Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Communication and Culture Unit 8 lớp 11 Global Success chi tiết
Nội dung

Giải Communication and Culture Unit 8 lớp 11 Global Success chi tiết

Post Thumbnail

Phần Communication and Culture Unit 8 Tiếng Anh 11 sách Global Success giúp học sinh biết cách nói và đáp lại lời chúc một cách phù hợp trong giao tiếp hàng ngày, đồng thời mở rộng hiểu biết về văn hóa thông qua chủ đề sự độc lập của thanh thiếu niên ở Mỹ (Teen independence in the US).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án và gợi ý trả lời cho tất cả các bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững cách nói lời chúc trong giao tiếp tiếng Anh, đồng thời hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa giữa thanh thiếu niên Việt Nam và Mỹ trong việc học cách trở nên độc lập.

I. Everyday English - Expressing best wishes and responding

Phần Everyday English của Unit 8 hướng dẫn các ban học sinh biết cách nói lời chúc và phản hồi một cách phù hợp trong các tình huống thực tế như; khi bạn bè có kỳ thi, chuyến đi, hay các sự kiện quan trọng khác.

1. Listen and complete the conversations with the expressions in the box. Then practise them in pairs

Bài tập này yêu cầu học sinh nghe và hoàn thành hai đoạn hội thoại bằng cách chọn các cách diễn đạt phù hợp:

Đáp án:

(1) - B. Have a great time (Chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời)

(2) - D. Thanks so much  (Cảm ơn rất nhiều)

(3) - C. Happy New Year (Chúc mừng năm mới)

(4) - A. Same to you (Bạn cũng vậy)

Sau khi điền đáp án, chúng ta có các cuộc hội thoại hoàn chỉnh sau:

Hội thoại 1:

Nam: Hey, I heard that you're going on a trip to Singapore tomorrow. (1) Have a great time!

Nam: Này, mình nghe nói bạn sẽ đi du lịch Singapore vào ngày mai. Chúc bạn có khoảng thời gian tuyệt vời!

Mike: Yep. (2) Thanks so much.

Mike: Đúng rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều.

Hội thoại 2:

Kevin: Hi, Mai. (3) Happy New Year! Wishing you a great year ahead!

Kevin: Chào Mai. Chúc mừng năm mới! Chúc bạn một năm tuyệt vời phía trước!

Mai: Thanks, Kevin. (4) Same to you! Hope all your dreams come true!

Mai: Cảm ơn Kevin. Bạn cũng vậy! Hy vọng tất cả ước mơ của bạn sẽ thành hiện thực!

2. Work in pairs. Use the models in 1 to make similar conversations for these situations. One of you is Student A, the other is Student B. Use the expressions below to help you

Trong hoạt động này, học sinh sẽ vận dụng mẫu hội thoại ở bài 1 để thực hành hai tình huống thực tế. Các bạn có thể sử dụng các cụm từ hữu ích trong bảng dưới đây:

Useful expressions (Các cụm từ hữu ích):

Expressing wishes

(Bày tỏ lời chúc)

Responding to wishes

(Phản hồi lời chúc)

• Have a good/great ...! (Chúc bạn có ... tốt/tuyệt vời!)

• Best wishes!/Good luck! (Chúc may mắn!/Chúc bạn thành công!)

• I wish you a happy and healthy new year./Happy New Year!/Happy holidays! (Chúc bạn một năm mới hạnh phúc và khỏe mạnh./Chúc mừng năm mới!/Chúc các ngày lễ vui vẻ!)

• I wish you best of luck/every success in your new ... (Chúc bạn may mắn/thành công rực rỡ trong ... mới của bạn)

• Get well soon!/Hope you feel better soon/make a speedy recovery. (Chúc bạn mau khỏe!/Hy vọng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sớm/hồi phục nhanh chóng.)

• Thanks so much. (Cảm ơn rất nhiều.)

• Thank you (all) for your wishes. (Cảm ơn (tất cả) vì những lời chúc của bạn.)

• Thanks. Happy New Year to you too! (Cảm ơn. Chúc bạn cũng có một năm mới vui vẻ!)

• (The) same to you! Thanks. (Bạn cũng vậy! Cảm ơn.)

Gợi ý trả lời:

Tình huống 1: Student A is going to take an exam. Student B is expressing his/her wishes for Student A's success. (Học sinh A sắp tham gia một kỳ thi. Học sinh B đang bày tỏ lời chúc cho sự thành công của học sinh A.)

Mẫu hội thoại:

Student B: Hey! I heard you're taking the university entrance exam tomorrow. Best wishes! I hope you do really well!

(Này! Mình nghe nói bạn sẽ thi đại học vào ngày mai. Chúc may mắn! Mình hy vọng bạn sẽ làm bài thật tốt!)

Student A: Thanks so much! I've been studying really hard for this.

(Cảm ơn bạn rất nhiều! Mình đã học hành chăm chỉ lắm cho kỳ thi này.)

Student B: I'm sure you'll ace it! I wish you every success in your exam.

(Mình chắc chắn bạn sẽ làm bài xuất sắc! Chúc bạn thành công rực rỡ trong kỳ thi.)

Student A: Thank you for your wishes. That really means a lot to me.

(Cảm ơn bạn vì những lời chúc. Điều đó có ý nghĩa rất lớn với mình.)

Student B: You've got this! Good luck tomorrow!

(Bạn làm được mà! Chúc may mắn ngày mai nhé!)

Student A: Thanks! I'll do my best.

(Cảm ơn! Mình sẽ cố gắng hết sức.)

Tình huống 2: Student B is not feeling well. Student A is expressing his/her wishes for Student B's recovery. (Học sinh B không cảm thấy khỏe. Học sinh A đang bày tỏ lời chúc cho sức khỏe của học sinh B.)

Mẫu hội thoại:

Student A: Hi! I heard you've been sick. How are you feeling now?

(Chào! Mình nghe nói bạn bị ốm. Bây giờ bạn thấy thế nào?)

Student B: Not great, actually. I've had a bad cold for the past few days.

(Không tốt lắm. Mình bị cảm nặng mấy ngày nay.)

Student A: Oh no, I'm sorry to hear that. Get well soon! I hope you feel better soon and make a speedy recovery.

(Ôi không, mình rất tiếc khi nghe điều đó. Chúc bạn mau khỏe nhé! Mình hy vọng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn sớm và hồi phục nhanh chóng.)

Student B: Thanks so much. That's really kind of you to say.

(Cảm ơn bạn rất nhiều. Bạn thật tốt bụng.)

Student A: Make sure you rest well and drink plenty of water. Take care of yourself!

(Nhớ nghỉ ngơi thật tốt và uống nhiều nước nhé. Chăm sóc bản thân bạn nhé!)

Student B: I will. Thank you for your concern.

(Mình sẽ làm vậy. Cảm ơn bạn đã quan tâm.)

Student A: I hope to see you back at school soon!

(Mình hy vọng sớm gặp lại bạn ở trường!)

Student B: Thanks! Hopefully, I'll be better by next week.

(Cảm ơn! Hy vọng tuần sau mình sẽ khỏe hơn.)

II. Culture - Teen independence in the US

Phần Culture trong Unit 8 giúp học sinh tìm hiểu về cách thanh thiếu niên Mỹ học cách trở nên độc lập, từ đó so sánh với thanh thiếu niên Việt Nam để hiểu rõ hơn về sự khác biệt văn hóa.

1. Read the text below and complete the diagram. Use no more than THREE words for each gap

Trước khi làm bài tập, chúng ta cùng đọc và hiểu nội dung bài đọc về sự độc lập của thanh thiếu niên Mỹ.

Nội dung bài đọc:

American parents usually encourage independence in their teenage children, and it is normal for teens to want more responsibility and freedom for their choices.

Cha mẹ Mỹ thường khuyến khích sự độc lập ở con cái tuổi teen của họ, và việc thanh thiếu niên muốn có thêm trách nhiệm và tự do cho các lựa chọn của mình là điều bình thường.

American teenagers often start high school with a basic plan of classes they need to take to get a high school diploma. Some subjects like English, maths, science, or social studies are required, others can be selected. Schools also provide extracurricular activities, such as sports, clubs, and bands. American teenagers who plan to go to college study hard to get good grades. They are highly motivated and very confident, and take responsibility for their learning.

Thanh thiếu niên Mỹ thường bắt đầu trung học phổ thông với một kế hoạch cơ bản về các lớp học họ cần tham gia để lấy bằng tốt nghiệp trung học. Một số môn học như tiếng Anh, toán, khoa học hoặc nghiên cứu xã hội là bắt buộc, những môn khác có thể được lựa chọn. Các trường cũng cung cấp các hoạt động ngoại khóa, chẳng hạn như thể thao, câu lạc bộ và ban nhạc. Thanh thiếu niên Mỹ có kế hoạch vào đại học học tập chăm chỉ để đạt điểm cao. Họ có động lực cao và rất tự tin, đồng thời chịu trách nhiệm cho việc học của mình.

Many American teenagers have part-time jobs as they want to gain work experience and learn how to manage their money. Many teens work at fast-food restaurants and stores, or do babysitting, and dog walking for neighbours. They also volunteer at local hospitals, food banks, and old people's homes, or take part in clean-up activities to improve their neighbourhood. This community service counts towards the volunteer hours that some schools require for university admission.

Nhiều thanh thiếu niên Mỹ có công việc bán thời gian vì họ muốn có được kinh nghiệm làm việc và học cách quản lý tiền bạc của mình. Nhiều thanh thiếu niên làm việc tại các nhà hàng thức ăn nhanh và cửa hàng, hoặc trông trẻ và dắt chó đi dạo cho hàng xóm. Họ cũng tình nguyện tại bệnh viện địa phương, ngân hàng thực phẩm và nhà dưỡng lão, hoặc tham gia các hoạt động dọn dẹp để cải thiện khu phố của họ. Dịch vụ cộng đồng này được tính vào số giờ tình nguyện mà một số trường yêu cầu để nhập học đại học.

The teenage years form an important period of their development that influences adult life. The main goal of this period for most American teenagers is becoming independent, and they work hard both at school and outside school to achieve this goal.

Những năm tuổi thiếu niên tạo thành một giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của họ, ảnh hưởng đến cuộc sống người lớn. Mục tiêu chính của giai đoạn này đối với hầu hết thanh thiếu niên Mỹ là trở nên độc lập, và họ làm việc chăm chỉ cả ở trường và ngoài trường để đạt được mục tiêu này.

Đáp án:

Tiếng Anh 11 Unit 8 Culture - Bài tập 1
Tiếng Anh 11 Unit 8 Culture - Bài tập 1

Dựa vào nội dung bài đọc, chúng ta có thể hoàn thành sơ đồ về cách thanh thiếu niên Mỹ học cách trở nên độc lập như sau:

Becoming Independent

(Trở nên độc lập)

At school (Ở trường)

Outside school (Ngoài trường)

Required subjects: (1) English, maths, science, social studies

(Các môn học bắt buộc: Tiếng Anh, toán, khoa học, nghiên cứu xã hội )

Part-time jobs: Working at (3) fast-food restaurants and stores, babysitting, dog walking

(Làm việc tại nhà hàng thức ăn nhanh và cửa hàng, trông trẻ, dắt chó đi dạo)

Extracurricular activities: (2) sports, clubs, and bands

(Hoạt động ngoại khóa: Thể thao, câu lạc bộ và ban nhạc)

Volunteer work: At (4) local hospitals, food banks, and old people's homes; clean-up activities
(Công việc tình nguyện: Tại bệnh viện địa phương, ngân hàng thực phẩm và nhà dưỡng lão; các hoạt động dọn dẹp)

Giải thích:

  • (1) English

Dẫn chứng: "Some subjects like English, maths, science, or social studies are required"

  • (2) sports, clubs

Dẫn chứng: "Schools also provide extracurricular activities, such as sports, clubs, and bands"

  • (3) fast-food restaurants

Dẫn chứng: "Many teens work at fast-food restaurants and stores, or do babysitting, and dog walking"

  • (4) local hospitals

Dẫn chứng: "They also volunteer at local hospitals, food banks, and old people's homes"

2. Work in groups. Discuss the following questions

Phần thảo luận này khuyến khích học sinh so sánh và phân tích sự khác biệt giữa cách thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam học cách trở nên độc lập.

Câu hỏi: Do American teenagers learn to become independent in the same way as Vietnamese teenagers? What are the similarities and differences?

(Thanh thiếu niên Mỹ có học cách trở nên độc lập giống như thanh thiếu niên Việt Nam không? Những điểm giống và khác nhau là gì?)

Gợi ý trả lời:

Similarities (Điểm giống nhau):

  • Both work hard at school and want to get good grades. (Cả hai đều học tập chăm chỉ ở trường và muốn đạt điểm cao.)
  • Both join extracurricular activities like sports and clubs. (Cả hai đều tham gia các hoạt động ngoại khóa như thể thao và câu lạc bộ.)
  • Both want to become more independent as they grow up. (Cả hai đều muốn trở nên độc lập hơn khi trưởng thành.)

Differences (Điểm khác nhau):

  • Part-time jobs: American teenagers often work part-time to earn money and gain experience. Vietnamese teenagers usually focus only on studying. (Công việc bán thời gian: Thanh thiếu niên Mỹ thường làm việc bán thời gian để kiếm tiền và có kinh nghiệm. Thanh thiếu niên Việt Nam thường chỉ tập trung vào học tập.)
  • School subjects: American students can choose many subjects they like. Vietnamese students have to study fixed subjects. (Môn học: Học sinh Mỹ có thể chọn nhiều môn họ thích. Học sinh Việt Nam phải học các môn cố định.)
  • Money management: American teens learn to manage their own money early. Vietnamese teens usually get money from parents. (Quản lý tiền bạc: Thanh thiếu niên Mỹ học cách quản lý tiền của mình sớm. Thanh thiếu niên Việt Nam thường nhận tiền từ cha mẹ.)
  • Volunteer work: American teens do volunteer work to help their community and for university applications. Vietnamese teens are starting to do more volunteer work but it's not required. (Công việc tình nguyện: Thanh thiếu niên Mỹ làm công việc tình nguyện để giúp cộng đồng và cho hồ sơ đại học. Thanh thiếu niên Việt Nam đang bắt đầu làm nhiều công việc tình nguyện hơn nhưng không bắt buộc.)
  • Living with family: Many American teens move away from home for university. Most Vietnamese teens live with their parents during university. (Sống với gia đình: Nhiều thanh thiếu niên Mỹ rời nhà để học đại học. Hầu hết thanh thiếu niên Việt Nam sống với cha mẹ trong thời gian đại học.)
  • Making decisions: American parents let their children decide about school and jobs. Vietnamese parents help their children make important decisions. (Ra quyết định: Cha mẹ Mỹ để con tự quyết định về trường học và công việc. Cha mẹ Việt Nam giúp con đưa ra các quyết định quan trọng.)

Sample discussion: (Bài mẫu thảo luận)

In our group's opinion, American and Vietnamese teenagers have some similarities but also many differences in learning to become independent.

Both American and Vietnamese teenagers study hard at school to get good grades because education is very important in both countries. They also join extracurricular activities like sports clubs and music bands to develop their skills. Both groups want to become more independent as they grow older.

However, the way they learn independence is quite different.

First, American teenagers often have part-time jobs. When they are 15 or 16, they work at fast-food restaurants, stores, or do babysitting for neighbors. This helps them earn their own money and learn how to manage it. In contrast, most Vietnamese teenagers don't work part-time. They focus mainly on studying because parents and teachers believe schoolwork is more important.

Second, American students have more freedom to choose their school subjects. They must take required subjects like English and math, but they can also select many other subjects based on their interests. Vietnamese students follow a more fixed curriculum with fewer choices.

Third, volunteer work is very common for American teens. They volunteer at hospitals, food banks, and help with community clean-up activities. This is often required for university admission. Vietnamese teenagers are doing more volunteer work now, but it's not a requirement for university.

Fourth, American teenagers learn to manage money early because they earn it themselves. Vietnamese teenagers usually receive money from their parents and don't need to worry about expenses.

Finally, many American teenagers move away from home when they go to university, which makes them more independent. Most Vietnamese students live with their parents during university unless they study in a different city.

In conclusion, both American and Vietnamese teenagers work toward independence, but American teens gain it through practical experiences like working and volunteering, while Vietnamese teens focus more on academic success with strong family support.

Tạm dịch:

Theo ý kiến của nhóm chúng tôi, thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam có một số điểm giống nhau nhưng cũng có nhiều điểm khác biệt trong việc học cách trở nên độc lập.

Cả thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam đều học tập chăm chỉ ở trường để đạt điểm cao vì giáo dục rất quan trọng ở cả hai nước. Họ cũng tham gia các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ thể thao và ban nhạc để phát triển kỹ năng. Cả hai nhóm đều muốn trở nên độc lập hơn khi trưởng thành.

Tuy nhiên, cách họ học sự độc lập khá khác nhau.

Thứ nhất, thanh thiếu niên Mỹ thường có công việc bán thời gian. Khi họ 15 hoặc 16 tuổi, họ làm việc tại nhà hàng thức ăn nhanh, cửa hàng, hoặc trông trẻ cho hàng xóm. Điều này giúp họ kiếm tiền của riêng mình và học cách quản lý nó. Ngược lại, hầu hết thanh thiếu niên Việt Nam không làm việc bán thời gian. Họ tập trung chủ yếu vào việc học vì cha mẹ và giáo viên tin rằng bài tập ở trường quan trọng hơn.

Thứ hai, học sinh Mỹ có nhiều tự do hơn để chọn môn học ở trường. Họ phải học các môn bắt buộc như tiếng Anh và toán, nhưng họ cũng có thể chọn nhiều môn khác dựa trên sở thích. Học sinh Việt Nam theo một chương trình cố định hơn với ít lựa chọn hơn.

Thứ ba, công việc tình nguyện rất phổ biến đối với thanh thiếu niên Mỹ. Họ tình nguyện tại bệnh viện, ngân hàng thực phẩm và giúp các hoạt động dọn dẹp cộng đồng. Điều này thường là yêu cầu để vào đại học. Thanh thiếu niên Việt Nam hiện đang làm nhiều công việc tình nguyện hơn, nhưng nó không phải là yêu cầu cho đại học.

Thứ tư, thanh thiếu niên Mỹ học cách quản lý tiền sớm vì họ tự kiếm tiền. Thanh thiếu niên Việt Nam thường nhận tiền từ cha mẹ và không cần lo lắng về chi phí.

Cuối cùng, nhiều thanh thiếu niên Mỹ rời khỏi nhà khi họ học đại học, điều này khiến họ độc lập hơn. Hầu hết học sinh Việt Nam sống với cha mẹ trong thời gian đại học trừ khi họ học ở một thành phố khác.

Tóm lại, cả thanh thiếu niên Mỹ và Việt Nam đều hướng tới sự độc lập, nhưng thanh thiếu niên Mỹ đạt được nó thông qua các kinh nghiệm thực tế như làm việc và tình nguyện, trong khi thanh thiếu niên Việt Nam tập trung nhiều hơn vào thành công trong học tập với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ gia đình.

Phần Communication and Culture Unit 8 lớp 11 không chỉ trang bị cho học sinh những kỹ năng giao tiếp thiết yếu trong việc bày tỏ lời chúc và phản hồi một cách phù hợp, mà còn mở rộng kiến thức văn hóa thông qua việc so sánh cách thanh thiếu niên ở các nước khác nhau học cách trở nên độc lập.

Việc nắm vững những kiến thức và kỹ năng này sẽ giúp các bạn học sinh giao tiếp hiệu quả hơn trong các tình huống xã giao, đồng thời có cái nhìn rộng hơn về sự đa dạng văn hóa và các phương pháp giáo dục khác nhau trên thế giới.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ