Phần Reading Unit 9 Tiếng Anh 11 sách Global Success với bài đọc về Peer pressure (Áp lực từ bạn bè) giúp học sinh hiểu rõ hơn về áp lực mà thanh thiếu niên thường phải đối mặt từ bạn bè, những hậu quả tiêu cực và cách giải quyết.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích cho từng bài tập phần Reading giúp các bạn học sinh rèn luyện kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh và hiểu sâu hơn về vấn đề này.
(Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi)
| Have your friends ever made you do something you do not like? If yes, give an example. (Bạn bè của bạn đã bao giờ khiến bạn làm điều gì đó mà bạn không thích chưa? Nếu có, hãy đưa ra ví dụ.) |
Hoạt động khởi động này giúp học sinh liên hệ kinh nghiệm cá nhân với chủ đề bài học, tạo sự quan tâm và chuẩn bị tâm lý trước khi đọc bài.
Gợi ý trả lời:
Yes, last year my friends tried to convince me to skip class to go to a gaming center. They said everyone was doing it, and I would be the odd one out if I didn't join them. I felt uncomfortable because I knew it was wrong, but I didn't want to lose my friends. However, I decided to say no because I valued my education. Some friends made fun of me at first, but eventually they respected my decision.
(Có, năm ngoái bạn bè tôi cố thuyết phục tôi bỏ học để đi chơi game. Họ nói mọi người đều làm như vậy và tôi sẽ trở thành người khác biệt nếu không tham gia. Tôi cảm thấy không thoải mái vì biết điều đó sai, nhưng tôi không muốn mất bạn. Tuy nhiên, tôi quyết định từ chối vì tôi coi trọng việc học. Ban đầu, một số bạn chế giễu tôi, nhưng cuối cùng họ tôn trọng quyết định của tôi.)
(Đọc bài báo. Nối các từ và cụm từ được làm nổi bật với nghĩa của chúng)
Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng đọc và hiểu nội dung bài đọc về áp lực từ bạn bè.
| TEEN'S LIFE: I DON'T WANT TO BE THE ODD ONE OUT! | ĐỜI SỐNG THIẾU NIÊN: TÔI KHÔNG MUỐN TRỞ THÀNH NGƯỜI KHÁC BIỆT! |
| 'My parents don't want me to hang out with my friends from school. They think those friends have a bad influence on me. They aren't happy that instead of going home after school, we go to games centres to play video games. But I think it's fun, and I don't want to lose my friends,' Thanh, 17. | 'Bố mẹ tôi không muốn tôi đi chơi với bạn bè ở trường. Họ nghĩ những người bạn đó có ảnh hưởng xấu đến tôi. Họ không vui khi thay vì về nhà sau giờ học, chúng tôi đến các trung tâm trò chơi để chơi điện tử. Nhưng tôi nghĩ điều đó rất vui, và tôi không muốn mất bạn bè,' Thanh, 17 tuổi. |
| 'One day I coloured my hair and painted my finger nails. My parents got so angry with me. I know that this is not allowed at school, but all the girls in my group of friends did the same. I don't want to be the odd one out,' Van, 16. | 'Một ngày nọ tôi nhuộm tóc và sơn móng tay. Bố mẹ tôi rất tức giận với tôi. Tôi biết điều này không được phép ở trường, nhưng tất cả các bạn gái trong nhóm bạn của tôi đều làm như vậy. Tôi không muốn trở thành người khác biệt,' Vân, 16 tuổi. |
| [A] The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when you do things because you want to be accepted or valued by your friends. If teens fail to do what their group of friends want them to do, they may not be accepted or may even be bullied. | [A] Những email chúng tôi nhận được từ thanh thiếu niên tuần này chỉ ra những tác động của áp lực từ bạn bè, đó là khi bạn làm những việc vì bạn muốn được chấp nhận hoặc được đánh giá cao bởi bạn bè của mình. Nếu thanh thiếu niên không làm những gì nhóm bạn bè muốn họ làm, họ có thể không được chấp nhận hoặc thậm chí bị bắt nạt. |
| [B] In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance. It can also lead to bigger social issues. It was reported that 70% of teenage smokers surveyed in the US said that they started smoking because they had friends who were smoking. | [B] Trong nhiều trường hợp, áp lực từ bạn bè có thể dẫn đến trầm cảm, thiếu tự tin, xa cách gia đình và kết quả học tập kém. Nó cũng có thể dẫn đến các vấn đề xã hội lớn hơn. Theo báo cáo, 70% thanh thiếu niên hút thuốc được khảo sát ở Mỹ cho biết họ bắt đầu hút thuốc vì có bạn bè hút thuốc. |
| [C] It is not always easy to stand up to peer pressure, but sooner or later you need to decide what is best for you. Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an adult when the situation looks dangerous. And remember it's sometimes OK to be 'the odd one out'. | [C] Không phải lúc nào cũng dễ dàng để đứng lên chống lại áp lực từ bạn bè, nhưng sớm hay muộn bạn cần quyết định điều gì là tốt nhất cho mình. Chọn những người bạn đúng đắn, học cách nói không khi bạn không cảm thấy thoải mái và đừng ngần ngại nói chuyện với người lớn khi tình huống trông có vẻ nguy hiểm. Và hãy nhớ đôi khi việc trở thành 'người khác biệt' là điều bình thường. |
1 - d: hang out = to spend a lot of time in a place (dành nhiều thời gian ở một nơi)
Dẫn chứng: "My parents don't want me to hang out with my friends from school."
2 - c: pressure = the act of trying to force someone to do something by arguing, persuading, etc. (hành động cố gắng buộc ai đó làm điều gì bằng cách tranh luận, thuyết phục, v.v.)
Dẫn chứng: "The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure."
3 - b: depression = the state of feeling very sad and without hope for the future (trạng thái cảm thấy rất buồn và không có hy vọng cho tương lai)
Dẫn chứng: "In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence..."
4 - a: self-confidence = a belief in your own ability to do things well (niềm tin vào khả năng của bản thân để làm tốt mọi việc)
Dẫn chứng: "In many cases, peer pressure can lead to depression, low self-confidence..."
(Đọc lại bài báo. Đoạn văn nào chứa thông tin sau? Viết A, B hoặc C)
Phần này kiểm tra khả năng định vị thông tin cụ thể trong bài đọc của học sinh.
Đáp án:
1. The definition of 'peer pressure' (Định nghĩa về 'áp lực từ bạn bè') → A
Dẫn chứng: Đoạn A giải thích: "The emails we have received from teenagers this week point to the effects of peer pressure, which is when you do things because you want to be accepted or valued by your friends."
2. How peer pressure can cause social issues (Áp lực từ bạn bè có thể gây ra các vấn đề xã hội như thế nào) → B
Dẫn chứng: Đoạn B đề cập: "It can also lead to bigger social issues. It was reported that 70% of teenage smokers surveyed in the US said that they started smoking because they had friends who were smoking."
3. Dealing with peer pressure (Đối phó với áp lực từ bạn bè) → C
Dẫn chứng: Đoạn C đưa ra lời khuyên: "Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable and don't hesitate to talk to an adult when the situation looks dangerous."
4. The possible problems facing teens if they do not follow their peers (Các vấn đề có thể xảy ra đối với thanh thiếu niên nếu họ không làm theo bạn bè) → A
Dẫn chứng: Đoạn A nói: "If teens fail to do what their group of friends want them to do, they may not be accepted or may even be bullied."
(Đọc lại bài báo và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C)
Phần này kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết của học sinh thông qua các câu hỏi trắc nghiệm.
1. What is the similarity between Thanh and Van? (Điểm giống nhau giữa Thanh và Vân là gì?)
They both changed their appearance. (Cả hai đều thay đổi ngoại hình.)
They both want to be different from their friends. (Cả hai đều muốn khác biệt với bạn bè.)
Their parents do not approve of their behaviour. (Bố mẹ họ không chấp thuận hành vi của họ.)
→ Đáp án: C. Their parents do not approve of their behaviour.
Giải thích:
→ Cả hai đều bị bố mẹ không chấp thuận hành vi
2. Which is NOT mentioned in the article as a consequence of peer pressure? (Điều gì KHÔNG được đề cập trong bài báo như một hậu quả của áp lực từ bạn bè?)
Encouraging someone to fight. (Khuyến khích ai đó đánh nhau.)
Lack of a close relationship with family members. (Thiếu mối quan hệ gần gũi với các thành viên trong gia đình.)
Lack of confidence about what you can do. (Thiếu tự tin về những gì bạn có thể làm.)
→ Đáp án: A. Encouraging someone to fight.
Giải thích: Đoạn B liệt kê các hậu quả: "peer pressure can lead to depression, low self-confidence, distance from family and poor school performance."
3. What was reported about the effects of peer pressure on teenagers in the US? (Điều gì được báo cáo về ảnh hưởng của áp lực từ bạn bè đối với thanh thiếu niên ở Mỹ?)
Fifty-five per cent of them started to smoke because of peer influence. (55% trong số họ bắt đầu hút thuốc vì ảnh hưởng từ bạn bè.)
Seventy per cent of them were drinking alcohol with their friends. (70% trong số họ uống rượu với bạn bè.)
More than two-thirds of teen smokers started the habit under the influence of their friends. (Hơn hai phần ba thanh thiếu niên hút thuốc bắt đầu thói quen này dưới ảnh hưởng của bạn bè.)
→ Đáp án: C. More than two-thirds of teen smokers started the habit under the influence of their friends.
Dẫn chứng: "It was reported that 70% of teenage smokers surveyed in the US said that they started smoking because they had friends who were smoking."
70% = more than two-thirds (hơn hai phần ba)
4. According to the article, what is one way of dealing with peer pressure? (Theo bài báo, cách nào để đối phó với áp lực từ bạn bè?)
Going to see the right doctor. (Đi gặp bác sĩ đúng.)
Not always saying yes to your friends. (Không phải lúc nào cũng nói có với bạn bè.)
Choosing friends who say no when they feel uncomfortable. (Chọn những người bạn nói không khi họ cảm thấy không thoải mái.)
→ Đáp án: B. Not always saying yes to your friends
Dẫn chứng: Đoạn C khuyên: "Choose the right friends, learn to say no when you don't feel comfortable..."
(Làm việc theo cặp. Thảo luận câu hỏi sau)
Have you, or has someone you know, experienced any of the problems mentioned in this article?
(Bạn, hoặc ai đó bạn biết, đã trải qua bất kỳ vấn đề nào được đề cập trong bài viết này chưa?)
Hoạt động thảo luận này khuyến khích học sinh áp dụng nội dung bài đọc vào thực tế, chia sẻ kinh nghiệm và rút ra bài học.
Gợi ý trả lời:
Sample 1:
Yes, I experienced peer pressure last year when my friends wanted me to spend more time playing online games instead of studying. They said I was missing out on all the fun and that studying too much was boring. I felt torn between wanting to fit in and doing well at school. My grades started to drop, and I became distant from my family. Fortunately, my parents noticed and talked to me about it. I realized I needed to find a balance and choose friends who support my goals. Now I still play games but in moderation, and I've found friends who value education too.
(Có, tôi đã trải qua áp lực từ bạn bè năm ngoái khi họ muốn tôi dành nhiều thời gian chơi game trực tuyến thay vì học. Họ nói tôi đang bỏ lỡ tất cả niềm vui và học quá nhiều thì nhàm chán. Tôi cảm thấy phân vân giữa việc muốn hòa nhập và học tốt ở trường. Điểm số của tôi bắt đầu giảm và tôi trở nên xa cách gia đình. May mắn là bố mẹ nhận ra và nói chuyện với tôi. Tôi nhận ra cần tìm sự cân bằng và chọn những người bạn ủng hộ mục tiêu của mình. Bây giờ tôi vẫn chơi game nhưng điều độ, và đã tìm được những người bạn cũng coi trọng việc học.)
Sample 2:
Yes, my classmate experienced peer pressure last year. Her friends often went to expensive coffee shops and bought branded clothes. She felt pressured to do the same to fit in, even though her family couldn't afford it. She started asking her parents for more pocket money and felt bad when they couldn't give her enough. This affected her relationship with her family and made her feel depressed. Later, she realized that true friends accept you for who you are, not what you wear or where you go. She found new friends who think the same way and is much happier now.
(Có, bạn cùng lớp của tôi đã trải qua áp lực từ bạn bè năm ngoái. Bạn bè của bạn ấy thường đi đến các quán cà phê đắt tiền và mua quần áo hàng hiệu. Bạn ấy cảm thấy bị áp lực phải làm như vậy để hòa nhập, mặc dù gia đình không đủ khả năng. Bạn ấy bắt đầu xin bố mẹ thêm tiền tiêu vặt và cảm thấy tệ khi họ không thể cho đủ. Điều này ảnh hưởng đến mối quan hệ với gia đình và khiến bạn ấy trầm cảm. Sau đó, bạn ấy nhận ra rằng những người bạn thật sự chấp nhận bạn vì con người bạn, không phải vì bạn mặc gì hay đi đâu. Bạn ấy đã tìm được những người bạn mới cùng suy nghĩ và bây giờ vui vẻ hơn nhiều.)
Phần Reading Unit 9 Tiếng Anh 11 với bài đọc về Peer pressure không chỉ giúp các bạn học sinh nâng cao kỹ năng đọc hiểu mà còn nâng cao nhận thức về một vấn đề xã hội quan trọng mà nhiều thanh thiếu niên đang phải đối mặt.
Hy vọng với đáp án chi tiết kèm dẫn chứng cụ thể từ bài đọc, các bạn học sinh sẽ nắm vững nội dung bài học và hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc chọn bạn bè đúng đắn, học cách nói không và tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết để bảo vệ bản thân khỏi áp lực tiêu cực từ bạn bè.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ