Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 10 Global Success: Our Houses in the future

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 10 Global Success: Our Houses in the future

Bộ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10 sách Global Success về chủ đề Our Houses in the Future sẽ giúp các bạn có thêm vốn từ để nói hoặc viết về những ngôi nhà hiện đại, thông minh trong tương lai.

IELTS LangGo đã hệ thống lại toàn bộ từ vựng Unit 10 lớp 6 và các cụm từ thường gặp kèm ví dụ và bài tập thực hành giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng trong các bài học của Unit 10.

1. Từ vựng Unit 10 lớp 6 chủ đề Our Houses in the Future

Unit 10 mang đến nhiều từ vựng thú vị liên quan đến nhà ở tương lai, công nghệ thông minh và cuộc sống hiện đại. IELTS LangGo đã tổng hợp danh sách các từ vựng quan trọng kèm phiên âm, ý nghĩa và ví dụ cụ thể giúp các bạn nắm được cách dùng.

Từ vựng Tiếng Anh 6 Unit 10 Our Houses in the future
Từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Our Houses in the future

1. appliance (n) /əˈplaɪəns/: thiết bị

Ví dụ: Smart appliances will make our lives more comfortable. (Các thiết bị thông minh sẽ làm cho cuộc sống của chúng ta thoải mái hơn.)

2. cottage (n) /ˈkɒtɪdʒ/: nhà tranh

Ví dụ: My grandparents live in a beautiful cottage near the river. (Ông bà tớ sống trong một ngôi nhà tranh xinh đẹp gần con sông.)

3. dishwasher (n) /ˈdɪʃwɒʃə(r)/: máy rửa bát

Ví dụ: We use a dishwasher to clean cups and plates after dinner. (Chúng tớ sử dụng máy rửa bát để làm sạch cốc và đĩa sau bữa tối.)

4. dry (v) /draɪ/: làm khô, sấy khô

Ví dụ: The new machine can wash and dry our clothes very fast. (Chiếc máy mới có thể giặt và sấy khô quần áo của chúng ta rất nhanh.)

5. electric cooker (n) /ɪˈlektrɪk ˈkʊkə(r)/: bếp điện

Ví dụ: My mother is cooking soup on the electric cooker. (Mẹ tớ đang nấu súp trên chiếc bếp điện.)

6. helicopter (n) /ˈhelɪkɒptə(r)/: máy bay lên thẳng (trực thăng)

Ví dụ: He will travel to work by helicopter in the future. (Anh ấy sẽ đi làm bằng máy bay trực thăng trong tương lai.)

7. hi-tech (adj) /ˌhaɪ ˈtek/: công nghệ cao

Ví dụ: I want to live in a hi-tech house with many robots. (Tớ muốn sống trong một ngôi nhà công nghệ cao với nhiều rô-bốt.)

8. housework (n) /ˈhaʊswɜːk/: công việc nhà

Ví dụ: My sister often helps my mom with the housework. (Chị gái tớ thường giúp mẹ làm công việc nhà.)

9. location (n) /ləʊˈkeɪʃn/: địa điểm

Ví dụ: The location of his new house is in the city center. (Địa điểm ngôi nhà mới của anh ấy là ở trung tâm thành phố.)

10. look after (v) /lʊk ˈɑːftə(r)/: trông nom, chăm sóc

Ví dụ: The robot can help us look after the baby. (Con rô-bốt có thể giúp chúng ta trông nom em bé.)

11. ocean (n) /ˈəʊʃn/: đại dương

Ví dụ: Do you think people can build houses under the ocean? (Cậu có nghĩ con người có thể xây nhà dưới đại dương không?)

12. outside (adv) /ˌaʊtˈsaɪd/: ngoài

Ví dụ: There will be a beautiful garden outside my future house. (Sẽ có một khu vườn xinh đẹp bên ngoài ngôi nhà tương lai của tớ.)

13. solar energy (n) /ˌsəʊlər ˈenədʒi/: năng lượng mặt trời

Ví dụ: We will use solar energy to protect the environment. (Chúng ta sẽ sử dụng năng lượng mặt trời để bảo vệ môi trường.)

14. space (n) /speɪs/: không gian vũ trụ

Ví dụ: Someday, humans might live in space. (Một ngày nào đó, con người có thể sẽ sống trong không gian vũ trụ.)

15. super (adj) /ˈsuːpə(r)/: siêu đẳng

Ví dụ: My future house will have a super robot that can do all the housework. (Ngôi nhà tương lai của tớ sẽ có một con rô-bốt siêu đẳng có thể làm tất cả việc nhà.)

16. type (n) /taɪp/: kiểu, loại

Ví dụ: What type of house do you like the most? (Cậu thích kiểu nhà nào nhất?)

17. UFO (Unidentified Flying Object) (n) /juːef əʊ/: vật thể bay, đĩa bay không xác định

Ví dụ: My future house will look like a UFO. (Ngôi nhà tương lai của tớ sẽ trông giống như một chiếc đĩa bay.)

18. washing machine (n) /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/: máy giặt

Ví dụ: Put your dirty shirts into the washing machine, please. (Vui lòng bỏ những chiếc áo sơ mi bẩn của cậu vào máy giặt.)

19. wireless (adj) /ˈwaɪələs/: không dây

Ví dụ: We use a wireless speaker to listen to music in the living room. (Chúng tớ sử dụng loa không dây để nghe nhạc trong phòng khách.)

2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 10 lớp 6

Khi miêu tả các thiết bị hiện đại hoặc những tiện ích trong ngôi nhà tương lai, việc sử dụng đúng các cụm từ thông dụng sẽ giúp cách diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn.

Dưới đây là những collocations về chủ đề Our Houses in the future (Ngôi nhà trong tương lai) mà các bạn nên học thêm nhé:

Cụm từ Tiếng Anh 6 Unit 10 Our Houses in the future
Cụm từ Tiếng Anh lớp 6 Unit 10 Our Houses in the future
  • Paint a picture: Vẽ một bức tranh

Ví dụ: I'm painting a picture of my future house. (Tớ đang vẽ một bức tranh về ngôi nhà tương lai của tớ.)

  • Have solar energy: Sử dụng/Có năng lượng mặt trời

Ví dụ: My house will have solar energy. (Ngôi nhà của tớ sẽ sử dụng năng lượng mặt trời.)

  • Do the housework: Làm công việc nhà

Ví dụ: The robot helps me to do the housework. (Con rô-bốt giúp tớ làm công việc nhà.)

  • Keep food fresh: Giữ thức ăn tươi ngon

Ví dụ: A fridge can help us to keep food fresh. (Tủ lạnh có thể giúp chúng ta giữ thức ăn tươi ngon.)

  • Wash and dry dishes: Rửa và sấy khô bát đĩa

Ví dụ: A dishwasher can help us wash and dry dishes. (Máy rửa bát có thể giúp chúng ta rửa và sấy khô bát đĩa.)

  • Receive and send emails: Nhận và gửi email

Ví dụ: A computer helps us receive and send emails. (Máy tính giúp chúng ta nhận và gửi email.)

  • Travel on the Moon: Du hành trên Mặt Trăng

Ví dụ: My father will travel on the Moon in a super car. (Bố tớ sẽ du hành trên Mặt Trăng bằng một chiếc siêu xe.)

  • Water the flowers: Tưới hoa

Ví dụ: The robots will help me to water the flowers. (Những con rô-bốt sẽ giúp tớ tưới hoa.)

  • Go on holiday: Đi nghỉ mát, đi du lịch

Ví dụ: We might go on holiday to the Moon. (Chúng ta có thể sẽ đi du lịch lên Mặt Trăng.)

  • Surf the internet: Lướt mạng internet

Ví dụ: I might have a smartphone to surf the internet. (Tớ có thể sẽ có một chiếc điện thoại thông minh để lướt mạng.)

  • Feed the dogs and cats: Cho chó và mèo ăn

Ví dụ: They will also help me to feed the dogs and cats. (Chúng cũng sẽ giúp tớ cho chó và mèo ăn.)

3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 10

Các bạn hãy ôn lại những từ vựng vừa học với 2 bài tập vận dụng dưới đây nhé. Đừng vội xem đáp án mà hãy tự mình làm trước để kiểm tra xem mình đã nhớ từ mới chưa nhé.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:

1. My future house will be a ______ high in the sky.

A. UFO

B. ocean

C. location

D. housework

2. We need a ______ to wash and dry all these dirty plates and bowls.

A. fridge

B. dishwasher

C. smart clock

D. electric cooker

3. My dad's computer helps him to receive and send ______ every day.

A. food

B. meals

C. emails

D. flowers

4. My future house will have ______ energy to protect the environment.

A. space

B. solar

C. wireless

D. super

5. Will you live in a ______ house with a lot of smart robots?

A. hi-tech

B. dry

C. outside

D. crowded

6. The robot will help me to ______ the housework like cleaning the floors.

A. play

B. make

C. do

D. take

7. I want a ______ TV so I don't have to see any cables around it.

A. solar

B. wireless

C. space

D. ocean

8. They will fly to school in a ______ tomorrow.

A. cottage

B. appliance

C. location

D. helicopter

9. A fridge is a very useful appliance because it keeps our food ______.

A. hi-tech

B. fresh

C. super

D. dry

10. She might use a smart device to ______ the internet and read news.

A. surf

B. feed

C. cook

D. water

Đáp án:

1 - A

2 - B

3 - C

4 - B

5 - A

6 - C

7 - B

8 - D

9 - B

10 - A

Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:

cottage / space / type / appliances / ocean / look after / dry / electric cooker / feed / outside

1. What _________ of house will you live in? - A modern villa.

2. The weather is so nice. Let's go _________ and play sports.

3. We will have smart _________ in our house to make our lives easier.

4. My grandparents live in a small, quiet _________ near the forest.

5. In the future, humans might travel into _________ and visit other planets.

6. The washing machine will wash and _________ your clothes very fast.

7. Don't forget to _________ the dogs and cats before you go to school.

8. We use an _________ to cook rice perfectly every time.

9. Some scientists think we can build cities under the _________ in the future.

10. Who will _________ your little sister when your parents are not at home?

Đáp án:

1. type

2. outside

3. appliances

4. cottage

5. space

6. dry

7. feed

8. electric cooker

9. ocean

10. look after

Mong rằng bộ từ vựng lớp 6 Unit 10 chủ đề Our Houses in the Future trên đây sẽ giúp các bạn trau dồi thêm vốn từ về những ngôi nhà hiện đại và cuộc sống tiện nghi trong tương lai. Việc ghi nhớ từ vựng và các collocations liên quan sẽ giúp các bạn vận dụng tốt trong các bài học của Unit 10.

Chúc các bạn học tốt!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU

Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Khám phá thêm
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao