Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Looking back Unit 8 lớp 11 Global Success đầy đủ, chi tiết
Nội dung

Đáp án Looking back Unit 8 lớp 11 Global Success đầy đủ, chi tiết

Post Thumbnail

Phần Looking back Unit 8 Tiếng Anh 11 sách Global Success là bài ôn tập tổng hợp giúp học sinh hệ thống lại kiến thức về ngữ điệu câu hỏi đuôi, từ vựng về chủ đề trở thành người học độc lập và ngữ pháp về câu chẻ (Cleft sentences) đã học trong unit này..

Bài viết sau đây sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho toàn bộ các bài tập trong phần Looking Back, giúp các bạn học sinh lớp 11 nắm vững kiến thức, tự tin ôn tập và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra.

1. Pronunciation - Phát âm ngữ điệu câu hỏi đuôi

Phần phát âm tập trung vào ngữ điệu xuống-lên trong câu hỏi đuôi (fall-rise intonation in question tags) giúp học sinh phát âm tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

Read the sentences using fall-rise intonation. Then listen and compare. Practise saying them in pairs.

(Đọc các câu sử dụng ngữ điệu xuống-lên. Sau đó nghe và so sánh. Thực hành nói theo cặp.)

1. Shall we look for a part-time job to earn some pocket money?

(Chúng ta nên tìm một công việc bán thời gian để kiếm tiền tiêu vặt nhé?)

2. Do you feel like doing a vegetarian cooking course?

(Bạn có muốn tham gia khóa học nấu ăn chay không?)

3. Would you please give me some advice on how to set my goals?

(Bạn có thể cho tôi một số lời khuyên về cách đặt mục tiêu của mình được không?)

4. Could you help me improve my communication skills?

(Bạn có thể giúp tôi cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình không?)

>> Xem lại kiến thức về ngữ điệu trong câu hỏi đuôi tại: Tiếng Anh 8 Unit 8 Language

2. Vocabulary - Từ vựng chủ đề trở thành người học độc lập

Phần từ vựng ôn tập các từ và cụm từ quan trọng liên quan đến kỹ năng sống, quản lý thời gian và trở thành người học độc lập mà học sinh đã học trong Unit 8.

Tiếng Anh lớp 11 Unit 8 Looking back - Vocabulary
Tiếng Anh lớp 11 Unit 8 Looking back - Vocabulary

Choose the correct answers A, B, or C to complete the sentences.

(Chọn đáp án đúng A, B, hoặc C để hoàn thành các câu.)

1. Many teenagers are not interested in learning how to ________ their time and money.

  1. manage (quản lý)

  2. come up with (nghĩ ra)

  3. get around (đi xung quanh, giải quyết)

→ Đáp án: A. manage

Dịch nghĩa: Nhiều thanh thiếu niên không quan tâm đến việc học cách quản lý thời gian và tiền bạc của họ.

Giải thích: "Manage" là động từ phù hợp nhất khi nói về quản lý thời gian và tiền bạc. "Come up with" và "get around" không phù hợp với ngữ cảnh.

2. Successful people are highly organised and ________ in everything they do.

  1. self-motivated (tự động lực)

  2. trust (sự tin tưởng)

  3. responsibility (trách nhiệm)

→ Đáp án: A. self-motivated

Dịch nghĩa: Những người thành công có tổ chức cao và tự động lực trong mọi việc họ làm.

Giải thích: Cấu trúc "be + tính từ" yêu cầu một tính từ. "Self-motivated" (tự động lực) là tính từ phù hợp với ngữ cảnh. "Trust" là danh từ hoặc động từ, "responsibility" là danh từ - không phù hợp về ngữ pháp.

3. Some of my classmates find learning basic ________ like cleaning and cooking difficult.

  1. confidence (sự tự tin)

  2. responsibilities (trách nhiệm)

  3. life skills (kỹ năng sống)

→ Đáp án: C. life skills

Dịch nghĩa: Một số bạn cùng lớp của tôi thấy việc học các kỹ năng sống cơ bản như dọn dẹp và nấu ăn khó khăn.

Giải thích: "Life skills" là cụm từ phù hợp nhất khi nói về các kỹ năng cơ bản như dọn dẹp và nấu ăn. "Confidence" và "responsibilities" không phù hợp với ví dụ được đưa ra trong câu.

4. To develop ________ skills, please keep a diary for tasks and appointments.

  1. decision-making (ra quyết định)

  2. time-management (quản lý thời gian)

  3. independent (độc lập)

→ Đáp án: B. time-management

Dịch nghĩa: Để phát triển kỹ năng quản lý thời gian, hãy ghi nhật ký cho các nhiệm vụ và cuộc hẹn.

Giải thích: "Time-management skills" là cụm từ phù hợp nhất với việc ghi nhật ký cho các nhiệm vụ và cuộc hẹn. "Decision-making" không liên quan trực tiếp đến việc ghi nhật ký, "independent" là tính từ, không phù hợp với nghĩa của câu này.

3. Grammar - Câu chẻ (Cleft sentences)

Phần ngữ pháp ôn tập cấu trúc câu chẻ (Cleft sentences) - một cấu trúc quan trọng giúp nhấn mạnh một phần cụ thể trong câu.

Complete the answers to these questions using cleft sentences focusing on the words or phrases in brackets.

(Hoàn thành các câu trả lời cho những câu hỏi này bằng cách sử dụng câu chẻ tập trung vào các từ hoặc cụm từ trong ngoặc.)

1. Would you like to apply for the babysitting job? (Bạn có muốn ứng tuyển công việc trông trẻ không?) (dog walking)

→ No. It is dog walking that I'd like to apply for. (Không. Tôi muốn ứng tuyển  công việc dắt chó đi dạo.)

Giải thích: Câu chẻ nhấn mạnh vào "dog walking" (dắt chó đi dạo) - công việc mà người nói muốn ứng tuyển, không phải "babysitting" (trông trẻ).

2. Did your dad buy you a new bicycle last week? (Bố bạn có mua cho bạn một chiếc xe đạp mới vào tuần trước không?) (a new motorbike)

→ No. It was a new motorbike that he bought me last week. (Không. Đó là chiếc xe máy mới mà bố tôi đã mua cho tôi vào tuần trước.)

Giải thích: Câu chẻ nhấn mạnh vào "a new motorbike" (một chiếc xe máy mới) - thứ mà bố người nói đã mua, không phải "a new bicycle" (xe đạp mới).

3. Is Lan the best decision-maker in your class? (Lan có phải là người ra quyết định tốt nhất trong lớp của bạn không?) (Tuan)

→ No. It is Tuan who/that is the best decision-maker in my class. (Không. Tuấn mới là người ra quyết định tốt nhất trong lớp tôi.)

Giải thích: Câu chẻ nhấn mạnh vào "Tuan" - người là người ra quyết định tốt nhất trong lớp, không phải "Lan". Có thể dùng "who" hoặc "that" khi nhấn mạnh người.

4. Does the presentation skills training start tomorrow? (Khóa đào tạo kỹ năng thuyết trình có bắt đầu vào ngày mai không?) (the day after tomorrow)

→ No. It is the day after tomorrow that/when the presentation skills training starts. (Không. Đó là ngày kia thì khóa đào tạo kỹ năng thuyết trình mới bắt đầu.)

Giải thích: Câu chẻ nhấn mạnh vào "the day after tomorrow" (ngày kia) - thời điểm khóa đào tạo kỹ năng thuyết trình bắt đầu, không phải "tomorrow" (ngày mai). Có thể dùng "that" hoặc "when" khi nhấn mạnh thời gian.

>> Xem thêm: Câu chẻ lớp 11 - Cấu trúc và bài tập

Phần Looking Back Unit 8 Tiếng Anh 11 đã giúp học sinh ôn tập toàn diện kiến thức về phát âm với ngữ điệu câu hỏi đuôi, từ vựng về kỹ năng sống và trở thành người học độc lập, cùng với ngữ pháp về câu chẻ.

Việc nắm vững những kiến thức này không chỉ giúp các bạn học sinh đạt điểm cao trong các bài kiểm tra mà còn cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh trong giao tiếp thực tế, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh thông tin quan trọng trong câu nói của mình.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ