Phần Communication and Culture Unit 9 lớp 11 sách Global Success giúp học sinh biết cách diễn đạt sự thất vọng và thông cảm (expressing disappointment and sympathy) trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời mở rộng kiến thức về các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên đang phải đối mặt ở các quốc gia khác nhau.
Bài viết này sẽ cung cấp đáp án và gợi ý trả lời cho tất cả các bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững cách diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên trong các tình huống thực tế, đồng thời hiểu rõ hơn về những thách thức mà giới trẻ đang đối mặt.
Phần Everyday English của Unit 9 hướng dẫn các em học sinh cách diễn đạt sự thất vọng và thông cảm một cách phù hợp khi giao tiếp với người khác trong các tình huống thực tế.
Bài tập này yêu cầu học sinh nghe và hoàn thành đoạn hội thoại giữa Mary và Andy bằng cách chọn các cách diễn đạt phù hợp:
File nghe
Đáp án:
(1) - C. What a pity (Thật đáng tiếc)
(2) - B. I'm sorry to hear that (Tôi rất tiếc khi nghe điều đó)
(3) - A. I can sympathise (Tôi có thể thông cảm)
Sau khi điền đáp án, chúng ta có cuộc hội thoại hoàn chỉnh sau:
| Mary: I'm afraid I can't go to the cinema with you, Andy. | Mary: Tôi e là tôi không thể đi xem phim với cậu được, Andy. |
| Andy: (1) What a pity. I really wanted you to watch the film. | Andy: Thật đáng tiếc. Tôi thực sự muốn cậu xem bộ phim này. |
| Mary: Maybe another time. My brother is going to see a doctor tomorrow and I promised to go with him. | Mary: Có lẽ lần khác nhé. Em trai tôi sẽ đi khám bác sĩ vào ngày mai và tôi đã hứa sẽ đi cùng em ấy. |
| Andy: (2) I'm sorry to hear that. What's wrong with him? | Andy: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Em cậu bị làm sao vậy? |
| Mary: He's been bullied at school. We think he's suffering from depression and needs help. | Mary: Em ấy bị bắt nạt ở trường. Chúng tôi nghĩ em ấy đang bị trầm cảm và cần được giúp đỡ. |
| Andy: (3) I can sympathise. I was also the victim of bullying and had a very painful experience. I hope he'll be fine. | Andy: Tôi có thể thông cảm. Tôi cũng từng là nạn nhân của bắt nạt và đã trải qua một trải nghiệm rất đau đớn. Tôi hy vọng em ấy sẽ ổn. |
| Mary: Thank you for your sympathy, Andy. | Mary: Cảm ơn sự thông cảm của cậu, Andy. |
Trong hoạt động này, học sinh sẽ vận dụng mẫu hội thoại ở bài 1 để thực hành 2 tình huống thực tế. Các bạn có thể sử dụng các cụm từ hữu ích sau:
| Expressing disappointment (Diễn đạt sự thất vọng) | Expressing sympathy (Diễn đạt sự thông cảm) |
| ● What a pity/shame! (Thật đáng tiếc!) ● It's a pity/shame that... (Thật đáng tiếc là...) ● That's (so)/How disappointing. (Thật thất vọng.) ● That's too bad. (Tệ quá.) | ● I'm (so) sorry (to hear that)... (Tôi (rất) tiếc (khi nghe điều đó)...) ● I (can) sympathise (with you/him/her). (Tôi (có thể) thông cảm (với bạn/anh ấy/cô ấy).) ● That's so sad (that...). (Thật buồn (là...)) ● I know how it feels. (Tôi hiểu cảm giác đó.) |
Gợi ý trả lời:
| Tình huống 1: Student A can't go on a school trip because his/her little brother/sister is ill and he/she has to take care of him/her. Student B expresses disappointment and sympathy. (Học sinh A không thể tham gia chuyến đi cùng trường vì em trai/gái bị ốm và phải chăm sóc em. Học sinh B diễn đạt sự thất vọng và thông cảm.) |
Mẫu hội thoại:
B: Hi! Are you ready for our school trip tomorrow? I'm so excited!
(Chào! Cậu đã sẵn sàng cho chuyến đi của trường vào ngày mai chưa? Mình rất hào hứng!)
A: I'm afraid I can't go with you. My little sister is very ill, and I have to stay home to take care of her.
(Mình e là mình không thể đi cùng cậu. Em gái mình bị ốm nặng và mình phải ở nhà chăm sóc em ấy.)
B: What a pity! I was really looking forward to spending the day with you.
(Thật đáng tiếc! Mình đã thực sự mong chờ được dành cả ngày với cậu.)
A: I know. I'm really disappointed too, but I have to take care of my sister.
(Mình biết. Mình cũng thực sự thất vọng, nhưng mình phải chăm sóc em gái mình.)
B: I'm so sorry to hear that your sister is ill. I hope she gets better soon.
(Mình rất tiếc khi nghe em gái cậu bị ốm. Mình hy vọng em cậu sẽ khỏe lại sớm.)
A: Thank you for understanding. Maybe I can join the next trip.
(Cảm ơn vì đã hiểu. Có lẽ mình có thể tham gia chuyến đi tiếp theo.)
B: Of course! Take good care of your sister.
(Tất nhiên rồi! Hãy chăm sóc em gái cậu thật tốt nhé.)
| Tình huống 2: Student B can't finish a community project on time because he/she is too stressed preparing for his/her exams. Student A expresses disappointment and sympathy. (Học sinh B không thể hoàn thành dự án cộng đồng đúng hạn vì quá căng thẳng khi chuẩn bị cho kỳ thi. Học sinh A diễn đạt sự thất vọng và thông cảm.) |
Mẫu hội thoại:
A: Hey, how's our community project going? We need to submit it by Friday.
(Này, dự án cộng đồng của chúng ta thế nào rồi? Chúng mình cần nộp vào thứ Sáu đấy.)
B: I'm really sorry, but I don't think I can finish my part on time. I've been extremely stressed preparing for my final exams.
(Mình thực sự xin lỗi, nhưng mình không nghĩ là mình có thể hoàn thành phần của mình đúng hạn. Mình đã quá căng thẳng khi chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
A: Oh no, that's too bad! I was counting on you to complete that section. How disappointing!
(Ôi không, tệ quá! Mình đã trông cậy vào cậu để hoàn thành phần đó. Thật thất vọng!)
B: I know, and I feel terrible about it. The pressure has been overwhelming, and I haven't been sleeping well.
(Mình biết, và mình cảm thấy tệ về điều đó. Áp lực đã quá sức chịu đựng, và mình ngủ không được ngon.)
A: I'm sorry to hear that you're under so much stress. I can sympathise - exam preparation can be really tough. Your health and education are important too.
(Mình rất tiếc khi biết cậu đang chịu nhiều áp lực như vậy. Mình có thể thông cảm - việc chuẩn bị thi có thể thực sự khó khăn. Sức khỏe và việc học của cậu cũng quan trọng.)
B: Thank you for understanding. Is there any way I can help after my exams are over?
(Cảm ơn bạn vì đã hiểu. Có cách nào mình có thể giúp sau khi thi xong không?)
A: Don't worry. Let me see if I can manage it. You focus on your exams first, and we'll figure something out.
(Đừng lo. Để mình xem mình có thể xoay sở được không. Cậu hãy tập trung vào kỳ thi trước đã, và chúng ta sẽ tìm ra cách giải quyết.)
B: I really appreciate your sympathy and flexibility. I'll make it up to you somehow.
(Mình thực sự trân trọng sự thông cảm và linh hoạt của cậu. Mình sẽ bù đắp cho cậu bằng cách nào đó.)
Phần CLIL (Content and Language Integrated Learning) trong Unit 9 giúp học sinh tìm hiểu về các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên Mỹ đang phải đối mặt, từ đó có cái nhìn rộng hơn về thách thức của giới trẻ trên toàn cầu.
Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng đọc và hiểu nội dung bài đọc về các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên Mỹ đang đối mặt.
Nội dung bài đọc:
| SOCIAL PROBLEMS FACING TEENS IN THE US TODAY | CÁC VẤN ĐỀ XÃ HỘI MÀ THANH THIẾU NIÊN MỸ ĐANG ĐỐI MẶT |
| In many countries around the world, it is not easy growing up because teens are dealing with many social issues. A study carried out by a famous research centre in the US found out that the following were among the most serious ones. | Ở nhiều quốc gia trên thế giới, việc trưởng thành không dễ dàng vì thanh thiếu niên đang phải đối mặt với nhiều vấn đề xã hội. Một nghiên cứu được thực hiện bởi một trung tâm nghiên cứu nổi tiếng ở Mỹ đã phát hiện ra rằng những vấn đề sau đây nằm trong số những vấn đề nghiêm trọng nhất. |
| Anxiety and depression: Seven in ten teenagers considered them a serious problem among their peers. The main source of teenagers' anxiety and depression was social pressure, such as the pressure to look good, to fit in social groups, and to be good at sport. | Lo âu và trầm cảm: Bảy trong mười thanh thiếu niên coi đây là một vấn đề nghiêm trọng trong số bạn bè của họ. Nguồn gốc chính gây ra lo âu và trầm cảm của thanh thiếu niên là áp lực xã hội, chẳng hạn như áp lực phải trông đẹp đẽ, phải hòa nhập vào các nhóm xã hội và giỏi thể thao. |
| Bullying: 55% said that bullying was a major problem for teenagers, and around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying. Girls or younger students were more likely to be victims of bullying. | Bắt nạt: 55% cho biết bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên, và khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua một số hình thức bắt nạt trên mạng. Nữ sinh hoặc học sinh trẻ tuổi hơn có nhiều khả năng trở thành nạn nhân của bắt nạt hơn. |
| Poverty: Four out of 10 teens said that poverty was also a major problem for them. In fact, about 20% of the teens in the survey struggled to live below the poverty line every day. | Nghèo đói: Bốn trong số 10 thanh thiếu niên cho biết nghèo đói cũng là một vấn đề lớn đối với họ. Trên thực tế, khoảng 20% thanh thiếu niên trong cuộc khảo sát phải vật lộn để sống dưới mức nghèo mỗi ngày. |
| The survey results suggest that more support should be provided to help teenagers avoid serious social issues and enjoy a happier life. | Kết quả khảo sát cho thấy nên cung cấp nhiều hỗ trợ hơn để giúp thanh thiếu niên tránh các vấn đề xã hội nghiêm trọng và tận hưởng cuộc sống hạnh phúc hơn. |
Đáp án:
Dựa vào nội dung bài đọc, các con số trong biểu đồ tương ứng với các vấn đề xã hội như sau:
| 70% | Anxiety and depression (Lo âu và trầm cảm) |
| 55% | Bullying (Bắt nạt) |
| 40% | Poverty (Nghèo đói) |
| 15% | Cyberbullying (Bắt nạt trên mạng) |
Giải thích:
70% - Anxiety and depression
Dẫn chứng: "Seven in ten teenagers considered them a serious problem among their peers." (Bảy trong mười thanh thiếu niên coi đây là một vấn đề nghiêm trọng trong số bạn bè của họ.)
→ Seven in ten = 70%
55% - Bullying
Dẫn chứng: "55% said that bullying was a major problem for teenagers" (55% cho biết bắt nạt là một vấn đề lớn đối với thanh thiếu niên)
40% - Poverty
Dẫn chứng: "Four out of 10 teens said that poverty was also a major problem for them." (Bốn trong số 10 thanh thiếu niên cho biết nghèo đói cũng là một vấn đề lớn đối với họ.)
→ Four out of 10 = 4/10 = 40%
15% - Cyberbullying (Bắt nạt trên mạng)
Dẫn chứng: "around 15% admitted that they had experienced some form of cyberbullying." (khoảng 15% thừa nhận rằng họ đã trải qua một số hình thức bắt nạt trên mạng.)
Phần thảo luận này khuyến khích học sinh so sánh và phân tích các vấn đề xã hội giữa thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam.
Câu hỏi:
Gợi ý trả lời:
Question 1: Are the problems mentioned in the text similar to those facing Vietnamese teens?
Yes, Vietnamese teenagers face similar problems:
(Có, thanh thiếu niên Việt Nam đối mặt với những vấn đề tương tự:
Question 2: Are there any other problems among teenagers in Viet Nam?
Yes, there are some other problems:
(Có, còn có một số vấn đề khác:
Phần Communication and Culture Unit 9 Tiếng Anh 11 không chỉ trang bị cho học sinh những kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong việc diễn đạt sự thất vọng và thông cảm một cách phù hợp, mà còn nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội mà thanh thiếu niên đang đối mặt trên toàn cầu.
Việc nắm vững những kiến thức và kỹ năng này sẽ giúp các bạn học sinh giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống cảm xúc, đồng thời có cái nhìn sâu sắc hơn về những thách thức chung của giới trẻ, từ đó xây dựng sự đồng cảm và tinh thần hỗ trợ lẫn nhau trong cộng đồng.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ