Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Looking Back Global Success
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Unit 12 Looking Back Global Success

Post Thumbnail

Phần Looking Back Unit 12 lớp 9 là bài học giúp học sinh ôn tập từ vựng chủ đề Career Choices và ngữ pháp mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải các bài tập, để ôn lại kiến thức, cải thiện kỹ năng làm bài và tự tin hơn trước các bài kiểm tra sắp tới nhé.

I. Vocabulary (Từ vựng)

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh ôn tập các từ vựng thuộc 3 nhóm: Tên nghề nghiệp (Jobs), Tính chất công việc (Job features) và Kỹ năng làm việc (Job skills).

1. Put the words and phrases in the appropriate column.

(Đặt các từ và cụm từ vào cột thích hợp.)

  • surgeon (bác sĩ phẫu thuật)
  • repetitive (lặp đi lặp lại)
  • designing (thiết kế)
  • teamwork (làm việc nhóm)
  • hand-eye coordination (phối hợp tay-mắt)
  • demanding (khắt khe/áp lực)
  • well-paid (lương cao)
  • assembly worker (công nhân lắp ráp)
  • software engineer (kỹ sư phần mềm)
Ảnh minh họa
Bài tập 1 Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back

Đáp án:

Jobs

(Nghề nghiệp)

Job features

(Đặc điểm công việc)

Job skills

(Kỹ năng công việc)

surgeon (bác sĩ phẫu thuật)

repetitive (lặp đi lặp lại)

designing (thiết kế)

assembly worker (công nhân lắp ráp)

demanding (khắt khe/áp lực)

teamwork (làm việc nhóm)

software engineer (kỹ sư phần mềm).

well-paid (lương cao)

hand-eye coordination (phối hợp tay-mắt)

2. Complete the text, using words / phrases from the box.

(Hoàn thành đoạn văn, sử dụng các từ / cụm từ trong khung.)

 job (công việc), rewarding (thỏa đáng/có ý nghĩa), creative (sáng tạo), sewing (may vá), career (sự nghiệp)

Đáp án:

My mum first learnt (1) sewing skills from my grandmother. She got her (2) job as a tailor when she was 16. Now she owns a small tailor shop in the village. She is (3) creative and hardworking. She has such an excellent sense of style that many ladies love the clothes she makes. Though sometimes she has to work late at night, she finds her job (4) rewarding because she can satisfy her customers. I think my mum has had a successful (5) career in tailoring.

Mẹ tôi học (1) kỹ năng may vá lần đầu tiên từ bà ngoại. Bà ấy bắt đầu (2) làm thợ may khi mới 16 tuổi. Giờ bà ấy sở hữu một tiệm may nhỏ trong làng. Bà ấy (3) sáng tạo và chăm chỉ. Bà ấy có gu thẩm mỹ tuyệt vời đến nỗi nhiều phụ nữ yêu thích những bộ quần áo bà ấy may. Mặc dù đôi khi phải làm việc muộn vào ban đêm, bà ấy vẫn thấy công việc của mình (4) bổ ích vì có thể làm hài lòng khách hàng. Tôi nghĩ mẹ tôi đã có một sự nghiệp (5) thành công trong nghề may.

II. Grammar (Ngữ pháp)

Phần Grammar (Ngữ pháp) giúp các bạn học sinh thực hành viết lại câu và điền liên từ liên quan đến các mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lý do.

Xem thêm:

3. Combine each pair of sentences into one, using the given word in brackets.

(Kết hợp mỗi cặp câu thành một, sử dụng từ cho sẵn trong ngoặc.)

Đáp án:

1. The salary was low. She accepted the job. (though) (Mức lương thấp. Cô ấy đã nhận công việc đó.)

→ She accepted the job though the salary was low. (Cô ấy đã nhận công việc mặc dù mức lương thấp.)

Giải thích: Cấu trúc though (mặc dù) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)

2. My sister is too shy. She can't be an MC. (such) (Em gái tôi quá nhút nhát. Em ấy không thể làm MC được.)

→ My sister is such a shy person that she can't be an MC. (Chị gái tôi là một người rụt rè đến nỗi chị ấy không thể làm MC.)

Giải thích: Cấu trúc such + (a/an) + adj + Noun + that. Vì đề không có danh từ, các bạn mượn thêm từ "person" hoặc "girl".

3. Life in the city was too demanding, so he came back to his village. (because) (Cuộc sống ở thành phố quá áp lực, vì vậy anh ấy đã trở về làng.)

→ He came back to his village because life in the city was too demanding. (Anh ấy đã quay trở lại ngôi làng của mình bởi vì cuộc sống ở thành phố quá áp lực.)

Giải thích: Cấu trúc because (bởi vì) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)

4. Her backache was too painful. She had to stop working in the factory. (so) (Cô ấy bị đau lưng quá dữ dội. Cô ấy phải nghỉ việc ở nhà máy.)

→ Her backache was so painful that she had to stop working in the factory. (Chứng đau lưng của cô ấy quá đau đớn đến nỗi cô ấy phải ngừng làm việc trong nhà máy.)

Giải thích: Cấu trúc so + adj + that.

5. Clara didn't like academic subjects. Her mum insisted that she go to university. (although) (Clara không thích các môn học hàn lâm. Mẹ cô khăng khăng bắt cô phải học đại học.)

→ Clara's mum insisted that she go to university although she didn't like academic subjects. (Mẹ của Clara khăng khăng bắt cô phải vào đại học mặc dù cô không thích các môn học học thuật.)

Giải thích: Cấu trúc athough (mặc dù) + clause (đứng đầu hoặc giữa câu)

4. Fill in each gap in the text with a conjunction from the box.

(Điền vào mỗi khoảng trống trong văn bản bằng một liên từ trong khung.)

although - because - since - so - such
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back
Bài tập 4 Tiếng Anh 9 Unit 12 Looking Back

Đáp án:

Making career choices is (1) such a difficult process that conflicts happen in many families when they discuss their teenager's future career. (2) Since some parents consider their child's dream job unrealistic, they try to stop him / her from pursuing it. Sometimes, the parents force their child to study for a job which is (3) so demanding that he / she feels stressed just (4) because they overestimate their child's ability. (5) Although parents want to help their children make good career decisions, they really need to understand their teenaged children's passions and abilities.

Đưa ra những lựa chọn nghề nghiệp là một quá trình khó khăn đến nỗi xung đột xảy ra trong nhiều gia đình khi họ thảo luận về nghề nghiệp tương lai của con ở tuổi vị thành niên. Vì một số phụ huynh coi công việc mơ ước của con mình là không thực tế, họ cố gắng ngăn cản con theo đuổi nó. Đôi khi, cha mẹ ép con phải học cho một công việc quá khắt khe đến nỗi con cảm thấy căng thẳng chỉ bởi vì họ đánh giá quá cao khả năng của con mình. Mặc dù cha mẹ muốn giúp con đưa ra những quyết định nghề nghiệp tốt, họ thực sự cần phải hiểu niềm đam mê và khả năng của những đứa con tuổi vị thành niên của mình.

 

Giải thích:

(1) - such

Giải thích: Phía sau là cụm danh từ "a difficult process" kết hợp với "that" => Dùng such.

(2) - Since

Giải thích: Đứng đầu câu chỉ nguyên nhân (Vì một số cha mẹ coi công việc mơ ước của con là không thực tế...) => Dùng Since.

(3) - So

Giải thích: Phía sau là tính từ "demanding" kết hợp với "that" => Dùng so (quá áp lực đến nỗi mà...).

(4) - Because

Giải thích: Chỉ lý do đứng giữa câu (...chỉ bởi vì họ đánh giá quá cao...) => Dùng because.

(5) - Although

Giải thích: Đứng đầu câu chỉ sự nhượng bộ (Mặc dù cha mẹ muốn giúp đỡ... nhưng họ thực sự cần hiểu...) => Dùng Although.

Qua phần Looking Back Unit 12 lớp 9 này, các bạn học sinh đã có được ôn tập từ vựng chủ đề nghề nghiệp và các cấu trúc mệnh đề trạng ngữ dùng để chỉ sự tương phản, kết quả, nguyên nhân.

Chúc các bạn ôn tập tốt để tự tin làm các dạng bài tương tự và đạt điểm cao trong kì thi sắp tới nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ