Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh lớp 8 Unit 6 Communication chủ đề Lifestyles chi tiết
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh lớp 8 Unit 6 Communication chủ đề Lifestyles chi tiết

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 6 lớp 8 sách Global Success hướng dẫn các bạn cách thể hiện sự chắc chắn trong giao tiếp, đồng thời mở rộng hiểu biết về ẩm thực các quốc gia trên thế giới.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả nhé.

I. Everyday English

Phần Everyday English hướng dẫn các bạn học sinh sử dụng các mẫu câu để thể hiện sự chắc chắn (Sure, Certainly...).

1. Listen and read the conversations. Pay attention to the highlighted sentences.

(Nghe và đọc các đoạn hội thoại. Chú ý đến những câu được tô màu)

Hội thoại 1:

Nam: Can I come over to your house on Sunday? (Tớ có thể ghé nhà cậu vào Chủ nhật không?)

Tom: Sure. You're welcome. (Chắc chắn rồi. Rất hoan nghênh cậu.)

Hội thoại 2:

Alice: Vietnamese cooking uses a lot of vegetables and herbs. (Nấu ăn kiểu Việt sử dụng rất nhiều rau và thảo mộc.)

Mai: Yes, certainly. (Đúng vậy, chắc chắn rồi.)

Cách thể hiện sự chắc chắn (Expressing Certainty)

Để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một điều gì đó với độ tin cậy cao, chúng ta dùng các từ/cụm từ:

  • Sure (Chắc chắn rồi - Thân mật)
  • Certainly (Chắc chắn/Dĩ nhiên - Trang trọng hơn)
  • Definitely (Chắc chắn/Tuyệt đối)
  • Of course (Tất nhiên rồi)
Tổng hợp cách đồng ý / xác nhận điều gì đó với độ tin cậy cao
Cách thể hiện sự chắc chắn

2. Work in pairs. Make similar conversations to express certainty in the following situations.

(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự để thể hiện sự chắc chắn trong các tình huống sau)

Gợi ý hội thoại:

Tình huống 1: You ask your friend to help you with your maths homework. (Bạn nhờ bạn mình giúp làm bài tập toán).

Student A: Could you help me with this difficult maths problem? (Bạn có thể giúp tôi giải bài toán khó này không?)

Student B: Sure. I can help you after school. (Chắc chắn rồi. Tớ có thể giúp cậu sau giờ học.)

Tình huống 2: You say that Vietnamese love seafood. (Bạn nói rằng người Việt Nam rất yêu thích hải sản).

Student A: Do you think seafood is popular in Viet Nam? (Bạn có nghĩ hải sản rất phổ biến ở Việt Nam)

Student B: Yes, certainly. With a long coastline, Vietnamese people really love seafood. (Vâng, chắc chắn rồi. Với đường bờ biển dài, người Việt Nam thực sự rất thích hải sản.)

II. Cuisines around the world

Trong phần này, các bạn học sinh tìm hiểu về nét đặc trưng ẩm thực của các quốc gia như Ý, Ấn Độ, Nhật Bản và thực hành nói về ẩm thực địa phương.

3. Quiz: How much do you know about the cuisines of different countries?

(Câu đố: Bạn biết bao nhiêu về ẩm thực của các quốc gia khác nhau?)

Đáp án:

1. Which country is famous for pasta and pizza? (Quốc gia nào nổi tiếng với mì ống và pizza?)

A. Thailand. (Thái Lan)

B. Italy. (Ý)

C. Brazil. (Brazil.)

2. Which country is famous for kimchi? (Quốc gia nào nổi tiếng với kim chi?)

A. Korea. (Hàn Quốc)

B. Portugal. (Bồ Đào Nha)

C. Australia. (Úc)

3. England is well-known for _______. (Nước Anh nổi tiếng với món...)

A. dim sum (dim sum)

B. spaghetti (mì Ý)

C. fish and chips (Cá và khoai chiên)

4. Sushi comes from _______. (Sushi đến từ...)

A. Japan (Nhật Bản)

B. Korea (Hàn Quốc)

C. Taiwan (Đài Loan)

5. In which country do you think kangaroo steak is common? (Bạn nghĩ bít tết chuột túi phổ biến ở nước nào?)

A. China. (Trung Quốc)

B. Australia. (Úc)

C. The USA. (Mỹ)

4. Work in groups. Read the two passages and discuss the questions below.

(Làm việc theo nhóm. Đọc hai đoạn văn và thảo luận câu hỏi bên dưới)

Nội dung bài đọc:

Italy

Italy is famous for pizza. Pizza is a dish with a flat round bread base with cheese, meat, and vegetables on top. The country is also known for its spaghetti and pasta. Italy is also famous for its many types of cheese (over 400 types). There is one that allows flies to lay eggs on it, and it has a unique taste.

Ý

Ý nổi tiếng với món pizza. Pizza là một món ăn có đế bánh mì tròn, dẹt, phía trên phủ phô mai, thịt và rau củ. Quốc gia này cũng nổi tiếng với mì spaghetti và pasta. Ý còn được biết đến với rất nhiều loại phô mai (hơn 400 loại). Có một loại phô mai đặc biệt cho phép ruồi đẻ trứng lên trên và có hương vị rất độc đáo.

India

Curry is a common dish in India. It is a dish of meat and vegetables cooked in a sauce and served with rice or bread. In fact, India has a vast range of cuisines. People in some areas of India favour vegetarian food. But chicken, lamb, or goat are common in other areas. Generally, Indians avoid beef.

Ấn Độ

Cà ri là một món ăn phổ biến ở Ấn Độ. Đây là món gồm thịt và rau được nấu trong nước sốt và ăn kèm với cơm hoặc bánh mì. Trên thực tế, Ấn Độ có nền ẩm thực vô cùng đa dạng. Người dân ở một số vùng của Ấn Độ ưa chuộng các món ăn chay, nhưng thịt gà, thịt cừu hoặc thịt dê lại phổ biến ở những vùng khác. Nhìn chung, người Ấn Độ tránh ăn thịt bò.

Câu hỏi thảo luận: Do you prefer Italian or Indian food? Why / Why not? (Bạn thích đồ ăn Ý hay đồ ăn Ấn Độ hơn? Tại sao / Tại sao không?)

Gợi ý trả lời:

  • Lựa chọn 1: Thích đồ Ý (Italian food)

I prefer Italian food because I am a big fan of pizza and pasta. The taste of melted cheese on a pizza is amazing. Also, Italian food is quite popular and easy to find in my city.(Tớ thích đồ ăn Ý hơn vì tớ là fan cứng của pizza và mì ống. Vị phô mai tan chảy trên pizza rất tuyệt. Ngoài ra, đồ Ý khá phổ biến và dễ tìm ở thành phố tớ.)

  • Lựa chọn 2: Thích đồ Ấn (Indian food)

I prefer Indian food because I love spicy food. The curry sauce is very rich and flavorful. I also like eating with naan bread. It’s a very unique experience. (Tớ thích đồ ăn Ấn hơn vì tớ thích ăn cay. Sốt cà ri rất đậm đà và nhiều hương vị. Tớ cũng thích ăn kèm bánh mì naan. Đó là một trải nghiệm rất độc đáo.)

5. Work in groups. Talk about the typical food in your area. Discuss the following.

(Làm việc theo nhóm. Nói về các món ăn tiêu biểu ở khu vực của bạn. Thảo luận các ý dưới đây.)

Các gợi ý thảo luận:

  • Staple food: Lương thực chính (Ví dụ: Rice - cơm).
  • Favourite food: Món ăn yêu thích (Ví dụ: Pho, Bun cha...).
  • Foods eaten on special occasions: Món ăn dịp đặc biệt (Ví dụ: Banh chung, ...).
Bài tập 5 Tiếng Anh 8 Unit 6 Communication
Bài tập 5 Tiếng Anh 8 Unit 6 Communication

Hội thoại mẫu:

A: What is the staple food in your area?

(Món ăn chính ở khu vực bạn là gì?)

B: It’s rice. We eat rice in almost every meal, usually with meat, fish, and vegetables.

(Đó là cơm. Chúng mình ăn cơm trong hầu hết các bữa ăn, thường ăn kèm với thịt, cá và rau.)

C: That’s right. And what is your favourite food?

(Đúng vậy. Thế món ăn yêu thích của bạn là gì?)

B: My favourite food is Pho. It’s delicious, and you can eat it for breakfast, lunch, or dinner. How about you?

(Món ăn yêu thích của mình là Phở. Món này rất ngon và có thể ăn vào bữa sáng, trưa hoặc tối. Còn bạn thì sao?)

C: I love Bun Cha. It’s a specialty of Hanoi.

(Mình thích bún chả. Đây là đặc sản của Hà Nội.)

A: And what foods do you often eat on special occasions like Tet?

(Thế vào những dịp đặc biệt như Tết, các bạn thường ăn những món gì?)

B: Oh, definitely Banh Chung (Chung cakes) and boiled chicken. They are traditional dishes that we must have during Tet holiday.

(À, chắc chắn là bánh chưng và gà luộc rồi. Đó là những món ăn truyền thống mà chúng mình nhất định phải có trong dịp Tết.)

Phần Communication Unit 6 Tiếng Anh lớp 8 đã giúp các bạn học sinh biết cách thể hiện sự chắc chắn và rèn luyện kỹ năng giao tiếp qua việc thực hành hội thoại về ẩm thực của Việt Nam và các quốc gia trên thế giới.

Hy vọng rằng phần đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn rèn luyện và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ