Trọn bộ từ vựng Tiếng Anh lớp 6 Unit 11: Our Greener World kèm ví dụ
Unit 11 lớp 6 về chủ đề Our Greener World sẽ giúp các bạn tìm hiểu những hành động thiết thực để bảo vệ môi trường và xây dựng lối sống xanh.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11 kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và các cụm từ thông dụng, giúp các bạn dễ dàng ghi nhớ và vận dụng trong các bài học cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
1. Từ vựng lớp 6 Unit 11 chủ đề Our Greener World
Dưới đây là danh sách từ vựng quan trọng của Unit 11 kèm ý nghĩa và ví dụ cụ thể, giúp các bạn học sinh nắm được cách dùng từ để vận dụng đúng ngữ cảnh.
1. be in need /bi ɪn niːd/: cần (sự giúp đỡ)
Ví dụ: We should give our old clothes to children who are in need. (Chúng ta nên tặng quần áo cũ cho những trẻ em đang cần giúp đỡ.)
2. charity (n) /ˈtʃærəti/: từ thiện
Ví dụ: My family often gives old books to charity. (Gia đình tớ thường quyên góp sách cũ cho tổ chức từ thiện.)
3. container (n) /kənˈteɪnə/: đồ đựng
Ví dụ: Don't throw away that plastic container; we can reuse it. (Đừng vứt đồ đựng bằng nhựa đó đi; chúng ta có thể tái sử dụng nó.)
4. do a survey /du ə ˈsɜːveɪ/: thực hiện khảo sát
Ví dụ: Our class will do a survey on ways to go green. (Lớp chúng tớ sẽ thực hiện một cuộc khảo sát về các cách sống xanh.)
5. environment (n) /ɪnˈvaɪrənmənt/: môi trường
Ví dụ: Planting trees is a good way to protect the environment. (Trồng cây là một cách tốt để bảo vệ môi trường.)
6. exchange (v) /ɪksˈtʃeɪndʒ/: trao đổi
Ví dụ: We can exchange our used toys with our friends. (Chúng ta có thể trao đổi những món đồ chơi đã qua sử dụng với bạn bè.)
7. fair (n) /feə/: hội chợ
Ví dụ: My school is organising a book fair this weekend. (Trường của tớ đang tổ chức một hội chợ sách vào cuối tuần này.)
8. go green /ɡəʊ ɡriːn/: sống xanh (thân thiện môi trường)
Ví dụ: Cycling to school is a great way to go green. (Đạp xe đến trường là một cách tuyệt vời để sống xanh.)
9. instead of (pre) /ɪnˈsted əv/: thay cho
Ví dụ: We should walk to school instead of going by car. (Chúng ta nên đi bộ đến trường thay cho đi ô tô.)
10. pick up (v) /pɪk ʌp/: nhặt (rác), đón
Ví dụ: The students pick up rubbish in the park every Sunday. (Các bạn học sinh nhặt rác trong công viên vào mỗi Chủ nhật.)
11. president (n) /ˈprezɪdənt/: chủ tịch
Ví dụ: Nam wants to become the president of the 3Rs Club. (Nam muốn trở thành chủ tịch của Câu lạc bộ 3R.)
12. recycle (v) /ˌriːˈsaɪkl/: tái chế
Ví dụ: We can recycle old glass bottles to make new things. (Chúng ta có thể tái chế những chai thủy tinh cũ để làm ra những món đồ mới.)
13. recycling bin (n) /ˌriːˈsaɪklɪŋ bɪn/: thùng đựng rác tái chế
Ví dụ: Please put your plastic bottles into the recycling bin. (Vui lòng bỏ chai nhựa của cậu vào thùng rác tái chế.)
14. reduce (v) /rɪˈdjuːs/: giảm
Ví dụ: We must reduce the amount of water we use every day. (Chúng ta phải giảm thiểu lượng nước sử dụng hằng ngày.)
15. reuse (v) /ˌriːˈjuːz/: tái sử dụng
Ví dụ: My mother reuses old bottles and bags instead of throwing them away. (Mẹ tớ tái sử dụng những chai và túi cũ thay vì vứt chúng đi.)
16. reusable (adj) /ˌriːˈjuːzəbl/: có thể dùng lại
Ví dụ: You should bring a reusable water bottle to school. (Cậu nên mang theo một bình nước có thể dùng lại đến trường.)
17. rubbish (n) /ˈrʌbɪʃ/: rác
Ví dụ: Do not throw rubbish on the street. (Đừng vứt rác ra đường phố.)
18. tip (n) /tɪp/: mẹo, cách
Ví dụ: He shared some good tips to make our school greener. (Bạn ấy đã chia sẻ một vài mẹo hay để làm cho trường chúng ta xanh hơn.)
19. wrap (v) /ræp/: gói, bọc
Ví dụ: We shouldn't wrap food in plastic bags. (Chúng ta không nên bọc thức ăn bằng túi nilon.)
2. Các cụm từ vựng thông dụng Unit 11 lớp 6
Học từ vựng theo các cụm từ cố định sẽ giúp các bạn dùng từ tự nhiên hơn khi nói và viết về chủ đề môi trường. Dưới đây là các collocations thông dụng trong Unit 11, được chia theo từng nhóm chủ đề. Các bạn cùng học nhé.
2.1. Cụm từ về hành động bảo vệ môi trường (Green Actions)
- Go green: Sống xanh/Thân thiện với môi trường
Ví dụ: Cycling to school is a great way to go green. (Đạp xe đến trường là một cách tuyệt vời để sống xanh.)
- Plant trees and flowers: Trồng cây và hoa
Ví dụ: Planting trees and flowers makes our school greener. (Việc trồng cây và hoa làm cho ngôi trường của chúng ta xanh hơn.)
- Pick up rubbish: Nhặt rác
Ví dụ: We often pick up rubbish in parks or in the streets. (Chúng tớ thường nhặt rác trong công viên hoặc trên đường phố.)
- Save energy / water / paper: Tiết kiệm năng lượng / nước / giấy
Ví dụ: Turn off the lights when you leave to save energy. (Hãy tắt đèn khi cậu rời đi để tiết kiệm năng lượng.)
- Use reusable bags: Sử dụng túi có thể dùng lại
Ví dụ: Use reusable bags instead of plastic bags. (Hãy sử dụng túi có thể dùng lại thay vì túi nilon.)
2.2. Cụm từ về các hoạt động tái chế và giảm thiểu (Reduce - Reuse - Recycle)
- Put in recycling bins: Bỏ vào thùng rác tái chế
Ví dụ: Please put your plastic bottles into the recycling bin. (Vui lòng bỏ chai nhựa của cậu vào thùng rác tái chế.)
- Throw away: Vứt bỏ/Loại bỏ
Ví dụ: Don't throw away old books, we can donate them. (Đừng vứt đi những cuốn sách cũ, chúng ta có thể quyên góp chúng.)
- Reuse old items: Tái sử dụng đồ cũ
Ví dụ: My mother always finds creative ways to reuse old items. (Mẹ tớ luôn tìm ra những cách sáng tạo để tái sử dụng đồ cũ.)
- Reduce the amount of water: Giảm thiểu lượng nước
Ví dụ: We must reduce the amount of water we use every day. (Chúng ta phải giảm thiểu lượng nước sử dụng mỗi ngày.)
2.3. Cụm từ về các hoạt động cộng đồng (Community Involvement)
- Do a survey: Thực hiện một cuộc khảo sát
Ví dụ: Our class will do a survey on ways to go green. (Lớp chúng tớ sẽ thực hiện một cuộc khảo sát về các cách sống xanh.)
- Give to charity: Quyên góp cho tổ chức từ thiện
Ví dụ: We can give old clothes to charity. (Chúng ta có thể quyên góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.)
- Exchange books / uniforms: Trao đổi sách/đồng phục
Ví dụ: We can exchange our used toys with our friends. (Chúng ta có thể trao đổi đồ chơi cũ với bạn bè.)
3. Bài tập từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11
Để kiểm tra xem mình đã ghi nhớ từ vựng và các cụm collocations phía trên chưa, các bạn hãy cùng làm 2 bài tập vận dụng dưới đây nhé.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng nhất (A, B, C hoặc D) để điền vào chỗ trống:
1. Don't ______ those plastic bottles. We can clean them and reuse them.
A. wrap
B. throw away
C. pick up
D. plant
2. We should put paper, glass, and plastic into the ______ bins.
A. recycling
B. charity
C. environment
D. fair
3. My mom always brings a ______ shopping bag to the supermarket.
A. instead
B. container
C. reusable
D. green
4. Students in our school often ______ old books and uniforms with each other.
A. wrap
B. exchange
C. pick up
D. reduce
5. Walking or cycling to school is a good way to ______ green.
A. do
B. make
C. go
D. get
6. Let's ______ a survey to see how green our classmates are.
A. do
B. make
C. write
D. wrap
7. We give our old toys to ______, so children in need can play with them.
A. rubbish
B. environment
C. tip
D. charity
8. You should drink water from a glass ______ buying plastic bottles.
A. instead of
B. reusable
C. because
D. wrap
9. Remember to ______ all the lights when you leave the room to save energy.
A. turn on
B. throw away
C. turn off
D. pick up
10. The 3Rs stand for Reduce, Reuse, and ______.
A. Reusable
B. Recycle
C. Rubbish
D. Review
Đáp án:
1- B
2 - A
3 - C
4 - B
5 - C
6 - A
7 - D
8 - A
9 - C
10 - B
Bài tập 2: Lựa chọn từ vựng thích hợp trong khung để hoàn thiện các câu sau:
environment / instead of / pick up / reusable / wrap / reduce / charity / tips / recycle / fair
1. My class is organising a book _________ to exchange old books this weekend.
2. We should find creative ways to _________ old glass into beautiful vases.
3. Don't _________ the food in plastic bags; it's bad for our health.
4. If everyone tries to save paper, we can protect the _________.
5. I bring a _________ water bottle to school every day.
6. Can you share some _________ to help us save water at home?
7. We must _________ the amount of electricity we use.
8. Let's _________ all the rubbish in the schoolyard to make it clean.
9. You should ride a bike _________ going by motorbike.
10. We will give these warm clothes to _________ before winter comes.
Đáp án:
1. fair
2. recycle
3. wrap
4. environment
5. reusable
6. tips
7. reduce
8. pick up
9. instead of
10. charity
Như vậy, IELTS LangGo đã tổng hợp cho bạn đầy đủ từ vựng tiếng Anh lớp 6 Unit 11 chủ đề Our Greener World. Hy vọng rằng bộ từ vựng kèm ví dụ cụ thể trên đây sẽ giúp các bạn học sinh nâng cao vốn từ vựng về môi trường và lối sống xanh để vận dụng hiệu quả trong các bài học của Unit 11 cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Chúc các bạn học tốt!
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - GIẢM TỐI ĐA 12 TRIỆU
Bạn là học sinh, sinh viên muốn bứt phá band điểm IELTS? LangGo tặng bạn ưu đãi CỰC LỚN lên tới 12.000.000 VNĐ khi đăng ký lộ trình tăng từ 2 band!
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP