Phần Language Unit 9 Tiếng Anh 11 sách Global Success tập trung vào 3 nội dung chính: ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (Intonation in choice questions), từ vựng chủ đề Các vấn đề xã hội (Social issues) và ngữ pháp về từ và cụm từ nối (Linking words and phrases).
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án cho toàn bộ các bài tập trong phần Language giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo.
Phần phát âm Unit 9 lớp 11 tập trung giúp học sinh nắm được quy tắc và luyện tập ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn (Intonation in choice questions)
Câu hỏi lựa chọn (Choice questions) là những câu hỏi bao gồm một danh sách các lựa chọn.
Quy tắc ngữ điệu:
Ví dụ:
(Nghe và lặp lại. Chú ý đến ngữ điệu. Thực hành nói các câu hỏi theo cặp.)
1. Should we focus our campaign on a general social issue ↗ or one affecting mainly teens ↘?
(Chúng ta nên tập trung chiến dịch vào một vấn đề xã hội chung hay một vấn đề chủ yếu ảnh hưởng đến thanh thiếu niên?)
2. Is the top problem facing teens today peer pressure ↗, body shaming ↗, or bullying ↘?
(Vấn đề hàng đầu mà thanh thiếu niên ngày nay đối mặt là áp lực bạn bè, bị chê bai ngoại hình, hay bắt nạt?)
Lưu ý: Dấu ↗ biểu thị ngữ điệu lên (rising intonation), dấu ↘ biểu thị ngữ điệu xuống (falling intonation)
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi sau. Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói chúng theo cặp.)
1. Is peer pressure good ↗ or bad ↘?
(Áp lực bạn bè là tốt hay xấu?)
2. Is this a social ↗ or environmental issue ↘?
(Đây là vấn đề xã hội hay môi trường?)
3. Should our campaign focus on crime ↗, overpopulation ↗, or climate change ↘?
(Chiến dịch của chúng ta nên tập trung vào tội phạm, dân số quá đông, hay biến đổi khí hậu?)
4. Do you talk to your parents ↗, share problems with your friends ↗, or ask your teachers for advice ↘?
(Bạn nói chuyện với bố mẹ, chia sẻ vấn đề với bạn bè, hay xin lời khuyên từ giáo viên?)
Phần từ vựng Unit 9 cung cấp các từ vựng liên quan đến các vấn đề xã hội, giúp học sinh xây dựng vốn từ vựng vững chắc cho chủ đề này.
(Tìm năm từ trong ô chữ và viết chúng bên cạnh định nghĩa đúng. Sử dụng bảng thuật ngữ (trang 130) để giúp bạn.)
Đáp án:
1. violent (adj): using force to hurt or kill someone (bạo lực - sử dụng vũ lực để làm tổn thương hoặc giết người)
2. poverty (n): the state of being poor (nghèo đói - trạng thái nghèo khó)
3. alcohol (n): drinks such as beer and wine that can make people drunk (rượu - đồ uống như bia và rượu vang có thể làm say)
4. campaign (n): planned activities to achieve social or political aims (chiến dịch - các hoạt động có kế hoạch để đạt được mục tiêu xã hội hoặc chính trị)
5. bully (v): to frighten or hurt a weaker person (bắt nạt - làm sợ hãi hoặc tổn thương người yếu hơn)
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ trong bài 1.)
1. People mustn't drive after drinking alcohol. It's dangerous! (Mọi người không được lái xe sau khi uống rượu. Nó nguy hiểm!)
2. The boy does not want to go to school because he is afraid of being bullied. (Cậu bé không muốn đi học vì sợ bị bắt nạt.)
3. Many children live in poverty. They often stop going to school so that they can work. (Nhiều trẻ em sống trong nghèo đói. Chúng thường bỏ học để đi làm.)
4. Many parents complain about the number of violent TV programmes for children. (Nhiều bậc cha mẹ phàn nàn về số lượng chương trình truyền hình bạo lực dành cho trẻ em.)
5. We are going to start a campaign to raise awareness of animal rights. (Chúng tôi sẽ bắt đầu một chiến dịch để nâng cao nhận thức về quyền động vật.)
Phần ngữ pháp Unit 9 tập trung vào từ và cụm từ nối (Linking words and phrases) giúp học sinh kết nối các ý tưởng, mệnh đề và câu một cách mạch lạc và logic.
Từ và cụm từ nối (Linking words and phrases) được sử dụng để kết nối các ý tưởng, mệnh đề hoặc câu.
Dưới đây là một số từ và cụm từ nối phổ biến:
| Mục đích | Từ nối | Ví dụ |
| To add ideas and information (Bổ sung ý tưởng và thông tin) | Besides (this/that), ... Moreover, ... In addition (to + noun or gerund), ... | Besides, it's unhealthy for them to play video games for hours ... (Bên cạnh đó, việc chơi game hàng giờ không tốt cho sức khỏe...) |
| To contrast ideas (Đối lập ý tưởng) | However, ... Although ..., ... In spite of/Despite (noun or gerund), ... By contrast, ... | However, many people are not aware of it. (Tuy nhiên, nhiều người không nhận thức được điều đó.) |
| To give reasons (Đưa ra lý do) | Because ..., ... Because of (noun or gerund), ... As/Since ..., ... | Because body shaming is a very common issue, many people are not aware of it. (Vì chê bai ngoại hình là vấn đề rất phổ biến, nhiều người không nhận thức được nó.) |
| To show results (Chỉ ra kết quả) | As a result, ... As a consequence, ... Therefore, ... | As a result, they can also become violent. (Kết quả là, chúng cũng có thể trở nên bạo lực.) |
(Nối các câu này, sử dụng từ hoặc cụm từ nối.)
1. Some people cannot control their anger when drinking alcohol. As a result / Therefore / As a consequence, they become violent.
(Một số người không thể kiểm soát cơn giận khi uống rượu. Kết quả là, họ trở nên bạo lực.)
Giải thích: Câu thứ hai là kết quả của câu thứ nhất, nên ta sử dụng từ nối chỉ kết quả.
2. Body shaming is a very common issue. However, many people are not aware of it.
(Chê bai ngoại hình là một vấn đề rất phổ biến. Tuy nhiên, nhiều người không nhận thức được nó.)
Giải thích: Hai câu có ý nghĩa đối lập nhau, nên ta sử dụng từ nối chỉ sự tương phản.
3. Alcohol can affect people's mind and behaviour. Besides / Moreover / In addition, they can cause other health problems.
(Rượu có thể ảnh hưởng đến tâm trí và hành vi của con người. Bên cạnh đó, chúng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe khác.)
Giải thích: Câu thứ hai bổ sung thêm thông tin cho câu thứ nhất, nên ta sử dụng từ nối chỉ sự bổ sung.
4. The government has promised to solve our environmental issues. However, little has been achieved so far.
(Chính phủ đã hứa giải quyết các vấn đề môi trường của chúng ta. Tuy nhiên, cho đến nay đã đạt được rất ít.)
Giải thích: Hai câu có ý nghĩa đối lập (hứa hẹn và thực tế), nên ta sử dụng từ nối chỉ sự tương phản.
(Làm việc theo cặp. Thêm nhiều câu vào mỗi mục. Sử dụng các từ và/hoặc cụm từ nối khác nhau.)
Gợi ý trả lời:
1. Some children play too many violent computer games. ________________
Some children play too many violent computer games. As a result, they can also become violent. Besides, it's unhealthy for them to play video games for hours. Therefore, parents should monitor their children's screen time carefully.
(Một số trẻ em chơi quá nhiều trò chơi điện tử bạo lực. Kết quả là, chúng cũng có thể trở nên bạo lực. Bên cạnh đó, việc chơi game hàng giờ không tốt cho sức khỏe của chúng. Do đó, cha mẹ nên giám sát thời gian sử dụng màn hình của con cẩn thận.)
2. Many people live in poverty. ________________
Many people live in poverty. As a consequence, they cannot afford basic necessities like food and shelter. In addition, they may not have access to proper healthcare. Therefore, the government should implement effective poverty reduction programmes.
(Nhiều người sống trong nghèo đói. Kết quả là, họ không có khả năng chi trả cho các nhu cầu cơ bản như thực phẩm và chỗ ở. Thêm vào đó, họ có thể không được tiếp cận với dịch vụ y tế phù hợp. Do đó, chính phủ nên thực hiện các chương trình giảm nghèo hiệu quả.)
3. Awareness campaigns help to draw people's attention to social issues. ________________
Gợi ý trả lời:
Awareness campaigns help to draw people's attention to social issues. Besides, these campaigns can encourage people to take action and make positive changes. Therefore, organizing awareness campaigns is an effective way to address social problems.
(Các chiến dịch nâng cao nhận thức giúp thu hút sự chú ý của mọi người đến các vấn đề xã hội. Bên cạnh đó, các chiến dịch này có thể khuyến khích mọi người hành động và tạo ra những thay đổi tích cực. Do đó, tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức là một cách hiệu quả để giải quyết các vấn đề xã hội.)
Phần Language Unit 9 Tiếng Anh 11 đã giúp các bạn học sinh nắm được ngữ điệu trong câu hỏi lựa chọn, từ vựng chủ đề các vấn đề xã hội cùng cách sử dụng từ và cụm từ nối.
Đây là những nội dung nền tảng quan trọng giúp học sinh không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về các vấn đề xã hội đương đại, từ đó vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 9.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ