Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Looking Back: Vocabulary & Grammar
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Looking Back: Vocabulary & Grammar

Post Thumbnail

Phần Looking Back Unit 7 lớp 8 là bài học giúp học sinh hệ thống lại kiến thức về từ vựng chủ đề môi trường và ngữ pháp câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cùng các bạn học sinh giải bài tập với đáp án chi tiết, giúp các bạn ôn tập tốt và tự tin hơn trước các bài kiểm tra sắp tới. Cùng bắt đầu nhé!

Vocabulary (Từ vựng)

Phần Vocabulary giúp các bạn ôn tập các từ liên quan đến môi trường như habitat (môi trường sống), species (loài), carbon footprint (dấu chân carbon), endangered (nguy cấp)...

1. Choose the correct answer A, B, or C to complete each sentence.

(Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành mỗi câu) 

1. The panda’s natural _______ is the bamboo forest. (_______ tự nhiên của gấu trúc là rừng tre.)

A. habitat (Môi trường sống)

B. ecosystem (Hệ sinh thái)

C. area (Khu vực)

Đáp án: A. habitat

Giải thích: "natural habitat" (môi trường sống tự nhiên) là cụm từ cố định phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

2. This forest provides a habitat for hundreds of _______ of plants and animals. (Khu rừng này cung cấp môi trường sống cho hàng trăm _______ thực vật và động vật.)

A. styles (phong cách)

B. classes (lớp học)

C. species (loài)

Đáp án: C. species

Giải thích: "Species" (loài) là từ chuyên ngành sinh học phù hợp nhất khi nói về động thực vật.

3. _______ the environment must be the job of everyone in the community. ( _______ môi trường phải là công việc của mọi người trong cộng đồng.)

A. Caring (Quan tâm/Chăm sóc)

B. Protecting (Bảo vệ)

C. Keeping (Giữ gìn)

Đáp án: B. Protecting

Giải thích: Cụm "Protecting the environment" (bảo vệ môi trường) phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

4. We should _______ the consumption of single-use products like plastic bottles and bags. (Chúng ta nên _______ việc tiêu thụ các sản phẩm dùng một lần như chai và túi nhựa.)

A. reduce (giảm)

B. encourage (khuyến khích)

C. raise (tăng lên)

Đáp án: A. reduce

Giải thích: Với rác thải nhựa, chúng ta cần "reduce" (giảm thiểu) chứ không phải "raise" (tăng lên) hay "encourage"(khuyến khích)

5. _______ trees and burning forests destroy a lot of wildlife habitats. ( _______cây và đốt rừng phá hủy rất nhiều môi trường sống của động vật hoang dã.)

A. Watering (Tưới nước)

B. Cleaning up (Dọn dẹp)

C. Cutting down (Chặt phá)

Đáp án: C. Cutting down

Giải thích: "Cutting down trees" (chặt cây) là hành động phá hủy môi trường sống của động vật hoang dã, 2 hành động còn lại không phù hợp với nghĩa của câu.

Tổng hợp từ vựng chủ đề Môi trường
Tổng hợp từ vựng chủ đề Môi trường

2. Complete each of the sentences with a word or phrase from the box.

(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung)

Từ vựng:

  • carbon footprint (dấu chân carbon)
  • picking up rubbish (nhặt rác)
  • endangered species (các loài nguy cấp)
  • littering (xả rác)
  • habitat (môi trường sống)

Đáp án:

1. Do you know that littering can cause pollution? (Bạn có biết rằng việc xả rác bừa bãi có thể gây ô nhiễm không?)

2. One effective way to reduce your carbon footprint is to walk or cycle whenever you can. (Một cách hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon của bạn là đi bộ hoặc đạp xe bất cứ khi nào có thể.)

3. By planting trees and picking up rubbish, we can improve our environment. (Bằng cách trồng cây và nhặt rác, chúng ta có thể cải thiện môi trường.)

4. Humans are harming the habitat of bees throughout the world. (Con người đang làm hại môi trường sống của loài ong trên khắp thế giới.)

5. Animals such as saolas and dugongs are endangered species. (Các loài động vật như sao la và bò biển là các loài có nguy cơ tuyệt chủng.)

Grammar (Ngữ pháp)

Phần Grammar giúp các bạn học sinh Củng cố kiến thức về câu phức với mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (sử dụng when, while, before, after, as soon as, until).

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian

3. Complete the following sentences using a clause. Use your own ideas.

(Hoàn thành các câu sau sử dụng một mệnh đề. Sử dụng ý tưởng của riêng bạn)

Gợi ý trả lời.

1. We should wait here until the rain stops. (Chúng ta nên đợi ở đây cho đến khi trời tạnh mưa.)

2. As soon as I arrived, I called my mom. (Ngay khi tôi đến nơi, tôi đã gọi cho mẹ.)

3. Remember to lock the door before you go to bed. (Nhớ khóa cửa trước khi bạn đi ngủ.)

4. There were not many animals on the mountain after the forest fire happened. (Không còn nhiều động vật trên núi sau khi trận cháy rừng xảy ra.)

5. When we finished our picnic, we cleaned up the area. (Khi chúng tôi kết thúc buổi dã ngoại, chúng tôi đã dọn dẹp khu vực đó.)

>> Ôn tập về Mệnh đề Trạng ngữ chỉ thời gian tại đây: Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) từ A đến Z

4. Circle A, B, or C to identify the underlined part that needs correction.

(Khoanh tròn A, B hoặc C để xác định phần gạch chân cần sửa lỗi)

1. (A) As soon as it rains, I (B) go to school (C) by bus.

Đáp án: (A) As soon as When

Câu đúng: When it rains, I go to school by bus. (Khi trời mưa, tôi đi học bằng xe buýt)

Giải thích: As soon as (Ngay khi) không phù hợp với ý nghĩa của câu.

2. I learned (A) a lot about wildlife (B) until I visited Cuc Phuong National Park (C) last week.

Đáp án: (B) until when

Câu đúng: I learned a lot about wildlife when I visited Cuc Phuong National Park last week. (Tôi đã học được nhiều về đời sống hoang dã khi tôi đến thăm vườn Quốc gia Cúc Phương).

Giải thích: Câu diễn tả hành động xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ => dùng "'When" (khi). "Until" (cho đến khi) không phù hợp với nghĩa của câu

3. You can't (A) go out to play (B) before you (C) will finish your homework.

Đáp án: (C) will finish  finish

Câu đúng: You can't go out to play before you finish your homework. (Bạn không thể ra ngoài chơi trước khi bạn hoàn thành bài về nhà.

Giải thích: Trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (bắt đầu bằng before, after, when...), chúng ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả ý tương lai.

4. Instead of (A) riding a motorbike, (B) walk or cycle (C) while you can.

Đáp án: (C) while when

Câu đúng: Instead of riding a motorbike, walk or cycle when you can. (Thay vì đi xe máy, hãy đi bộ hoặc đạp xe khi bạn có thể)

Giải thích: "While" thường diễn tả hành động đang diễn ra (trong khi). Ở đây ý khuyên là "khi nào có thể" -> dùng "when"

5. (A) How much power (B) do we (C) save this year for Earth Hour?

Đáp án: (B) do did

Câu đúng: How much power did we save this year for Earth Hour? (Chúng ta đã tiết kiệm được bao nhiêu năng lượng trong chiến dịch Giờ Trái Đất năm nay?)

Giải thích: Trạng từ "This year" thường dùng để tổng kết lại, nên "did" là hợp lý nhất. Dùng hiện tại đơn "do" (thói quen) là không phù hợp.

Phần Looking Back Unit 7 Tiếng Anh lớp 8 đã giúp các bạn học sinh hệ thống lại từ vựng và ngữ pháp trọng tâm của unit này.

Hy vọng với phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo, các bạn học sinh sẽ củng cố kiến thức hiệu quả và tự tin hơn khi làm bài tập cũng như các bài kiểm tra sắp tới.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ