Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Câu trần thuật (Declarative): Khái niệm, công thức và cách sử dụng

Nội dung [Hiện]

Bên cạnh những loại câu quen thuộc như câu mệnh lệnh, câu cảm thán, câu trần thuật (Declarative) tưởng chững đơn giản những lại là một loại câu quan trọng mà bất cứ người học tiếng Anh nào cũng cần nắm chắc.

Tất tần tật kiến thức cần biết về câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Tất tần tật kiến thức cần biết về câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Vậy câu trần thuật là gì? Câu trần thuật dùng để làm gì và nó được sử dụng trong câu như thế nào? Hãy cùng IELTS LangGo tìm hiểu về câu trần thuật trong bài viết ngày hôm nay và áp dụng ngay lý thuyết vào bài tập thực hành nhé!

1. Khái niệm câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Câu trần thuật (Declarative sentence) là một trong bốn kiểu câu trong tiếng Anh, cùng với câu nghi vấn, câu cảm thán và câu mệnh lệnh. Mỗi loại câu có chức năng riêng; trong đó chức năng của câu trần thuật là cung cấp thông tin về một sự kiện bất kỳ cho người khác biết.

Bất cứ khi nào bạn đưa ra một sự thật, ý kiến, quan sát hoặc giải thích một cách trực tiếp, bạn đang sử dụng câu trần thuật.

Ví dụ về câu trần thuật:

  • My friend can speak Spanish fluently. (Bạn tôi có thể nói tiếng Tây Ban Nha thành thạo.)

→ Đây là câu trần thuật dùng để truyền đạt thông tin rằng bạn của người nói có thể nói thành thạo tiếng Tây Ban Nha.

Giống như hầu hết các kiểu câu khác, câu trần thuật cần có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Chủ ngữ là danh từ thực hiện hành động của câu, trong khi vị ngữ chỉ đơn giản là động từ thực hiện hành động.

Khi kết hợp với nhau, chủ ngữ và vị ngữ tạo thành một mệnh đề độc lập. Cần lưu ý rằng câu trần thuật luôn kết thúc bằng dấu chấm.

Giải đáp câu trần thuật là gì?

Giải đáp câu trần thuật là gì?

Như đã nói ở trên, mỗi câu trần thuật cần có ít nhất một mệnh đề độc lập, mệnh đề này phải có chủ ngữ và vị ngữ. Tuy nhiên, câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh cũng có thể có nhiều hơn một mệnh đề độc lập, hoặc một mệnh đề độc lập kết hợp với một mệnh đề phụ thuộc.

Có bốn loại câu trần thuật khác nhau, tùy thuộc vào số lượng mệnh đề trong câu và chúng thuộc loại nào. Dưới đây là 4 dạng câu trần thuật bạn có thể bắt gặp thường xuyên khi làm bài tập.

Câu đơn (Simple sentence): Câu đơn là câu chỉ có duy nhất một independent clause (mệnh đề độc lập).

Ví dụ:

  • My parents traveled to New York. (Bố mẹ tôi đã đến New York.)

Câu ghép (Compound sentence): Câu ghép là câu có từ hai mệnh đề độc lập trở lên. Các mệnh đề thường được kết nối bằng một FANBOYS (for, and, nor, but, or, yet). Ngoài ra, bạn có thể nối các mệnh đề độc lập chỉ bằng dấu chấm phẩy.

Ví dụ:

  • My parents traveled to New York, and they visited Time Square. (Bố mẹ tôi đã đến New York và họ đã tham quan Quảng trường Thời đại.)

Câu phức (Complex sentence): Câu phức là câu chứa 1 mệnh đề độc lập và một (hoặc có thể nhiều hơn) mệnh đề phụ thuộc (dependent clause). Nếu mệnh đề độc lập đứng sau mệnh đề phụ thuộc, hãy sử dụng dấu phẩy. Ngược lại thì không cần dấu phẩy giữa 2 mệnh đề.

Ví dụ:

  • If I wear my glasses, I can see things clearly. (Nếu tôi đeo kính, tôi có thể nhìn thấy mọi thứ rõ ràng.)

Câu ghép phức hợp (Compound - Complex sentence): Câu ghép phức hợp là câu có từ hai mệnh đề độc lập trở lêntối thiểu một mệnh đề phụ thuộc. Chúng tuân theo các quy tắc của cả câu ghép và câu phức.

Ví dụ:

  • If I look into the sky, the cloud look gray, and the flock of birds is immigrating to the South. (Nếu tôi nhìn lên trên bầu trời, những đám mây trông xám xịt và đàn chim đang di cư về phương nam.)

2. Cấu trúc câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh được chia thành 2 dạng: Dạng khẳng định (positive) và Dạng phủ định (negative). Cùng tìm hiểu công thức của hai dạng câu trần thuật trong phần dưới đây nhé.

2.1 Dạng khẳng định

Câu trần thuật dạng khẳng định là câu mang ý nghĩa đưa ra sự khẳng định về một sự việc, sự vật. Đây là dạng câu được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh.

Công thức của câu trần thuật dạng khẳng định: S + V + O

Ví dụ:

  • I usually go to be at 11 o’clock. (Tôi thường đi ngủ lúc 11 giờ tối.)
  • I ran into my old friend yesterday. (Hôm qua tôi tình cờ bắt gặp người bạn cũ.)
  • It’s rainy today. (Hôm nay trời mưa.)

2.2 Dạng phủ định

Câu trần thuật dạng phủ định là câu có ý nghĩa phủ định những hành động, sự việc đang được đề cập tới. Đơn giản hơn câu phủ định là loại câu cho biết một điều gì đó đã không xảy ra.

Câu trần thuật dạng phủ định có công thức như sau: S + trợ động từ + not + V + O

Để biến đổi câu trần thuật dạng khẳng định thành câu trần thuật dạng phủ định bạn chỉ cần thêm “not” vào sau trợ động từ hoặc sau động từ. Tuy nhiên, cách thêm “not” khác nhau với những thì khác nhau:

Trường hợp 1: Câu trần thuật ở thì hiện tại đơn

Với thì hiện tại đơn (present simple) bạn cần thêm "not" vào sau trợ động từ "do/does", đồng thời chuyển động từ về dạng V-inf (động từ nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • I don’t like fried chicken. (Tôi không thích gà rán.)
  • He doesn’t go to school on Monday. (Anh ấy không đi học vào thứ Hai.)

Cấu trúc câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Cấu trúc câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh

Trường hợp 2: Câu trần thuật ở thì quá khứ đơn

Với thì quá khứ đơn (past simple) để tạo câu phủ định bạn chỉ cần thêm "not" vào sau trợ động từ "did" và chuyển động từ về dạng V-inf (động từ nguyên mẫu).

Ví dụ:

  • Last summer, she broke up with her boyfriend. (Mùa hè trước, cô ấy chia tay với bạn trai.)
  • Andy didn’t like traveling alone. (Andy không thích đi du lịch một mình.)

Trường hợp 3: Câu trần thuật với các thì còn lại

Với các thì còn lại như thì hiện tại tiếp diễn, tương lai đơn, … bạn chỉ cần thêm "not" vào sau trợ động từ tương ứng.

Ví dụ:

  • He hasn’t met this woman before. (Anh ấy chưa từng gặp người phụ nữ này trước đây.)
  • Sarah won’t change her mind. (Sarah sẽ không thay đổi suy nghĩ đâu.)

Trường hợp 4: Câu trần thuật có động từ khuyết thiếu: can, could, ought to, should, may, might,…

Khi trong câu có xuất hiện động từ khuyết thiếu ta chỉ cần thêm "not" vào sau động từ khuyết thiếu đó.

Ví dụ:

  • I can’t afford that car. (Tôi không đủ tiền để mua chiếc xe kia.)
  • She shouldn’t eat a lot of junk food. (Cô ấy không nên ăn nhiều đồ ăn nhanh.)

Trường hợp 5: Nếu trong câu xuất hiện các từ phủ định như hardly, barely, scarcely, almost nothing, almost, not at all thì ta có thể không cần thêm “not” vào sau trợ động từ.

Ví dụ:

  • I hardly ever play basketball. (Tôi hầu như không bao giờ chơi bóng rổ.)
  • My teacher barely remembers all students in my class. (Giáo viên hầu như không nhớ hết thành viên trong lớp tôi.)

Trường hợp 6: Câu trần thuật dạng phủ định sử dụng “no” + N (danh từ)

Ví dụ:

  • There is no wine left. (Không còn chút rượu nào.)

3. Bài tập luyện tập

1. Chia động từ trong ngoặc ở dạng thích hợp

1. Shaun _________ (love) to watch movie with his friends.

2. Jane ________ (not, can) recall where she lived.

3. The English _______ (rule) and ________ (oppress) the half of the world for about two hundred years.

4. I ________ (send) a letter just a few minutes ago.

5. My family _________ (live) in Vietnam for 10 years.

6. Up to now, Harry ___________ (do) good work in the class.

7. She ________ (put) her books in the desk last night.

8. We _______ (talk) about terrible accident near out school since we came home.

9. They ________ (not, eat) meat since they saw a movie about farm animal.

10. Last week we _______________ (go) to Hungary for a holiday. We _______________ (stay) there for five days.

11. Clara loves traveling. She __________________ (visit) many countries in Europe.

12. I ______________ (play) volleyball yesterday morning.

2. Xác định câu trần thuật trong những câu sau. Nếu là câu trần thuật hãy điền True, nếu không phải câu trần thuật hãy điền False.

1. The children are going to school.

2. What a lovely dog!

3. My mother called to wish me good luck.

4. Please don’t judge people on appearance.

5. She is the best student in our class

6. Please keep silence.

7. Submit the assignment by 12am tomorrow.

8. I am washing my car.

9. Is she the most famous singer in your country?

10. The children love humberger.

11. Do the children need longer recess period?

12. Harry purchased a new motorbike.

13. Get out of my house!

Đáp án:

1.

1. loves

2. couldn’t

3. ruled, oppressed

4. sent

5. has lived

6. has done

7. put

8. has talked

9. haven’t eaten

10. went, stayed

11. has visited

12. played

2.

1. True

2. False

3. True

4. False

5. True

6. False

7. False

8. True

9. False

10. True

11. False

12. True

13. False

Như vậy trong bài viết này IELTS LangGo đã giới thiệu đến bạn định nghĩa và công thức và tác dụng của câu trần thuật (Declarative) trong tiếng Anh. Hy vọng lý thuyết và bài tập luyện tập trên đây đã giúp bạn sử dụng thành thạo câu trần thuật.

Đừng quên hoàn thành bài tập luyện tập ở cuối bài viết nhé! Đọc thêm các bài viết hữu ích khác tại Grammar để nâng trình tiếng Anh.

🍰 MỪNG SINH NHẬT VÀNG - RỘN RÀNG QUÀ TẶNG!!! TRỊ GIÁ LÊN TỚI 650.000.000Đ - Từ 20/5 đến 30/6.
Nhân dịp sinh nhật 5 tuổi, IELTS LangGo dành tặng các bạn học viên CƠ HỘI GIÀNH những phần quà vô cùng giá trị từ 20/05 - 30/06/2024.
  • 1 xe máy Honda Vision đời mới
  • 3 Laptop Asus Vivobook hiện đại
  • 5 Đồng hồ thông minh sành điệu
  • 10 Headphone xịn xò
  • 50 Voucher giảm học phí lên tới 25% 

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN LỘ TRÌNH CÁ NHÂN HÓANhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ