mềm và giáo viên trực tuyến. Bên cạnh đó, các công việc làm đẹp như thợ làm móng và thợ làm tóc đang trở nên phổ biến vì mọi người muốn chăm sóc bản thân tốt hơn.

2. Computer skills have become a must for many jobs. For example, doctors need to keep digital medical records of their patients. People also collaborate with each other so often that teamwork and communication skills are now increasingly important.

2. Kỹ năng máy tính đã trở thành điều bắt buộc đối với nhiều công việc. Ví dụ, bác sĩ cần lưu giữ hồ sơ y tế kỹ thuật số của bệnh nhân. Mọi người cũng hợp tác với nhau rất thường xuyên nên kỹ năng làm việc nhóm và giao tiếp ngày càng trở nên quan trọng.

3. Many teenagers are willing to take vocational courses instead of going to university. Training can be both face-to-face and online. Opportunities to learn new skills are open to everyone provided that they have inquiring minds.

3. Nhiều thanh thiếu niên sẵn sàng tham gia các khóa học nghề thay vì vào đại học. Việc đào tạo có thể diễn ra cả trực tiếp và trực tuyến. Cơ hội học hỏi những kỹ năng mới luôn mở rộng cho tất cả mọi người miễn là họ có tinh thần học hỏi.

In the future, there may be even more changes in the world of work. It’s a good idea for you to work well in teams, keep on learning and have good computer skills. By doing so, you can move confidently on your career path.

Trong tương lai, thế giới việc làm có thể sẽ còn nhiều thay đổi hơn nữa. Sẽ là một ý tưởng hay nếu bạn làm việc nhóm tốt, không ngừng học hỏi và có kỹ năng máy tính tốt. Bằng cách đó, bạn có thể tự tin bước đi trên con đường sự nghiệp của mình.

a. Which number (1 - 3) does each sentence (A - C) below fit in? Tick (✓) the correct number for each sentence.

(Mỗi câu (A - C) dưới đây phù hợp với số nào (1 - 3)? Đánh dấu ✓ vào số đúng cho mỗi câu.)

A. The skills needed for the jobs are changing, too. (Các kỹ năng cần thiết cho công việc cũng đang thay đổi.)

→ Đoạn [2].

Giải thích: Đoạn 2 nói về sự lên ngôi của kỹ năng máy tính, làm việc nhóm và giao tiếp.

B. The preferred type of training is also changing. (Loại hình đào tạo được ưa chuộng cũng đang thay đổi.)

Đoạn [3].

Giải thích: Đoạn 3 nói về việc học sinh chọn học nghề và học trực tuyến thay vì đại học truyền thống.

C. The kinds of jobs people are doing are changing. (Các loại công việc mọi người đang làm đang thay đổi.)

→ Đoạn [1].

Giải thích: Đoạn 1 liệt kê việc máy móc thay thế con người và sự xuất hiện của các nghề mới.

b. Which of the following is the best title for the article?

(Đâu là tiêu đề phù hợp nhất cho bài báo?)

A. The changing world of work (Thế giới việc làm đang thay đổi)

B. How to choose your career path (Cách chọn con đường sự nghiệp của bạn)

C. Making good job decisions (Đưa ra những quyết định việc làm tốt)

Đáp án: A. The changing world of work

Giải thích: Bài đọc tập trung miêu tả sự chuyển dịch của các loại công việc, kỹ năng và hình thức đào tạo trong thế giới ngày nay.

3. Read the article again and tick (✓) T (True) or F (False).

(Đọc lại bài báo và đánh dấu ✓ vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)

1 - F. Teenagers should consider their career paths as soon as they reach 18. (Thanh thiếu niên nên xem xét con đường sự nghiệp của mình ngay khi họ 18 tuổi.)

Dẫn chứng: "When you turn 15, you should start thinking seriously about your career.” (Khi bạn bước sang tuổi 15, bạn nên bắt đầu suy nghĩ nghiêm túc về nghề nghiệp của mình.)

2 - F. A nail artist is an example of a job created by technology. (Thợ làm móng là một ví dụ về công việc được tạo ra bởi công nghệ.)

Dẫn chứng: “Besides, beauty jobs like nail artists and hairdressers are becoming popular because people want to take better care of themselves.” (Bên cạnh đó, các công việc làm đẹp như thợ làm móng và thợ làm tóc đang trở nên phổ biến vì mọi người muốn chăm sóc bản thân tốt hơn.)

3 - T. In many jobs, people need to be able to use computers well. (Trong nhiều công việc, mọi người cần có khả năng sử dụng máy tính tốt.)

Dẫn chứng: "Computer skills have become a must for many jobs." (Kỹ năng máy tính đã trở thành điều bắt buộc đối với nhiều công việc.)

4 - T. People can get job training in more ways than they could in the past. (Mọi người có thể được đào tạo nghề theo nhiều cách hơn so với quá khứ.)

Dẫn chứng: “Many teenagers are willing to take vocational courses instead of going to university. Training can be both face-to-face and online.” (Nhiều thanh thiếu niên sẵn sàng tham gia các khóa học nghề thay vì vào đại học. Việc đào tạo có thể diễn ra cả trực tiếp và trực tuyến.)

5 - F. There will be fewer changes in the world of work in the future. (Sẽ có ít sự thay đổi hơn trong thế giới việc làm ở tương lai.)

Dẫn chứng: “In the future, there may be even more changes in the world of work.” (Trong tương lai, thế giới việc làm có thể sẽ còn nhiều thay đổi hơn nữa.)

II. Speaking

Phần Speaking giúp các bạn thực hành thảo luận về dự định nghề nghiệp tương lai, lý do yêu thích và những kỹ năng/phẩm chất cần thiết cho công việc đó.

4. Complete the conversation with the sentences from the box. Then practise it with a partner.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với các câu trong khung. Sau đó thực hành với một người bạn.)

A. You're creative and fashionable. You're good at persuading other people, too. (Cậu sáng tạo và hợp thời trang. Cậu cũng giỏi thuyết phục người khác nữa.)

B. What skills do you need for the job? (Cậu cần những kỹ năng gì cho công việc này?)

C. What job do you think you'll do in the future? (Cậu nghĩ mình sẽ làm công việc gì trong tương lai?)

D. Why do you like this job? (Tại sao cậu lại thích công việc này?)

Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Skills 1

Nội dung chi tiết:

Ben: (1) C. What job do you think you'll do in the future?

Ben: Cậu nghĩ mình sẽ làm công việc gì trong tương lai?

Hoa: I want to be a hairdresser.

Hoa: Tớ muốn trở thành thợ làm tóc.

Ben: Interesting! (2) D. Why do you like this job?

Ben: Thật thú vị! Tại sao cậu lại thích công việc này?

Hoa: Well, I'm keen on creating new hairstyles. I can also earn a good living because it's a well-paid job.

Hoa: À, tớ đam mê tạo ra những kiểu tóc mới. Tớ cũng có thể kiếm sống tốt vì đó là một công việc lương cao.

Ben: (3) B. What skills do you need for the job?

Ben: Cậu cần những kỹ năng gì cho công việc này?

Hoa: Though there are many skills, I think hair cutting and colouring are the most important.

Hoa: Mặc dù có nhiều kỹ năng, nhưng tớ nghĩ cắt và nhuộm tóc là quan trọng nhất.

Ben: You'll do that job well. (4) A. You're creative and fashionable. You're good at persuading other people, too.

Ben: Bạn sẽ làm tốt thôi. Cậu sáng tạo và hợp thời trang. Cậu cũng giỏi thuyết phục người khác nữa.

Hoa: Thanks. I hope I'll be such a successful hairdresser that I'll have my own hair salon some day.

Hoa: Cảm ơn. Tớ hy vọng tớ sẽ là một thợ làm tóc thành công đến mức tớ sẽ có một tiệm làm tóc của riêng mình vào một ngày nào đó.

5. Work in pairs. Make similar conversations about the job you want to do in the future. Then report your conversation to the class.

(Làm việc theo cặp. Tạo ra các cuộc hội thoại tương tự về công việc bạn muốn làm trong tương lai. Sau đó thuật lại với cả lớp.)

Gợi ý hội thoại:

You: What job do you think you'll do in the future, Lan? (Bạn: Lan, em nghĩ mình sẽ làm nghề gì trong tương lai?)

Lan: I want to be a content marketing specialist. (Lan: Em muốn trở thành chuyên viên marketing nội dung.)

You: Interesting! Why do you like this job? (Bạn: Thú vị đấy! Tại sao em lại thích công việc này?)

Lan: Well, I'm keen on writing, especially writing English content. I love conveying messages creatively to attract readers. (Lan: Chà, em rất thích viết, đặc biệt là viết nội dung bằng tiếng Anh. Em thích truyền tải thông điệp một cách sáng tạo để thu hút người đọc.)

You: What skills do you need for the job? (Bạn: Em cần những kỹ năng gì cho công việc này?)

Lan: Though there are many skills, I think good language skills, teamwork, and adapting quickly to new trends are the most important. (Lan: Mặc dù có nhiều kỹ năng, nhưng em nghĩ kỹ năng ngôn ngữ tốt, làm việc nhóm và khả năng thích ứng nhanh với các xu hướng mới là quan trọng nhất.)

You: You'll do that job well. You always have excellent ideas and your English is great! (Bạn: Em sẽ làm tốt công việc đó. Em luôn có những ý tưởng tuyệt vời và tiếng Anh của em rất tốt!)

Lan: Thanks. I hope I'll be such a successful content writer that I can work anywhere in the world. (Lan: Cảm ơn anh. Em hy vọng mình sẽ trở thành một người viết nội dung thành công đến mức có thể làm việc ở bất cứ đâu trên thế giới.)

Bài trình bày mẫu:

My partner is Lan. She wants to be a content marketing specialist because she is keen on writing English content and conveying creative messages. She'll need to learn many skills, such as excellent language skills, teamwork, and adapting to new trends. She'll do the job well since she always has excellent ideas. She hopes that one day, she'll be successful enough to work anywhere in the world.

Tạm dịch:

Bạn của tôi tên là Lan. Bạn ấy muốn trở thành chuyên viên tiếp thị nội dung vì bạn ấy rất thích viết nội dung tiếng Anh và truyền tải những thông điệp sáng tạo. Bạn ấy sẽ cần học nhiều kỹ năng, chẳng hạn như khả năng ngôn ngữ xuất sắc, làm việc nhóm và thích ứng với các xu hướng mới. Bạn ấy sẽ làm tốt công việc vì bạn ấy luôn có những ý tưởng tuyệt vời. Bạn ấy hy vọng một ngày nào đó, bạn ấy sẽ thành công đến mức có thể làm việc ở bất cứ đâu trên thế giới.

Phần Skills 1 Unit 12 lớp 9 giúp các bạn học sinh hiểu được những thay đổi về công việc và định hướng nghề nghiệp trong thời đại ngày nay; đồng thời học cách trình bày về dự định nghề nghiệp tương lai.

Hy vọng phần đáp án các bài tập và bài mẫu từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn rèn luyện và cải thiện kỹ năng để tự tin giới thiệu về dự định nghề nghiệp tương lai của mình.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ