Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải A Closer Look 2 Unit 6 lớp 8 Global Successchi tiết, dễ hiểu
Nội dung

Lời giải A Closer Look 2 Unit 6 lớp 8 Global Successchi tiết, dễ hiểu

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 6 Tiếng Anh 8 tiếp tục xoay quanh chủ đề Lifestyle (Lối sống) với các cấu trúc ngữ pháp về Thì tương lai đơn và Câu điều kiện loại 1 để mô tả sự thay đổi trong thói quen sống.

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn học sinh củng cố kiến thức, vận dụng đúng ngữ pháp và tự tin hơn khi so sánh lối sống giữa các thế hệ.

I. Grammar - The Future Simple

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ được ôn tập và thực hành Thì tương lai đơn (Future Simple) để diễn tả dự đoán hoặc quyết định tức thời qua 2 bài tập dưới đây.

Tóm tắt kiến thức ngữ pháp

Kiến thức về thì tương lai đơn
Kiến thức về thì tương lai đơn

1. Cách dùng: Thì Tương lai đơn (Future Simple) diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, một quyết định ngay tại thời điểm nói, hoặc một dự đoán không có căn cứ chắc chắn.

2. Cấu trúc:

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + won't (will not) + V (nguyên thể)
  • Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?

>> Ôn tập về thì Tương lai đơn tại đây: Thì Tương lai đơn: Lý thuyết & Bài tập

Hướng dẫn giải bài tập chi tiết

1. Use the verbs from the box with will or won't to complete these dialogues.

(Sử dụng các động từ trong khung với will hoặc won't để hoàn thành các đoạn hội thoại)

Các động từ:

  • take (cầm/lấy/thi)
  • have (có)
  • tell (kể/bảo)
  • join (tham gia)
  • attend (tham dự) - do (làm)

Đáp án:

1. Alice: Are you taking exams next week, Phong? (Bạn có bài kiểm tra vào tuần tới à, Phong?)

Phong: I’m not sure. The teacher will tell us tomorrow. (Cô giáo sẽ thông báo cho chúng tớ vào ngày mai.)

Giải thích: Diễn tả một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai (ngày mai giáo viên mới thông báo).

2. Linh: Where are you going on the holiday, Chris? (Kỳ nghỉ này bạn sẽ đi đâu vậy, Chris?)

    Chris: We're planning to visit Ta Ho Village. We will attend the local festival, but we won't join  the tribal dance as it is late in the evening. (Chúng mình đang lên kế hoạch đến thăm làng Tả Hồ. Bọn mình sẽ tham gia lễ hội địa phương, nhưng sẽ không xem điệu múa của người dân tộc vì nó diễn ra muộn vào buổi tối.)

    Giải thích:

    • Vế đầu: Dự định tham gia lễ hội -> will attend.
    • Vế sau: Vì điệu nhảy diễn ra muộn nên sẽ không tham dự -> won't join.

    3. Dad: Are you having online lessons tomorrow? (Ngày mai con có học trực tuyến không?)

    Daughter: No. We won't have lessons, but we will do experiments in the lab. (Không ạ. Chúng con sẽ không học bài, nhưng sẽ làm thí nghiệm trong phòng lab.)

    Giải thích:

    • Vế đầu: Trả lời "No" (Không) -> Phủ định -> won't have.
    • Vế sau: Thay vào đó sẽ làm thí nghiệm -> Khẳng định -> will do.

    2. Arrange these words and phrases in the correct order to form meaningful sentences.

    (Sắp xếp các từ và cụm từ theo đúng trật tự để tạo thành câu có nghĩa)

    Đáp án:

    1. We / first-term exams / our / will take / very soon /.

    We will take our first-term exams very soon. (Chúng tôi sẽ thi học kỳ 1 rất sớm thôi.)

    2. Alaska / they / in an igloo / stay / when / visit / Will they /?

    Will they stay in an igloo when they visit Alaska? (Họ sẽ ở trong lều tuyết khi đến thăm Alaska chứ?)

    3. She / the tribal groups / to help them / will work with / revive their culture /.

    She will work with the tribal groups to help them revive their culture. (Cô ấy sẽ làm việc với các nhóm bộ lạc để giúp họ khôi phục văn hóa.)

    4. online learning / in / I won't choose / the second semester /.

    I won't choose online learning in the second semester. (Tôi sẽ không chọn học trực tuyến vào học kỳ hai.)

    5. I'll come / to / I go / to London / if / this summer / see you /.

    I'll come to see you if I go to London this summer. (Tớ sẽ đến thăm cậu nếu tớ đi London vào mùa hè này.)

    II. Grammar - First Conditional

    Trong phần này, các bạn học sinh sẽ được làm quen với Câu điều kiện loại 1 (First Conditional) và cách sử dụng Unless (Trừ khi).

    Tóm tắt kiến thức ngữ pháp

    Tổng hợp kiến thức về Câu Điều kiện loại I
    Tổng hợp kiến thức về Câu Điều kiện loại I

    1. Cách dùng: Câu điều kiện loại I (First Conditional) diễn tả một sự việc có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

    2. Cấu trúc:

    • Mệnh đề If (Điều kiện): If + S + V (hiện tại đơn)
    • Mệnh đề chính (Kết quả): S + will/won't + V (nguyên thể)

    Lưu ý: Bạn cũng có thể dùng unless trong câu điều kiện. Unless có nghĩa là “nếu không …” hoặc “trừ khi …”.

    Ex: You will fail the test unless you study harder. (Bạn sẽ trượt bài kiểm tra nếu bạn không học chăm hơn.)

    >> Ôn tập về Câu Điều kiện loại I tại đây: Câu Điều kiện loại I: Công thức & Bài tập

    Hướng dẫn giải bài tập chi tiết

    3. Give the correct tense of the verbs in brackets, using the first conditional.

    (Chia đúng thì của động từ trong ngoặc, sử dụng câu điều kiện loại 1)

    Đáp án:

    1. If you eat an apple every day, you will stay healthy. (Nếu bạn ăn một quả táo mỗi ngày, bạn sẽ luôn khỏe mạnh).

    Giải thích: Mệnh đề If chia hiện tại đơn. Chủ ngữ "you" -> động từ giữ nguyên.

    2. Will Dan wear a kilt if he goes to Scotland? (Liệu Dan có mặc váy Kilt nếu anh ấy đến Scotland không?)

      Giải thích: Mệnh đề If chia hiện tại đơn. Chủ ngữ "he" (ngôi thứ 3 số ít) -> thêm "es".

      3. He will have sore eyes if he spends too much time on the computer. (Cậu ấy sẽ bị đau mắt nếu dành quá nhiều thời gian ngồi máy tính.)

      Giải thích: Mệnh đề chính (không có If) chia tương lai đơn -> will have.

      4. If you don't do anything bad, you won't get into trouble. (Nếu bạn không làm điều gì xấu, bạn sẽ không gặp rắc rối đâu.)

      Giải thích: Mệnh đề If dạng phủ định (not do). Chủ ngữ "you" -> mượn trợ động từ "don't".

      5. Will she be able to eat the soup if I put some chillies in it? (Liệu cô ấy có ăn được món súp đó nếu tôi cho vài quả ớt vào không?)

      Giải thích: Mệnh đề chính ở dạng câu hỏi -> Đảo Will lên trước chủ ngữ she -> Will she be.

      4. Fill in each blank with IF or UNLESS.

      (Điền vào mỗi chỗ trống với IF hoặc UNLESS)

      Đáp án:

      1. Unless we eat lunch now, we won’t arrive at the cinema on time. (Trừ khi chúng ta ăn trưa ngay bây giờ, chúng ta sẽ không đến rạp chiếu phim kịp giờ. (Nếu không ăn ngay thì sẽ muộn).

      2. The teacher will be furious if you don’t do the homework. (Giáo viên sẽ tức giận nếu bạn không làm bài tập về nhà.)

      3. I won’t eat kimchi when I go to Korea unless I have to. (Tôi sẽ không ăn kim chi khi đi Hàn Quốc trừ khi tôi buộc phải ăn.)

      4. If you turn on the light, you will be able to see better. (Nếu bạn bật đèn lên, bạn sẽ nhìn rõ hơn.)

      5. You won’t be able to find the house unless you use your GPS. There’s no one around. (Bạn sẽ không thể tìm thấy ngôi nhà trừ khi bạn dùng định vị GPS. Vì xung quanh không có ai để hỏi).

      5. Complete the following sentences to make them true for you. Then share your answers with a partner.

      (Hoàn thành các câu sau để biến chúng thành sự thật về bạn. Sau đó chia sẻ với bạn cùng bàn)

      Gợi ý đặt câu:

      1. If it rains tomorrow, I will stay at home and read books. (Nếu ngày mai trời mưa, tớ sẽ ở nhà và đọc sách.)

      2. Unless I get good marks, my parents won't let me go out this weekend. (Trừ khi tớ đạt điểm cao, bố mẹ sẽ không cho tớ đi chơi cuối tuần này.)

      3. If I have free time this weekend, I will go to the cinema with my friends. (Nếu tớ rảnh cuối tuần này, tớ sẽ đi xem phim với bạn bè.)

      4. If I study harder, I will pass the exam easily. (Nếu tớ học chăm hơn, tớ sẽ vượt qua kỳ thi dễ dàng.)

      5. Unless I go to bed early, I will be very tired tomorrow morning. (Trừ khi tớ đi ngủ sớm, sáng mai tớ sẽ rất mệt.)

      Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng các bạn đã nắm vững cách sử dụng Thì tương lai đơn và cấu trúc Câu điều kiện loại 1 (bao gồm cả IfUnless) để nói về các kế hoạch.

      Đây là hai chủ điểm ngữ pháp nền tảng, xuất hiện nhiều trong các bài thi và giao tiếp thực tế. Các bạn học sinh hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu với các tình huống trong cuộc sống hàng ngày nhé!

      TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
      Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
      • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
      • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
      • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
      • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
      • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
      Đánh giá

      ★ 5 / 5

      (1 đánh giá)

      ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ