Phần Listening Unit 9 Tiếng Anh 11 sách Global Success giúp học sinh rèn luyện kỹ năng nghe hiểu qua cuộc hội thoại về chủ đề Types of bullying (Các dạng bắt nạt).
Trong bài viết này, LangGo sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho toàn bộ các bài tập kèm theo transcript của bài nghe giúp các bạn học sinh có thể nắm vững kiến thức và nội dung bài học.
(Chọn từ hoặc cụm từ có nghĩa gần nhất với từ được gạch chân)
Đây là phần khởi động giúp học sinh làm quen với từ vựng quan trọng trước khi nghe bài.
Đáp án:
1. I find your comments very offensive , so you should apologise to me. (Tôi thấy những lời bình luận của bạn rất xúc phạm, vì vậy bạn nên xin lỗi tôi.)
nice (tốt đẹp)
rude (thô lỗ, xúc phạm)
→ Đáp án: B. rude
Giải thích: "Offensive" (xúc phạm, gây khó chịu) có nghĩa gần nhất với "rude" (thô lỗ, xúc phạm). "Nice" (tốt đẹp) có nghĩa hoàn toàn ngược lại.
2. I don't believe his lies! (Tôi không tin những lời nói dối của anh ấy!)
things that are true (những điều đúng sự thật)
things that are not true (những điều không đúng sự thật)
→ Đáp án: B. things that are not true
Giải thích: "Lies" (lời nói dối) là những điều không đúng sự thật (things that are not true).
3. Don't feel ashamed to admit that you do not know something. (Đừng cảm thấy xấu hổ khi thừa nhận rằng bạn không biết điều gì đó.)
proud (tự hào)
embarrassed (xấu hổ, bối rối)
→ Đáp án: B. embarrassed
Giải thích: "Ashamed" (xấu hổ, hổ thẹn) có nghĩa gần nhất với "embarrassed" (xấu hổ, bối rối). "Proud" (tự hào) có nghĩa ngược lại.
(Nghe cuộc hội thoại giữa hai học sinh và nối các bức tranh với loại bắt nạt)
Phần này giúp học sinh nhận biết các dạng bắt nạt khác nhau thông qua hình ảnh minh họa.
File nghe:
Đáp án:
1 - d. physical bullying (bắt nạt bằng hành vi bạo lực)
Dẫn chứng: "I guess physical bullying involves violent behaviour such as hitting, kicking, or pushing people." (Tôi đoán bắt nạt bằng hành vi bạo lực liên quan đến các hành vi hung hãn như đánh, đá, hoặc đẩy người khác.)
2 - b. verbal bullying (bắt nạt bằng lời nói)
Dẫn chứng: "And verbal bullying means using words to attack others, such as shouting at, or saying something offensive to them." (Và bắt nạt bằng lời nói có nghĩa là sử dụng lời nói để tấn công người khác, chẳng hạn như la mắng hoặc nói điều gì đó xúc phạm họ.)
3 - a. social bullying (bắt nạt xã hội)
Dẫn chứng: "Well, it happens when people keep telling lies or bad things about someone behind their back, or making them feel ashamed in public." (Nó xảy ra khi mọi người liên tục nói dối hoặc kể những điều tồi tệ về ai đó sau lưng họ, hoặc làm họ cảm thấy xấu hổ trước công chúng.)
4 - c. cyberbullying (bắt nạt qua mạng)
Dẫn chứng: "That's cyberbullying, which takes place over digital devices such as mobile phones and computers. People sometimes tell lies or post offensive comments about someone else on social media." (Đó là bắt nạt qua mạng, diễn ra trên các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại di động và máy tính. Mọi người đôi khi nói dối hoặc đăng những bình luận xúc phạm về người khác trên mạng xã hội.)
(Nghe lại. Khoanh tròn câu trả lời đúng)
Phần này kiểm tra khả năng nắm bắt thông tin chi tiết của học sinh.
1. Technology has made bullying more/less common. (Công nghệ đã làm cho bắt nạt trở nên phổ biến hơn/ít phổ biến hơn.)
→ Đáp án: more
→ Dịch nghĩa: Công nghệ đã làm cho bắt nạt trở nên phổ biến hơn.
Dẫn chứng: "As we use more technology, bullying is also becoming more common on social media." (Khi chúng ta sử dụng công nghệ nhiều hơn, bắt nạt cũng trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội.)
2. Mai's friend was bullying others/was bullied by others on social media.
→ Đáp án: was bullied by others
→ Dịch nghĩa: Bạn của Mai đã bị người khác bắt nạt trên mạng xã hội.
Dẫn chứng: "My friend was the victim of cyberbullying. Some people kept posting very rude comments about her weight on social media." (Bạn tôi là nạn nhân của bắt nạt qua mạng. Một số người liên tục đăng những bình luận rất thô lỗ về cân nặng của cô ấy trên mạng xã hội.)
3. One of the most common forms of physical bullying/cyberbullying is body shaming.
→ Đáp án: cyberbullying
→ Dịch nghĩa: Một trong những hình thức phổ biến nhất của bắt nạt qua mạng là chế giễu ngoại hình.
Dẫn chứng: "Body shaming is now one of the most common forms of cyberbullying." (Chế giễu ngoại hình hiện là một trong những hình thức phổ biến nhất của bắt nạt qua mạng.)
4. In their next meeting, they are most likely to talk about when/how bullying can be stopped.
→ Đáp án: how
→ Dịch nghĩa: Trong cuộc họp tiếp theo, họ có nhiều khả năng sẽ nói về làm thế nào có thể ngăn chặn bắt nạt.
Dẫn chứng: "So let's meet next week and start planning our campaign." (Vậy chúng ta hãy gặp nhau vào tuần tới và bắt đầu lên kế hoạch cho chiến dịch của chúng ta.) → Họ sẽ thảo luận về cách thức (how) ngăn chặn bắt nạt thông qua chiến dịch.
Transcript
Sau khi hoàn thành tất cả các bài tập trong phần Listening Unit 9, các bạn hãy cùng xem lại transcript của bài nghe để nắm được nội dung chính xác nhé.
| Mai: So at our club meeting last time, we decided to plan our campaign around bullying among teenagers. We also thought that it'd be useful to do some research on the topic before this meeting. So what have you found out, Mark? | Mai: Vậy là trong cuộc họp câu lạc bộ lần trước, chúng ta đã quyết định lên kế hoạch cho chiến dịch của mình xoay quanh vấn đề bắt nạt trong thanh thiếu niên. Chúng ta cũng nghĩ rằng sẽ hữu ích nếu làm một số nghiên cứu về chủ đề này trước cuộc họp. Vậy bạn đã tìm hiểu được gì, Mark? |
| Mark: Well I've learned that there are three main types of bullying - physical, verbal, and social bullying. | Mark: À, tôi đã biết rằng có ba loại bắt nạt chính - bắt nạt bằng hành vi bạo lực, bắt nạt bằng lời nói, và bắt nạt xã hội. |
| Mai: I guess physical bullying involves violent behaviour such as hitting, kicking, or pushing people. | Mai: Tôi đoán bắt nạt bằng hành vi bạo lực liên quan đến các hành vi hung hãn như đánh, đá, hoặc đẩy người khác. |
| Mark: That's right. And verbal bullying means using words to attack others, such as shouting at, or saying something offensive to them. | Mark: Đúng vậy. Và bắt nạt bằng lời nói có nghĩa là sử dụng lời nói để tấn công người khác, chẳng hạn như la mắng hoặc nói điều gì đó xúc phạm họ. |
| Mai: What about social bullying? | Mai: Còn bắt nạt xã hội thì sao? |
| Mark: Well, it happens when people keep telling lies or bad things about someone behind their back, or making them feel ashamed in public. | Mark: À, nó xảy ra khi mọi người liên tục nói dối hoặc kể những điều tồi tệ về ai đó sau lưng họ, hoặc làm họ cảm thấy xấu hổ trước công chúng. |
| Mai: That's very mean. As we use more technology, bullying is also becoming more common on social media. | Mai: Điều đó rất tồi tệ. Khi chúng ta sử dụng công nghệ nhiều hơn, bắt nạt cũng trở nên phổ biến hơn trên mạng xã hội. |
| Mark: That's cyberbullying, which takes place over digital devices such as mobile phones and computers. People sometimes tell lies or post offensive comments about someone else on social media. | Mark: Đó là bắt nạt qua mạng, diễn ra trên các thiết bị kỹ thuật số như điện thoại di động và máy tính. Mọi người đôi khi nói dối hoặc đăng những bình luận xúc phạm về người khác trên mạng xã hội. |
| Mai: My friend was the victim of cyberbullying. Some people kept posting very rude comments about her weight on social media. She became very upset and cried a lot. | Mai: Bạn tôi là nạn nhân của bắt nạt qua mạng. Một số người liên tục đăng những bình luận rất thô lỗ về cân nặng của cô ấy trên mạng xã hội. Cô ấy trở nên rất buồn bã và khóc rất nhiều. |
| Mark: I'm sorry for your friend. Body shaming is now one of the most common forms of cyberbullying. | Mark: Tôi rất tiếc về bạn của bạn. Chế giễu ngoại hình hiện là một trong những hình thức phổ biến nhất của bắt nạt qua mạng. |
| Mai: I agree. So let's meet next week and start planning our campaign. | Mai: Tôi đồng ý. Vậy chúng ta hãy gặp nhau vào tuần tới và bắt đầu lên kế hoạch cho chiến dịch của chúng ta. |
(Làm việc theo nhóm. Thảo luận câu hỏi sau)
What types of bullying have you experienced or seen happening to people around you? (Những loại bắt nạt nào bạn đã trải qua hoặc thấy xảy ra với những người xung quanh bạn?)
Phần thảo luận nhóm này khuyến khích học sinh chia sẻ trải nghiệm cá nhân và nâng cao nhận thức về vấn đề bắt nạt trong thực tế.
Gợi ý trả lời:
I have seen all four types of bullying at my school and online.
Physical bullying sometimes happens in the schoolyard. I've seen some older students pushing or hitting younger students to take their money or belongings. This makes the victims very scared to go to school.
Verbal bullying is very common. Some students call others bad names or make fun of their appearance. For example, my classmate was often teased about wearing glasses. He felt very sad and didn't want to talk to anyone.
Social bullying also happens a lot. Some groups of students deliberately ignore certain classmates and don't let them join group activities. They also spread rumors about others. One girl in my class became very lonely because nobody wanted to be her friend.
Cyberbullying is becoming more serious. My friend was a victim of body shaming on social media. Some people posted mean comments about her weight. She felt very upset and deleted her account. Another classmate received threatening messages from anonymous accounts.
I think all types of bullying are serious and can hurt people deeply. We should speak up when we see bullying and help the victims feel safe.
Dịch nghĩa:
Tôi đã thấy cả bốn loại bắt nạt ở trường và trên mạng.
Bắt nạt bằng hành vi bạo lực đôi khi xảy ra ở sân trường. Tôi đã thấy một số học sinh lớn tuổi đẩy hoặc đánh các em nhỏ để lấy tiền hoặc đồ đạc của chúng. Điều này khiến nạn nhân rất sợ hãi khi đến trường.
Bắt nạt bằng lời nói rất phổ biến. Một số học sinh gọi người khác bằng những cái tên xấu hoặc chế giễu ngoại hình của họ. Ví dụ, bạn cùng lớp của tôi thường bị trêu chọc về việc đeo kính. Bạn ấy cảm thấy rất buồn và không muốn nói chuyện với ai.
Bắt nạt xã hội cũng xảy ra rất nhiều. Một số nhóm học sinh cố tình phát lờ một số bạn cùng lớp và không cho họ tham gia hoạt động nhóm. Họ cũng tung tin đồn về người khác. Một cô bạn trong lớp tôi trở nên rất cô đơn vì không ai muốn làm bạn với cô ấy.
Bắt nạt qua mạng đang trở nên nghiêm trọng hơn. Bạn tôi là nạn nhân của việc chế giễu ngoại hình trên mạng xã hội. Một số người đăng những bình luận xấu về cân nặng của bạn ấy. Bạn ấy cảm thấy rất buồn và đã xóa tài khoản. Một bạn cùng lớp khác nhận được tin nhắn đe dọa từ những tài khoản ẩn danh.
Tôi nghĩ tất cả các loại bắt nạt đều nghiêm trọng và có thể làm tổn thương sâu sắc con người. Chúng ta nên lên tiếng khi thấy bắt nạt và giúp nạn nhân cảm thấy an toàn..
Phần Listening Unit 9 Tiếng Anh 11 về chủ đề Types of bullying không chỉ giúp các bạn học sinh luyện kỹ năng Nghe hiểu mà còn nâng cao nhận thức về vấn đề bắt nạt - một trong những vấn đề xã hội nghiêm trọng ảnh hưởng đến thanh thiếu niên hiện nay.
Hy vọng với đáp án chi tiết kèm dẫn chứng cụ thể từ bài nghe, các bạn học sinh sẽ nắm vững nội dung bài học và hiểu rõ hơn về các dạng bắt nạt khác nhau, từ đó có thể nhận biết và ngăn chặn bắt nạt trong cuộc sống thực tế.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ