Post banner
Trang trí tiêu đề bài viết

Lời giải Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Lời giải Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Phần A Closer Look 2 Unit 10 Tiếng Anh 6 tập trung vào hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng: Thì Tương lai đơn (Future simple) và cách dùng Might để diễn tả khả năng hành động xảy ra trong tương lai.

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết cho các bài tập, giúp các bạn nắm chắc kiến thức và tự tin khi gặp các dạng bài tập tương tự.

Future simple (Thì Tương lai đơn)

Chúng ta sử dụng thì tương lai đơn để nói về một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.

Công thức:

  • Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
  • Phủ định: S + will not + V (nguyên thể)
  • Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể) ?

→ Yes, S + will.

→ No, S + won’t.

Ví dụ:

- My father will travel on the Moon in a super car in the future. (Bố tôi sẽ du hành trên Mặt Trăng bằng một chiếc siêu xe trong tương lai.)

- We’ll live in that cottage next year. (’ll is the short form of will) (Chúng tôi sẽ sống trong ngôi nhà nhỏ đó vào năm tới. (’ll là dạng viết tắt của will))

- We won’t live in that cottage anytime soon. (won’t is the short form of will not) (Chúng tôi sẽ không sống trong ngôi nhà nhỏ đó sớm đâu. (won’t là dạng viết tắt của will not))

- Will they live on the Moon? (Họ sẽ sống trên Mặt Trăng phải không?)

  • Yes, they will. (Có, họ sẽ.)
  • No, they won’t. (Không, họ sẽ không.)

1. Fill the blanks with will ('ll) or won't to make the sentences true for you.

(Điền vào chỗ trống với "will ('ll)" hoặc "won't" để tạo thành các câu đúng với bản thân bạn.)

Đây là dạng bài tập mở dựa trên ý kiến cá nhân. Các bạn có thể điền will (nếu nghĩ việc đó xảy ra) hoặc won't (nếu nghĩ việc đó không xảy ra).

Dưới đây là một phương án gợi ý mẫu:

1. I think I will stay at home tonight. (Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà tối nay.)

2. My friends will go to the library this afternoon. (Các bạn của tôi sẽ đến thư viện chiều nay.)

3. My mum won't make a cake today. (Mẹ tôi sẽ không làm bánh ngọt hôm nay đâu.)

4. I will have an English test tomorrow. (Tôi sẽ có một bài kiểm tra tiếng Anh vào ngày mai.)

5. Our family will move to the new house next week. (Gia đình chúng tôi sẽ chuyển sang nhà mới vào tuần tới.)

2. Complete the conversation with will ('ll) or won't.

(Hoàn thành đoạn hội thoại với "will ('ll)" hoặc "won't".)

Đáp án:

A: Oh, no. The dog ran away again!

A: Ôi không. Con chó lại chạy mất rồi!

B: Don't worry – he (1) will come back.

B: Đừng lo – nó sẽ quay lại thôi.

A: Are you sure he (2) will?

A: Cậu có chắc là nó sẽ quay lại không?

B: OK, he might not come back today. But I'm sure he (3) will come back tomorrow.

B: Được rồi, nó có thể sẽ không quay lại hôm nay. Nhưng tớ chắc chắn nó sẽ quay lại vào ngày mai.

A: I don't believe you! He (4) won't come back. We (5) will / 'll never see him again. I'm sure.

A: Tớ không tin cậu! Nó sẽ không quay lại đâu. Chúng ta sẽ chẳng bao giờ gặp lại nó nữa. Tớ chắc chắn đấy.

B: Oh, look ... Here he is!

A: Ồ, nhìn kìa... Nó đây rồi!

3. Write sentences, using will ('ll) or won't and the words given.

(Viết các câu, sử dụng "will ('ll)" hoặc "won't" và các từ cho sẵn.)

Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2

Dựa vào ngữ cảnh các thiết bị thông minh ở tương lai, chúng ta sẽ viết các câu khẳng định chỉ khả năng làm việc của chúng:

1. computer / do / housework

A computer will do housework. (Một chiếc máy tính sẽ làm việc nhà.)

2. robot / water / flowers

A robot will water flowers. (Một con rô-bốt sẽ tưới hoa.)

3. smart TV / cook / meals

A smart TV will cook meals. (Một chiếc tivi thông minh sẽ nấu các bữa ăn.)

4. washing machine / iron / clothes

A washing machine will iron clothes. (Một chiếc máy giặt sẽ là/ủi quần áo.)

5. smartphone / take care / children

A smartphone will take care of children. (Một chiếc điện thoại thông minh sẽ chăm sóc trẻ em.)

Might for future possibility

Chúng ta sử dụng cấu trúc might + V (nguyên thể) để nói về những hành động, sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn.

Công thức:

Khẳng định: S + might + V (nguyên thể) (Có khả năng/Có thể sẽ...)

Phủ định: S + might not + V (nguyên thể) (Có thể sẽ không...)

Ví dụ:

- We might live in a UFO. (Chúng ta có thể sẽ sống trong một chiếc đĩa bay.)

- They might not travel in cars. (Họ có thể sẽ không di chuyển bằng ô tô.)

4. Read the two poems. Tick (✔) T (True) or F (False).

(Đọc hai bài thơ. Đánh dấu (✔) vào ô Đúng (T) hoặc Sai (F).)

Nội dung bài thơ:

Henry, aged 11

In the future

We might go on holiday to the Moon.

We might stay there for a long time.

We might have a great time.

We might come home soon.

Henry (11 tuổi)

Trong tương lai
Chúng ta có thể sẽ đi nghỉ mát trên Mặt Trăng.
Chúng ta có thể sẽ ở lại đó một thời gian dài.
Chúng ta có thể sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.
Chúng ta có thể sẽ sớm trở về nhà.

Jenny, aged 12

In the future

We might live with robots.

They might clean our houses.

They might wash our clothes.

They might not talk to us.

Jenny (12 tuổi)

Trong tương lai
Chúng ta có thể sẽ sống cùng rô-bốt.
Chúng có thể sẽ dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta.
Chúng có thể sẽ giặt quần áo cho chúng ta.
Chúng có thể sẽ không nói chuyện với chúng ta.

Đáp án chi tiết:

Câu hỏi

T

F

Giải thích

1. Jenny thinks we might live with robots. (Jenny nghĩ chúng ta có thể sẽ sống cùng rô-bốt.)

“We might live with robots.” (Chúng ta có thể sẽ sống cùng rô-bốt.)

2. Henry thinks we might travel to the Moon. (Henry nghĩ chúng ta có thể sẽ đi du lịch đến Mặt Trăng.)

“We might go on holiday to the Moon.” (Chúng ta có thể sẽ đi nghỉ mát trên Mặt Trăng.)

3. Jenny thinks robots might not clean our houses. (Jenny nghĩ rô-bốt có thể sẽ không dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta.)

“They might clean our houses.” (Chúng có thể sẽ dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta.)

4. Henry thinks we will stay on the Moon for a short time. (Henry nghĩ chúng ta sẽ ở lại Mặt Trăng trong một thời gian ngắn.)

“We might stay there for a long time.” (Chúng ta có thể sẽ ở lại đó một thời gian dài.)

5. Jenny thinks robots might help us to do the housework. (Jenny nghĩ rô-bốt có thể sẽ giúp chúng ta làm việc nhà.)

“They might clean our houses. They might wash our clothes.” (Chúng có thể sẽ dọn dẹp nhà cửa cho chúng ta. Chúng có thể sẽ giặt quần áo cho chúng ta.)

6. Henry thinks we might not have a great time on the Moon. (Henry nghĩ chúng ta có thể sẽ không có một khoảng thời gian tuyệt vời trên Mặt Trăng.)

“We might have a great time.” (Chúng ta có thể sẽ có một khoảng thời gian tuyệt vời.)

5. Work in groups. Think about what you might do or have in the future. Share your ideas with your classmates.

(Làm việc theo nhóm. Nghĩ về những điều bạn có thể làm hoặc có trong tương lai. Chia sẻ ý tưởng của bạn với các bạn cùng lớp.)

Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2
Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 10 A Closer Look 2

Gợi ý trả lời:

  • I might have a robot to do all my homework. (Tớ có thể sẽ có một con rô-bốt để làm toàn bộ bài tập về nhà cho tớ.)
  • I might travel to Mars with my family for a holiday. (Tớ có thể sẽ đi du lịch đến Sao Hỏa cùng gia đình trong một kỳ nghỉ.)
  • My future house might float on the ocean. (Ngôi nhà tương lai của tớ có thể sẽ nổi trên đại dương.)
  • I might have a flying car to go to school. (Tớ có thể sẽ có một chiếc ô tô bay để đi đến trường.)

Phần A Closer Look 2 Unit 10 lớp 6 giúp các bạn học sinh nắm được kiến thức và cách dùng thì tương lai đơn và cấu trúc với Might để diễn tả khả năng trong tương lai.

Đây là 2 cấu trúc ngữ pháp xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và các bài kiểm tra. Hy vọng phần lời giải chi tiết trên đây sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức, đồng thời sử dụng linh hoạt trong học tập và giao tiếp thường ngày.

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.

Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:

  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG

Khám phá thêm

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH

Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ

Chương trình
khuyến mãi
Học viên
điểm cao
Khóa tặng
Speaking - Writing
Hotline Ưu đãi Tư vấn ngay Điểm cao