Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Đối với người dùng tiếng Anh, từ “help” là được bắt gặp ở mọi nơi: từ phim ảnh, âm nhạc, cho đến đối thoại hàng ngày. Với sự phổ biến như vậy thì sẽ thật “kì” nếu bạn dùng Help sai cách, khiến người nghe khó hiểu.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ giúp các bạn tìm hiểu tất tần tật các cấu trúc help trong tiếng Anh để vận dụng một cách linh hoạt nhất trong bài thi IELTS cũng như cuộc sống hàng ngày nhé!

Cấu trúc Help trong Tiếng Anh: Công thức và cách dùng

Cấu trúc Help trong Tiếng Anh: Công thức và cách dùng

1. Ý nghĩa và chức năng của Help trong tiếng Anh

Theo như từ điển Oxford, help có thể sử dụng trong câu như một động từ (nội động từ và ngoại động từ) hoặc danh từ.

Một vài ví dụ về cách dùng Help như một động từ trong ngữ pháp tiếng Anh:

  • Help có nghĩa giúp đỡ một phần công việc/sự việc nào đó.

Ví dụ: His father will help him with the costs of living abroad. (Bố anh ấy hỗ trợ chi trả chi phí sinh hoạt ở nước ngoài.)

  • Help có nghĩa khiến hoàn cảnh khó khăn, tình trạng khó chịu của ai đó tốt hơn.

Ví dụ: The painkiller pill doesn’t seem to help. (Viên thuốc giảm đau có vẻ không giúp được gì.)

  • Help có nghĩa là một trong những lý do khiến điều gì đó xảy ra.

Ví dụ: The rain season has helped to make this a disastrous year for people in the middle of Vietnam. (Mùa mưa đã góp phần khiến năm nay trở thành thảm họa đối với người dân miền Trung.)

  • Help được dùng trong cấu trúc Can't/Couldn’t help + V-ing có nghĩa là không thể dừng, không thể không làm gì đó.

Ví dụ: I couldn’t help myself from bursting into tears. (Tôi không thể ngăn bản thân òa khóc.)

  • Help có nghĩa là đưa ai đó cái gì.

Ví dụ: Can I help you to some more coffee? (Tôi có thể cho bạn thêm một ít cà phê không?)

Help có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau

Help có nhiều cách dùng và ý nghĩa khác nhau

Danh từ Help cũng có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau. IELTS LangGo lưu ý, help là danh từ không đếm được nên phải chia số ít nhé.

Một số cách dùng từ Help dưới dạng danh từ:

  • Help là hành động giúp đỡ người khác.

Ví dụ: Do you need any help with the slide deck? (Bạn có cần giúp đỡ với bản trình chiếu không?)

  • Help chỉ ai đó hay cái gì đã giúp đỡ bạn.

Ví dụ: She was a great help when my mom passed away. (Cô ấy là sự hỗ trợ lớn khi mẹ tôi qua đời.)

  • Ngoài ra, help còn được sử dụng như danh từ trong idiom.

Ví dụ: There’s no help for it (Vô phương cứu chữa).

  • Help cũng được dùng như một từ cảm thán dù không thường xuất hiện trong IELTS Writing hay viết tiếng Anh học thuật.

Ví dụ: Help! My son is drowning. (Cứu với! Con trai tôi đang chìm.)

Trong phần tiếp theo, IELTS LangGo sẽ đi sâu vào phân tích các cấu trúc với help và cách dùng Help trong tiếng Anh nhé!

2. Cách dùng cấu trúc Help trong tiếng Anh

Trong Tiếng Anh, Help cũng có nhiều cách dùng tương ứng với từng cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Cùng IELTS LangGo tìm hiểu từng cấu trúc Help nhé!

2.1 Cấu trúc Help sb (to) V: Giúp đỡ ai đó làm gì

S + help + somebody + (to) V

Với cấu trúc này, help có thể kết hợp với động từ nguyên mẫu hoặc động từ nguyên mẫu có to.

Tuy cùng có nghĩa là giúp đỡ ai đó, nhưng help + V và help + to V vẫn có những khác biệt nhỏ.

  • Help + V: người được giúp không cần làm gì mà chỉ cần nhận sự trợ giúp
  • Help + to V: người giúp chỉ giúp đỡ một phần, cùng người được giúp làm một cái gì đó

Cùng xem xét hai ví dụ dưới đây:

  • My mom helps me to finish my homeworks. (Mẹ giúp tôi cùng làm bài tập về nhà.)
  • My mom helps me finish my homeworks. (Mẹ giúp tôi làm hết bài tập về nhà.)

Cần nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của từng cấu trúc Help để tránh mắc sai lầm

Cần nắm rõ ý nghĩa và cách dùng của từng cấu trúc Help để tránh mắc sai lầm

Bên cạnh đó, Help + V và Help + to V cũng có những khác biệt nhỏ về vai trò trong câu. Cụ thể, trong một câu văn ngắn mang tính neutral, chúng ta sẽ không dùng To nhằm nhấn mạnh vào hành động Help - giúp đỡ người khác.

VD: He helped catch the thief. (Anh ta giúp bắt tên trộm)

Ngược lại, khi dùng “to” sau help, câu văn sẽ nhấn mạnh vào hành động theo sau từ help.

VD: His parents helped him to cover his living expenses. (Cha mẹ anh ấy đã giúp đỡ anh ấy chi trả sinh hoạt phí.)

2.2. Cấu trúc Help sb with sth

S + help + somebody + with + sth

Cấu trúc với help này có nghĩa là giúp ai đó với việc nào đó.

Ví dụ:

  • My brother often helps me with my homework. (Anh trai tôi thường giúp đỡ tôi làm bài tập về nhà.)
  • The government helps with students’ school fees. (Chính phủ hỗ trợ học phí cho học sinh.)

2.3 Cấu trúc Help oneself to sth

S + help + oneself/somebody + to + sth

Cấu trúc với help oneself to sth này được hiểu là tự phục vụ hoặc tự làm gì đó.

Ví dụ:

  • I helped myself to the exercise. (Tôi đã tự làm bài tập.)

Cấu trúc help sb to sth mang nghĩa là đưa cho hoặc mang cho ai đó cái gì.

Ví dụ:

  • Could I help you to some more wine? (Tôi lấy thêm cho bạn rượu nhé.)

2.4 Cấu trúc Can't help V-ing

S + can’t/couldn’t help + doing sth

Bạn đã bao giờ nghe bài hát “Can’t help falling in love with you” và dịch thành “không thể giúp rơi vào lưới tình với em” chưa. Nếu nghe thấy sai sai thì đúng rồi đó! Cấu trúc can’t/couldn’t help này có nghĩa là không thể ngừng/không thể nhịn làm một điều gì đó.

Xem ví dụ dưới đây để hiểu thêm nhé

  • I can’t help having butterflies in my stomach whenever I see him. (Tôi luôn cảm thấy rạo rực mỗi khi thấy anh ấy.)

Trong một vài trường hợp, để nhấn mạnh hành động đi sau “can’t help”, người nói có thể thêm “but” đằng sau. Nhưng động từ theo sau sẽ được để ở dạng nguyên thể. Ví dụ:

  • I can’t help but cry all the way back home. (Tôi không thể ngừng khóc trên suốt quãng đường về nhà.)

2.5 Cấu trúc Help + giới từ

Mỗi động từ khi đi cùng giới từ khác nhau sẽ mang nghĩa khác nhau, và help cũng không ngoại lệ. Dưới đây là một số giới từ phổ biến hay đi cùng help.

2.5.1 Help đi cùng với giới từ off/on

S + Help + somebody + off/on with sth

Cấu trúc với help này sử dụng khi bạn giúp ai đó mặc/cởi một thứ gì đó (thường là quần áo, giày dép).

Ví dụ:

  • The waiter in that restaurant always helps me off with my jacket. (Nhân viên cửa hàng đó luôn giúp tôi cởi áo khoác.)
  • My mom used to help me on with my clothes when I was little. (Mẹ tôi từng giúp tôi mặc quần áo khi tôi còn nhỏ.)

2.5.2 Help đi cùng với giới từ Out

S + Help + somebody + out

Help sb out of st được dùng khi giúp ai đó thoát khỏi khó khăn hoặc hoàn cảnh ngặt nghèo.

Ví dụ:

  • I’m grateful that he helped me out. (Tôi rất biết ơn khi anh ấy giúp đỡ tôi.)

Tổng hợp các cách dùng help trong tiếng Anh

Tổng hợp các cách dùng help trong tiếng Anh

Trong một vài trường hợp, help sb out có thể dùng với with, theo sau đó là một danh từ. Cấu trúc help trong tiếng Anh này có nghĩa giúp ai đó thoát khỏi tình cảnh khó khăn với cái gì đó. Ví dụ:

Ví dụ:

  • When I bought this company, my dad helped me out with a loan. (Bố tôi đã giúp đỡ mua công ty này bằng cách cho tôi một khoản vay.)

2.6 Cấu trúc Help trong câu bị động

Đối với cấu trúc S + help + sb + V-inf, chúng ta có thể chuyển sang dạng bị động với công thức:

S + to be + helped + to Vinf +…+ (by O)

Cấu trúc help này có nghĩa ai đó được giúp gì bởi ai đó.

VD1: Jack helped me deliver my personal stuff to the new house. (Jack giúp tôi vận chuyển đống đồ cá nhân sang ngôi nhà mới)

--> I was helped to deliver my personal stuff to the new house by Jack. (Tôi được Jack giúp vận chuyển đồ cá nhân sang ngôi nhà mới)

VD2: My friend helped those ladies to carry their shopping bags to the train station.(Bạn tôi giúp mấy cô nàng đó mang túi đồ mua sắm ra ga tàu)

--> Those ladies were helped to carry their shopping bags to the train station by my friend. (Mấy cô nàng đó được bạn tôi giúp mang túi đồ mua sắm ra ga tàu)

3. Bài tập cấu trúc Help (có đáp án)

Để có thể hiểu rõ hơn những kiến thức về cấu trúc help trong phần trên, các bạn hãy áp dụng kiến thức đã học vào bài tập nhỏ dưới đây nhé!

 Đừng quên luyện tập thường xuyên để làm chủ các cấu trúc Help nhé

Đừng quên luyện tập thường xuyên để làm chủ các cấu trúc Help nhé

Chia dạng đúng của các động từ trong ngoặc

  1. Linda has helped me ________ (clean) the house and _______ (pick up) my son.
  2. My older brother occasionally helps me (do) ________ all the houseworks.
  3. You’ll be helped (repair) ________ the car right after tomorrow.
  4. Jennie is drop-dead gorgeous. I can’t help (fall) ________ for her but she’s out of my league.
  5. “Thank you, class monitor for helping me (finish) ________ my math exercises.” She said to me.
  6. He’s been (help) ______ himself to all the food in my fridge.
  7. I can’t help (laugh) _______ at the stand-up comedian’s little jokes.
  8. Her appearance can help (take) _____ away pain.
  9. I can’t help (think) ______ about the first time we met.
  10. My mom always helped me (find) _____ the stuff I thought I lost.
  11. May you help me (carry) ______ these boxes?
  12. Please (help) ______ me look after my dog for 5 minutes.

Dưới đây là đáp án đúng cho từng câu. Cùng xem mình điền đúng được bao nhiêu nhé!

  1. clean/ to clean, pick up
  2. do/ to do
  3. to repair
  4. falling
  5. finish
  6. helping
  7. laughing
  8. to take
  9. thinking
  10. find/ to find
  11. carry/ to carry
  12. help

Nếu bạn điền đúng hết thì xin chúc mừng. Còn nếu chưa thì các bạn có thể xem lại phần kiến thức bên trên để nắm chắc hơn cách dùng các cấu trúc help trong tiếng Anh nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí