Hotline
Tài liệu
Tuyển dụng
Chat

Cụm từ In terms of được dùng khá nhiều Tiếng Anh nói chung và IELTS Writing nói riêng với chức năng giúp liên kết các ý và tránh mắc các lỗi diễn đạt lủng củng, thiếu logic trong câu.

Vậy cụm từ In terms of nghĩa là gì? Công thức và cách dùng In terms of như thế nào trong từng tình huống cụ thể? Hãy cùng LangGo tìm hiểu tất tần tật về cấu trúc In terms of trong bài viết này nhé!

Tất tần tật cách dùng In terms of bạn cần biết

Tất tần tật cách dùng In terms of bạn cần biết

1. In terms of có nghĩa là gì?

Cụm từ In terms of có thể được dùng trong đa dạng tình huống, tương ứng với mỗi tình huống sẽ có những cách hiểu khác nhau. Cụ thể như sau:

  • Xét về mặt / Trên phương diện của

  • Trong nhiệm kỳ / trong điều kiện / trong thời hạn của

  • Dưới dạng nào đó

  • Liên quan tới / trong mối quan hệ với / về việc

  • Về phần / về phía ai

  • Ước lượng bao nhiêu

  • Nhờ vào

Để giúp bạn phân biệt rõ hơn cách dùng In terms of trong từng trường hợp nhất định, IELTS LangGo sẽ mang đến bạn 2 các ví dụ sau đây:

  • People I look up to most are those who do not make friends in terms of power and money. (Những người mà tôi kính nể nhất là người mà không kết bạn xét về mặt quyền lực và tiền bạc.)

  • It’s wrong to make a review about Da Nang only in terms of its majestic sceneries. (Thật sai lầm nếu chỉ đánh giá về Đà Nẵng qua cảnh đẹp hùng vĩ của nó.)

Ví dụ về cách dùng In terms of trong từng trường hợp

Ví dụ về cách dùng In terms of trong từng trường hợp

Trên đây chỉ là những định nghĩa và ví dụ minh họa cơ bản nhất về cụm từ In terms of mà IELTS LangGo muốn giới thiệu đến bạn. Đừng bỏ lỡ các phần sau của bài học nếu muốn biết cụ thể và chi tiết các ý nghĩa phổ biến cũng như cách dùng In terms of trong từng trường hợp nhé!

2. Công thức và các nghĩa phổ biến của In terms of

Như đã nói ở trên, cụm từ In terms of mang những ngữ nghĩa khác biệt khi được đặt trong các tình huống khác nhau. Hãy cùng IELTS LangGo đi sâu phân tích từng trường hợp một để thấy rõ cách dùng In terms of như thế nào nhé!

Xét về mặt / trên phương diện của

Ví dụ:

  • In terms of hands-on experience, Nicole undoubtedly had the edge over the other interviewees. (Xét về kinh nghiệm thực tế, Nicole chắc chắn vượt qua các ứng cử viên phỏng vấn khác.)

  • In terms of cost-efficiency, my colleague’s plan stood out among the others. (Xét về sự hiệu quả về chi phí, kế hoạch của đồng nghiệp tôi hoàn toàn nổi bật so với những cái khác.)

Trong nhiệm kỳ / trong điều kiện / trong thời hạn của

Ví dụ:

  • Fruits can easily become rotten in terms of hot and humid weather. (Hoa quả có thể dễ dàng bị hỏng trong điều kiện thời tiết nóng và ẩm.)

  • Before the current President of Germany, Angela Merkel has been in power in terms of 16 years. (Trước thời tổng thống hiện tại của Đức, bà Angela Merkel đã cầm quyền trong nhiệm kỳ 16 năm.)

Dưới dạng nào đó

Ví dụ:

  • Director Joseph gives monthly bonuses to his employees in terms of free movie tickets. (Giám đốc Joseph trả tiền hoa hồng hàng tháng cho nhân viên dưới dạng các vé xem phim miễn phí.)

  • In the past, the ancestors handed down their possessions to the future generations in terms of gold and houses. (Trước đây, tổ tiên truyền lại tài sản cho thế hệ sau dưới dạng vàng và nhà đất)

In terms of được hiểu theo 7 nghĩa khác nhau

In terms of được hiểu theo 7 nghĩa khác nhau

Liên quan tới / trong mối quan hệ với / về việc

Ví dụ:

  • Since I was a highschool student, I have always thought of my future life in terms of having a high-paying job and an adorable puffy dog. (Kể từ khi còn học Trung học, tôi đã luôn nghĩ cuộc sống tương lai của mình có liên quan đến việc có công việc tốt và một chú chó xù đáng yêu)

  • They haven’t drawn a conclusion in terms of whether to invest in housing or stocks. (Họ vẫn chưa đi đến kết luận liên quan đến việc nên đầu tư vào nhà đất hay chứng khoán)

Về phần / về phía ai

Ví dụ:

  • In terms of the Board of Directors, they haven’t come to terms with the fact that the company is on the brink of bankruptcy. (Về phần Ban Giám đốc, họ vẫn chưa thể đối mặt với thực tế là công ty đang trên bờ vực phá sản)

  • In terms of us, we strongly oppose the illegal encroachment of the Russian army into Ukraine. (Về phía chúng tôi, chúng tôi kịch liệt phản đối việc sự xâm chiếm trái phép của quân đội Nga vào Ukraine)

Ước lượng bao nhiêu

Trong trường hợp này, cụm từ In terms of luôn đi liền sau một từ chỉ đơn vị đo như meters, kilometers,...

Ví dụ: How far is it in terms of miles from the capital to your hometown? (Quãng đường từ thủ đô đến quê của bạn là bao nhiêu dặm?)

Nhờ vào

Ví dụ:

  • She suddenly became well-off in terms of the inheritance she was handed down from her parents. (Cô ấy đột nhiên trở nên giàu có nhờ vào số tiền được thừa kế từ bố mẹ)

  • Fortunately, our family sailed through the pandemic in terms of social benefits and sympathy from our neighbors. (May mắn thay, gia đình chúng tôi đã vượt qua đại dịch nhờ vào phúc lợi xã hội và sự cảm thông từ hàng xóm)

Và đó chính là phân tích chi tiết về 7 ý nghĩa mà cụm từ In terms of muốn hướng tới. Đừng vội dừng lại ở đây, vì IELTS LangGo sẽ bật mí tới bạn cách dùng In terms of đúng ngữ pháp nhất nhé!

3. Cách dùng In terms of trong bài thi Writing

Cách dùng In terms of chi tiết nhất

Cách dùng In terms of chi tiết nhất

Với những nét nghĩa mà chúng ta đã cùng tìm hiểu ở trên, In terms of được ứng dụng rất nhiều trong IELTS Writing.

Cấu trúc: In terms of + Danh từ / Cụm danh từ / Danh động từ (V-ing)

VD: People in the neighborhood should discuss with the local authorities in terms of improving the public infrastructure. (Người dân trong khu vực nên bàn bạc với chính quyền địa phương về việc nâng cao cơ sở hạ tầng công cộng.)

Đặc biệt, trong IELTS Writing task 1, In term of được dùng trong các dạng bài so sánh biểu đồ hay bảng

Cấu trúc: The chart/graph/table compares/demonstrates …. in terms of …: Biểu đồ, bảng so sánh … về khía cạnh/phương diện …

  • The table compares four different companies in terms of the money they spend on retaining staff throughout a three-year period. (Bảng số liệu so sánh bốn quốc gia khác nhau dựa trên số tiền họ dành để giữ chân nhân viên trong quãng thời gian 3 năm)

  • The chart compares the UK and New Zealand in terms of the household spending patterns in each country between 1980 and 2008. (Biểu đồ so sánh Anh và New Zealand về việc chi tiêu hộ gia đình ở mỗi quốc gia từ năm 1980 đến 2008.)

4. Các cụm từ có nghĩa tương đương In terms of

Nếu chỉ mãi sử dụng một cụm từ In terms of duy nhất thì bài thi Writing của bạn sẽ thật đơn điệu, nhàm chán, thậm chí có thể bị hạ điểm do lỗi lặp từ.

Sau đây, IELTS LangGo xin gửi tới bạn một vài cụm từ có nghĩa tương đương In terms of để có thể đa dạng hóa cách dùng và giúp câu văn trở nên sinh động hơn.

With regard to (Về mặt nào đó)

VD: Each person has different viewpoints with regard to how they lead their lives. (Mỗi người đều có quan điểm riêng về việc họ sẽ sống một cuộc đời như thế nào)

As regards (Về cái gì đó)

VD: There is something wrong as regards the machine operation. (Có gì đó không đúng về sự vận hành của cái máy này)

In respect of (Đối với cái gì)

VD: Our Marketing team is writing in respect of your complaint about our brand-new product on June 23rd. (Đội Tiếp thị của chúng tôi đang viết thư trả lời khiếu nại của bạn về sản phẩm mới nhất vào ngày 23 tháng 6 vừa qua)

In connection with (Đề cập đến)

VD: The students are questioning in connection with the final thesis to meet graduation requirements. (Các sinh viên đang hỏi về khóa luận tốt nghiệp để đủ điều kiện tốt nghiệp)

With reference to (Về)

VD: The primary aim of the project is to assess current company operation with reference to marketing management systems. (Mục đích chính của dự án là nhằm đánh giá sự vận hành hiện nay của công ty dựa trên các hệ thống quản trị marketing)

Concerning (Về vấn đề / Liên quan đến)

VD: I've just received a letter from the local authorities concerning my child’s birth certificate. (Tôi vừa nhận được một lá thư từ Ủy ban địa phương về giấy khai sinh của con tôi)

In the matter of (Về vấn đề)

VD: The plan is impossible in the matter of time. (Kế hoạch đó không khả thi xét về mặt thời gian.)

As to (Đối vớivới, về)

VD: As to the matter at hand, we must act firmly and without delay. (Đối với vấn đề hiện tại, chúng ta phải hành động kiên quyết và không chậm trễ)

Pertaining to (Nói đến / Liên quan đến)

VD: The recruiters interviewed me with various questions pertaining to my career goals and future orientation. (Các nhà tuyển dụng đã phỏng vấn tôi với nhiều câu hỏi liên quan đến mục tiêu nghề nghiệp và định hướng tương lai)

When you consider (Khi bạn cân nhắc tới)

VD: When you consider this problem, you should find out the solution for it. (Khi bạn cân nhắc đến vấn đề đó, bạn nên tìm giải pháp cho nó.)

Considering (Nếu cân nhắc tới, xét về)

The campaign was a success, considering the initial target. (Chiến dịch đã thành công, xét về mục tiêu ban đầu.)

Regarding (Liên quan đến)

Have you any suggestions regarding this project? (Bạn có bất kỳ đề xuất nào liên quan đến dự án này?)

From the perspective of (Dưới góc độ của)

VD: From the perspective of employees, the new policy is unsuitable. (Dưới góc độ của các nhân viên, chính sách mới là không phù hợp.)

When it comes to (Khi nhắc tới)

Michael does not excel at multitasking but he is an expert when it comes to problem solving. (Michael không giỏi làm đa công việc nhưng về mặt giải quyết vấn đề thì anh ấy hẳn là một chuyên gia).

Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng đã cung cấp cho các bạn những kiến thức bổ ích, chi tiết và đầy đủ nhất về cách dùng In terms of cũng như các nghĩa phổ biến hay những từ có ý nghĩa giống In terms of để giúp bạn đa dạng hóa câu văn của mình.

Các bạn có thể tham khảo thêm nhiều Writing Tips hữu ích khác mà LangGo chia sẻ nhé.

Bình luận
Đăng ký nhận tư vấn miễn phí