Luyện thi IELTS cho người mới bắt đầu, cam kết đầu ra - IELTS LangGo ×

Tổng hợp cách xưng hô trong tiếng Anh thông dụng bạn cần biết

Nội dung [Hiện]

Cách xưng hô trong Tiếng Anh có những nguyên tắc cơ bản mà bạn cần nắm được. Việc xưng hô phù hợp với từng đối tượng, từng hoàn cảnh sẽ giúp bạn để lại ấn tượng tốt với mọi người xung quanh, đồng thời tránh những tính huống khó xử.

Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ hướng dẫn bạn cách xưng hô theo từng hoàn cảnh và đối tượng cụ thể. Cùng tìm hiểu ngay nhé!

1. Vai trò của cách xưng hô trong tiếng Anh

Tương tự như Tiếng Việt, cách xưng hô trong tiếng Anh cũng có những quy tắc nhất định. Tùy theo từng hoàn cảnh như thân mật, thoải mái hay trang trọng, lịch sự… mà chúng ta cần có cách xưng hô hợp lý.

Vai trò của cách xưng hô trong tiếng Anh là gì?

Vai trò của cách xưng hô trong tiếng Anh là gì?

Cách xưng hô đúng chuẩn mực vừa giúp bạn thể hiện sự khéo léo và kỹ năng giao tiếp của bản thân, vừa thể hiện sự tôn trọng của bạn đối với người nghe.

Bên cạnh đó, ngữ điệu và cách xưng hô còn góp phần truyền tải cảm xúc: yêu mến, thù ghét, vui hay buồn… của bạn đến với đối tượng giao tiếp.

Không những thế, việc tuân theo các quy tắc về cách xưng hô sẽ tránh cho bạn những lỗi giao tiếp dẫn đến các tình huống khó xử hay hiểm lầm không mong muốn.

2. Cách xưng hô trong tiếng Anh theo từng hoàn cảnh và đối tượng cụ thể

Cách xưng hô trong Tiếng Anh dù không đa dạng và phong phú như Tiếng Việt nhưng tùy theo hoàn cảnh và đối tượng, chúng ta cũng cần sử dụng nhiều cách xưng hô khác nhau chứ không chỉ dùng “I” và “you”.

2.1. Cách xưng hô trong gia đình bằng tiếng Anh

Cách gọi mẹ là “mother”, bố là “father” thường chỉ dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Vậy trong giao tiếp, các thành viên trong gia đình xưng hô Tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày thì những người thân trong gia đình thường có cách xưng hô thân mật, gần gũi hơn.

  • Dad /dæd/ = Daddy /ˈdæd.i/: Bố
  • Mom /mɑːm/ = Mommy /ˈmɑːmi/: Mẹ
  • Grandpa /ˈɡrænpɑː/: Ông
  • Grandma /ˈɡrænmɑː/: Bà
  • Son /sʌn/ hoặc Boy /bɔɪ/: Con trai
  • Daughter /ˈdɔːtər/ hoặc Girl /ɡɜːrl/: Con gái
  • Sis /sɪs/: Chị/em gái
  • Bro /brəʊ/: Anh/em trai
  • Boy /bɔɪ/ hoặc My young boy /maɪ jʌŋ bɔɪ/: Em trai

Cách xưng hô trong gia đình tiếng Anh

Cách xưng hô trong gia đình tiếng Anh

Ví dụ:

  • Do you want to make a cake for mommy? (Con muốn làm cho mẹ một chiếc bánh không?)
  • Daddy, can you play soccer with me? (Bố ơi, bố có thể chơi bóng đá với con không?)

2.2. Cách xưng hô thân mật với người yêu bằng tiếng Anh

Trong ngôn ngữ nào cũng vậy, những người yêu nhau thường có những cách xưng hô rất ngọt ngào, chứa chan tình cảm. Dưới đây là một số cách xưng hô trong tiếng Anh thân mật với người yêu !

  • Baby /ˈbeɪ.bi/ = Babe /beɪb/: em yêu/ anh yêu
  • Darling ˈdɑːrlɪŋ/: em yêu/ anh yêu/ người yêu dấu
  • Honey /ˈhʌni/: em yêu/ anh yêu/ con yêu
  • Dear /dɪr/: em yêu/anh yêu/ người thân yêu
  • Love /lʌv/: em yêu/ anh yêu
  • Sweetie /ˈswiːti/ hoăc Sweetheart /ˈswiːthɑːrt/: em yêu/ anh yêu

Ví dụ:

  • Happy birthday, sweetheart! (Chúc mừng sinh nhật, em/anh yêu!)
  • You look great, honey! (Trông em thật tuyệt, em yêu!)

2.3. Cách xưng hô thân mật trong tiếng Anh với bạn bè

Khi xưng hô trong tiếng Anh giao tiếp với bạn bè, ta có thể gọi họ bằng tên để thể hiện sự yêu quý, gần gũi, hoặc có thể sử dụng các từ xưng hô thân mật như:

  • Buddy /ˈbʌdi/: anh bạn
  • Pal /pæl/: người bạn
  • Brother /ˈbrʌðər/: người anh em
  • Friend /frend/: người bạn

Các cách xưng hô thân mật trong tiếng Anh với bạn bè

Các cách xưng hô thân mật trong tiếng Anh với bạn bè

Ví dụ:

  • That was a lovely day, Mike! (Đó là một ngày đẹp trời, Mike!)
  • Catch you later, buddy! (Hẹn gặp lại bạn!)

2.4. Cách xưng hô với cấp trên và đồng nghiệp trong môi trường công sở

Trong môi trường văn phòng, công sở, các bạn cần lưu ý sử dụng cách xưng hô trang trọng, lịch sự. Đặc biệt, một số ngành nghề cụ thể có chức danh riêng như: bác sĩ (doctor), giáo sư (professor)...

Cách xưng hô trong tiếng Anh thể hiện sự trang trọng (dành cho nữ giới)

  • Ms + họ: cách xưng hô với phụ nữ nói chung
  • Mrs + họ: cách xưng hô dành cho phụ nữ đã kết hôn
  • Miss + họ: cách xưng hô dành cho phụ nữ chưa kết hôn
  • Madam/Ma’am: đây là cách xưng hô rất trang trọng thường dành cho những người phụ nữ có chức vị cao
  • Lady: cách xưng hô lịch sự, trang trọng không phân biệt ngôi thứ hay tuổi tác dành cho nữ giới.

Ví dụ:

  • Have a nice day, Mrs. Sarah! (Chúc một ngày tốt lành, cô Sarah!)
  • How can I help you, madam? (Tôi có thể giúp gì được cho quý bà?)

Cách xưng hô trong tiếng Anh thể hiện sự trang trọng (dành cho nam giới)

  • Mr + họ: cách xưng hô thông dụng nhất dành cho nam giới có thể áp dụng cho mọi lứa tuổi
  • Sir: cách xưng hô trang trọng dành cho nam giới ở mọi lứa tuổi.

Ví dụ:

  • Good morning, sir. Can I help you? (Chúc quý ngài buổi sáng tốt lành. Tôi có thể giúp gì được cho ngài?)
  • It’s a pleasure to meet you, Mr. Jones! (Rất vui được gặp ông, ngài Jones!)

Xưng hô với đồng nghiệp thể hiện phép lịch sự và tôn trọng

Xưng hô với đồng nghiệp thể hiện phép lịch sự và tôn trọng

Cách xưng hô theo chức danh tại nơi làm việc

  • Dr + họ: Bác sĩ/ Tiến sĩ … (cách xưng hô dành cho các bác sĩ hoặc người có bằng tiến sĩ)
  • Professor + họ: Giáo sư … (Đây là cách xưng hô mà các sinh viên thường dùng với các giáo sư của mình tại trường đại học hoặc dành cho người có học hàm giáo sư)

Ví dụ:

  • I’ll let Professor Peter know you’re here. (Tôi sẽ báo cho Giáo sư Peter biết bạn đang ở đây.)
  • I have an appointment with Dr Jones tomorrow. (Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ Jones ngày mai.)

2.5. Cách xưng hô với người có thẩm quyền hay địa vị xã hội

Chúng ta có khá đa dạng các danh từ xưng hô trong Tiếng Anh dùng để xưng hô với người có thẩm quyền, tùy theo địa vị hoặc chức vụ của họ để thể hiện sự trang trọng, tôn kính.

Những người có thẩm quyền như các chính trị gia, nhà lãnh đạo thường có chức danh riêng và chúng ta sẽ xưng hô với họ bằng chức danh.

  • President + họ: Chủ tịch/Tổng thống … (Đây là cách xưng hô trang trọng dành cho lãnh đạo của một tổ chức hoặc Tổng thống Mỹ)
  • Senator + họ: Thượng nghị sĩ … (Đây là một chức danh trong Thượng viện Mỹ)
  • Officer + họ: Sĩ quan … (Cách xưng hô dùng cho người làm cảnh sát)
  • Father + họ/tên: Cha … (Đây là cách xưng hô dành cho linh mục công giáo)

Xưng hô với người có thẩm quyền thường đi kèm chức danh cụ thể

Xưng hô với người có thẩm quyền thường đi kèm chức danh cụ thể

Ví dụ:

  • President Obama visited VietNam in 2016. (Tổng thống Obama đã đến thăm Việt Nam năm 2016.)
  • The White House says President Biden would veto the bill. (Nhà Trắng cho biết Tổng thống Biden sẽ phủ quyết dự luật.)
  • The new Defence Minister is Senator Brown. (Bộ trưởng Quốc phòng mới là Thượng nghị sĩ Brown.)
  • The officer commanded his men to shoot. (Viên sĩ quan ra lệnh cho ngươi của anh ấy nổ súng.)

3. Những lưu ý khi sử dụng từ xưng hô trong tiếng Anh

Cách xưng hô trong tiếng Anh có những nguyên tắc “không thể phá vỡ”. Vì vậy, khi sử dụng từ xưng hô trong tiếng Anh, các bạn cần lưu ý một số điểm quan trọng sau đây để tránh rơi vào tình huống khó xử:

Sử dụng ngôn ngữ trang trọng khi chưa biết rõ về người nào đó

Khi bạn gặp một người lần đầu, chưa rõ danh tính, tuổi tác và địa vị, IELTS LangGo khuyên bạn nên sử dụng kính ngữ để thể hiện sự trang trọng và lịch sự.

Tìm hiểu sự khác biệt trong văn hóa giao tiếp

Bên cạnh đó, các cách xưng hô còn có sự khác biệt theo văn hoá của từng quốc gia. Các quốc gia sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ giao tiếp chính như: Anh, Úc, Mỹ, New Zealand… sẽ có cách gọi và xưng hô khác nhau.

Kết hợp cách xưng hô với giao tiếp bằng ánh mắt và ngôn ngữ cơ thể

Bên cạnh đó, bạn nên tỏ thái độ thiện chí đối với người đối diện thông qua giao tiếp bằng ánh mắt hoặc những cử chỉ bắt tay và chào hỏi trang trọng.

Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn các cách xưng hô trong tiếng Anh phổ biến theo từng trường hợp và đối tượng cụ thể. Đây là những kiến thức cơ bản mà bạn cần nắm được để thể hiện sự tôn trọng với người giao tiếp, các bạn hãy luyện tập và vận dụng trong giao tiếp hàng ngày để tạo thói quen nhé.

Rinh lì xì mừng xuân lên tới 13.000.000Đ tại IELTS LangGo - chỉ trong tháng 2/2024
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy là người tiếp theo cán đích 7.5+ IELTS với ưu đãi CHƯA TỪNG CÓ trong tháng 2!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ
Nhận ƯU ĐÃI lên tới 10.000.000đ