Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án A Closer Look 1 Unit 8 lớp 8: Vocabulary & Pronunciation
Nội dung

Đáp án A Closer Look 1 Unit 8 lớp 8: Vocabulary & Pronunciation

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 1 Unit 8 Tiếng Anh 8 tập trung vào 2 nội dung chính: Vocabulary và Pronunciation. Phần Từ vựng giúp học sinh làm quen với các từ vựng chủ đề Shopping (mua sắm) và phần Phát âm giúp các bạn phân biệt và phát âm đúng 2 âm /sp/ và /st/.

Chúng ta cùng hoàn thành các bài tập để mở rộng vốn từ và luyện phát âm chuẩn nhé.

I. Vocabulary (Từ vựng)

Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh nắm được một số từ vựng cơ bản về chủ đề mua sắm (price tag, shopaholic...), đồng thời phân biệt các địa điểm mua sắm (speciality shop, discount shop...) để vận dụng từ vựng vào đúng ngữ cảnh.

1. Write the words and phrases under the correct pictures.

(Viết các từ và cụm từ dưới các bức tranh đúng)

Từ vựng:

  • shopaholic (người nghiện mua sắm)
  • price tag (mác giá)
  • Internet access (kết nối mạng)
  • browsing (xem lướt qua/xem hàng)
  • on sale (đang giảm giá)

Đáp án:

(1) - price tag

(2) - shopaholic

(3) - on sale

(4) - browsing

(5) - Internet access

Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 8 Unit 8 A Closer Look 1

2. Match the shopping places with their characteristics.

(Nối các địa điểm mua sắm với đặc điểm của chúng)

Đáp án:

1. a speciality shop (Cửa hàng chuyên doanh)

e. It offers one or two specific kinds of goods. (Nó cung cấp một hoặc hai loại hàng hóa cụ thể.)

2. a discount shop (Cửa hàng giảm giá)

a. It offers lower prices on all products. (Nơi đây cung cấp giá thấp hơn cho tất cả các sản phẩm.)

3. a supermarket (Siêu thị)

d. It is a large indoor shopping place with fixed prices for all the items offered. (Đây là một khu mua sắm trong nhà rộng lớn với giá cả cố định cho tất cả các mặt hàng được bày bán.)

4. an online shop (Cửa hàng trực tuyến)

b. It uses the Internet to sell goods and services. (Nó sử dụng Internet để bán hàng hóa và dịch vụ.)

5. an open-air market (Chợ trời)

c. It is often outdoor and offers a wide range of goods. Buyers can bargain. (Chợ thường được tổ chức ngoài trời và bày bán nhiều loại hàng hóa. Người mua có thể mặc cả.)

3. Complete the sentences with the words and phrases from the box.

(Hoàn thành các câu với các từ và cụm từ trong khung)

Từ vựng:

  • shopaholic (người nghiện mua sắm)
  • speciality shops (các cửa hàng chuyên doanh)
  • range of products (loạt sản phẩm/đa dạng sản phẩm)
  • bargain (mặc cả)
  • browsing (xem lướt qua/lướt mạng)

Đáp án

1. There are many speciality shops in a shopping centre. (Có nhiều cửa hàng chuyên doanh trong một trung tâm mua sắm.)

2. I spent the whole morning just browsing online for clothes, but I didn't buy anything. (Tôi dành cả buổi sáng chỉ để lướt xem quần áo trên mạng, nhưng tôi chẳng mua gì cả.)

3. Alice doesn't know how to bargain, so she paid too much for her T-shirt. (Alice không biết cách mặc cả, nên cô ấy đã trả quá nhiều tiền cho chiếc áo phông của mình.)

4. Both online and offline supermarkets offer a wide range of products. (Cả siêu thị trực tuyến và trực tiếp đều cung cấp đa dạng các sản phẩm.)

5. She's a shopaholic. She spends too much time and money shopping. (Cô ấy là một người nghiện mua sắm. Cô ấy dành quá nhiều thời gian và tiền bạc để mua sắm.)

Pronunciation (Phát âm)

Phần Pronunciation giúp các bạn học sinh luyện tập phát âm cụm phụ âm /sp/ (speak) và /st/ (stand).

Phân biệt âm /sp/ và âm /st/
Phân biệt âm /sp/ và âm /st/

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /sp/ and /st/.

(Nghe và nhắc lại các từ. Chú ý đến các âm /sp/ và /st/)

/sp/

/st/

spend - /spend/ (tiêu xài)

stall - /stɔːl/ (quầy hàng)

speciality - /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ (đặc sản/chuyên môn)

staff - /stæf/ (nhân viên)

space - /speɪs/ (không gian)

outstand - /aʊtˈstænd/ (nổi bật)

respect - /rɪˈspekt/ (tôn trọng)

honest - /ˈɒn.ɪst/ (trung thực)

clasp - /klɑːsp/ (cái móc/gài)

waste - /weɪst/ (lãng phí)

5. Listen and repeat the sentences. Pay attention to the underlined words.

(Nghe và lặp lại các câu. Chú ý đến các từ được gạch chân)

1. There is a three-storey sports centre in my neighbourhood. (Có một trung tâm thể thao ba tầng trong khu phố của tôi.)

  • storey - /ˈstɔː.ri/
  • sports - /spɔːrts/

2. The assistant at her shop always gives us special (Người trợ lý/nhân viên tại cửa hàng của cô ấy luôn dành cho chúng tôi sự quan tâm đặc biệt.)

  • assistant - /əˈsɪstənt/
  • special - /ˈspeʃ.əl/

3. The shop owner treats his customers with a lot of respect. (Chủ cửa hàng đối xử với khách hàng của mình bằng rất nhiều sự tôn trọng.)

  • customers - /ˈkʌstəmərz/
  • respect - /rɪˈspekt/

4. The food at that restaurant is too spicy for me. (Đồ ăn ở nhà hàng đó quá cay đối với tôi.)

  • restaurant - /ˈrestrɒnt/
  • spicy - /ˈspaɪ.si/

5. Tom spent half of his savings in that music store. (Tom đã tiêu một nửa số tiền tiết kiệm của mình trong cửa hàng âm nhạc đó.)

  • spent - /spent/
  • store - /stɔːr/

>> Học Phát âm chuẩn IPA tại đây: Hướng dẫn đọc bảng phiên âm tiếng Anh IPA - Luyện phát âm chuẩn quốc tế

Phần A Closer Look 1 Unit 8 lớp 8 đã giúp các bạn học sinh học thêm nhiều từ vựng hay về chủ đề mua sắm như speciality shop, bargain, shopaholic, ... đồng thời luyện phát âm 2 cụm phụ âm /sp//st/.

Mong rằng với phần đáp án chi tiết trên đây, các bạn sẽ nắm chắc nội dung bài học để vận dụng tốt trong các phần tiếp theo.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ