Trọn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Global Success Unit 6: Our Tet holiday
Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6 xoay quanh chủ đề Our Tet Holiday - một chủ đề rất thú vị và gần gũi trong chương trình Global Success. Nắm chắc từ vựng sẽ giúp các bạn tự tin hơn khi làm bài tập, tham gia hoạt động nghe-nói trên lớp và viết đoạn văn về Tết.
Cùng IELTS LangGo khám phá ngay list từ vựng Unit 6 lớp 6 kèm ví dụ minh họa và bài tập vận dụng nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6 chủ đề Our Tet Holiday
Dưới đây là danh sách từ vựng trọng tâm trong Unit 6 lớp 6 tổng hợp theo sách giáo khoa Global Success. Các bạn hãy học kỹ phiên âm và ví dụ đi kèm để dùng từ đúng ngữ cảnh nhé.
1. behave (v) /bɪˈheɪv/: đối xử, cư xử
Ví dụ: Parents always tell their children to behave well during Tet. (Bố mẹ luôn dặn dò con cái phải cư xử ngoan ngoãn trong dịp Tết.)
2. celebrate (v) /ˈselɪbreɪt/: kỉ niệm, tổ chức
Ví dụ: We celebrate Tet in January or February every year. (Chúng tôi tổ chức lễ Tết vào tháng Một hoặc tháng Hai hàng năm.)
3. cheer (v) /tʃɪə/: chúc mừng, reo hò
Ví dụ: Everyone cheers happily when the New Year comes. (Mọi người reo hò vui vẻ khi năm mới đến.)
4. decorate (v) /ˈdekəreɪt/: trang hoàng, trang trí
Ví dụ: I help my mom decorate the living room with beautiful flowers. (Tôi giúp mẹ trang trí phòng khách với những bông hoa xinh đẹp.)
5. family gathering (n) /ˈfæməli ˈgæðərɪŋ/: sum họp gia đình
Ví dụ: Tet is a great time for family gatherings. (Tết là khoảng thời gian tuyệt vời cho những buổi sum họp gia đình.)
6. firework (n) /ˈfaɪəwɜːk/: pháo hoa
Ví dụ: Children love watching fireworks on New Year's Eve. (Trẻ em rất thích xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.)
7. fun (n) /fʌn/: sự vui đùa, vui vẻ
Ví dụ: We have a lot of fun at the spring festival. (Chúng tôi có rất nhiều niềm vui tại lễ hội mùa xuân.)
8. luck (n) /lʌk/: điều may mắn
Ví dụ: Red is a symbol of luck in Viet Nam. (Màu đỏ là biểu tượng của sự may mắn ở Việt Nam.)
9. lucky money (n) /ˈlʌki ˈmʌni/: tiền lì xì
Ví dụ: Children are very happy to get lucky money from adults. (Trẻ em rất vui sướng khi nhận được tiền lì xì từ người lớn.)
10. mochi rice cake (n) /ˈməʊtʃi raɪs keɪk/: bánh gạo mochi
Ví dụ: Japanese people usually eat mochi rice cakes at New Year. (Người Nhật Bản thường ăn bánh gạo mochi vào dịp năm mới.)
11. relative (n) /ˈrelətɪv/: bà con (họ hàng)
Ví dụ: On the first day of Tet, we visit our relatives. (Vào ngày mùng một Tết, chúng tôi đi thăm họ hàng của mình.)
12. strike (v) /straɪk/: đánh, điểm (đồng hồ)
Ví dụ: People cheer when the clock strikes midnight. (Mọi người reo hò khi đồng hồ điểm nửa đêm.)
13. temple (n) /ˈtempl/: ngôi đền
Ví dụ: My grandparents go to the temple to pray for a good year. (Ông bà tôi đi đến đền thờ để cầu nguyện cho một năm tốt lành.)
14. throw (v) /θrəʊ/: ném, vứt
Ví dụ: Do not throw rubbish on the street during the Tet holiday. (Đừng vứt rác ra đường trong dịp Tết.)
15. welcome (v) /ˈwelkəm/: chào đón
Ví dụ: We clean and decorate our house to welcome the New Year. (Chúng tôi dọn dẹp và trang trí nhà cửa để chào đón năm mới.)
16. wish (n, v) /wɪʃ/: điều ước, ước, chúc
Ví dụ: I wish you a happy and healthy New Year! (Tớ chúc cậu một năm mới hạnh phúc và khỏe mạnh!)
2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 6 lớp 6
Để nói và viết tiếng Anh tự nhiên hơn, các bạn nên học từ vựng theo các cụm từ (collocations). Dưới đây là những cụm từ hay liên quan đến chủ đề Our Tet Holiday được IELTS LangGo tổng hợp theo nội dung Unit 6:
- Clean the furniture / Clean the house: Dọn dẹp đồ đạc / nhà cửa
Ví dụ: We clean all the furniture and decorate the house before Tet. (Chúng tôi dọn dẹp đồ đạc và trang trí nhà cửa trước Tết.)
- Decorate the house with something: Trang trí nhà cửa bằng cái gì
Ví dụ: We decorate the house with peach blossoms and yellow flowers. (Chúng tôi trang trí nhà cửa bằng hoa đào và hoa mai.)
- Plant trees: Trồng cây
Ví dụ: My family plants some trees in the garden to celebrate spring. (Gia đình tôi trồng thêm cây trong vườn để chào mừng mùa xuân.)
- Cook special food: Nấu món ăn đặc biệt
Ví dụ: My mother cooks special food for the whole family during Tet. (Mẹ tôi nấu những món ăn đặc biệt cho cả gia đình trong dịp Tết.)
- Welcome the New Year: Chào đón năm mới
Ví dụ: We clean and decorate our house to welcome the New Year. (Chúng tôi dọn dẹp và trang trí nhà cửa để chào đón năm mới.)
- Watch fireworks: Xem bắn pháo hoa
Ví dụ: My family goes to the city center to watch fireworks on New Year's Eve. (Gia đình tôi đi đến trung tâm thành phố để xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.)
- Make a wish: Thực hiện một điều ước
Ví dụ: Close your eyes and make a wish for the New Year. (Hãy nhắm mắt lại và thực hiện một điều ước cho năm mới.)
- Visit relatives and friends: Thăm hỏi họ hàng và bạn bè
Ví dụ: It is a tradition to visit relatives and friends during Tet. (Thăm họ hàng và bạn bè trong dịp Tết là một truyền thống.)
- Give lucky money: Cho, tặng tiền lì xì
Ví dụ: Adults give lucky money to children in red envelopes. (Người lớn tặng tiền lì xì cho trẻ em trong những chiếc phong bao đỏ.)
- Get / Receive lucky money: Nhận tiền lì xì
Ví dụ: Children are very happy to get lucky money in red envelopes. (Trẻ em rất vui khi nhận được tiền lì xì trong những chiếc phong bao đỏ.)
- Have fun: Vui chơi, tận hưởng niềm vui
Ví dụ: We have a lot of fun playing traditional games during Tet. (Chúng tôi rất vui khi chơi các trò chơi dân gian trong dịp Tết.)
3. Bài tập từ vựng Unit 6 lớp 6 chủ đề Our Tet Holiday
Để kiểm tra mức độ ghi nhớ và khả năng vận dụng từ vựng đúng ngữ cảnh, các bạn hãy hoàn thành 2 bài tập (trắc nghiệm và điền từ) dưới đây nhé.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. Children usually receive ______ in red envelopes during Tet.
A. firework
B. lucky money
C. relative
D. fun
2. My family always cleans and ______ the house before the New Year.
A. decorates
B. behaves
C. strikes
D. throws
3. We will go to the city square to watch the ______ tonight. It will be very beautiful.
A. luck
B. family gatherings
C. fireworks
D. temples
4. On the first day of the year, we wear new clothes and visit our ______.
A. fun
B. luck
C. wishes
D. relatives
5. You should ______ well and say "Happy New Year" to older people.
A. behave
B. decorate
C. strike
D. welcome
6. People in my village often go to the ______ to pray for health and luck.
A. firework
B. mochi rice cake
C. temple
D. lucky money
7. Everyone shouts "Happy New Year" when the clock ______ midnight.
A. wishes
B. strikes
C. throws
D. celebrates
8. Tet is an important time for a ______. Everyone comes back home.
A. family gathering
B. lucky money
C. firework
D. fun
9. Red and yellow are the colors of ______ in Viet Nam.
A. fun
B. luck
C. relative
D. temple
10. In Japan, people often eat ______ at New Year.
A. lucky money
B. relative
C. mochi rice cakes
D. firework
Đáp án:
1 - B
2 - A
3 - C
4 - D
5 - A
6 - C
7 - B
8 - A
9 - B
10 - C
Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:
throw / celebrate / wish / welcome / cheer / fun / luck / firework / decorate / behave
1. We buy lots of flowers to _________ our living room for Tet.
2. Please do not _________ rubbish on the street during the festival.
3. Students _________ loudly when they win the tug of war game.
4. I _________ you a very happy and successful New Year!
5. People in many countries _________ the New Year on January 1st.
6. My mother buys a peach blossom tree to _________ the spring.
7. Good _________ with your English test tomorrow!
8. My little sister is very good; she always knows how to _________.
9. We have so much _________ playing traditional games at the festival.
10. At midnight, we look at the sky to see the bright _________.
Đáp án:
1. decorate
2. throw
3. cheer
4. wish
5. celebrate
6. welcome
7. luck
8. behave
9. fun
10. firework
Trên đây, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 6 chủ đề Our Tet Holiday. Để ghi nhớ từ vựng lâu hơn, các bạn hãy thử tự đặt câu hoặc viết một đoạn văn ngắn bằng tiếng Anh kể về những hoạt động Tết của gia đình mình nhé.
Chúc các bạn học tốt và vận dụng từ vựng hiệu quả trong các bài học của Unit 6, cũng như trong giao tiếp thực tế.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP