Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 9 Global Success: Cities of the World
Nắm được từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9 chủ đề Cities of the World sẽ giúp các bạn học sinh có thể nghe hiểu bài, làm tốt các bài tập trong sách giáo khoa và tự tin nói về một thành phố hay địa điểm du lịch yêu thích bằng tiếng Anh.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo đã tổng hợp từ vựng Unit 9 lớp 6 kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và bài tập thực hành để các bạn học từ vựng dễ dàng và hiệu quả hơn.
1. Từ vựng Unit 9 lớp 6 chủ đề Cities of the World
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9 mà các bạn cần nắm vững. Với mỗi từ, các bạn hãy chú ý học cả phiên âm, nghĩa tiếng Việt và ví dụ minh họa để có thể nhận ra từ khi nghe và dùng đúng khi viết bài.
1. (river) bank (n) (/ˈrɪvə/) /bæŋk/: bờ (sông)
Ví dụ: Many people like walking along the river bank in the morning. (Nhiều người thích đi dạo dọc theo bờ sông vào buổi sáng.)
2. crowded (adj) /ˈkraʊdɪd/: đông đúc
Ví dụ: The city centre is always crowded with people and cars. (Trung tâm thành phố luôn đông đúc người và xe cộ.)
3. floating market (n) /ˈfləʊtɪŋ ˈmɑːkɪt/: chợ nổi
Ví dụ: We bought some fresh fruit at the floating market. (Chúng tớ đã mua một ít trái cây tươi ở khu chợ nổi.)
4. helpful (adj) /ˈhelpfl/: sẵn sàng giúp đỡ
Ví dụ: The local people here are very friendly and helpful. (Người dân địa phương ở đây rất thân thiện và sẵn sàng giúp đỡ.)
5. helmet (n) /ˈhelmɪt/: mũ bảo hiểm
Ví dụ: You must wear a helmet when you ride a motorbike. (Cậu phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.)
6. landmark (n) /ˈlændmɑːk/: địa điểm / công trình thu hút du khách
Ví dụ: Big Ben is a famous landmark in London. (Tháp Big Ben là một địa danh nổi tiếng ở Luân Đôn.)
7. (city) map (n) (/ˈsɪti/) /mæp/: bản đồ thành phố
Ví dụ: We used a city map to find the way to the museum. (Chúng tớ đã sử dụng bản đồ thành phố để tìm đường đến bảo tàng.)
8. palace (n) /ˈpæləs/: cung điện
Ví dụ: The king and queen live in a beautiful palace. (Nhà vua và hoàng hậu sống trong một cung điện tuyệt đẹp.)
9. possessive (adjectives) (n) /pəˈzesɪv ˈædʒɪktɪvz/: (tính từ) sở hữu
Ví dụ: "My" and "your" are possessive adjectives. ("My" (của tôi) và "your" (của bạn) là các tính từ sở hữu.)
10. possessive (pronouns) (n) /pəˈzesɪv ˈprəʊnaʊnz/: (đại từ) sở hữu
Ví dụ: "Mine" and "yours" are possessive pronouns. ("Mine" (cái của tôi) và "yours" (cái của bạn) là các đại từ sở hữu.)
11. postcard (n) /ˈpəʊstkɑːd/: bưu thiếp
Ví dụ: She sent me a beautiful postcard from Australia. (Cô ấy đã gửi cho tớ một tấm bưu thiếp tuyệt đẹp từ Úc.)
12. rent (v) /rent/: thuê
Ví dụ: We rented two bikes to cycle around the lake. (Chúng tớ đã thuê hai chiếc xe đạp để đạp quanh hồ.)
13. Royal Palace (n) /ˈrɔɪəl ˈpæləs/: Cung điện Hoàng gia
Ví dụ: Visitors love taking photos in front of the Royal Palace. (Du khách rất thích chụp ảnh trước Cung điện Hoàng gia.)
14. shell (n) /ʃel/: vỏ sò
Ví dụ: The roof of the Sydney Opera House looks like white shells. (Mái nhà của Nhà hát Opera Sydney trông giống như những chiếc vỏ sò màu trắng.)
15. stall (n) /stɔːl/: gian hàng
Ví dụ: There are many stalls selling souvenirs in the night market. (Có rất nhiều gian hàng bán đồ lưu niệm ở chợ đêm.)
16. street food (n) /ˈstriːt fuːd/: đồ ăn bán ở đường phố
Ví dụ: I love eating street food in Ha Noi. (Tớ rất thích ăn ẩm thực đường phố ở Hà Nội.)
17. Times Square (n) /ˌtaɪmz ˈskweə/: Quảng trường Thời đại
Ví dụ: Times Square in New York is always bright and crowded. (Quảng trường Thời đại ở New York luôn rực sáng và đông đúc.)
18. tower (n) /ˈtaʊə/: tháp
Ví dụ: Millions of people visit the Eiffel Tower every year. (Hàng triệu người đến thăm Tháp Eiffel mỗi năm.)
2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 9 lớp 6
Việc kết hợp từ đúng cách sẽ giúp diễn đạt của bạn tự nhiên và chính xác hơn. Vì vậy, bên cạnh từ vựng đơn lẻ, các bạn cùng học thêm những cụm từ quen thuộc liên quan đến chủ đề thành phố và du lịch xuất hiện trong Unit 9 nhé.
- Visit a city / a place / a landmark: Đến thăm một thành phố / một địa điểm / một danh lam thắng cảnh
Ví dụ: You're lucky to visit many places. (Bạn thật may mắn khi được đến thăm nhiều nơi.)
- Write a postcard: Viết một tấm bưu thiếp
Ví dụ: When do people write a postcard? (Người ta viết bưu thiếp khi nào?)
- Send a postcard to sb: gửi bưu thiếp cho ai
Ví dụ: Mai sent a postcard to her grandparents from Stockholm. (Mai đã gửi một tấm bưu thiếp cho ông bà từ Stockholm.)
- Rent a bike: Thuê một chiếc xe đạp
Ví dụ: Yesterday Mum, Dad, and I rented three bikes and cycled to the Old Town. (Ngày hôm qua, Mẹ, Bố và tôi đã thuê ba chiếc xe đạp và đạp xe đến Phố Cổ.)
- Take a boat trip: Đi dạo bằng thuyền
Ví dụ: Guests can take a boat trip to see the city from the river. (Du khách có thể đi dạo bằng thuyền để ngắm thành phố từ dưới sông.)
- Try street food: Thưởng thức ẩm thực đường phố
Ví dụ: Ha Noi is famous for its delicious street food. (Hà Nội nổi tiếng với những món ăn đường phố ngon tuyệt.)
- Be famous for: Nổi tiếng về điều gì đó
Ví dụ: Bangkok is famous for its floating markets. (Băng Cốc nổi tiếng với những khu chợ nổi.)
- Along the coast: Dọc theo bờ biển
Ví dụ: All of its big cities are along the coast. (Tất cả những thành phố lớn của nó đều nằm dọc theo bờ biển.)
- In the city center: Ở trung tâm thành phố
Ví dụ: There is a big clock and a bell in the tower in the city center. (Có một chiếc đồng hồ lớn và một chiếc chuông trong tòa tháp ở trung tâm thành phố.)
- Have a coffee break: Nghỉ giải lao để uống cà phê
Ví dụ: After that, we had "fika", a coffee break, in a traditional café. (Sau đó, chúng tôi có "fika", một giờ nghỉ giải lao uống cà phê, tại một quán cà phê truyền thống.)
- Watch the sunrise: Ngắm mặt trời mọc / ngắm bình minh
Ví dụ: We are watching the sunrise at Angkor Wat. (Chúng tôi đang ngắm bình minh tại Angkor Wat.)
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9
Vận dụng từ vựng ngay sau khi học sẽ giúp các bạn ghi nhớ tốt hơn. Các bạn hãy thử sức với hai bài tập dưới đây để kiểm tra xem mình đã nhớ được bao nhiêu từ vựng Unit 9 lớp 6 vừa học nhé!
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. Big Ben is a famous ______ in London.
A. map
B. landmark
C. shell
D. helmet
2. We walked along the river ______ and enjoyed the fresh air.
A. bank
B. tower
C. square
D. stall
3. Sydney Opera House is famous for its white roofs that look like ______.
A. maps
B. palaces
C. shells
D. postcards
4. The local people in this city are very friendly and ______.
A. crowded
B. helpful
C. floating
D. tall
5. You can buy a lot of fresh food from the boats in the ______ market.
A. floating
B. crowded
C. tall
D. royal
6. We ______ a car to travel around the city yesterday.
A. played
B. scored
C. visited
D. rented
7. I will buy a ______ to send to my friends in Viet Nam.
A. map
B. postcard
C. stall
D. helmet
8. There are many ______ selling clothes and food in the night market.
A. palaces
B. towers
C. stalls
D. banks
9. ______ food in Bangkok is very cheap and delicious.
A. Postcard
B. Street
C. Shell
D. Palace
10. The museum is always ______ with tourists at the weekend.
A. helpful
B. beautiful
C. crowded
D. floating
Đáp án:
1 - B
2 - A
3 - C
4 - B
5 - A
6 - D
7 - B
8 - C
9 - B
10 - C
Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:
map / palace / tower / crowded / Times Square / Royal Palace / rent / helmet / street food / postcard
1. When you ride a motorbike, you must wear a _________ to protect your head.
2. We didn't know the way to the hotel, so we bought a city _________.
3. The king lives in a very large and beautiful _________.
4. _________ is a famous place in New York City.
5. In Paris, millions of visitors climb the Eiffel _________ every year.
6. My uncle sent me a beautiful _________ with a picture of Sydney on it.
7. During the festival, the city center is very _________ with people.
8. We want to _________ two bicycles to ride along the beach.
9. Trying local _________ is the best way to understand a city's culture.
10. The tourists took a lot of photos in front of the _________ in Sweden.
Đáp án:
1. helmet
2. map
3. palace
4. Times Square
5. tower
6. postcard
7. crowded
8. rent
9. street food
10. Royal Palace
Mong rằng với phần tổng hợp từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 9 từ IELTS LangGo, các bạn sẽ trau dồi thêm vốn từ vựng liên quan đến thành phố, địa điểm du lịch và các hoạt động tham quan, cũng như các cụm từ thông dụng về chủ đề này để sử dụng tự nhiên và chính xác hơn.
Để ghi nhớ từ vựng lâu dài, các bạn hãy dành thời gian ôn tập, luyện phát âm và vận dụng từ vựng vào thực tế giao tiếp nhé.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP