Lời giải Tiếng Anh 6 Unit 9 Communication Global Success kèm bài mẫu
Phần Communication Unit 9 Tiếng Anh lớp 6 giúp các bạn biết cách thể hiện cảm xúc ngạc nhiên, khen ngợi bằng câu cảm thán với "What". Bên cạnh đó, các bạn sẽ có cơ hội khám phá những biểu tượng của các thành phố nổi tiếng trên thế giới.
Chúng ta cùng hoàn thành các bài tập để nắm vững kiến thức và vận dụng vào giao tiếp hằng ngày nhé.
Everyday English - Expressing exclamations with What
(Thể hiện sự cảm thán với "What")
Cách tạo câu cảm thán với "What"
- Với danh từ số ít đếm được: What + a/an + tính từ + danh từ số ít!
VD: What a nice city! (Thật là một thành phố đẹp!)
- Với danh từ số nhiều: What + tính từ + danh từ số nhiều!
VD: What tall buildings! (Những tòa nhà cao làm sao!)
- Với danh từ không đếm được: What + tính từ + danh từ không đếm được!
VD: What beautiful weather! (Thời tiết đẹp làm sao!)
1. Look at the picture. Listen and read the exclamations.
(Nhìn vào bức tranh. Nghe và đọc các câu cảm thán.)
Nội dung:
1. What a nice city! (Thật là một thành phố đẹp!)
→ Giải thích: Dùng "a" vì "city" là danh từ số ít.
2. What a clear sky! (Bầu trời thật trong xanh!)
→ Giải thích: Dùng "a" vì "sky" là danh từ số ít.
3. What tall buildings! (Những tòa nhà thật cao!)
→ Giải thích: Không dùng "a/an" vì "buildings" là danh từ số nhiều.
2. Work in pairs. Look at the picture below and say what you think by using exclamations with What. You may use the suggestions below.
(Làm việc theo cặp. Nhìn vào bức tranh bên dưới và nói những gì em nghĩ bằng cách sử dụng các câu cảm thán với "What". Em có thể sử dụng các gợi ý bên dưới.)
Đáp án:
1. happy / beautiful children (những đứa trẻ vui vẻ / xinh xắn)
→ What happy children! / What beautiful children! (Thật là những đứa trẻ vui vẻ! / Thật là những đứa trẻ xinh xắn!)
2. colourful / nice picture (bức tranh đầy màu sắc / đẹp)
→ What a colourful picture! / What a nice picture! (Thật là một bức tranh đầy màu sắc! / Thật là một bức tranh đẹp!)
3. sunny / beautiful weather (thời tiết có nắng / đẹp)
→ What sunny weather! / What beautiful weather! (Trời nắng đẹp quá!/ Thời tiết thật đẹp!)
Lưu ý: "weather" không đếm được nên không dùng "a".
4. small / cute boy (cậu bé nhỏ nhắn / dễ thương)
→ What a small boy! / What a cute boy! (Thật là một cậu bé nhỏ nhắn! / Thật là một cậu bé dễ thương!)
5. beautiful / colourful apple trees (những cây táo đẹp / đầy màu sắc)
→ What beautiful apple trees! / What colourful apple trees! (Những cây táo thật đẹp! / Những cây táo thật rực rỡ màu sắc!)
Lưu ý: "apple trees" số nhiều nên không dùng "a".
City landmarks
(Các biểu tượng của thành phố)
Trong phần này, các bạn sẽ có cơ hội khám phá các địa danh nổi tiếng trên thế giới thông qua các bài tập thực hành.
3. Work in pairs. Write the names of the landmarks under the correct pictures.
(Làm việc theo cặp. Viết tên các biểu tượng dưới những bức tranh đúng.)
| Eiffel Tower (Tháp Eiffel), Big Ben (Tháp đồng hồ Big Ben), Sydney Opera House (Nhà hát Con Sò / Nhà hát Opera Sydney), Merlion (Tượng Sư tử biển) |
Đáp án:
(1) - Merlion (Tượng Sư tử biển phun nước ở Singapore)
(2) - Big Ben (Tháp đồng hồ nổi tiếng ở Anh)
(3) - Sydney Opera House (Nhà hát có hình dáng giống con sò ở Úc)
(4) - Eiffel Tower (Tháp nổi tiếng ở Pháp)
4. Write the names of the landmarks in 3 for the descriptions.
(Viết tên của các biểu tượng ở bài 3 cho các lời miêu tả.)
Đáp án
1. Big Ben (Tháp đồng hồ Big Ben)
This tower is on the bank of the River Thames in London. In the tower, there’s a big clock and a bell. (Tòa tháp này nằm trên bờ Sông Thames ở London. Trong tòa tháp, có một chiếc đồng hồ lớn và một chiếc chuông.)
2. Sydney Opera House (Nhà hát Con Sò / Nhà hát Opera Sydney)
It’s a theatre on Sydney Harbour. Its roofs are white and look like shells. Visitors from all over the world come to see it. (Nó là một nhà hát trên Cảng Sydney. Các mái nhà của nó màu trắng và trông giống như những chiếc vỏ sò. Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến để chiêm ngưỡng nó.)
3. Eiffel Tower (Tháp Eiffel)
This famous tower is in Paris. Every year, millions of visitors climb to its top to see the whole view of Paris. (Tòa tháp nổi tiếng này nằm ở Paris. Hàng năm, hàng triệu du khách leo lên đỉnh tháp để ngắm nhìn toàn cảnh Paris.)
4. Merlion (Tượng Sư tử biển).
It has the head of a lion and the body of a fish. It’s a famous landmark in Singapore. (Nó có đầu của một con sư tử và thân của một con cá. Đó là một biểu tượng nổi tiếng ở Singapore.)
5. QUIZ. Work in pairs. Read the questions and circle the correct answers.
(CÂU ĐỐ. Làm việc theo cặp. Đọc các câu hỏi và khoanh tròn vào các câu trả lời đúng.)
Đáp án:
1. Which city is nearer to Ha Noi than the others? (Thành phố nào gần Hà Nội hơn những thành phố khác?)
A. Berlin
B. Bangkok
C. Tokyo
Giải thích: Thái Lan nằm trong khu vực Đông Nam Á, rất gần Việt Nam.
2. The people of Quang Nam are proud of their ancient town, _________. (Người dân Quảng Nam tự hào về khu phố cổ của họ, _________.)
A. Hoi An
B. Sa Pa
C. Bach Ma
Giải thích: Phố cổ Hội An nằm ở tỉnh Quảng Nam.
3. Phnom Penh is the capital city of _________. (Phnom Penh là thủ đô của _________.)
A. Indonesia
B. the Philippines
C. Cambodia
Giải thích: Phnom Penh là thủ đô của đất nước Campuchia.
4. For children, California is famous for its _________. (Đối với trẻ em, California nổi tiếng vì _________ của nó.)
A. Disneyland Park (Công viên Disneyland)
B. Golden Gate Bridge (Cầu Cổng Vàng)
C. national parks (Các công viên quốc gia)
Giải thích: Công viên giải trí Disneyland là điểm đến mơ ước của trẻ em tại California, Mỹ.
Phần Communication Unit 9 lớp 6 giúp các bạn học sinh tự tin bày tỏ cảm xúc của mình bằng tiếng Anh qua các mẫu câu cảm thán với “What”, đồng thời biết thêm về biểu tượng của các thành phố nổi tiếng như Big Ben, Merlion hay Eiffel Tower.
Các bạn hãy luyện nói các câu cảm thán với What và tìm hiểu thêm về biểu tượng của các thành phố trên thế giới nhé.
HỌC IELTS CAM KẾT 7.0+ - RINH MÁY TÍNH BẢNG
Nhân dịp sinh nhật tuổi thứ 7, IELTS LangGo TẶNG MÁY TÍNH BẢNG cùng nhiều phần quà giá trị cho học viên đăng ký khóa học từ 15/5 – 30/6/2026.
Khóa học IELTS tại LangGo đảm bảo đầu ra lên đến 7.0+:
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP