Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Getting started Unit 10 lớp 11 Global Success: The ecosystem
Nội dung

Đáp án Getting started Unit 10 lớp 11 Global Success: The ecosystem

Post Thumbnail

Phần Getting Started Unit 10 Tiếng Anh 11 sách Global Success mở đầu chủ đề The ecosystem (hệ sinh thái) thông qua cuộc hội thoại giữa cô Hoa và hai học sinh Nam và Mai về chuyến đi đến Vườn quốc gia Cúc Phương, giúp học sinh hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của hệ sinh thái đối với sự sống trên Trái Đất.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ cho các bài tập trong phần Getting Started kèm giải thích dễ hiểu và từ vựng trọng tâm giúp học sinh học tập hiệu quả và chuẩn bị tốt cho các phần học tiếp theo trong Unit 10.

1. Listen and read - Ecosystems and humans

Phần mở đầu của Getting Started Unit 10 là cuộc hội thoại giữa cô Hoa, Nam và Mai về hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo vệ hệ sinh thái:

Nội dung bài đọc

Ms Hoa: Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn't you?

Cô Hoa: Nam, em đã đi Vườn quốc gia Cúc Phương vào cuối tuần trước phải không?

Nam: Yes, that's right. It was an amazing trip. This old forest is home to thousands of different kinds of plants, insects, and animals. I really liked the colourful butterflies and the thousand-year-old tree.

Nam: Vâng, đúng ạ. Đó là một chuyến đi tuyệt vời. Khu rừng cổ thụ này là nơi sinh sống của hàng nghìn loài thực vật, côn trùng và động vật khác nhau. Em thực sự thích những con bướm đầy màu sắc và cây cổ thụ hàng nghìn năm tuổi.

Ms Hoa: Yes, Cuc Phuong National Park has a very rich ecosystem.

Cô Hoa: Vâng, Vườn quốc gia Cúc Phương có một hệ sinh thái rất phong phú.

Mai: What's an ecosystem, Ms Hoa?

Mai: Hệ sinh thái là gì ạ, cô Hoa?

Ms Hoa: It's a community that has living things, like flora and fauna. Flora refers to plants and fauna refers to animals, including tiny organisms, like bacteria. Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water.

Cô Hoa: Đó là một cộng đồng có các sinh vật sống, như hệ thực vật và động vật. Hệ thực vật đề cập đến thực vật và hệ động vật đề cập đến động vật, bao gồm cả các sinh vật nhỏ bé, như vi khuẩn. Hệ sinh thái cũng bao gồm các yếu tố phi sinh vật, như ánh sáng mặt trời, không khí, đất và nước.

Nam: How important are ecosystems to life on our planet, Ms Hoa?

Nam: Hệ sinh thái quan trọng như thế nào đối với sự sống trên hành tinh của chúng ta ạ, cô Hoa?

Ms Hoa: Healthy ecosystems are essential for human health and survival because they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air.

Cô Hoa: Hệ sinh thái khỏe mạnh là điều cần thiết cho sức khỏe và sự sống còn của con người vì chúng cung cấp cho chúng ta hàng hóa như thực phẩm, năng lượng, nguyên liệu thô, nước sạch và không khí.

Mai: So we should protect our ecosystems, shouldn't we?

Mai: Vậy chúng ta nên bảo vệ hệ sinh thái của mình phải không ạ?

Ms Hoa: That's right. Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change, pollution, and overuse of natural resources. It's very important to protect and restore them for future generations. We don't want our planet to lose even more biodiversity, do we?

Cô Hoa: Đúng vậy. Thật không may, nhiều hệ sinh thái trên khắp thế giới đang bị mất, hư hại hoặc bị phá hủy do biến đổi khí hậu, ô nhiễm và lạm dụng tài nguyên thiên nhiên. Việc bảo vệ và phục hồi chúng cho các thế hệ tương lai là rất quan trọng. Chúng ta không muốn hành tinh của mình mất thêm đa dạng sinh học nữa phải không?

Từ vựng và cụm từ quan trọng

  • Ecosystem /ˈiːkəʊsɪstəm/ (n): Hệ sinh thái
  • National Park /ˌnæʃnəl ˈpɑːk/ (n): Vườn quốc gia
  • Flora /ˈflɔːrə/ (n): Hệ thực vật
  • Fauna /ˈfɔːnə/ (n): Hệ động vật
  • Organism /ˈɔːɡənɪzəm/ (n): Sinh vật
  • Bacteria /bækˈtɪəriə/ (n): Vi khuẩn
  • Community /kəˈmjuːnəti/ (n): Cộng đồng
  • Essential /ɪˈsenʃl/ (adj): Cần thiết, thiết yếu
  • Survival /səˈvaɪvl/ (n): Sự sống sót
  • Raw materials /rɔː məˈtɪəriəlz/ (n): Nguyên liệu thô
  • Climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/ (n): Biến đổi khí hậu
  • Pollution /pəˈluːʃn/ (n): Sự ô nhiễm
  • Natural resources /ˌnætʃrəl rɪˈsɔːsɪz/ (n): Tài nguyên thiên nhiên
  • Restore /rɪˈstɔː(r)/ (v): Phục hồi
  • Biodiversity /ˌbaɪəʊdaɪˈvɜːsəti/ (n): Đa dạng sinh học

2. Read the conversation again and decide whether these statements are true (T) or false (F)

Bài tập này yêu cầu học sinh đọc lại cuộc hội thoại và xác định các câu sau đúng (T) hay sai (F), giúp kiểm tra khả năng đọc hiểu chi tiết.

Câu

T/F

1. Nam went to Cuc Phuong National Park two weeks ago. (Nam đã đi Vườn quốc gia Cúc Phương hai tuần trước.)

F

2. In an ecosystem, plants, animals, and other living and non-living things form a community. (Trong một hệ sinh thái, thực vật, động vật và các sinh vật sống và không sống khác tạo thành một cộng đồng.)

T

3. We are losing a large number of ecosystems around the world. (Chúng ta đang mất một số lượng lớn hệ sinh thái trên khắp thế giới.)

T

Giải thích:

Câu 1 - F (False):

Dẫn chứng: "Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn't you?" - Yes, that’s right. → Nam đi Cúc Phương vào cuối tuần trước (last weekend), không phải hai tuần trước (two weeks ago).

Câu 2 - T (True):

Dẫn chứng: "It's a community that has living things, like flora and fauna... Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water." → Hệ sinh thái là một cộng đồng bao gồm cả sinh vật sống (thực vật, động vật) và các yếu tố phi sinh vật (ánh sáng mặt trời, không khí, đất, nước).

Câu 3 - T (True):

Dẫn chứng: "Unfortunately, many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed..." → Nhiều hệ sinh thái trên thế giới đang bị mất, hư hại hoặc phá hủy.

3. Complete the diagram with words in 1

Phần này yêu cầu học sinh hoàn thành sơ đồ về các thành phần của hệ sinh thái bằng cách sử dụng từ vựng xuất hiện trong bài đọc.

Tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Getting started - bài tập 3
Tiếng Anh lớp 11 Unit 10 Getting started - Bài tập 3

Đáp án:

Ecosystem (Hệ sinh thái)

(1) Living things

(5) Non-living things

Plants or (2) flora (Thực vật hoặc hệ thực vật)

Animals or (3) fauna (Động vật hoặc hệ động vật)

Tiny organisms such as (4) bacteria (Sinh vật nhỏ bé như vi khuẩn)

Sunlight, soil, air, water, etc. (Ánh sáng mặt trời, đất, không khí, nước, v.v.)

Giải thích:

Dựa trên định nghĩa về hệ sinh thái trong bài đọc: "It's a community that has living things, like flora and fauna... including tiny organisms, like bacteria. Ecosystems also include non-living things, like sunlight, air, soil, and water."

4. Use the words in the box to form compound nouns mentioned in 1. Match them with the meanings below

Bài tập này giúp học sinh học cách tạo danh từ ghép (compound nouns) và hiểu nghĩa của chúng trong ngữ cảnh về môi trường.

raw - climate - change - resources - park - natural - national - materials

Đáp án:

  1. a change in the earth's weather conditions (sự thay đổi trong điều kiện thời tiết của trái đất)

climate change (biến đổi khí hậu)

Dẫn chứng: "many ecosystems around the world are being lost, damaged, or destroyed because of climate change..."

  1. things that exist in nature and can be used by people (những thứ tồn tại trong tự nhiên và có thể được con người sử dụng)

natural resources (tài nguyên thiên nhiên)

Dẫn chứng: "...and overuse of natural resources."

  1. land protected by the government because of its natural beauty or special history (vùng đất được chính phủ bảo vệ vì vẻ đẹp tự nhiên hoặc lịch sử đặc biệt của nó)

national park (vườn quốc gia)

Dẫn chứng: "Nam, you went to Cuc Phuong National Park last weekend..."

  1. basic materials used to make products (vật liệu cơ bản được sử dụng để sản xuất sản phẩm)

raw materials (nguyên liệu thô)

Dẫn chứng: "...they provide us with goods such as food, energy, raw materials, clean water, and air."

Qua phần Getting Started Unit 10 lớp 11, các bạn học sinh không chỉ nắm được kiến thức về hệ sinh thái và tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường mà còn phát triển kỹ năng đọc hiểu, phân tích thông tin và vận dụng từ vựng quan trọng.

Nắm vững nội dung phần Getting Started sẽ giúp các bạn có nền tảng vững chắc để tiếp thu các kỹ năng Language, Reading, Speaking, Listening và Writing trong Unit 10, đồng thời nâng cao nhận thức về trách nhiệm bảo vệ đa dạng sinh học và hệ sinh thái của Trái Đất.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ