Phần Language Unit 10 Tiếng Anh 11 sách Global Success tập trung vào 3 nội dung chính: ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (intonation in question tags), từ vựng chủ đề động thực vật (Plants and animals) và ngữ pháp về danh từ ghép (Compound nouns).
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án đầy đủ cho tất cả các bài tập trong phần Language giúp các bạn học sinh lớp 11 nắm chắc kiến thức và vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 10.
Phần phát âm Unit 10 lớp 11 giới thiệu về ngữ điệu trong câu hỏi đuôi (Intonation in question tags) giúp học sinh phát âm tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
Câu hỏi đuôi (Question tags) là phần ngắn được thêm vào cuối câu để xác nhận thông tin hoặc yêu cầu sự đồng ý. Ngữ điệu của câu hỏi đuôi rất quan trọng vì nó thể hiện thái độ và mục đích của người nói:
Example:
A: The tiger is an endangered animal, isn't it? ↘ (Hổ là động vật có nguy cơ tuyệt chủng, đúng không?)
B: Yes, it is. / That's right. (Đúng vậy. / Đúng rồi.)
Example: It's a beautiful view, isn't it? ↘ (Phong cảnh đẹp nhỉ?)
Example:
A: You didn't do your homework, did you? ↗ (Bạn không làm bài tập về nhà, phải không?)
B: Yes, I did. (Có, tôi có làm.)
(Nghe những cuộc hội thoại này. Chú ý đến ngữ điệu của câu hỏi đuôi. Sau đó thực hành nói chúng theo cặp.)
1.
A: So we need to protect local ecosystems, don't we? ↘ (Vậy chúng ta cần bảo vệ hệ sinh thái địa phương, đúng không?)
B: Yes, we do. (Vâng, đúng vậy.)
2.
A: You'll take the books back to the library, won't you? ↗ (Bạn sẽ mang sách trả lại thư viện, đúng không?)
B: OK, I'll do that tomorrow. (OK, ngày mai tôi sẽ làm điều đó.)
3.
A: We don't want our planet to lose biodiversity, do we? ↘ (Chúng ta không muốn hành tinh của chúng ta mất đa dạng sinh học, phải không?)
B: No, we don't. (Không, chúng ta không muốn.)
4.
A: An ecosystem is a community of living things, isn't it? ↗ (Hệ sinh thái là một cộng đồng của những sinh vật sống, phải không?)
B: No, it isn't. It's a community of both living and non-living things. (Không, không phải. Đó là cộng đồng của cả những thứ sống và không sống.)
5.
A: You went to Cuc Phuong National Park last weekend, didn't you? ↘ (Bạn đã đến Vườn quốc gia Cúc Phương vào cuối tuần trước, phải không?)
B: Yes, I did. (B: Vâng, tôi đã đến.)
(Đánh dấu ngữ điệu trong các câu hỏi đuôi, sử dụng ↗ (ngữ điệu lên) hoặc ↘ (ngữ điệu xuống). Sau đó nghe và kiểm tra. Thực hành nói các cuộc hội thoại theo cặp.)
Đáp án:
1.
A: Sorry, I didn't hear my alarm this morning. (Xin lỗi, sáng nay tôi không nghe thấy chuông báo thức.)
B: So you were late again, weren't you? ↘ (Vậy bạn lại đến muộn rồi, phải không?)
Giải thích: Sử dụng ngữ điệu xuống vì người B gần như chắc chắn về việc người A đến muộn (dựa trên thông tin vừa nghe) và chỉ muốn xác nhận lại.
2.
A: I couldn't watch the match last night. We won, didn't we? ↗ (A: Tôi không thể xem trận đấu tối qua. Chúng ta đã thắng, phải không?)
B: Yes, we did. (Vâng, chúng ta đã thắng.)
Giải thích: Sử dụng ngữ điệu lên vì người A không xem trận đấu nên không chắc chắn về kết quả, thực sự muốn biết câu trả lời từ người B.
3.
A: There are several ecosystems that can be found in Viet Nam. (Có một số hệ sinh thái có thể được tìm thấy ở Việt Nam.)
B: Yes. Viet Nam is biologically diverse, isn't it? ↘ (Vâng. Việt Nam đa dạng sinh học, phải không?)
Giải thích: Sử dụng ngữ điệu xuống vì người B khá chắc chắn về sự đa dạng sinh học của Việt Nam và muốn người nghe đồng ý.
4.
A: We are running out of fossil fuels, aren't we? ↘ (Chúng ta đang cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch, phải không?)
B: Yes, we are. We should find more alternative sources of energy. (Vâng, đúng vậy. Chúng ta nên tìm thêm các nguồn năng lượng thay thế.)
Giải thích: Sử dụng ngữ điệu xuống vì người A chắc chắn về thực tế này và mong đợi sự đồng ý từ người nghe.
5.
A: People should stop damaging the environment, shouldn't they? ↘ (Mọi người nên ngừng phá hoại môi trường, phải không?)
B: Yes, I agree with you. (Vâng, tôi đồng ý với bạn.)
Giải thích: Sử dụng ngữ điệu xuống vì người A đang đưa ra quan điểm mạnh mẽ mà họ tin tưởng và muốn thuyết phục người nghe đồng ý với quan điểm này.
Phần từ vựng Unit 10 cung cấp các từ vựng thiết yếu liên quan đến động thực vật và bảo tồn thiên nhiên, giúp học sinh xây dựng vốn từ vựng vững chắc cho chủ đề môi trường.
(Nối các từ và cụm từ với nghĩa của chúng.)
Đáp án:
1 - e: native (adj) (bản địa) = existing naturally in a place (tồn tại tự nhiên ở một nơi)
2 - d: tropical forest (np) (rừng nhiệt đới) = thick forest that grows in the hot parts of the world (rừng rậm mọc ở những vùng nóng của thế giới)
3 - a: species (n) (loài) = a group of animals or plants that have similar characteristics (một nhóm động vật hoặc thực vật có đặc điểm tương tự)
4 - b: conservation (n) (sự bảo tồn) = the protection of the natural environment (sự bảo vệ môi trường tự nhiên)
5 - c: mammal (n) (động vật có vú) = any animal that gives birth to live young, not eggs, and feeds its young on milk (bất kỳ động vật nào sinh con sống, không đẻ trứng, và nuôi con bằng sữa)
Từ vựng:
(Hoàn thành các câu sử dụng dạng đúng của các từ và cụm từ trong bài 1.)
Đáp án:
1. Tropical forests usually have a great variety of flora and fauna. (Rừng nhiệt đới thường có nhiều loại động thực vật đa dạng.)
2. Many young people are really interested in wildlife conservation nowadays. (Nhiều bạn trẻ thực sự quan tâm đến bảo tồn động vật hoang dã ngày nay.)
3. Koalas and kangaroos are native to Australia only. (Gấu túi và kangaroo chỉ có tự nhiên ở Úc.)
4. Cat Ba National Park has many plant species that can be used as medicine. (Vườn quốc gia Cát Bà có nhiều loài thực vật có thể được sử dụng làm thuốc.)
5. Some groups of mammals, including lions and tigers, eat mainly meat. (Một số nhóm động vật có vú, bao gồm sư tử và hổ, ăn chủ yếu là thịt.)
Phần ngữ pháp Unit 10 tập trung vào danh từ ghép (Compound nouns) - cấu trúc ngữ pháp giúp học sinh diễn đạt ý một cách súc tích và tự nhiên hơn.
Danh từ ghép (Compound noun) là danh từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ.
Ví dụ: air-traffic controller (người kiểm soát không lưu).
Danh từ ghép thường được hình thành bởi:
Cách viết danh từ ghép:
Một số danh từ ghép thường được viết thành một từ, ví dụ: bedroom (phòng ngủ), một số được viết riêng biệt, ví dụ: tennis shoes (giày tennis), và một số khác có dấu gạch nối, ví dụ: film-maker (nhà làm phim).
Chú ý quan trọng:
(Sử dụng các từ trong hộp để tạo ra năm danh từ ghép.)
endangered, nature, life, rain, vocational, species, reserve, expectancy, forest, school
Đáp án:
1. endangered + species = endangered species (loài nguy có nguy cơ tuyệt chủng)
2. nature + reserve = nature reserve (khu bảo tồn thiên nhiên)
3. life + expectancy = life expectancy (tuổi thọ)
4. rain + forest = rainforest (rừng mưa nhiệt đới)
5. vocational + school = vocational school (trường dạy nghề)
(Làm việc theo cặp. Sử dụng các từ trong hộp để tạo danh từ ghép. Sau đó đặt câu với chúng.)
wild, swim, life, level, warm, mobile, sea, globe, pool, phone
Ví dụ mẫu:
There are many factors that contribute to global warming. (Có nhiều yếu tố góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)
Đáp án:
1. wildlife (động vật hoang dã)
→ The national park is home to diverse wildlife including elephants and tigers. (Vườn quốc gia là nơi sinh sống của nhiều động vật hoang dã đa dạng bao gồm voi và hổ.)
2. swimming pool (hồ bơi)
→ The hotel has a large outdoor swimming pool for guests. (Khách sạn có một hồ bơi ngoài trời lớn cho khách.)
3. sea level (mực nước biển)
→ Rising sea levels threaten many coastal communities. (Mực nước biển dâng cao đe dọa nhiều cộng đồng ven biển.)
4. mobile phone (điện thoại di động)
→ Most students nowadays own a mobile phone. (Hầu hết học sinh ngày nay đều có điện thoại di động.)
Phần Language Unit 10 lớp 11 cung cấp kiến thức toàn diện về ngữ điệu trong câu hỏi đuôi, từ vựng chủ đề động thực vật cùng cách sử dụng danh từ ghép.
Đây là những nội dung nền tảng quan trọng giúp học sinh không chỉ nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mà còn hiểu sâu hơn về các vấn đề bảo tồn thiên nhiên và đa dạng sinh học, từ đó vận dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo trong Unit 10.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ