Unit 9 Tiếng Anh lớp 11 sách Global Success về chủ đề Social Issues (Các vấn đề xã hội) giúp học sinh tìm hiểu và thảo luận về những vấn đề xã hội hiện nay như bạo lực học đường, áp lực từ bạn bè, nghèo đói và các vấn đề khác.
Bài viết này sẽ tổng hợp từ vựng Unit 9 lớp 11 kèm ví dụ thực tế và bài tập vận dụng, giúp các bạn mở rộng vốn từ vựng về các vấn đề xã hội và tự tin sử dụng trong giao tiếp cũng như viết luận.
Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng trong Unit 9 Tiếng Anh lớp 11 với đầy đủ phiên âm, ý nghĩa và ví dụ cụ thể giúp các bạn nắm được cách dùng.
1. Admit /ədˈmɪt/ (v): Thừa nhận
Ví dụ: He finally admitted that he had been lying to his parents. (Cuối cùng anh ấy đã thừa nhận rằng mình đã nói dối bố mẹ.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Her admission of guilt surprised everyone. (Việc cô ấy thừa nhận lỗi lầm khiến mọi người ngạc nhiên.)
2. Alcohol /ˈælkəhɒl/ (n): Đồ uống có cồn (rượu, bia...)
Ví dụ: Drinking too much alcohol can damage your health. (Uống quá nhiều đồ uống có cồn có thể gây hại cho sức khỏe.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Alcoholic beverages are not allowed in schools. (Đồ uống có cồn không được phép trong trường học.)
3. Anxiety /ænˈzaɪəti/ (n): Sự lo lắng
Ví dụ: Many students experience anxiety before important exams. (Nhiều học sinh trải qua sự lo lắng trước các kỳ thi quan trọng.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: She felt anxious about her job interview. (Cô ấy cảm thấy lo lắng về buổi phỏng vấn xin việc.)
4. Ashamed /əˈʃeɪmd/ (adj): Xấu hổ
Ví dụ: He was ashamed of his behavior at the party. (Anh ấy xấu hổ về hành vi của mình tại bữa tiệc.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: There is no shame in asking for help. (Không có gì xấu hổ khi nhờ giúp đỡ.)
5. Awareness /əˈweənəs/ (n): Nhận thức
Ví dụ: The campaign aims to raise awareness about mental health issues. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Young people need to be aware of the dangers of cyberbullying. (Giới trẻ cần nhận thức được những nguy hiểm của bạo lực mạng.)
6. Body shaming /ˈbɒdi ˌʃeɪmɪŋ/ (n): Sự chế nhạo ngoại hình của người khác
Ví dụ: Body shaming can seriously damage a person's self-confidence. (Việc chế nhạo ngoại hình có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến sự tự tin của một người.)
7. Bully /ˈbʊli/ (v): Bắt nạt
Ví dụ: Some older students bully younger ones by taking their lunch money. (Một số học sinh lớn tuổi hơn bắt nạt học sinh nhỏ tuổi hơn bằng cách lấy tiền ăn trưa của họ.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Schools must have strict policies against bullying. (Trường học phải có chính sách nghiêm ngặt chống bắt nạt.)
8. Campaign /kæmˈpeɪn/ (n): Chiến dịch
Ví dụ: The government launched a campaign to reduce teenage smoking. (Chính phủ phát động chiến dịch giảm thiểu tình trạng hút thuốc ở thanh thiếu niên.)
9. Crime /kraɪm/ (n): Tội phạm
Ví dụ: Poverty and unemployment often lead to an increase in crime. (Nghèo đói và thất nghiệp thường dẫn đến sự gia tăng tội phạm.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Young people who commit crimes should receive proper rehabilitation. (Những người trẻ phạm tội nên được cải tạo đúng đắn.)
10. Cyberbullying /ˈsaɪbəbʊliɪŋ/ (n): Bắt nạt trên mạng
Ví dụ: Cyberbullying is a growing problem among teenagers on social media. (Bắt nạt trên mạng là một vấn đề ngày càng gia tăng trong thanh thiếu niên trên mạng xã hội.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Some people cyberbully others by posting mean comments online. (Một số người bắt nạt người khác qua mạng bằng cách đăng những bình luận độc ác trực tuyến.)
11. Depression /dɪˈpreʃn/ (n): Sự trầm cảm
Ví dụ: Depression is a serious mental health condition that requires treatment. (Trầm cảm là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng cần được điều trị.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: He felt depressed after losing his job. (Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc.)
12. Hang out /ˌhæŋ ˈaʊt/ (v): Đi chơi
Ví dụ: Teenagers like to hang out with their friends at the shopping mall. (Thanh thiếu niên thích đi chơi với bạn bè ở trung tâm mua sắm.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: The cafe is a popular hangout for students. (Quán cà phê là nơi đi chơi phổ biến của sinh viên.)
13. Lie /laɪ/ (n): Lời nói dối
Ví dụ: Telling lies can destroy trust in relationships. (Nói dối có thể phá hủy lòng tin trong các mối quan hệ.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Children should be taught not to lie to their parents. (Trẻ em nên được dạy không nói dối bố mẹ.)
14. Make fun of /ˌmeɪk ˈfʌn əv/ (v): Trêu chọc, chế giễu
Ví dụ: It's cruel to make fun of someone because of their appearance. (Thật tàn nhẫn khi trêu chọc ai đó vì ngoại hình của họ.)
15. Obey /əˈbeɪ/ (v): Tuân thủ
Ví dụ: Children are expected to obey their parents and teachers. (Trẻ em được mong đợi tuân thủ bố mẹ và giáo viên.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: An obedient student always follows school rules. (Một học sinh ngoan ngoãn luôn tuân theo nội quy nhà trường.)
16. Offensive /əˈfensɪv/ (adj): Gây xúc phạm
Ví dụ: Using offensive language online is a form of cyberbullying. (Sử dụng ngôn ngữ xúc phạm trực tuyến là một hình thức bắt nạt mạng.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: His comments offended many people in the audience. (Những bình luận của anh ấy đã xúc phạm nhiều người trong khán giả.)
17. Overpopulation /ˌəʊvəˌpɒpjuˈleɪʃn/ (n): Sự quá tải dân số
Ví dụ: Overpopulation leads to many social problems such as housing shortages. (Quá tải dân số dẫn đến nhiều vấn đề xã hội như thiếu nhà ở.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Many large cities are overpopulated and lack proper infrastructure. (Nhiều thành phố lớn quá tải dân số và thiếu cơ sở hạ tầng phù hợp.)
18. Peer pressure /ˈpɪə ˌpreʃə/ (n): Áp lực từ bạn bè
Ví dụ: Many teenagers start smoking because of peer pressure. (Nhiều thanh thiếu niên bắt đầu hút thuốc vì áp lực từ bạn bè.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: It's important to choose your peers wisely. (Điều quan trọng là chọn bạn bè một cách khôn ngoan.)
19. Physical /ˈfɪzɪkl/ (adj): Về mặt thể chất
Ví dụ: Bullying can cause both physical and emotional harm. (Bắt nạt có thể gây hại cả về thể chất và tinh thần.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Physical abuse is a serious crime. (Bạo lực thể xác là một tội phạm nghiêm trọng.)
20. Poverty /ˈpɒvəti/ (n): Sự nghèo đói
Ví dụ: Many children live in poverty and cannot afford proper education. (Nhiều trẻ em sống trong nghèo đói và không thể có được giáo dục đúng đắn.)
21. Self-confidence /ˌself ˈkɒnfɪdəns/ (n): Sự tự tin vào bản thân
Ví dụ: Building self-confidence is important for teenagers' development. (Xây dựng sự tự tin là quan trọng cho sự phát triển của thanh thiếu niên.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: A self-confident person is not afraid to express their opinions. (Một người tự tin không sợ thể hiện ý kiến của mình.)
22. Skip /skɪp/ (v): Trốn, bỏ
Ví dụ: Some students skip classes to hang out with friends. (Một số học sinh trốn học để đi chơi với bạn.)
23. Stand up to /ˌstænd ˈʌp tuː/ (v): Đứng lên chống lại
Ví dụ: We must teach children to stand up to bullies. (Chúng ta phải dạy trẻ em đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: She stood up for her friend when others were making fun of him. (Cô ấy đã bênh vực bạn mình khi người khác đang trêu chọc cậu ấy.)
24. Struggle /ˈstrʌɡl/ (v): Đấu tranh
Ví dụ: Many families struggle to make ends meet. (Nhiều gia đình phải đấu tranh để kiếm đủ sống.)
25. The odd one out /ðə ˈɒd ˌwʌn ˈaʊt/ (n): Kẻ / người khác biệt
Ví dụ: He always felt like the odd one out in his class. (Anh ấy luôn cảm thấy mình là người khác biệt trong lớp.)
26. The poverty line /ðə ˈpɒvəti ˌlaɪn/ (n): Mức nghèo đói
Ví dụ: Many families live below the poverty line in developing countries. (Nhiều gia đình sống dưới mức nghèo đói ở các nước đang phát triển.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Impoverished communities need access to better healthcare. (Các cộng đồng nghèo túng cần tiếp cận với dịch vụ chăm sóc sức khỏe tốt hơn.)
27. Verbal /ˈvɜːbl/ (adj): Bằng lời
Ví dụ: Verbal bullying can be as harmful as physical bullying. (Bắt nạt bằng lời có thể gây hại như bắt nạt thể xác.)
28. Victim /ˈvɪktɪm/ (n): Nạn nhân
Ví dụ: Many victims of bullying suffer in silence. (Nhiều nạn nhân của bắt nạt chịu đựng trong im lặng.)
29. Violent /ˈvaɪələnt/ (adj): Sử dụng vũ lực, bạo lực
Ví dụ: Violent behavior is never acceptable in school. (Hành vi bạo lực không bao giờ được chấp nhận trong trường học.)
Từ vựng liên quan:
Ví dụ: Domestic violence affects millions of families worldwide. (Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến hàng triệu gia đình trên toàn thế giới.)
Dưới đây là những cụm từ thường gặp trong chủ đề về các vấn đề xã hội, giúp các bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn khi thảo luận về chủ đề này.
Ví dụ: Schools should educate students about social issues affecting their community. (Trường học nên giáo dục học sinh về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng của họ.)
Ví dụ: We need to raise social awareness about the dangers of cyberbullying. (Chúng ta cần nâng cao nhận thức xã hội về những nguy hiểm của bắt nạt mạng.))
Ví dụ: Physical bullying includes hitting, pushing, or damaging someone's belongings. (Bắt nạt thể chất bao gồm đánh đập, đẩy đi hoặc phá hỏng đồ đạc của ai đó.)
Ví dụ: Verbal bullying can be just as harmful as physical violence. (Bắt nạt bằng lời nói có thể gây hại như bạo lực thể chất.)
Ví dụ: Cyberbullying happens when someone uses technology to hurt or embarrass others. (Bắt nạt mạng xảy ra khi ai đó sử dụng công nghệ để làm tổn thương hoặc làm xấu hổ người khác.)
Ví dụ: The victim of bullying often feels isolated and afraid. (Nạn nhân của bắt nạt thường cảm thấy bị cô lập và sợ hãi.)
Ví dụ: Our school is organizing an anti-bullying campaign next month. (Trường chúng tôi đang tổ chức một chiến dịch chống bắt nạt vào tháng tới.)
Ví dụ: Positive peer pressure can encourage students to study harder. (Áp lực tích cực từ bạn bè có thể khuyến khích học sinh học tập chăm chỉ hơn.)
Ví dụ: Negative peer pressure may lead teenagers to engage in risky behaviors. (Áp lực tiêu cực từ bạn bè có thể dẫn thanh thiếu niên đến các hành vi nguy hiểm.)
Ví dụ: Peer influence can be both positive and negative. (Ảnh hưởng từ bạn bè có thể tích cực và tiêu cực.)
Ví dụ: Taking care of your mental health is as important as physical health. (Chăm sóc sức khỏe tinh thần quan trọng như sức khỏe thể chất.)
Ví dụ: Many teenagers suffer from depression due to social pressure. (Nhiều thanh thiếu niên bị trầm cảm do áp lực xã hội.)
Ví dụ: Building self-confidence is important for teenagers' development. (Xây dựng sự tự tin là quan trọng cho sự phát triển của thanh thiếu niên.)
Ví dụ: The campaign aims to raise awareness about cyberbullying. (Chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bắt nạt mạng.)
Ví dụ: We want to draw attention to pressing social issues. (Chúng tôi muốn thu hút sự chú ý đến các vấn đề xã hội cấp bách.)
Ví dụ: We need to take action to prevent school violence. (Chúng ta cần hành động để ngăn chặn bạo lực học đường.)
Ví dụ: We must teach children to stand up to bullies. (Chúng ta phải dạy trẻ em đứng lên chống lại những kẻ bắt nạt.)
Ví dụ: You should stand up for what you believe is right. (Bạn nên bênh vực những gì bạn tin là đúng.)
Ví dụ: Teenagers need support to cope with peer pressure. (Thanh thiếu niên cần sự hỗ trợ để đối phó với áp lực từ bạn bè.)
Ví dụ: Don't be afraid to speak up if you witness bullying. (Đừng sợ lên tiếng nếu bạn chứng kiến bắt nạt.)
Để ghi nhớ và vận dụng tốt các từ vựng vừa học, các em hãy thực hành qua các bài tập dưới đây.
anxiety - awareness - bully - campaign - depression - obey - peer pressure - poverty - struggle - victim
The school launched a ________ to raise ________ about cyberbullying.
Many teenagers experience ________ when they feel ________ from their friends.
Children should learn to ________ rules but also stand up to those who ________ others.
The ________ of bullying often suffer from ________ and low self-confidence.
Families living in ________ often ________ to meet their basic needs.
Đáp án:
campaign - awareness
anxiety - peer pressure
obey - bully
victims - depression
poverty - struggle
Câu 1: Many students feel ________ about their appearance because of social media.
ashamed
offensive
violent
verbal
Câu 2: Schools should teach students not to ________ others based on their looks.
admit
obey
make fun of
hang out
Câu 3: ________ is a growing problem that affects many young people online.
Poverty
Cyberbullying
Overpopulation
Alcohol
Câu 4: Parents should help their children develop strong ________.
lies
crimes
self-confidence
campaigns
Câu 5: We need to ________ bullies and protect those being bullied.
skip
struggle
stand up to
give in to
Câu 6: Body ________ can seriously harm a person's mental health.
shaming
hanging
skipping
admitting
Câu 7: It's important to teach children to be ________ of their actions.
offensive
violent
aware
ashamed
Câu 8: Many ________ of bullying are too afraid to speak up.
campaigns
victims
crimes
lies
Câu 9: Teenagers sometimes ________ school because they are afraid of being bullied.
skip
admit
obey
hang out
Câu 10: Students facing ________ should seek help from trusted adults.
awareness
campaigns
depression
poverty line
Đáp án:
A
C
B
C
C
A
C
B
A
C
Mong rằng phần tổng hợp từ vựng Unit 9 lớp 11 trên đây sẽ giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề Social Issues - một chủ đề cực kỳ quan trọng và thiết thực trong thời đại hiện nay.
Việc nắm vững những từ vựng này không chỉ giúp các bạn đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn trang bị cho các bạn vốn từ vựng cần thiết để thảo luận về các vấn đề xã hội quan trọng.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ