Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Giải mã cấu trúc Wish thể hiện điều ước, mong ước trong tiếng Anh

Post Thumbnail

IELTS LangGo sẽ giúp bạn nắm vững cách sử dụng cấu trúc Wish (câu điều ước) ở các thì khác nhau - hiện tại, quá khứ và tương lai. Kiến thức trọng tâm trong bài bao gồm:

  • Cách thức sử dụng và các biến thể
  • Những lưu ý quan trọng khi sử dụng câu điều ước Wish
  • Nhiều bài tập thực hành từ cơ bản đến nâng cao

Dù bạn đang ở trình độ nào thi những kiến thức trong bài viết này sẽ giúp bạn tự tin sử dụng cấu trúc Wish trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau. Let’s start!

1. Cấu trúc Wish ở các thì và biến thể

Tổng hợp cấu trúc chung của câu điều ước với wish trong tiếng Anh
Tổng hợp cấu trúc chung của câu điều ước với wish trong tiếng Anh

1.1. Cấu trúc Wish ở thì hiện tại (Wish at present)

Khi diễn đạt điều ước không có thật ở hiện tại, chúng ta sử dụng cấu trúc Wish ở hiện tại như sau:

  • Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V-ed
  • Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + not + V-ed

Đây là cách để nói về những mong ước trái với thực tế hiện tại hoặc những điều không thể thực hiện được ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

  • I wish I had more time to study English. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để học tiếng Anh.)
  • He wishes he didn't speak so rudely to her. (Anh ấy ước anh ấy đã không nói chuyện với cô ấy một cách thô lỗ.)
  • If only we didn't have to leave so soon. (Giá như chúng tôi không phải rời đi sớm như vậy.)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Wish hiện tại:

  • Với động từ BE, dùng "were" thay vì "was" trong ngôn ngữ trang trọng: "I wish I were taller."

So sánh với câu điều kiện loại 2:

Cấu trúc Wish

Cấu trúc điều kiện loại 2

I wish I had a car.

(Tôi ước tôi có xe)

If I had a car, I would drive to work.

(Nếu tôi có xe, tôi sẽ lái đến nơi làm việc)

Lưu ý cách phát âm wish:

  • "Wish" /wɪʃ/ - Chú ý cách phát âm "sh" ở cuối từ
  • "Would" thường được rút gọn thành 'd trong giao tiếp: "I wish you'd listen"

1.2. Cấu trúc Wish ở thì quá khứ (Wish at past)

Để diễn đạt điều ước không có thật ở quá khứ hay sự tiếc nuối về điều đã xảy ra, chúng ta sử dụng cấu trúc:

S+ wish + Subject + had + V3/V-ed

Cấu trúc này giúp chúng ta nói về những điều đáng tiếc đã xảy ra trong quá khứ mà chúng ta muốn thay đổi nhưng không thể.

Ví dụ:

  1. "I wish I had known about the concert earlier." (Tôi ước biết về buổi hòa nhạc sớm hơn)
  2. "She wishes she had accepted the job offer." (Cô ấy ước đã nhận lời mời làm việc đó)

Lưu ý khi sử dụng cấu trúc Wish ở quá khứ:

  • "Could have + V3" đôi khi được dùng để thể hiện khả năng trong quá khứ: "I wish I could have attended the meeting."
  • Phủ định: luôn dùng "hadn't + V3" không dùng "didn't + V"

So sánh với câu điều kiện loại 3:

Cấu trúc Wish

Cấu trúc điều kiện loại 3

I wish I had studied harder.

If I had studied harder, I would have passed the exam.

(Tôi ước tôi đã học chăm hơn)

(Nếu tôi đã học chăm hơn, tôi đã đỗ kỳ thi)

Lưu ý về phát âm:

  • "Had" thường được rút gọn thành 'd: "I wish I'd known"
  • Ngữ điệu thường đi xuống khi kết thúc câu wish ở quá khứ, thể hiện sự nuối tiếc.

1.3. Cấu trúc Wish ở thì tương lai (Wish at future)

Công thức chuẩn

Khi muốn diễn đạt mong ước về tương lai mà khó có thể thực hiện được, chúng ta dùng cấu trúc sau:

 S + wish + Subject + would/could + V

Đây là cách diễn đạt những mong muốn về sự thay đổi hoặc khả năng trong tương lai mà người nói không có quyền kiểm soát trực tiếp hay đảm bảo chắc chắn sự việc có thể xảy ra.

Ví dụ:

  1. "I wish the exam would be postponed." (Tôi ước kỳ thi sẽ được hoãn lại)
  2. "She wishes she could attend the conference next month." (Cô ấy ước có thể tham dự hội nghị tháng sau)

Các trường hợp ngoại lệ:

  • Không dùng "will" sau wish: "I wish it will rain tomorrow" (sai)
  • "Would" thường dùng để diễn tả sự thay đổi nằm ngoài tầm kiểm soát của người nói

So sánh với câu điều kiện loại 2 về tương lai:

Cấu trúc Wish

Cấu trúc điều kiện loại 2 về tương lai

I wish I could go to Paris next year.

If I had enough money, I could go to Paris next year.

(Tôi ước tôi có thể đi Paris năm sau)

(Nếu tôi có đủ tiền, tôi có thể đi Paris năm sau)

Lưu ý cách phát âm:

  • "Would" /wʊd/ thường được rút gọn thành 'd /d/ trong giao tiếp
  • Ngữ điệu thường lên cao ở "wish" và xuống thấp ở cuối câu.

Dưới đây là bảng tổng hợp cấu trúc Wish ở các thì cùng ví dụ chi tiết.

Thời gian

Cấu trúc

Ví dụ

Hiện tại

wish + S + V-ed/V2

I wish I knew the answer.

Hiện tại

wish + S + could + V

I wish I could speak French.

Hiện tại

wish + S + would + V

I wish you would stop smoking.

Quá khứ

wish + S + had + V3/V-ed

I wish I had saved more money.

Quá khứ

wish + S + hadn't + V3/V-ed

I wish I hadn't made that mistake.

Tương lai

wish + S + would + V

I wish it would rain tomorrow.

Tương lai

wish + S + could + V

I wish I could travel next year.

2. Wish to V hay V-ing?

Cấu trúc "wish" trong tiếng Anh có thể kết hợp với cả to V (động từ nguyên thể có "to") và V-ing (danh động từ) tùy ngữ cảnh, nhưng cách dùng và ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

2.1. Wish + to V (Ước muốn làm gì)

Khi chúng ta dùng "wish + to V", chúng ta đang diễn tả một mong muốn cá nhân một cách trang trọng, lịch sự. Cấu trúc này tương tự như "would like to".

Công thức:  Chủ ngữ + wish(es) + to + động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Tôi muốn gặp giám đốc → I wish to meet the director
  • Cô ấy muốn đi du lịch châu Âu → She wishes to travel to Europe

Các em chú ý, cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng, như khi viết thư chính thức hoặc trong các cuộc họp quan trọng.

Các cụm từ thường dùng với Wish to V:

  • wish to inform/announce/state
  • wish to express/convey
  • wish to apply/request
  • wish to thank/congratulate

Các cấu trúc có ý nghĩa tương đương với Wish to V:

  • would like to + V: "I would like to apply for the position"
  • want to + V: "I want to apply for the position" (ít trang trọng hơn)

Ví dụ viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc "wish to + V":

  1. I want to thank you for your help. → I wish to thank you for your help.
  2. They would like to apologize for the inconvenience. → They wish to apologize for the inconvenience.

2. Wish + O + to V (Muốn ai đó làm gì)

Cấu trúc này dùng để diễn tả mong muốn một người nào đó thực hiện một hành động cụ thể.

Công thức: Chủ ngữ + wish(es) + tân ngữ (người) + to + động từ nguyên mẫu

Ví dụ:

  • Thầy muốn các em làm bài tập về nhà → I wish you to do your homework
  • Bố mẹ muốn tôi học đại học → My parents wish me to study at university

3. Wish + V-ing (Tiếc nuối về việc gì đang xảy ra)

Cấu trúc này không phổ biến bằng hai cấu trúc trên. Nó thường được dùng để diễn tả sự tiếc nuối về một hành động đang diễn ra hoặc ước muốn thay đổi tình huống hiện tại.

Ví dụ:

  • Tôi ước biết câu trả lời → I wish knowing the answer (tôi tiếc là không biết đáp án)

Các em nên lưu ý rằng cấu trúc này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Lưu ý:

  1. Sau "wish", động từ ở mệnh đề phụ thường được chia ở thì quá khứ hoặc quá khứ hoàn thành để diễn đạt điều ước không có thật ở hiện tại hoặc quá khứ.
  2. Chúng ta có thể dùng "If only" thay cho "wish" với ý nghĩa tương tự nhưng mạnh mẽ hơn.

Tóm tắt:

  • Wish + to V: Diễn đạt mong muốn trang trọng hoặc yêu cầu lịch sự.
  • Wish + O + to V: Diễn đạt mong muốn ai đó làm điều gì đó.
  • Wish + V-ing: Diễn đạt sự tiếc nuối, ít phổ biến hơn.

3. Các cấu trúc với Wish thông dụng khác

3.1. Wish + someone + something (Chúc ai đó điều gì)

Cấu trúc "wish + someone + something" dùng để chúc tụng, gửi lời chúc tới người khác.

Trường hợp sử dụng:

  • Dùng trong các dịp lễ, sinh nhật, kỷ niệm
  • Thường xuất hiện trong thiệp chúc mừng, thư từ
  • Dùng khi muốn bày tỏ thiện chí, sự quan tâm

Ví dụ:

  • "I wish you a happy birthday." (Chúc bạn sinh nhật vui vẻ)
  • "We wish them all the best in their new home." (Chúng tôi chúc họ mọi điều tốt đẹp nhất ở ngôi nhà mới)

Collocation phổ biến:

  • wish someone luck/success/happiness
  • wish someone all the best
  • wish someone a happy birthday/New Year
  • wish someone well/good health

Các cấu trúc tương đương:

  • hope + someone + will + V: "I hope you will have a wonderful time"
  • may + S + V: "May you have a prosperous new year" (văn phong trang trọng)

Test kiến thức bằng cách hoàn thành các câu sau với cấu trúc "wish someone something":

  1. It's John's birthday tomorrow. I should _____ (wish him a happy birthday)
  2. Before the exam, the teacher _____ (wished all students good luck)

3.3. If only (Giá mà/Ước gì)

"If only" là cấu trúc tương tự "wish" nhưng mang nghĩa mạnh hơn, thể hiện mong ước mãnh liệt hoặc sự tiếc nuối sâu sắc.

Trường hợp sử dụng:

  • Khi muốn nhấn mạnh sự tiếc nuối, hối tiếc
  • Diễn tả mong ước mãnh liệt, khao khát
  • Thường dùng trong ngôn ngữ cảm xúc, văn chương

Ví dụ:

  • "If only I had studied harder!" (Giá mà tôi đã học chăm chỉ hơn!)
  • "If only it would stop raining." (Giá mà trời ngừng mưa.)

So sánh với "wish":

  • If only I were rich. (Cảm xúc mạnh mẽ hơn)
  • I wish I were rich. (Cảm xúc nhẹ nhàng hơn)

Collocation phổ biến:

  • if only + S + could + V
  • if only + S + would + V
  • if only + S + had + V3/V-ed
  • if only + S + knew/were/had

Các cấu trúc tương đương:

  • I so wish that...: "I so wish that I could help you"
  • I really wish that...: "I really wish that things were different"

Bài tập củng cố: Viết lại các câu sau dùng "if only":

  1. I wish I could speak Japanese fluently. → If only I could speak Japanese fluently.
  2. I wish it wasn't so cold today. → If only it wasn't so cold today.

3.3. Wish + that-clause (Mong rằng)

Cấu trúc "wish + that-clause" được sử dụng để diễn đạt mong muốn về một tình huống hoặc sự kiện, trong đó "that" thường được lược bỏ trong giao tiếp.

Trường hợp sử dụng:

  • Khi bày tỏ mong muốn về một điều gì đó sẽ/đã xảy ra
  • Thường xuất hiện trong ngôn ngữ văn chương, truyện kể
  • Dùng để diễn tả niềm hy vọng hoặc mong ước

Ví dụ:

  • "I wish (that) the weather was better." (Tôi ước thời tiết tốt hơn.)
  • "She wishes (that) she had more time." (Cô ấy ước có nhiều thời gian hơn.)

Lưu ý ngữ pháp:

  • Sau "wish that", thì của động từ thường lùi một bậc so với thực tế
  • Hiện tại → quá khứ đơn: "I wish (that) I knew the answer"
  • Quá khứ → quá khứ hoàn thành: "I wish (that) I had known earlier"

Các cấu trúc tương đương về ý nghĩa:

  • hope that + S + will/would + V: "I hope that you will succeed"
  • would that + S + V (rất văn chương): "Would that she were here"

Bài tập củng cố: Hoàn thành các câu sau với cấu trúc "wish + that-clause":

  1. The weather is very cold today. I _____ (wish it was warmer)
  2. She doesn't know how to swim. She _____ (wishes she knew how to swim)

4. Các lỗi thường gặp khi sử dụng cấu trúc wish

4.1. Sử dụng sai thì:

Xem lại phần 1 về cách sử dụng và công thức của cấu trúc wish ở từng thì để đảm bảo không chia sai động từ nhé!

Sai: "I wish I will be rich"

 → Đúng:  "I wish I were rich"

Sai: "I wish I can speak English"

→ Đúng:  "I wish I could speak English"

Sai: "I wish I did my homework yesterday"

→ Đúng: "I wish I had done my homework yesterday"

4.2 Nhầm lẫn giữa would và could:

Sai: "I wish I would speak French"

→ Đúng:  "I wish I could speak French"

Sai: "I wish it could stop raining"

 → Đúng: "I wish it would stop raining"

4.3. Lỗi với động từ BE:

Sai: "I wish I was taller"

→ Đúng:  "I wish I were taller" (văn phong trang trọng)

4.4. Cấu trúc phủ định sai:

Sai: "I wish I didn't went there"

→ Đúng: "I wish I hadn't gone there"

4.5 Nhầm lẫn với hope:

Sai: "I wish the weather will be nice tomorrow"

→ Đúng: "I hope the weather will be nice tomorrow"

5. Idioms với Wish

Wish upon a star (ước nguyện điều không thực tế)

Dùng khi nói về ước mơ viển vông, không thực tế

Ví dụ: "You can't just wish upon a star and expect success; you need to work hard." (Bạn không thể chỉ ước ao suông và mong đợi thành công; bạn cần phải làm việc chăm chỉ)

Wish someone well (chúc ai đó những điều tốt đẹp)

Dùng để bày tỏ thiện chí và mong muốn điều tốt đẹp cho người khác

Ví dụ: "Despite our disagreement, I wish you well in your new job." (Dù chúng ta có bất đồng, tôi vẫn chúc bạn những điều tốt đẹp trong công việc mới)

Wish someone luck (chúc ai đó may mắn)

Dùng khi muốn chúc ai đó gặp may mắn trong một sự kiện cụ thể

Ví dụ: "I wish you luck with your driving test tomorrow." (Tôi chúc bạn may mắn trong bài thi lái xe ngày mai)

Your wish is my command (tôi sẵn sàng làm theo ý bạn)

Thể hiện sự sẵn sàng phục vụ, làm theo yêu cầu của người khác

Ví dụ: "Could you help me move this table?" - "Your wish is my command!" (Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không? - Tất nhiên rồi, tôi sẵn sàng!)

Wishful thinking (suy nghĩ không thực tế)

Dùng khi nói về những hy vọng không có cơ sở thực tế

Ví dụ: "It's wishful thinking to believe we can finish this project in one day." (Thật là viển vông khi tin rằng chúng ta có thể hoàn thành dự án này trong một ngày)

If wishes were horses (ước không thành hiện thực)

Đây là 1 thành ngữ cổ nhắc nhở rằng chỉ ước mơ không thôi không đủ để đạt được điều gì

Ví dụ: "If wishes were horses, beggars would ride." (Nếu ước mơ là ngựa, thì người ăn xin cũng sẽ cưỡi được ngựa)

Make a wish (ước nguyện)

Dùng khi ai đó đưa ra điều ước, thường trong các dịp đặc biệt

Ví dụ: "She closed her eyes and made a wish before blowing out the candles." (Cô ấy nhắm mắt và ước nguyện trước khi thổi tắt nến)

Get your wish (ước nguyện thành hiện thực)

Dùng khi điều ai đó mong muốn đã xảy ra.

Ví dụ: "You wanted rain for your garden, and now you've got your wish." (Bạn muốn trời mưa cho khu vườn của mình, và giờ đây điều đó đã thành hiện thực)

6. Bài tập cấu trúc Wish (Có đáp án)

Bài tập cấu trúc với Wish có đáp án
Bài tập cấu trúc với Wish có đáp án

1. Bài tập điền vào chỗ trống

Hướng dẫn: Điền cấu trúc wish phù hợp vào chỗ trống.

  1. I can't speak Chinese. I _____ speak Chinese.
  2. I didn't apply for that job. I _____ for it.
  3. It's raining now. I _____ raining.
  4. John won't listen to my advice. I _____ to my advice.
  5. I don't have enough money. I _____ enough money.
  6. We didn't bring an umbrella. We _____ an umbrella.
  7. She can't come to the party. She _____ to the party.
  8. They don't live near the beach. They _____ near the beach.
  9. You didn't tell me the truth. I _____ me the truth.
  10. The weather is cold. I _____ warmer.

Tips làm bài:

  • Xác định thời gian của tình huống (hiện tại, quá khứ, tương lai)
  • Với hiện tại: dùng past simple hoặc could + V
  • Với quá khứ: dùng had + V3/V-ed
  • Với mong muốn thay đổi: dùng would + V

Đáp án và giải thích:

  1. I wish I could speak Chinese. (Hiện tại - khả năng)
  2. I wish I had applied for it. (Quá khứ - tiếc nuối)
  3. I wish it weren't/wasn't raining. (Hiện tại - phủ định)
  4. I wish John would listen to my advice. (Tương lai/thay đổi hành vi)
  5. I wish I had enough money. (Hiện tại - thực tế)
  6. We wish we had brought an umbrella. (Quá khứ - tiếc nuối)
  7. She wishes she could come to the party. (Hiện tại - khả năng)
  8. They wish they lived near the beach. (Hiện tại - thực tế)
  9. I wish you had told me the truth. (Quá khứ - tiếc nuối)
  10. I wish it were/was warmer. (Hiện tại - thực tế)

2. Bài tập viết lại câu

Hướng dẫn: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc wish.

  1. I don't have a car. →
  2. She can't swim. →
  3. It's a pity he didn't come to the party. →
  4. I regret telling her the truth. →
  5. Unfortunately, I don't speak Spanish. →
  6. What a pity you didn't call me yesterday. →
  7. I'd like her to stop complaining. →
  8. I'm not tall enough to play basketball. →
  9. He's sorry that he didn't study medicine. →
  10. I don't like living in a small apartment. →

Tips làm bài:

  • Chú ý các từ/cụm từ gợi ý như: regret, unfortunately, it's a pity, what a pity, (not) able to
  • Với "regret doing something" → wish + hadn't done something
  • Với "regret not doing something" → wish + had done something
  • Với "would like someone to do something" → wish + someone + would do something

Đáp án và giải thích:

  1. I wish I had a car. (Hiện tại - thực tế)
  2. She wishes she could swim. (Hiện tại - khả năng)
  3. He wishes he had come to the party. (Quá khứ - tiếc nuối)
  4. I wish I hadn't told her the truth. (Quá khứ - hối tiếc)
  5. I wish I spoke Spanish. (Hiện tại - thực tế)
  6. I wish you had called me yesterday. (Quá khứ - tiếc nuối)
  7. I wish she would stop complaining. (Mong muốn thay đổi)
  8. I wish I were tall enough to play basketball. (Hiện tại - thực tế)
  9. He wishes he had studied medicine. (Quá khứ - tiếc nuối)
  10. I wish I didn't live in a small apartment. (Hiện tại - thực tế)

Tips làm bài:

  • Chú ý các từ/cụm từ gợi ý như: regret, unfortunately, it's a pity, what a pity, (not) able to
  • Với "regret doing something" → wish + hadn't done something
  • Với "regret not doing something" → wish + had done something
  • Với "would like someone to do something" → wish + someone + would do something

IELTS LangGo tin chắc rằng qua bài viết này, bạn sẽ nắm vững cách sử dụng cấu trúc WISH trong nhiều ngữ cảnh, từ việc bày tỏ tiếc nuối, sự không hài lòng, đến mong muốn thay đổi và gửi lời chúc.

Hãy thường xuyên ôn luyện và vận dụng cấu trúc điều ước với wish vào các trường hợp giao tiếp để sớm thành thạo cấu trúc này nhé.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ 5 / 5

(1 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Bạn cần hỗ trợ?