Phần Getting Started mở đầu Unit 6 Tiếng Anh lớp 8 Global Success về chủ đề Lifestyles (Lối sống), thông qua một đoạn hội thoại gần gũi xoay quanh những thói quen sinh hoạt hằng ngày của giới trẻ. Bài học giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng, làm quen với cách mô tả lối sống và rèn luyện kỹ năng giao tiếp.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài học tiếp theo của Unit 6.
Phần Listen and Read là đoạn hội thoại giữa Nam và Tom về những khác biệt trong lối sống giữa Việt Nam và nước của Tom, như cách xưng hô với giáo viên, thói quen ăn sáng và việc mua đồ ăn đường phố.
Nội dung đoạn hội thoại:
| Nam: Hello, Tom. How’re things? | Nam: Chào Tom. Dạo này thế nào? |
| Tom: Oh good. I like it here. The lifestyle is interesting and different from that in my country. | Tom: Ồ, tốt lắm. Tớ thích nơi này. Lối sống ở đây rất thú vị và khác với ở đất nước tớ. |
| Nam: Really? | Nam: Thật à? |
| Tom: Sure. Students here call their teachers by their title “teacher”, not by their names. | Tom: Thật đấy. Học sinh ở đây gọi giáo viên bằng chức danh “teacher”, chứ không gọi bằng tên. |
| Nam: Right. How do you greet your teachers? | Nam: Đúng rồi. Thế cậu chào giáo viên của mình như thế nào? |
| Tom: We usually say “Hello” or “Good morning” then Mr, Mrs, or Miss and their surnames, for example “Good morning, Mr Smith.” | Tom: Bọn tớ thường nói “Hello” hoặc “Good morning”, sau đó là Mr, Mrs, hoặc Miss và họ của giáo viên, ví dụ: “Good morning, Mr Smith.” |
| Nam: Are there other differences? | Nam: Còn sự khác biệt nào nữa không? |
| Tom: People buy and sell a lot of street food here. In my country, people usually buy food in a store or a restaurant. | Tom: Mọi người ở đây mua và bán rất nhiều đồ ăn đường phố. Ở nước tớ, mọi người thường mua đồ ăn trong cửa hàng hoặc nhà hàng. |
| Nam: Yeah. Buying street food is a common practice in my city. | Nam: Ừ. Mua đồ ăn đường phố là thói quen phổ biến ở thành phố tớ. |
| Tom: And I’ve noticed that many people have breakfast on the street too! In my country, we typically have a light breakfast at home. | Tom: Và tớ nhận thấy nhiều người còn ăn sáng ngoài đường nữa! Ở nước tớ, bọn tớ thường ăn sáng nhẹ ở nhà.
|
| Nam: I see. But here many adults are in the habit of having breakfast on the street. If they’re not in a hurry, they’ll even have a leisurely coffee there. | Nam: Tớ hiểu. Nhưng ở đây, nhiều người lớn có thói quen ăn sáng ngoài phố. Nếu họ không vội, họ còn ngồi uống cà phê thong thả nữa. |
| Tom: That’s fascinating! | Tom: Thật thú vị! |
Từ vựng cần nhớ:
Ex: Healthy eating and regular exercise are important parts of a balanced lifestyle. (Ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên là những phần quan trọng của một lối sống cân bằng.)
Ex: In many countries, people greet each other by shaking hands or bowing. (Ở nhiều quốc gia, mọi người chào hỏi nhau bằng cách bắt tay hoặc cúi chào.)
Ex: In English names, the surname usually comes last, but in Vietnamese, it comes first. (Trong tên tiếng Anh, họ thường đứng cuối, nhưng trong tiếng Việt, họ lại đứng đầu.)
Ex: On Sundays, we often enjoy a leisurely breakfast at a local coffee shop. (Vào các ngày Chủ nhật, chúng tôi thường tận hưởng một bữa sáng thong thả tại một quán cà phê địa phương.)
Ex: Tourists really love trying Vietnamese street food like Banh mi and Pho. (Khách du lịch rất thích thử các món ăn đường phố Việt Nam như Bánh mì và Phở.)
Ex: It is common practice in Japan to take off your shoes before entering someone's house. (Việc cởi giày trước khi vào nhà ai đó là một thói quen phổ biến ở Nhật Bản.)
(Đọc lại đoạn hội thoại và hoàn thành bảng sau)
Đáp án:
| In Nam's country (Ở nước của Nam) | In Tom's country (Ở nước của Tom) |
| Students greet teachers by their title. (Học sinh chào giáo viên bằng chức danh.) | Students refer to their teachers as Mr, Mrs, or Miss and their teachers' (1) surnames. (Học sinh gọi giáo viên là Mr, Mrs hoặc Miss và (1) họ của giáo viên. |
| People eat breakfast (2) on the street. (Người dân thường ăn sáng ở ngoài nhà của họ) | People eat breakfast at home. (Mọi người ăn sáng ở nhà.) |
| People buy and sell food on the roadside. (Mọi người mua và bán đồ ăn trên vỉa hè.) | People often buy food in a (3) store or restaurant. (Mọi người thường mua đồ ăn trong cửa hàng hoặc nhà hàng). |
(Hoàn thành mỗi câu với một từ hoặc cụm từ trong khung)
| greet, practice, serve, in the habit of, lifestyle |
Đáp án:
1. A balanced diet and exercise are important for a healthy lifestyle.(Chế độ ăn uống cân bằng và tập thể dục là quan trọng cho một lối sống lành mạnh.)
2. Handshaking, bowing, and hugging are some of the ways in which people greet one another. (Bắt tay, cúi chào và ôm là một số cách mọi người chào hỏi lẫn nhau.)
3. Waiters and waitresses serve food in restaurants. (Các nam và nữ phục vụ bàn phục vụ thức ăn trong nhà hàng.)
4. Going out for breakfast has become a common practice in this city. (Ra ngoài ăn sáng đã trở thành một thói quen/việc làm phổ biến ở thành phố này.)
5. My mum is in the habit of keeping everything in the kitchen bright and clean. (Mẹ tôi có thói quen giữ cho mọi thứ trong bếp sáng bóng và sạch sẽ.)
(Dán nhãn cho mỗi bức tranh với một từ hoặc cụm từ trong khung)
Đáp án:
(Câu đố: Chào hỏi trên khắp thế giới)
Đây là phần mở rộng kiến thức văn hóa xã hội rất thú vị.
Gợi ý trả lời:
1. Which is probably the most common way of greeting around the world? (Cách chào hỏi phổ biến nhất trên thế giới là gì?)
A. Shaking hands. (Bắt tay.)
B. Sticking out one’s tongue. (Thè lưỡi)
→ Đáp án: A. Shaking hands.
Giải thích: Bắt tay là nghi thức chào hỏi phổ biến nhất trong kinh doanh và giao tiếp quốc tế.
2. In the USA, people greet each other by _______. (Ở Mỹ, mọi người chào nhau bằng cách _______.)
A. shaking heads (lắc đầu)
B. saying "Hello" (Nói "Xin chào").
→ Đáp án: B. saying "Hello"
Giải thích: "Shaking heads" (Lắc đầu) thường mang ý nghĩa từ chối hoặc không đồng ý.
3. Thais greet their elders by saying "sawadee" and _______. (Người Thái chào người lớn tuổi bằng cách nói “sawadee” và _______).
A. saying their surname (nói họ của họ)
B. slightly bowing to them (Cúi nhẹ người).
→ Đáp án: B. slightly bowing to them
Giải thích: Đây gọi là nghi thức "Wai" của người Thái.
4. The Maori of New Zealand greet each other by_______. (Người Maori ở New Zealand chào nhau bằng cách _______).
A. kissing each other’s cheek (hôn má nhau)
B. pressing their noses together (chạm mũi vào nhau).
→ Đáp án: B. pressing their noses together
Giải thích: Nghi thức này được gọi là "Hongi", tượng trưng cho việc chia sẻ hơi thở của sự sống.
5. How do people in Japan normally greet each other? (Người Nhật thường chào nhau như thế nào?)
A. They bow to each other. (Họ cúi chào nhau)
B. They hug each other. (Họ ôm nhau.)
→ Đáp án: A. They bow to each other
Giải thích: Văn hóa cúi chào (Ojigi) là nét đặc trưng của Nhật Bản.
Trên đây là toàn bộ hướng dẫn giải bài tập và tổng hợp kiến thức cho phần Tiếng Anh 8 Unit 6 Getting Started với chủ đề Lifestyle. Hy vọng bài viết đã giúp các bạn học sinh hiểu rõ hơn về những sự khác biệt thú vị trong lối sống giữa các nền văn hóa, đồng thời nắm vững từ vựng mới chuẩn bị cho các bài học tiếp theo.
Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo của IELTS LangGo để cập nhật lời giải chi tiết cho các phần A Closer Look 1, 2 và Skills nhé!
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ