Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 gồm 7 chủ điểm chính: thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh-, Yes/No, giới từ in/on/at, so sánh hơn, would like và câu hỏi về thói quen. Đây là phần trọng tâm chiếm tỉ lệ cao trong đề thi HK1 lớp 5.
Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 theo từng chủ điểm bao gồm công thức, ví dụ sát chương trình, lỗi thường gặp, mini bài tập và chiến lược ôn thi.
Phần dưới đây tổng hợp đầy đủ các chủ điểm trọng tâm trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 theo đúng chương trình hiện hành. Mỗi nội dung đều được trình bày rõ công thức, ví dụ minh họa sát thực tế, lỗi thường gặp và bài tập vận dụng, giúp học sinh nắm chắc kiến thức và ôn thi hiệu quả hơn.
Thì hiện tại đơn là nền tảng của toàn bộ chương trình tiếng Anh tiểu học và tiếp tục là trọng tâm ở lớp 5 đặc biệt khi diễn tả thói quen sinh hoạt hàng ngày, lịch học và các hoạt động thường lệ.
Công thức
| Dạng câu | Chủ ngữ I/You/We/They | Chủ ngữ He/She/It |
| Khẳng định | S + V (nguyên mẫu) | S + Vs/es |
| Phủ định | S + don't + V | S + doesn't + V |
| Nghi vấn | Do + S + V? | Does + S + V? |
Quy tắc thêm -s/-es
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
| Hầu hết động từ | Thêm -s | play → plays, read → reads |
| Tận cùng -ch, -sh, -x, -s, -o | Thêm -es | watch → watches, go → goes |
| Tận cùng phụ âm + y | Đổi y → i, thêm -es | study → studies, fly → flies |
| Tận cùng nguyên âm + y | Thêm -s | play → plays, enjoy → enjoys |
Dấu hiệu nhận biết
Câu có thì hiện tại đơn thường xuất hiện các từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/morning, on Mondays, at 6 o'clock.
Ví dụ sát chương trình lớp 5
Lỗi thường gặp
⚠️ Quên thêm -s/-es khi chủ ngữ là he/she/it: viết "She play tennis" thay vì "She plays tennis".
⚠️ Dùng "doesn't" nhưng vẫn thêm -s cho động từ chính: viết "He doesn't likes" thay vì "He doesn't like".
⚠️ Nhầm "do" và "does" trong câu hỏi: viết "Do she like...?" thay vì "Does she like...?"
Bài tập thực hành
Chia động từ trong ngoặc:
My brother _______ (play) football every Sunday.
She _______ (not/eat) breakfast in the morning.
_______ (Do/Does) your parents _______ (work) in a hospital?
The children _______ (watch) cartoons after school.
Linda _______ (study) English and Maths every day.
Đáp án: 1. plays | 2. doesn't eat | 3. Do - work | 4. watch | 5. studies
Câu hỏi Wh- là dạng câu giao tiếp xuất hiện dày đặc trong sách giáo khoa lớp 5 từ hỏi về thói quen, địa điểm, thời gian đến lý do và cách thức.
Cấu trúc
Wh- word + trợ động từ (do/does/is/are) + chủ ngữ + động từ chính?
| Từ để hỏi | Hỏi về | Ví dụ |
| What | Vật, sự việc | What do you do after school? |
| Where | Địa điểm | Where does she live? |
| When | Thời gian | When do they have English class? |
| Why | Lý do | Why does he study hard? |
| How | Cách thức, tình trạng | How do you go to school? |
💡 Lưu ý quan trọng: Nếu chủ ngữ là he/she/it → dùng does; nếu chủ ngữ là I/you/we/they → dùng do.
Ví dụ
Bài tập thực hành
Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:
She goes to school by bus. → How ___?
They have English class on Monday. → When ___?
He likes English because it's interesting. → Why ___?
My family lives in Da Nang. → Where ___?
Đáp án: 1. How does she go to school? | 2. When do they have English class? | 3. Why does he like English? | 4. Where does your family live?
Bài viết này sẽ giúp các con hiểu rõ hơn về cấu trúc câu hỏi Wh-
5 phút thông thạo 9 cách đặt câu hỏi Wh trong Tiếng Anh
120+ câu hỏi mẫu với who, what, where, when, why, which, how hay gặp nhất
Câu hỏi Yes/No dùng để hỏi xác nhận một thông tin, người trả lời chỉ cần trả lời Yes hoặc No kèm câu ngắn.
Cấu trúc
Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?
Cách trả lời:
| Câu hỏi | Trả lời khẳng định | Trả lời phủ định |
| Do you like...? | Yes, I do. | No, I don't. |
| Does she play...? | Yes, she does. | No, she doesn't. |
| Do they have...? | Yes, they do. | No, they don't. |
⚠️ Lỗi phổ biến: Học sinh hay trả lời "Yes, she does plays" hoặc "No, she doesn't plays" động từ sau does/doesn't KHÔNG thêm -s.
Ví dụ
Bài tập thực hành
Viết câu hỏi Yes/No và câu trả lời phù hợp:
(your brother / like / maths) → _______ ? Yes, _______.
(they / go / swimming on Sundays) → _______ ? No, _______.
(your sister / study / at night) → _______ ? Yes, _______.
Đáp án: 1. Does your brother like maths? Yes, he does. | 2. Do they go swimming on Sundays? No, they don't. | 3. Does your sister study at night? Yes, she does.
Ba giới từ in, on, at là điểm ngữ pháp khiến học sinh lớp 5 mất điểm nhiều nhất vì dễ nhầm lẫn. Hiểu rõ từng giới từ dùng với loại thời gian nào sẽ giúp ghi nhớ chắc hơn.
Cách dùng từng giới từ
AT → dùng với giờ cụ thể và một số thời điểm đặc biệt:
ON → dùng với ngày (thứ, ngày tháng):
IN → dùng với tháng, năm, mùa, buổi (trừ "at night"):
Bài tập thực hành
Điền in, on hoặc at:
I have breakfast _______ 6.30 every morning.
We don't go to school _______ Sunday.
Her birthday is _______ December.
They usually play sports _______ the afternoon.
The school festival is _______ 15th October.
Đáp án: 1. at | 2. on | 3. in | 4. in | 5. on
Cấu trúc so sánh hơn được giới thiệu ở lớp 5 để mô tả sự khác biệt giữa hai người, vật hoặc sự việc.
Cấu trúc
S + to be + tính từ so sánh hơn + than + O
| Loại tính từ | Quy tắc | Ví dụ |
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | Thêm -er | tall → taller, short → shorter |
| Tận cùng -e | Chỉ thêm -r | nice → nicer, large → larger |
| Tận cùng phụ âm + nguyên âm + phụ âm | Gấp đôi phụ âm cuối + -er | big → bigger, hot → hotter |
| Tận cùng phụ âm + y | Đổi y → i + -er | easy → easier, happy → happier |
| Tính từ dài (2+ âm tiết) | more + tính từ | beautiful → more beautiful |
Trường hợp đặc biệt (bất quy tắc)
| Tính từ gốc | Dạng so sánh hơn |
| good | better |
| bad | worse |
| far | farther / further |
Ví dụ
Bài tập thực hành
Viết lại câu dùng so sánh hơn:
Lan: 45 kg. Mai: 38 kg. → Lan is _______ Mai.
The red pen: 15 cm. The blue pen: 20 cm. → The red pen is _______ the blue pen.
Lesson 3 is difficult. Lesson 5 is very difficult. → Lesson 5 is _______ Lesson 3.
Đáp án: 1. heavier than | 2. shorter than | 3. more difficult than
Would like được dùng để diễn tả mong muốn, lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự khác với like diễn tả sở thích thông thường.
Xem thêm bài viết này để hiểu rõ Chi tiết cách dùng cấu trúc Would you like ai cũng cần biết bạn nhé.
Công thức
| Dạng | Công thức | Ví dụ |
| Khẳng định | S + would like + to V / N | I would like to visit Ha Long Bay. |
| Phủ định | S + wouldn't like + to V / N | She wouldn't like to eat spicy food. |
| Nghi vấn | Would + S + like + to V / N? | Would you like some juice? |
💡 Dạng rút gọn: Would → 'd (I'd like, She'd like, They'd like...)
Phân biệt "Would like" và "Like"
| Like | Would like | |
| Ý nghĩa | Sở thích thông thường, lâu dài | Mong muốn ngay lúc này, lời mời lịch sự |
| Cấu trúc | S + like + V-ing / N | S + would like + to V / N |
| Ví dụ | I like swimming. | I would like to swim this weekend. |
Mẫu hội thoại
A: Would you like to come to my birthday party? B: Yes, I'd love to. When is it? A: It's on Saturday afternoon.
A: Would you like some tea or coffee? B: I'd like some tea, please.
Bài tập thực hành
Điền "like" hoặc "would like":
She _______ (would like) to visit the museum next Sunday.
I _______ (like) reading books in my free time.
_______ you _______ (would like) some orange juice?
They _______ (like) playing football every evening.
Đáp án: 1. would like | 2. like | 3. Would - like | 4. like
Đây là nhóm câu hỏi giao tiếp thực dụng nhất trong chương trình lớp 5 HK1 xuất hiện thường xuyên trong cả bài thi viết lẫn phần hội thoại.
What do you like / What do you like doing?
Cấu trúc: What do/does + S + like (doing)?
How often...?
Cấu trúc: How often + do/does + S + V?
Các mức độ tần suất thường dùng:
| Tần suất | Tiếng Anh | Ví dụ |
| Luôn luôn | always | I always brush my teeth before bed. |
| Thường xuyên | usually / often | She usually reads before sleeping. |
| Thỉnh thoảng | sometimes | We sometimes go to the park. |
| Hiếm khi | rarely / seldom | He rarely eats fast food. |
| Không bao giờ | never | They never miss school. |
Cách trả lời mở rộng
Thay vì chỉ trả lời "Yes" hoặc "I like it", học sinh lớp 5 được khuyến khích trả lời đầy đủ hơn:
Bài tập thực hành
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:
do / what / you / doing / like / free time / in / your?
often / how / does / she / her / do / homework?
never / I / to school / late / am.
Đáp án:
What do you like doing in your free time?
How often does she do her homework?
I am never late to school.
Hiểu lý thuyết là một chuyện làm đúng trong đề thi là chuyện khác. Dưới đây là 6 dạng bài xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi HK1 lớp 5, kèm ví dụ minh họa và chiến lược làm bài nhanh.
Ví dụ: My sister _______ (go) to bed at 9 p.m. every night. Đáp án: goes
Chiến lược làm bài nhanh:
Ví dụ: She _______ like watching TV in the evening. A. do B. does C. don't D. doesn't
Đáp án: D
Chiến lược làm bài nhanh:
Ví dụ: often / he / does / homework / after school / his Đáp án: He often does his homework after school.
Chiến lược làm bài nhanh:
Ví dụ: Her birthday is _______ 10th November _______ the morning. Đáp án: on - in
Chiến lược làm bài nhanh:
Ví dụ: The blue house is big. The red house is very big. → The red house is _______ the blue house. Đáp án: bigger than
Chiến lược làm bài nhanh:
Ví dụ: A: _______ you like to join our school trip? B: Yes, I'd love to! _______ is it? A: It's _______ Saturday morning.
Đáp án: Would - When - on
Chiến lược làm bài nhanh:
Khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1, nhiều học sinh và phụ huynh thường gặp chung một số thắc mắc: nên ôn bao lâu là đủ, phần nào dễ mất điểm nhất, có cần học trước chương trình hay không?
Phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất, kèm giải đáp ngắn gọn và dễ áp dụng để giúp quá trình ôn tập hiệu quả hơn.
So với các lớp dưới, lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp hơn và đòi hỏi học sinh hiểu cấu trúc câu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, với 7 chủ điểm chính trong bài này, nếu học theo từng phần và luyện tập đều đặn, hầu hết học sinh có thể nắm vững trong 3-4 tuần ôn tập. Điểm khó nhất thường là giới từ in/on/at và quy tắc thêm -s/-es.
Theo nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), học sinh nên ôn lại mỗi chủ điểm sau 2-3 ngày, sau đó 1 tuần, rồi 2 tuần. Mỗi lần ôn không cần dài 10-15 phút làm lại mini bài tập trong bài này là đủ để củng cố. Đặc biệt nên ôn lại toàn bộ 1 lần vào tuần trước kì thi.
Chưa nên vội. Lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp nền tảng quan trọng đặc biệt thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh- và giới từ sẽ tiếp tục được dùng trong toàn bộ chương trình THCS.
Thay vì học trước lớp 6, hãy đảm bảo con nắm chắc và dùng được thành thạo các kiến thức HK1 lớp 5 trước. Nền tảng vững mới giúp việc học lớp 6 sau này trở nên dễ dàng hơn.
Dùng nguyên tắc "từ lớn đến nhỏ": in dùng cho đơn vị thời gian lớn (tháng, năm, mùa, buổi) → on dùng cho ngày/thứ → at dùng cho giờ cụ thể. Ghi nhớ thêm 3 ngoại lệ quan trọng: at night, at noon, at the weekend.
Luyện bằng cách điền vào các câu quen thuộc về lịch sinh hoạt hàng ngày của bản thân sẽ nhớ nhanh hơn học thuộc lý thuyết.
Dựa trên cấu trúc đề thi phổ biến hiện nay, các phần ngữ pháp chiếm tỉ trọng cao nhất gồm: chia động từ thì hiện tại đơn (~25%), điền giới từ in/on/at (~20%), chọn đáp án đúng về cấu trúc câu (~20%).
Phần viết lại câu dùng so sánh hơn và hoàn thành hội thoại với "Would like" cũng thường xuyên xuất hiện. Học sinh nên ưu tiên nắm chắc thì hiện tại đơn và giới từ thời gian vì đây là 2 điểm xuất hiện nhiều nhất.
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 tuy có nhiều điểm mới nhưng hoàn toàn có thể nắm vững nếu ôn tập đúng cách. Dưới đây là 5 điểm quan trọng cần nhớ:
Thì hiện tại đơn là nền tảng của mọi thứ nắm chắc quy tắc chia động từ ngôi thứ 3 là bước đầu tiên bắt buộc.
Câu hỏi Wh- và Yes/No cần thuộc cấu trúc và nhớ rõ khi dùng do/does.
Giới từ in/on/at học theo nguyên tắc từ lớn đến nhỏ và ghi nhớ các ngoại lệ.
So sánh hơn phân biệt tính từ ngắn/dài và nhớ một số dạng bất quy tắc (good → better).
Would like hiểu rõ sự khác nhau với "like" thông thường để không dùng lẫn.
Học ngữ pháp không chỉ là thuộc công thức quan trọng hơn là hiểu khi nào dùng và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Hãy thử áp dụng từng cấu trúc vào câu văn nói về chính cuộc sống của con: lịch học, sở thích, thói quen hàng ngày.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ