Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Phần A Closer Look 2 Unit 11 lớp 6 hướng dẫn các bạn học sinh nhận biết và sử dụng mạo từ câu điều kiện loại I - hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh 6.

Các bạn hãy cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để hiểu rõ cách dùng và vận dụng đúng khi làm bài tập nhé.

I. Articles - Mạo từ

There are two kinds of articles in English: the indefinite article (a / an) and the definite article (the). (Có hai loại mạo từ trong tiếng Anh: mạo từ không xác định (a / an) và mạo từ xác định (the).)

We use a / an (Chúng ta dùng a/an)

  • with singular countable nouns when we are talking about them in general. (với danh từ đếm được số ít khi chúng ta nói về chúng một cách chung chung.)

VD: An ant is a tiny animal. (Một con kiến là một loài động vật tí hon.)

  • after the verbs to be and to have. (sau các động từ “to be” (thì, là, ở) và “to have” (có).)

VD: I'm a student. (Tôi là một học sinh.) / I have an eraser. (Tôi có một cục tẩy.)

We use the (Chúng ta dùng “the”)

  • with singular or plural nouns when we already know them or when they are mentioned for the second time. (với danh từ số ít hoặc số nhiều khi chúng ta đã biết rõ về chúng hoặc khi chúng được nhắc đến lần thứ hai.)

VD: The bike in front of her house is nice. (Chiếc xe đạp ở trước nhà cô ấy rất đẹp.)

  • with nouns which are unique. (với những danh từ là duy nhất.)

VD: The air is dirty. (Không khí bị ô nhiễm.)

>> Xem thêm: Cách dùng mạo từ A, An, The trong tiếng Anh

1. Write a or an.

(Viết a hoặc an vào chỗ trống.)

Lưu ý: Dùng an trước các từ bắt đầu bằng một nguyên âm (u, e, o, a, i).

Đáp án:

1. an egg (một quả trứng)

2. a friend (một người bạn)

3. a sink (một cái bồn rửa)

4. an arm (một cánh tay)

5. a mouth (một cái miệng)

6. an onion (một củ hành)

7. an umbrella (một chiếc ô)

8. a classmate (một người bạn cùng lớp)

2. Write a / an or the.

(Viết a / an hoặc the vào chỗ trống.)

Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2
Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2

Đáp án:

1. My father is a doctor. (Bố tôi là một bác sĩ.)

Giải thích: Dùng "a" trước danh từ không xác định, số ít, bắt đầu bằng phụ âm.

2. The Sun keeps the Earth warm. (Mặt Trời giữ cho Trái Đất luôn ấm áp.)

Giải thích: Dùng "The" vì Sun và Earth là danh từ chỉ vật thể duy nhất trong vũ trụ (unique nouns)

3. A dolphin is an intelligent animal. (Cá heo là một loài động vật thông minh.)

Giải thích: Vế đầu nói chung chung về loài cá heo; vế sau dùng "an" vì "intelligent" bắt đầu bằng nguyên âm 'i'

4. I have an orange shirt too. (Tôi cũng có một chiếc áo sơ mi màu cam.)

Giải thích: Dùng "an" vì "orange" bắt đầu bằng nguyên âm 'o', cụm "orange shirt" là danh từ không xác định.

5. My brother likes the blue pen, not the red one. (Anh trai tôi thích cây bút màu xanh, chứ không phải cây bút màu đỏ.)

Giải thích: Dùng "the" vì người nói và người nghe đã xác định rõ đang lựa chọn cây bút cụ thể nào.

II. First Conditional - Câu Điều kiện loại I

First conditional sentences describe things which are possible and likely to happen in the present or the future. (Câu điều kiện loại 1 mô tả những điều có thể xảy ra và có khả năng xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.)

Cấu trúc cần nhớ:

  • Mệnh đề If (If-clause): If + S + V(hiện tại đơn)
  • Mệnh đề chính (Main clause): S+ will / won't + V (nguyên thể)

Ví dụ: If you use less paper, you will save a lot of trees. (Nếu bạn dùng ít giấy hơn, bạn sẽ cứu được rất nhiều cây xanh.)

3. Write the correct form of each verb in brackets.

(Viết dạng đúng của mỗi động từ trong ngoặc.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 11 A Closer Look 2

Đáp án:

1. If it is sunny next week, we will go on a picnic. (Nếu tuần tới trời nắng, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)

2. If we recycle more, we will help the Earth. (Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giúp ích cho Trái Đất.)

3. We will save a lot of trees if we don't waste so much paper. (Chúng ta sẽ cứu được nhiều cây nếu chúng ta không lãng phí quá nhiều giấy.)

4. More people will have fresh water if we use less water. (Nhiều người hơn sẽ có nước sạch nếu chúng ta sử dụng ít nước đi.)

5. If the river isn't dirty, there will be more fish. (Nếu con sông không bị bẩn, sẽ có nhiều cá hơn.)

4. Combine each pair of sentences below to make a first conditional sentence.

(Kết hợp mỗi cặp câu dưới đây để tạo thành câu điều kiện loại 1.)

Đáp án:

1. The air isn't fresh. People cough. (Không khí không trong lành. Mọi người bị ho.)

If the air isn't fresh, people will cough. (Nếu không khí không trong lành, mọi người sẽ bị ho.)

2. The water is dirty. A lot of fish die. (Nước bị bẩn. Rất nhiều cá bị chết.)

If the water is dirty, a lot of fish will die. (Nếu nước bị bẩn, rất nhiều cá sẽ chết.)

3. We cut down trees in the forest. There are more floods. (Chúng ta chặt cây trong rừng. Có nhiều lũ lụt hơn.)

If we cut down trees in the forest, there will be more floods. (Nếu chúng ta chặt cây trong rừng, sẽ có nhiều lũ lụt hơn.)

4. There is too much noise. People don't sleep. (Có quá nhiều tiếng ồn. Mọi người không ngủ được.)

If there is too much noise, people won't sleep. (Nếu có quá nhiều tiếng ồn, mọi người sẽ không ngủ được.)

5. There is no water. Plants die. (Không có nước. Cây cối chết.)

If there is no water, plants will die. (Nếu không có nước, cây cối sẽ chết.)

5. GAME: Fun matching

(TRÒ CHƠI: Ghép đôi vui nhộn. Làm việc theo nhóm A và B.)

Group A secretly writes five if-clauses on a sheet of paper. (Nhóm A bí mật viết 5 mệnh đề "If" vào một tờ giấy.)

Group B secretly writes five main clauses on another sheet of paper. (Nhóm B bí mật viết 5 mệnh đề chính vào một tờ giấy khác.)

Match the if-clauses with the main clauses. Do they match? Are there any funny sentences? (Ghép mệnh đề "If" với mệnh đề chính xem chúng có khớp nhau không và có tạo ra câu nào buồn cười không.)

Một số câu gợi ý:

1. If you study hard, you will pass the exam. (Nếu bạn học chăm, bạn sẽ đỗ kỳ thi.)

2. If we cycle, we will protect the environment. (Nếu chúng ta đạp xe, chúng ta sẽ bảo vệ môi trường.)

3. If it rains tomorrow, I will stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, tớ sẽ ở nhà.)

4. If you eat too much ice cream, you will have a stomach ache. (Nếu bạn ăn quá nhiều kem, bạn sẽ bị đau bụng.)

5. If you don't turn off the tap, you will waste water. (Nếu bạn không tắt vòi nước, bạn sẽ lãng phí nước.)

Phần A Closer Look 2 Unit 11 lớp 6 giúp học sinh nắm được cách dùng mạo từ và câu điều kiện loại I. 

Các bạn hãy luyện tập thường xuyên bằng cách tự đặt câu về những sự kiện xung quanh mình để chuẩn bị tốt cho các bài học tiếp theo nhé! Chúc các bạn học tốt!

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao