Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1: Tổng hợp đầy đủ có bài tập
Nội dung

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1: Tổng hợp đầy đủ có bài tập

Post Thumbnail

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 gồm 7 chủ điểm chính: thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh-, Yes/No, giới từ in/on/at, so sánh hơn, would like và câu hỏi về thói quen. Đây là phần trọng tâm chiếm tỉ lệ cao trong đề thi HK1 lớp 5.

Bài viết này tổng hợp toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 theo từng chủ điểm bao gồm công thức, ví dụ sát chương trình, lỗi thường gặp, mini bài tập và chiến lược ôn thi.

1. Tổng hợp chi tiết các chủ điểm ngữ pháp lớp 5 học kì 1

Phần dưới đây tổng hợp đầy đủ các chủ điểm trọng tâm trong ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 theo đúng chương trình hiện hành. Mỗi nội dung đều được trình bày rõ công thức, ví dụ minh họa sát thực tế, lỗi thường gặp và bài tập vận dụng, giúp học sinh nắm chắc kiến thức và ôn thi hiệu quả hơn.

1.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)

Thì hiện tại đơn là nền tảng của toàn bộ chương trình tiếng Anh tiểu học và tiếp tục là trọng tâm ở lớp 5 đặc biệt khi diễn tả thói quen sinh hoạt hàng ngày, lịch học và các hoạt động thường lệ.

Công thức

Dạng câu

Chủ ngữ I/You/We/They

Chủ ngữ He/She/It

Khẳng định

S + V (nguyên mẫu)

S + Vs/es

Phủ định

S + don't + V

S + doesn't + V

Nghi vấn

Do + S + V?

Does + S + V?

Quy tắc thêm -s/-es

Trường hợp

Quy tắc

Ví dụ

Hầu hết động từ

Thêm -s

play → plays, read → reads

Tận cùng -ch, -sh, -x, -s, -o

Thêm -es

watch → watches, go → goes

Tận cùng phụ âm + y

Đổi y → i, thêm -es

study → studies, fly → flies

Tận cùng nguyên âm + y

Thêm -s

play → plays, enjoy → enjoys

Dấu hiệu nhận biết

Câu có thì hiện tại đơn thường xuất hiện các từ: always, usually, often, sometimes, rarely, never, every day/week/morning, on Mondays, at 6 o'clock.

Ví dụ sát chương trình lớp 5

  • She goes to school at 7 o'clock every day. (Cô ấy đi học lúc 7 giờ mỗi ngày.)
  • My father doesn't watch TV in the morning. (Bố tôi không xem TV vào buổi sáng.)
  • Does your sister like English? Yes, she does. (Chị bạn có thích tiếng Anh không? Có.)
  • Nam studies hard every evening. (Nam học chăm chỉ mỗi buổi tối.)

Lỗi thường gặp

⚠️ Quên thêm -s/-es khi chủ ngữ là he/she/it: viết "She play tennis" thay vì "She plays tennis".

⚠️ Dùng "doesn't" nhưng vẫn thêm -s cho động từ chính: viết "He doesn't likes" thay vì "He doesn't like".

⚠️ Nhầm "do" và "does" trong câu hỏi: viết "Do she like...?" thay vì "Does she like...?"

Bài tập thực hành

Chia động từ trong ngoặc:

  1. My brother _______ (play) football every Sunday.

  2. She _______ (not/eat) breakfast in the morning.

  3. _______ (Do/Does) your parents _______ (work) in a hospital?

  4. The children _______ (watch) cartoons after school.

  5. Linda _______ (study) English and Maths every day.

Đáp án: 1. plays | 2. doesn't eat | 3. Do - work | 4. watch | 5. studies

1.2. Câu hỏi Wh-questions (What, Where, When, Why, How)

Câu hỏi Wh- là dạng câu giao tiếp xuất hiện dày đặc trong sách giáo khoa lớp 5 từ hỏi về thói quen, địa điểm, thời gian đến lý do và cách thức.

Cấu trúc

Wh- word + trợ động từ (do/does/is/are) + chủ ngữ + động từ chính?

Từ để hỏi

Hỏi về

Ví dụ

What

Vật, sự việc

What do you do after school?

Where

Địa điểm

Where does she live?

When

Thời gian

When do they have English class?

Why

Lý do

Why does he study hard?

How

Cách thức, tình trạng

How do you go to school?

💡 Lưu ý quan trọng: Nếu chủ ngữ là he/she/it → dùng does; nếu chủ ngữ là I/you/we/they → dùng do.

Ví dụ

  • What do you do on weekends? I play football with my friends.
  • Where does your family live? We live in Ha Noi.
  • When do you have PE? I have PE on Tuesday.
  • How does she go to school? She goes to school by bike.

Bài tập thực hành

Đặt câu hỏi cho phần gạch chân:

  1. She goes to school by bus. → How ___?

  2. They have English class on Monday. → When ___?

  3. He likes English because it's interesting. → Why ___?

  4. My family lives in Da Nang. → Where ___?

Đáp án: 1. How does she go to school? | 2. When do they have English class? | 3. Why does he like English? | 4. Where does your family live?

Bài viết này sẽ giúp các con hiểu rõ hơn về cấu trúc câu hỏi Wh-

5 phút thông thạo 9 cách đặt câu hỏi Wh trong Tiếng Anh

120+ câu hỏi mẫu với who, what, where, when, why, which, how hay gặp nhất

1.3. Câu hỏi Yes/No

Câu hỏi Yes/No dùng để hỏi xác nhận một thông tin, người trả lời chỉ cần trả lời Yes hoặc No kèm câu ngắn.

Cấu trúc

Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu?

  • Do + I/you/we/they + V?
  • Does + he/she/it + V?

Cách trả lời:

Câu hỏi

Trả lời khẳng định

Trả lời phủ định

Do you like...?

Yes, I do.

No, I don't.

Does she play...?

Yes, she does.

No, she doesn't.

Do they have...?

Yes, they do.

No, they don't.

⚠️ Lỗi phổ biến: Học sinh hay trả lời "Yes, she does plays" hoặc "No, she doesn't plays" động từ sau does/doesn't KHÔNG thêm -s.

Ví dụ

  • Does your teacher speak English well? Yes, she does.
  • Do you and your friends go to the library? No, we don't.

Bài tập thực hành

Viết câu hỏi Yes/No và câu trả lời phù hợp:

  1. (your brother / like / maths) → _______ ? Yes, _______.

  2. (they / go / swimming on Sundays) → _______ ? No, _______.

  3. (your sister / study / at night) → _______ ? Yes, _______.

Đáp án: 1. Does your brother like maths? Yes, he does. | 2. Do they go swimming on Sundays? No, they don't. | 3. Does your sister study at night? Yes, she does.

1.4. Giới từ chỉ thời gian (in - on - at)

Ba giới từ in, on, at là điểm ngữ pháp khiến học sinh lớp 5 mất điểm nhiều nhất vì dễ nhầm lẫn. Hiểu rõ từng giới từ dùng với loại thời gian nào sẽ giúp ghi nhớ chắc hơn.

Cách dùng từng giới từ

AT → dùng với giờ cụ thể và một số thời điểm đặc biệt:

  • at 7 o'clock, at noon, at midnight, at night, at the weekend

ON → dùng với ngày (thứ, ngày tháng):

  • on Monday, on Tuesday morning, on 20th November, on my birthday

IN → dùng với tháng, năm, mùa, buổi (trừ "at night"):

  • in January, in 2024, in summer, in the morning/afternoon/evening
Những kiến thức cần nhớ về giới từ thời gian at, on, in
Những kiến thức cần nhớ về giới từ thời gian at, on, in

Bài tập thực hành

Điền in, on hoặc at:

  1. I have breakfast _______ 6.30 every morning.

  2. We don't go to school _______ Sunday.

  3. Her birthday is _______ December.

  4. They usually play sports _______ the afternoon.

  5. The school festival is _______ 15th October.

Đáp án: 1. at | 2. on | 3. in | 4. in | 5. on

1.5. So sánh hơn (Comparative Adjectives)

Cấu trúc so sánh hơn được giới thiệu ở lớp 5 để mô tả sự khác biệt giữa hai người, vật hoặc sự việc.

Cấu trúc

S + to be + tính từ so sánh hơn + than + O

Loại tính từ

Quy tắc

Ví dụ

Tính từ ngắn (1 âm tiết)

Thêm -er

tall → taller, short → shorter

Tận cùng -e

Chỉ thêm -r

nice → nicer, large → larger

Tận cùng phụ âm + nguyên âm + phụ âm

Gấp đôi phụ âm cuối + -er

big → bigger, hot → hotter

Tận cùng phụ âm + y

Đổi y → i + -er

easy → easier, happy → happier

Tính từ dài (2+ âm tiết)

more + tính từ

beautiful → more beautiful

Trường hợp đặc biệt (bất quy tắc)

Tính từ gốc

Dạng so sánh hơn

good

better

bad

worse

far

farther / further

Ví dụ

  • My school bag is heavier than your bag. (Cặp sách của tôi nặng hơn cặp của bạn.)
  • This exercise is easier than the last one. (Bài tập này dễ hơn bài trước.)
  • Ha Noi is bigger than my hometown. (Hà Nội lớn hơn quê tôi.)
  • Today is better than yesterday. (Hôm nay tốt hơn hôm qua.)

Bài tập thực hành

Viết lại câu dùng so sánh hơn:

  1. Lan: 45 kg. Mai: 38 kg. → Lan is _______ Mai.

  2. The red pen: 15 cm. The blue pen: 20 cm. → The red pen is _______ the blue pen.

  3. Lesson 3 is difficult. Lesson 5 is very difficult. → Lesson 5 is _______ Lesson 3.

Đáp án: 1. heavier than | 2. shorter than | 3. more difficult than

1.6. Cấu trúc "Would Like"

Would like được dùng để diễn tả mong muốn, lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự khác với like diễn tả sở thích thông thường.

Xem thêm bài viết này để hiểu rõ Chi tiết cách dùng cấu trúc Would you like ai cũng cần biết bạn nhé.

Công thức

Dạng

Công thức

Ví dụ

Khẳng định

S + would like + to V / N

I would like to visit Ha Long Bay.

Phủ định

S + wouldn't like + to V / N

She wouldn't like to eat spicy food.

Nghi vấn

Would + S + like + to V / N?

Would you like some juice?

💡 Dạng rút gọn: Would → 'd (I'd like, She'd like, They'd like...)

Phân biệt "Would like" và "Like"

Like

Would like

Ý nghĩa

Sở thích thông thường, lâu dài

Mong muốn ngay lúc này, lời mời lịch sự

Cấu trúc

S + like + V-ing / N

S + would like + to V / N

Ví dụ

I like swimming.

I would like to swim this weekend.

Mẫu hội thoại

A: Would you like to come to my birthday party? B: Yes, I'd love to. When is it? A: It's on Saturday afternoon.

A: Would you like some tea or coffee? B: I'd like some tea, please.

Bài tập thực hành

Điền "like" hoặc "would like":

  1. She _______ (would like) to visit the museum next Sunday.

  2. I _______ (like) reading books in my free time.

  3. _______ you _______ (would like) some orange juice?

  4. They _______ (like) playing football every evening.

Đáp án: 1. would like | 2. like | 3. Would - like | 4. like

1.7. Câu hỏi về sở thích và thói quen

Đây là nhóm câu hỏi giao tiếp thực dụng nhất trong chương trình lớp 5 HK1 xuất hiện thường xuyên trong cả bài thi viết lẫn phần hội thoại.

What do you like / What do you like doing?

Cấu trúc: What do/does + S + like (doing)?

  • What do you like doing after school? I like playing games and reading comics.
  • What does she like? She likes music and painting.

How often...?

Cấu trúc: How often + do/does + S + V?

Các mức độ tần suất thường dùng:

Tần suất

Tiếng Anh

Ví dụ

Luôn luôn

always

I always brush my teeth before bed.

Thường xuyên

usually / often

She usually reads before sleeping.

Thỉnh thoảng

sometimes

We sometimes go to the park.

Hiếm khi

rarely / seldom

He rarely eats fast food.

Không bao giờ

never

They never miss school.

Cách trả lời mở rộng

Thay vì chỉ trả lời "Yes" hoặc "I like it", học sinh lớp 5 được khuyến khích trả lời đầy đủ hơn:

  • How often do you exercise? → I usually exercise twice a week, on Tuesday and Thursday.
  • What do you like doing at the weekend? → I like going to the park and cycling with my family.

Bài tập thực hành

Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh:

  1. do / what / you / doing / like / free time / in / your?

  2. often / how / does / she / her / do / homework?

  3. never / I / to school / late / am.

Đáp án:

  1. What do you like doing in your free time?

  2. How often does she do her homework?

  3. I am never late to school.

2. Các dạng bài tập ngữ pháp thường gặp trong đề thi Tiếng Anh học kì 1 lớp 5

Hiểu lý thuyết là một chuyện làm đúng trong đề thi là chuyện khác. Dưới đây là 6 dạng bài xuất hiện thường xuyên nhất trong đề thi HK1 lớp 5, kèm ví dụ minh họa và chiến lược làm bài nhanh.

2.1. Dạng 1: Chia động từ

Ví dụ: My sister _______ (go) to bed at 9 p.m. every night. Đáp án: goes

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ (my sister = she → ngôi thứ 3 số ít).
  • Bước 2: Xác định thì (có "every night" → thì hiện tại đơn).
  • Bước 3: Thêm -s/-es cho động từ theo chủ ngữ.
  • Bước 4: Kiểm tra lại xem câu là khẳng định, phủ định hay nghi vấn để chia đúng.

2.2. Dạng 2: Chọn đáp án đúng

Ví dụ: She _______ like watching TV in the evening. A. do B. does C. don't D. doesn't

Đáp án: D

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Đọc toàn câu trước, chú ý chủ ngữ và nghĩa câu (câu phủ định).
  • Loại đáp án sai bằng logic: câu phủ định + chủ ngữ she → doesn't.
  • Loại ngay A, B (không phù hợp cấu trúc phủ định), loại C (dùng cho I/You/We/They).

2.3. Dạng 3: Sắp xếp câu

Ví dụ: often / he / does / homework / after school / his Đáp án: He often does his homework after school.

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Tìm chủ ngữ (S) trước thường là đại từ hoặc danh từ.
  • Đặt trạng từ tần suất (always, often, usually...) sau to be hoặc trước động từ thường.
  • Đặt trạng ngữ thời gian/nơi chốn (after school, at home...) ở cuối câu.

2.4. Dạng 4: Điền giới từ

Ví dụ: Her birthday is _______ 10th November _______ the morning. Đáp án: on - in

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Nhìn từ theo sau giới từ: ngày/thứ → on; buổi → in; giờ → at.
  • Học thuộc 3 ngoại lệ: at night, at noon, at the weekend.
  • Với "10th November" (ngày cụ thể) → on; với "the morning" (buổi) → in.

2.5. Dạng 5: Viết lại câu

Ví dụ: The blue house is big. The red house is very big. → The red house is _______ the blue house. Đáp án: bigger than

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Xác định đây là câu so sánh hơn (2 đối tượng, 1 cái hơn).
  • Kiểm tra độ dài tính từ: "big" (1 âm tiết, kết thúc phụ âm đơn) → gấp đôi + -er.
  • Luôn nhớ thêm than sau tính từ so sánh hơn.

2.6. Dạng 6: Hoàn thành đoạn hội thoại

Ví dụ: A: _______ you like to join our school trip? B: Yes, I'd love to! _______ is it? A: It's _______ Saturday morning.

Đáp án: Would - When - on

Chiến lược làm bài nhanh:

  • Đọc toàn bộ đoạn hội thoại trước để hiểu ngữ cảnh.
  • Nhìn câu trả lời B: "Yes, I'd love to" → câu hỏi A dùng Would you like.
  • Câu hỏi tiếp theo của B hỏi thời gian → dùng When.
  • "Saturday" là thứ → giới từ on.

3. Câu hỏi thường gặp khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1

Khi học ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1, nhiều học sinh và phụ huynh thường gặp chung một số thắc mắc: nên ôn bao lâu là đủ, phần nào dễ mất điểm nhất, có cần học trước chương trình hay không?

Phần dưới đây tổng hợp những câu hỏi phổ biến nhất, kèm giải đáp ngắn gọn và dễ áp dụng để giúp quá trình ôn tập hiệu quả hơn.

3.1. Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 có khó không?

So với các lớp dưới, lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp hơn và đòi hỏi học sinh hiểu cấu trúc câu rõ ràng hơn. Tuy nhiên, với 7 chủ điểm chính trong bài này, nếu học theo từng phần và luyện tập đều đặn, hầu hết học sinh có thể nắm vững trong 3-4 tuần ôn tập. Điểm khó nhất thường là giới từ in/on/at và quy tắc thêm -s/-es.

3.2. Bao lâu nên ôn tập lại một lần?

Theo nguyên tắc lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), học sinh nên ôn lại mỗi chủ điểm sau 2-3 ngày, sau đó 1 tuần, rồi 2 tuần. Mỗi lần ôn không cần dài 10-15 phút làm lại mini bài tập trong bài này là đủ để củng cố. Đặc biệt nên ôn lại toàn bộ 1 lần vào tuần trước kì thi.

3.3. Có nên cho con học trước chương trình lớp 6 không?

Chưa nên vội. Lớp 5 HK1 có nhiều điểm ngữ pháp nền tảng quan trọng đặc biệt thì hiện tại đơn, câu hỏi Wh- và giới từ sẽ tiếp tục được dùng trong toàn bộ chương trình THCS.

Thay vì học trước lớp 6, hãy đảm bảo con nắm chắc và dùng được thành thạo các kiến thức HK1 lớp 5 trước. Nền tảng vững mới giúp việc học lớp 6 sau này trở nên dễ dàng hơn.

3.4. Làm sao để nhớ giới từ in - on - at không bị nhầm?

Dùng nguyên tắc "từ lớn đến nhỏ": in dùng cho đơn vị thời gian lớn (tháng, năm, mùa, buổi) → on dùng cho ngày/thứ → at dùng cho giờ cụ thể. Ghi nhớ thêm 3 ngoại lệ quan trọng: at night, at noon, at the weekend.

Luyện bằng cách điền vào các câu quen thuộc về lịch sinh hoạt hàng ngày của bản thân sẽ nhớ nhanh hơn học thuộc lý thuyết.

3.5. Đề thi học kì 1 lớp 5 thường tập trung vào phần nào?

Dựa trên cấu trúc đề thi phổ biến hiện nay, các phần ngữ pháp chiếm tỉ trọng cao nhất gồm: chia động từ thì hiện tại đơn (~25%), điền giới từ in/on/at (~20%), chọn đáp án đúng về cấu trúc câu (~20%).

Phần viết lại câu dùng so sánh hơn và hoàn thành hội thoại với "Would like" cũng thường xuyên xuất hiện. Học sinh nên ưu tiên nắm chắc thì hiện tại đơn và giới từ thời gian vì đây là 2 điểm xuất hiện nhiều nhất.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5 học kì 1 tuy có nhiều điểm mới nhưng hoàn toàn có thể nắm vững nếu ôn tập đúng cách. Dưới đây là 5 điểm quan trọng cần nhớ:

  1. Thì hiện tại đơn là nền tảng của mọi thứ nắm chắc quy tắc chia động từ ngôi thứ 3 là bước đầu tiên bắt buộc.

  2. Câu hỏi Wh- và Yes/No cần thuộc cấu trúc và nhớ rõ khi dùng do/does.

  3. Giới từ in/on/at học theo nguyên tắc từ lớn đến nhỏ và ghi nhớ các ngoại lệ.

  4. So sánh hơn phân biệt tính từ ngắn/dài và nhớ một số dạng bất quy tắc (good → better).

  5. Would like hiểu rõ sự khác nhau với "like" thông thường để không dùng lẫn.

Học ngữ pháp không chỉ là thuộc công thức quan trọng hơn là hiểu khi nào dùng và luyện tập trong ngữ cảnh thực tế. Hãy thử áp dụng từng cấu trúc vào câu văn nói về chính cuộc sống của con: lịch học, sở thích, thói quen hàng ngày.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ