Cách làm dạng bài True/False/Not Given IELTS chuẩn nhất và 7 lỗi sai phổ biến
| Tóm tắt nhanh Dạng bài True/False/Not Given (T/F/NG) trong IELTS Reading yêu cầu thí sinh đọc một nhận định (statement) rồi xác định: thông tin đó True (đúng với bài), False (trái ngược với bài), hay Not Given (không được đề cập). Dạng bài này xuất hiện đều đặn trong mọi đề thi IELTS Academic và General, thường chiếm 5-7 câu mỗi bài. True/False/Not Given IELTS là một dạng bài khó trong đề thi. Nhiều thí sinh thường để mất điểm ở dạng bài này vị bị “đánh lừa” bởi các thông tin được cho trong đề bài. Các thông tin này thường na ná giống nhau, nếu không phân tích kỹ càng và chú ý đến từng chi tiết nhỏ, bạn sẽ rất dễ trả lời sai. |
Để làm được dạng bài này, bạn cần nắm chắc phương pháp làm bài. Bài viết dưới đây của IELTS LangGo sẽ bật mí cho bạn “chìa khoá” để làm dạng bài True False Not Given IELTS. Cùng tìm hiểu ngay nhé!
1. Tổng quan dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading
Dạng bài True/False/Not Given thuộc nhóm câu hỏi xác nhận thông tin trong IELTS Reading. Với mỗi statement, thí sinh phải đối chiếu nội dung câu hỏi với bài đọc và chọn một trong ba đáp án:
| Đáp án | Ý nghĩa | Dấu hiệu nhận biết |
| True | Thông tin trong statement hoàn toàn trùng khớp với bài đọc (dù được diễn đạt bằng từ khác – paraphrase) | Nội dung, ý nghĩa và phạm vi khớp 100% |
| False | Thông tin trong statement trái ngược hoặc mâu thuẫn trực tiếp với bài đọc | Có ít nhất 1 chi tiết bị phủ nhận rõ ràng |
| Not Given | Thông tin không được đề cập trong bài, hoặc bài không đủ thông tin để xác nhận hay bác bỏ | Không tìm thấy đoạn nào liên quan dù đã scan kỹ |
Phân biệt True/False/Not Given và Yes/No/Not Given
Đây là điểm nhiều thí sinh bị nhầm. Hai dạng này có cách nhận biết khác nhau qua phần hướng dẫn (instructions) trong đề:
- True/False/Not Given → đề dùng: "Do the following statements agree with the information given in Reading Passage…?" → dựa vào sự kiện, dữ liệu trong bài
- Yes/No/Not Given → đề dùng: "Do the following statements agree with the claims/views of the writer…?" → dựa vào quan điểm, ý kiến của tác giả
Lưu ý quan trọng: Khi làm T/F/NG, câu trả lời phải hoàn toàn dựa vào dữ kiện trong bài, không được suy diễn theo kiến thức cá nhân hay logic thông thường.

Ví dụ một đề bài dạng True/False/Not Given
Nghe thì có vẻ đơn giản, nhưng khi bắt tay vào làm, bạn sẽ thấy rằng các thông tin trong một đề bài True/False/Not Given có rất nhiều yếu tố gây nhiễu và những điểm mấu chốt. Những quyết định đến sự đúng/sai của statement thường nằm ở những chi tiết nhỏ.
2. Cách làm bài True/False/Not Given
Mặc dù là một dạng bài khó trong IELTS Reading nhưng nếu bạn nắm được cách làm dạng true false not given IELTS thì bạn có thể “ăn điểm” với những câu hỏi dạng này khá dễ dàng. Bạn chỉ cần nắm vững 3 bước sau để chinh phục một bài True/False/Not given:
- Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định nội dung cần tìm
- Bước 2: Scan bài đọc để định vị đoạn chứa thông tin
- Bước 3: Đọc kỹ đoạn tìm được và phân tích ngữ nghĩa
- Bước 4: So sánh và chọn đáp án
Cùng tìm hiểu kỹ hơn về ba bước làm bài True/False/Not Given cùng IELTS LangGo nhé!
2.1. Bước 1: Đọc kỹ câu hỏi và xác định nội dung cần tìm
Trước khi đọc bài, hãy đọc qua tất cả các statements. Với mỗi statement, bạn cần:
- Gạch chân từ khóa (keywords): tên riêng, số liệu, danh từ học thuật, địa danh, những từ không thể paraphrase và dễ scan trong bài
- Xác định controlling words: các từ ảnh hưởng đến phạm vi của câu như always, never, only, all, some, mainly, often, rarely, đây thường là điểm tạo ra False
- Hiểu trọng tâm câu: câu hỏi muốn xác nhận điều gì? Ai, làm gì, khi nào, mức độ nào?
Ví dụ thực tế (từ đề Cambridge IELTS 11, Test 1):
Statement: "Henderson rarely visited the area around Press Estate when he was younger."
Keywords: Henderson, Press Estate, when he was younger
Controlling word: rarely (hiếm khi)
Trọng tâm: tần suất Henderson đến khu vực Press Estate lúc nhỏ
Dưới đây là một số từ mà bạn có thể chọn làm keywords trong bài T/F/NG:
-
Số liệu/tên riêng: dễ scan, không thể paraphrase.
-
Các từ học thuật/chuyên ngành: Trong các bài reading về các chủ đề như khoa học, kỹ thuật thì các từ chuyên ngành sẽ là các keywords lý tưởng vì chúng rất dễ phát hiện.
-
Các danh từ đặc biệt (thường không có suffix)
Ví dụ: let’s leave your coat at the vestibule. (Trong trường hợp này, “vestibule” chính là danh từ đặc biệt)
-
Các từ gắn liền với một khía cạnh của topic: ví dụ, nếu bạn đang làm bài reading về chủ đề education và trong câu hỏi xuất hiện cụm “quality of education” thì keyword ở đây sẽ là từ quality.
2.2. Bước 2: Scan bài đọc để định vị đoạn chứa thông tin
Dùng kỹ năng scanning (đọc lướt để tìm từ khóa), không đọc toàn bài. Lưu ý:
- Dựa vào ít nhất 2 keywords để khoanh vùng, tránh bị đánh lừa bởi đoạn chỉ nhắc 1 từ
- Các câu hỏi T/F/NG thường theo thứ tự xuất hiện trong bài, nếu câu 1 ở đoạn 1, câu 2 sẽ ở đoạn 2 trở đi
- Chú ý paraphrasing: từ trong bài thường không giống hệt từ trong statement
Tiếp tục ví dụ trên, scan theo Henderson + Press Estate → tìm thấy đoạn:
"The family often stayed at Press Castle, the large mansion on the northern edge of the property, and Alexander spent much of his childhood in the area, playing on the beach near Eyemouth or fishing in the streams nearby."
Với nhiều bài đọc, một keyword có thể xuất hiện nhiều lần trong bài. Do đó, bạn nên dựa vào ít nhất 2 keywords để khoanh vùng thông tin. Nếu đoạn văn đó chứa 2 hoặc nhiều hơn 2 keywords thì đó chính là đoạn thông tin mà bạn cần.
2.3. Bước 3: Đọc kỹ đoạn tìm được và phân tích ngữ nghĩa
Đây là bước quan trọng nhất, không chỉ nhìn từ khóa mà phải hiểu ý nghĩa cả câu. Phân tích:
- Paraphrasing có trong bài: Press Castle = Press Estate (cùng khu đất)
- Thông tin chính: "spent much of his childhood in the area" = dành nhiều thời gian ở đó lúc nhỏ
2.4. Bước 4: So sánh và chọn đáp án
Sau khi đã tìm được keywords và thông tin, việc bạn cần làm bây giờ là trả lời những câu hỏi của đề bài. Đây cũng là bước cuối cùng để hoàn thành dạng bài True/False/Not Given.
Mấu chốt của việc so sánh nội dung đã khoanh vùng với statement đó là bạn phải tìm được trọng tâm của statement đó. Một statement có thể bao gồm nhiều thông tin nhưng trọng tâm sẽ chỉ nằm ở một hoặc hai keywords.
Xét một ví dụ dưới đây:

Ví dụ câu hỏi T/F/NG
Như vậy, trọng tâm của câu hỏi sẽ nằm ở chỗ “interested in science” và “was a child”. Do đó:
-
Nếu thông tin khoanh vùng xác nhận rằng Marie yêu thích khoa học từ nhỏ => đáp án là True.
-
Nếu thông tin đưa ra nhận định trái ngược (Marie không yêu thích, thờ ơ, không có hứng thú với khoa học từ nhỏ) => đáp án là False
-
Nếu thông tin không đề cập đến việc Marie có yêu thích khoa học từ nhỏ hay không => đáp án là Not given.
Sau khi đã xác định được trọng tâm của statement, ta tiến hành phân tích đoạn văn, câu văn đã tìm được trong bài. Trong câu văn này, có hai thông tin quan trọng cần quan tâm:
-
Marie có trí nhớ phi thường từ nhỏ
-
Marie thắng một huy chương vàng khi tốt nghiệp trung học.
=> Từ đó, có thể thấy rằng không có bất cứ thông tin nào liên quan đến việc Marie yêu thích khoa học từ nhỏ. Như vậy, đáp án của câu này sẽ là Not Given.
3. Cách phân biệt True - False và False - Not Given
Nhiều người học IELTS Reading mất điểm không phải vì không hiểu bài mà vì nhầm lẫn giữa True, False và Not Given. Việc phân biệt rõ False và Not Given sẽ giúp bạn tránh những lỗi sai phổ biến và cải thiện điểm Reading đáng kể.
3.1 Controlling words – chìa khóa phân biệt True và False
Controlling words là những từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của một câu dù chỉ thay đổi một chữ. Trong dạng bài True/False/Not Given, đây thường là nơi đề bài cài bẫy.
Bảng phân loại controlling words
| Nhóm | Các từ phổ biến | Ví dụ bẫy thường gặp |
| Tần suất | always, never, often, rarely, sometimes, occasionally | Statement dùng always, bài chỉ nói often → False |
| Số lượng / phạm vi | all, most, some, few, the majority, many | Statement dùng all, bài nói most → False |
| So sánh | more, less, larger, smaller, better, worse | Statement dùng more effective, bài nói equally effective → False |
| Phủ định | not, never, no longer, without | Bỏ qua not dẫn đến đảo ngược nghĩa hoàn toàn |
| Thứ tự / thời gian | first, last, before, after, since, until | Statement dùng first, bài không xác nhận thứ tự → Not Given |
| Mức độ nhấn mạnh | only, solely, mainly, primarily | Only vs mainly tạo ra sự khác biệt lớn về nghĩa |
Ví dụ thực tế:
Statement: "Coca-Cola has always produced its drinks in the USA."
Bài đọc: "Coca-Cola has mainly produced its drinks in the USA."
Always (luôn luôn) ≠ mainly (chủ yếu) → False
Statement: "Some cork oak trees require 25 years before first harvest."
Bài đọc: "From planting to first harvest takes 25 years."
Bài không phân biệt "some" hay "all", đây là Not Given vì không đủ thông tin để xác nhận hay bác bỏ.
3.2. Phân biệt False và Not Given
Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất trong dạng bài True/False/Not Given. Nguyên tắc phân biệt:
→ False khi bài đọc nói điều ngược lại một cách tường minh hoặc rõ ràng có thể suy ra được từ bài.
→ Not Given khi bài đọc hoàn toàn im lặng về nội dung câu hỏi, hoặc chỉ đề cập một phần nhưng không đủ để xác nhận hay bác bỏ.
Ví dụ 1:
Bài đọc: "Stepwells are unique to the region of Gujarat and Rajasthan in India."
Statement: "Examples of ancient stepwells can be found all over the world."
Unique to the region = chỉ có ở vùng này, không phải khắp thế giới → False (mâu thuẫn trực tiếp)
Ví dụ 2:
Bài đọc: "The Bandhavgarh National Park is home to tigers that kill almost everything they encounter."
Statement: "Tigers in Bandhavgarh National Park are a protected species."
Bài không đề cập việc bảo tồn hay bảo vệ hổ ở đây → Not Given (im lặng hoàn toàn)
Checklist câu hỏi để không nhầm False/Not Given
- Bài có đề cập đến nội dung của statement không? → Nếu không → Not Given
- Nếu có đề cập, nội dung có mâu thuẫn rõ ràng không? → Nếu có → False
Nếu có đề cập nhưng không rõ mâu thuẫn → Đọc lại kỹ controlling words, nếu vẫn không chắc → Not Given
4. 7 lỗi sai cần tránh khi làm bài True/False/Not Given trong IELTS Reading
1. Không phân biệt được "False" và "Not Given"
Đây là một trong những sai lầm phổ biến trong bài True/ False/ Not given mà hầu hết người học gặp phải. Nhiều bạn có xu hướng dành quá nhiều thời gian để quyết định xem câu statement đó là False (sai) hay là Not given (không có trong bài).
2. Quá tập trung vào "Keyword", bỏ qua nghĩa tổng thể
Nhiều người học chủ yếu dựa vào các từ khóa để tìm câu trả lời trong bài kiểm tra đọc IELTS. Đây có thể là một chiến lược tốt với những dạng bài khác như Matching Heading hoặc Sentence completion. Tuy nhiên, với dạng True/ False/ Not given, từ khóa (keyword) không phải lúc nào cũng quan trọng.
Nhiều thí sinh thấy keywords giống nhau trong bài và câu hỏi thì vội kết luận là True. Nhưng keywords chỉ giúp định vị đoạn văn, không phải đáp án.
Khắc phục: sau khi tìm được đoạn, đọc kỹ toàn câu để hiểu ý nghĩa, không so sánh từ với từ mà so sánh nghĩa với nghĩa.
3. Đọc lại cả bài để tìm đáp án cho mỗi câu hỏi
Phương pháp làm bài này là một trong những sai lầm phổ biến trong bài True/ False/ Not given. Nhiều người học lãng phí thời gian vô ích vào việc đọc lại toàn bộ bài với hy vọng rằng họ sẽ tìm thấy đáp án cho mỗi câu hỏi.
Khắc phục: dùng thứ tự tuần tự của câu hỏi - câu 2 sẽ nằm sau đoạn của câu 1. Đánh dấu vị trí đã đọc và tiếp tục scan về phía sau.
4. Sử dụng kiến thức của bản thân để chọn đáp án
Bạn nhận đề Reading và bất ngờ phát hiện ra rằng bài đọc số 1 là về chủ đề mà bạn đã biết quá rõ. Đừng vội vui mừng. Kiến thức của bạn có thể sẽ là con dao hai lưỡi đấy.
Một mặt nó giúp bạn đọc hiểu bài dễ dàng hơn. Mặt khác, bạn có thể vô tình sử dụng kiến thức của bản thân để chọn đáp án. Và kết quả là điều bạn biết lại không trùng khớp với thông tin trong bài đọc.
Ví dụ: đọc về "vườn quốc gia" → tự nghĩ "vườn quốc gia phải có bảo tồn động vật" → chọn True cho statement nói về bảo tồn, trong khi bài không hề đề cập.
Khắc phục: mọi đáp án phải có bằng chứng bằng chữ trong bài. Nếu không tìm thấy câu văn cụ thể hỗ trợ, đừng chọn True.
5. Bỏ qua các từ chỉ định (Qualifying words)
Như bạn đã biết, bài thi IELTS Reading không hề dễ dàng. Điều khó hơn nữa là các câu hỏi thường sẽ sử dụng các từ chỉ định (qualifying words) làm cơ sở để chọn câu trả lời đúng.
Điều này có nghĩa là gì? Chìa khóa để trả lời những câu hỏi này là ý nghĩa chứ không phải từ khóa. Và bằng cách thay đổi các từ chỉ định trong một câu statement, chúng ta có thể thay đổi toàn bộ ý nghĩa của câu.
6. Không để ý đến Controlling Words trong câu
Có một số từ điều khiển (controlling words) trong câu hỏi có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa của câu. Ví dụ: “only”, “never”, “sometimes”, “always”, “ever”, “all”, “some”, “a little”, “more”, “many” là một số controlling words.
Đây là bẫy phổ biến nhất mà người ra đề cố tình cài vào. Chỉ cần thay always thành usually hoặc all thành most là đáp án đã đổi từ True sang False. Sau khi gạch chân keywords, bắt buộc đánh dấu thêm controlling words ở bước 1 trước khi scan bài.
7. Bỏ trống câu trả lời
Cho dù thế nào đi nữa, sẽ luôn có câu trả lời đúng cho mỗi câu hỏi. Vì vậy không bao giờ để trống câu trả lời. Ngay cả khi bạn không biết đáp án là gì, hãy đưa ra dự đoán và biết đâu may mắn sẽ mỉm cười với bạn.
Khắc phục: khi hết thời gian, điền Not Given cho câu còn trống (thống kê cho thấy Not Given xuất hiện nhiều hơn False trong phần lớn đề thi).
4. Mẹo làm bài True/False/Not Given hiệu quả
Dạng bài True/False/Not Given trong IELTS Reading sẽ dễ dàng hơn nhiều nếu bạn nắm chắc phương pháp làm bài. Bên cạnh đó, một số mẹo nhỏ cũng sẽ có ích cho bạn trong việc trả lời dạng bài này. Dưới đây là một số mẹo mà bạn nên bỏ túi để dạng bài Reading True/ False/ Not Given không còn là một thử thách khó khăn:
- Đọc câu hỏi trước bài đọc: Đọc hết toàn bộ statements trước, gạch chân keywords và controlling words. Điều này giúp não bạn "cài bộ lọc" trước khi đọc bài - bất kỳ thông tin liên quan nào sẽ được nhận ra ngay lập tức.
- Đừng dừng lại quá lâu ở 1 câu: Với dạng T/F/NG, nếu sau 90 giây vẫn không quyết định được, hãy tạm đánh dấu Not Given rồi tiếp tục. Quay lại kiểm tra sau nếu còn thời gian.
- Tập trung 100% vào nội dung của statement: Nếu statement xuất hiện trong bài => phân tích xem đó là true hay false; nếu statement không xuất hiện trong bài/ không khớp với nội dung => Not Given.
- Không ỷ lại vào keywords: Keywords rất quan trọng nhưng nó không phải là tất cả. Bạn không thể chỉ dựa vào keywords để chọn ra đáp án trong bài T/F/NG.
- Các câu hỏi sẽ ra lần lượt theo thứ tự xuất hiện trong bài: điều này cũng đồng nghĩa với việc khi đã lọc được 1 thông tin để trả lời cho 1 câu hỏi, bạn hoàn toàn có thể loại bỏ thông tin đó và đọc các thông tin tiếp theo.
- Đừng bao giờ suy đoán: Mọi câu trả lời đều phải dựa vào dữ liệu xác định trong bài đọc. Ngay cả khi bạn cảm thấy đó là một nhận định đúng 100%, hoặc sai rõ ràng, bạn vẫn cần tìm câu trả lời trong văn bản.
- Chú ý đến Controlling Words trong câu: Bạn không nên bỏ qua những controlling words trong câu hỏi và cần chú ý đến chúng nhiều hơn. Bất cứ khi nào bạn cảm thấy phân vân giữa đáp án False và Not given, hãy tìm những controlling words này để hiểu rõ hơn nội dung của câu và loại bỏ sự nhầm lẫn giữa False và Not given.
Để biết thêm nhiều mẹo hữu ích khi làm dạng bài True/False/Not given trong IELTS Reading, mời bạn xem video dưới đây của IELTS LangGo:
10 mẹo làm bài T/F/NG
7. Bài tập thực hành cách làm dạng bài True/False/Not Given có đáp án
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi True/False/Not Given:
"In recent years, it has been shown that plants - more accurately, roots - play a crucial part in purifying dirty water before it enters seas and rivers. In 15th-century Britain, dirty water was purified by passing through wetlands. Nowadays, subsurface flow wetlands (SSFW) are a common alternative in Europe for the treatment of wastewater in rural areas. Mainly in the last 10 to 12 years, there has been a significant growth in the number and size of the systems in use. The conventional mechanism of water purification used in big cities, where there are large volumes of water to be purified, is inappropriate in rural areas."
Câu hỏi:
- The reed bed system is a conventional method for water treatment in urban areas.
- Plant roots contribute to cleaning water before it reaches the sea.
- Subsurface flow wetlands were first introduced in Britain in the 15th century.
Đáp án và giải thích:
Câu 1: FALSE
Statement nói "conventional method for water treatment in urban areas".
Bài đọc nói: "The conventional mechanism of water purification used in big cities… is inappropriate in rural areas" ngụ ý conventional method dùng cho thành phố, không phải cho nông thôn.
Tuy nhiên, bài cũng nói SSFW (reed bed system) là "common alternative… in rural areas" tức là SSFW dành cho nông thôn, không phải thành phố.
→ Statement nói SSFW là conventional method cho urban areas - sai cả hai điểm → False
Câu 2: TRUE
Statement: "Plant roots contribute to cleaning water before it reaches the sea."
Bài đọc: "plants - more accurately, roots - play a crucial part in purifying dirty water before it enters seas and rivers"
Paraphrasing: contribute to cleaning = play a crucial part in purifying; reaches the sea = enters seas and rivers → True
Câu 3: NOT GIVEN
Statement hỏi SSFW "first introduced in Britain in the 15th century."
Bài đọc chỉ nói "In 15th-century Britain, dirty water was purified by passing through wetlands" - không nói đây là SSFW, cũng không nói đây là lần đầu tiên.
→ Không đủ thông tin → Not Given
8. Câu hỏi thường gặp về cách làm dạng bài True/False/Not Given
Dạng bài True/False/Not Given luôn là một trong những phần khiến thí sinh IELTS Reading mất nhiều điểm nhất vì dễ bị đánh lừa bởi thông tin trong bài. Những câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ cách làm và tránh các lỗi sai phổ biến khi luyện tập.
1. Dạng bài này có bao nhiêu câu trong một đề thi?
Dạng True/False/Not Given thường xuất hiện trong 1–2 passage của bài thi, chiếm 5–8 câu trong tổng số 40 câu. Trong một số đề, dạng này được kết hợp với Yes/No/Not Given trong cùng một bài.
2. Controlling words là gì và tại sao chúng quan trọng?
Controlling words là các từ xác định phạm vi, tần suất, mức độ của một câu như always, never, only, all, mainly, some. Chỉ cần một controlling word khác biệt giữa statement và bài đọc là đáp án có thể đổi từ True sang False. Đây là nơi người ra đề thường cài bẫy nhất.
3. Có nên làm dạng T/F/NG trước hay sau các dạng bài khác?
Dạng T/F/NG thuộc nhóm câu hỏi detail - nên làm sau các câu hỏi main idea (như Matching Headings). Tuy nhiên, vì câu hỏi T/F/NG theo thứ tự tuyến tính với bài đọc, nhiều thí sinh ưu tiên làm sớm để định vị thông tin dễ hơn.
4. Nếu một phần statement đúng và một phần sai thì chọn gì?
Chọn False. Để chọn True, toàn bộ thông tin trong statement phải đúng với bài đọc. Chỉ cần một chi tiết sai là đáp án là False, không phải True một phần.
5. True/False/Not Given có trong IELTS General Training không?
Có. Dạng bài này xuất hiện trong cả IELTS Academic và IELTS General Training. Tuy nhiên, trong General Training, văn bản thường ngắn hơn và ngôn ngữ ít học thuật hơn.
6. Paraphrasing ảnh hưởng thế nào đến việc tìm đáp án?
Bài đọc IELTS hầu như không bao giờ dùng y hệt từ trong câu hỏi - đây là kỹ thuật paraphrasing. Ví dụ: "spent much of his childhood" paraphrase cho "frequently visited when young". Nếu không nhận ra paraphrasing, bạn sẽ không tìm thấy đoạn liên quan và sai lầm chọn Not Given.
Trên đây là bí kíp làm dạng bài True/False/Not given trong IELTS Reading từ các chuyên gia của IELTS LangGo. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn đạt điểm số cao trong bài thi IELTS. Bên cạnh đó, các bạn đừng quên ghé website để cập nhật và học thêm nhiều kinh nghiệm và mẹo làm bài Reading IELTS hữu ích khác nhé.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP