Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Hướng dẫn giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Communication Global Success
Nội dung

Hướng dẫn giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 7 Communication Global Success

Post Thumbnail

Phần Communication Unit 7 lớp 8 giúp các bạn học sinh nắm được cách yêu cầu người khác giải thích rõ hơn về một từ hoặc khái niệm (Asking for clarification), đồng thời tìm hiểu các hoạt động bảo vệ môi trường trong Ngày Trái Đất (Earth Day)

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để nắm vững nội dung bài học nhé.

Everyday English - Asking for clarification

Trong phần này, các bạn học sinh sẽ được học và thực hành các mẫu câu dùng để yêu cầu người khác giải thích rõ hơn về một từ hoặc khái niệm nào đó.

1. Listen and read the dialogue. Pay attention to the highlighted sentences.

(Nghe và đọc đoạn hội thoại. Chú ý đến những câu được tô màu)

Mi: Hey, Linda. What does 'endangered species' mean? (Này Linda, cụm từ "endangered species" nghĩa là gì thế?)

Linda: Endangered species are animals in the wild that face a high risk of extinction. ("Endangered species" (Các loài nguy cấp) là những loài động vật trong hoang dã đang phải đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao.)

Mi: And what do you mean by 'in the wild'? (Thế ý bạn là gì khi nói "trong tự nhiên"?)

Linda: That means animals that live in their natural habitats, not in zoos. (Nghĩa là những động vật sống trong môi trường tự nhiên của chúng, chứ không phải ở trong sở thú.)

Mi: Oh, I get it now. Thanks, Linda. (Ồ, tớ hiểu rồi. Cảm ơn Linda nhé.)

Tổng hợp các mẫu câu hỏi khi chưa hiểu rõ nghĩa từ vựng
Mẫu câu hỏi khi muốn được làm rõ thông tin

Một số mẫu câu hỏi khi chưa hiểu rõ nghĩa của từ vựng:

  • What does "..." mean? (Cụm từ "..." có nghĩa là gì?)
  • What do you mean by "..."? (Ý bạn là gì khi nói "..."?)
  • Could you explain the word [từ vựng] to me, please? (Bạn có thể giải thích từ [...] cho mình được không?)
  • I’m not familiar with the word [từ vựng]. Could you tell me what it is? (Mình không quen với từ [...]. Bạn có thể nói cho mình biết nó là gì không?)

2. Work in pairs. Make similar conversations to ask for and give clarification for the following.

(Làm việc theo cặp. Tạo các đoạn hội thoại tương tự để hỏi và giải thích rõ nghĩa cho các cụm từ sau)

Gợi ý trả lời

Hội thoại 1: single-use products (sản phẩm dùng một lần)

A: What does 'single-use products' mean?  ("Sản phẩm dùng một lần" nghĩa là gì?)

B: They are products that are used only once and then thrown away. (Đó là những sản phẩm chỉ dùng một lần rồi vứt đi.)

A: Can you give me an example? (Cậu ví dụ được không?)

B: Things like plastic bags, plastic bottles, or plastic straws. (Những thứ như túi ni lông, chai nhựa hay ống hút nhựa.)

A: Oh, I see. Thank you. (Ồ, tớ hiểu rồi. Cảm ơn.)

Hội thoại 2: Global Warming (Sự nóng lên toàn cầu)

A: What do you mean by 'global warming'? (Ý cậu là gì khi nói "sự nóng lên toàn cầu"?)

B: That means the rise in the average temperature of the earth's atmosphere. (Nghĩa là sự gia tăng nhiệt độ trung bình của khí quyển trái đất.)

A: Is it bad for us? (Nó có hại cho chúng ta không?)

B: Yes, it causes changes in weather patterns and sea levels. (Có chứ, nó gây ra biến đổi thời tiết và mực nước biển.)

A: I get it now. Thanks. (Tớ hiểu rồi. Cảm ơn.)

Earth Day

Phần này giúp các bạn học sinh đọc hiểu về lịch sử, ý nghĩa của Ngày Trái Đất và thảo luận về các hoạt động thiết thực để bảo vệ hành tinh của chúng ta.

3. Read the passage and tick (✓) the correct answers.

(Đọc đoạn văn và đánh dấu (✓) vào các câu trả lời đúng)

Nội dung bài đọc:

Every year on April 22nd, more than 190 countries celebrate Earth Day to protect the planet. The first Earth Day started in 1970 in America. Today more than 1 billion people participate in Earth Day activities each year, making it one of the largest movements.

Hằng năm vào ngày 22 tháng 4, hơn 190 quốc gia trên thế giới kỷ niệm Ngày Trái Đất nhằm bảo vệ hành tinh của chúng ta. Ngày Trái Đất đầu tiên được tổ chức vào năm 1970 tại Mỹ. Ngày nay, hơn 1 tỷ người tham gia các hoạt động hưởng ứng Ngày Trái Đất mỗi năm, biến sự kiện này trở thành một trong những phong trào lớn nhất thế giới.

By taking part in activities like picking up litter and planting trees, you can help protect nature and the environment. You can also do things like buying green products and practising reduce, reuse and recycle. We can celebrate Earth Day and protect the earth at the same time. Moreover, we should continue doing things to save the earth every day of the year.

Bằng cách tham gia những hoạt động như nhặt rác và trồng cây, bạn có thể góp phần bảo vệ thiên nhiên và môi trường. Ngoài ra, bạn cũng có thể làm những việc như mua các sản phẩm thân thiện với môi trường và thực hành giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế. Chúng ta có thể vừa kỷ niệm Ngày Trái Đất vừa bảo vệ Trái Đất cùng lúc. Hơn nữa, mỗi người nên tiếp tục thực hiện các hành động bảo vệ Trái Đất mỗi ngày trong suốt cả năm.

 What activities do people do on Earth Day? (Mọi người làm những hoạt động gì vào Ngày Trái Đất?)

[✔] 1. picking up litter (nhặt rác)

[   ] 2. protecting endangered species (bảo vệ động vật nguy cấp)

[✔] 3. planting trees (trồng cây)

[✔] 4. buying green products (mua các sản phẩm xanh)

[   ] 5. helping neighbours (giúp đỡ hàng xóm)

Dẫn chứng: By taking part in activities like picking up litter and planting trees, you can help protect nature and the environment. You can also do things like buying green products and practising reduce, reuse and recycle.

4. Match the activities people do on Earth Day with their results.

(Nối các hoạt động mọi người làm vào Ngày Trái Đất với kết quả của chúng)

Đáp án

1 - b: planting trees (trồng cây) reducing global warming, protecting animal habitats (giảm sự nóng lên toàn cầu, bảo vệ môi trường sống động vật).

2 - d: buying green products (mua sản phẩm xanh) improving our health, reducing pollution(bảo vệ sức khỏe, giảm ô nhiễm)

3 - a: picking up litter (nhặt rác) making our environment clean, reducing pollution (làm cho môi trường sạch, giảm ô nhiễm)

4 - c: turning off the lights (tắt điện) saving electricity to save natural resources (tiết kiệm điện để bảo vệ nguồn tài nguyên thiên nhiên).

5. Work in pairs. Ask and answer about the things you and your friends do on Earth Day.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời về những việc bạn và bạn bè làm vào Ngày Trái Đất)

Bài tập 5 Tiếng Anh 8 Unit 7 Communication
Bài tập 5 Tiếng Anh 8 Unit 7 Communication

Gợi ý trả lời:

Student A: What do you usually do on Earth Day? (Cậu thường làm gì vào Ngày Trái Đất?)

Student B: My friends and I often plant trees in our school garden. It's fun and good for the air. How about you? (Tớ và các bạn thường trồng cây ở vườn trường. Vui lắm mà lại tốt cho không khí. Còn cậu?)

Student A: That sounds great. We often collect old books and paper to recycle. Sometimes we turn off the lights for one hour to save energy. (Nghe tuyệt đấy. Chúng tớ thường thu gom sách báo cũ để tái chế. Thỉnh thoảng chúng tớ tắt đèn trong một giờ để tiết kiệm năng lượng.)

Student B: Wow, those are very meaningful activities! (Chà, đó đều là những hoạt động rất ý nghĩa!)

Phần Communication Unit 7 Tiếng Anh lớp 8 cung cấp kiến thức về cách hỏi lại thông tin khi chưa rõ (Asking for clarification) đồng thời giúp học sinh hiểu thêm về các hành động thiết thực trong Ngày Trái Đất.

Hy vọng lời giải chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn học sinh nắm vững kiến thức và tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Đừng quên theo dõi IELTS LangGo và cùng khám phá các bài giải tiếp theo của Unit 7 nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ