Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 8 A Closer Look 2 Global Success (Grammar)
Phần A Closer Look 2 Unit 8 lớp 6 tập trung giúp các bạn học sinh nắm được cách dùng thì quá khứ đơn (The Past Simple) và câu mệnh lệnh (Imperatives) trong tiếng Anh.
Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích cho các bài tập, giúp các bạn nắm vững kiến thức và tự tin vận dụng khi làm các bài tập tương tự cũng như trong thực tế giao tiếp.
1. The Past Simple (Thì Quá khứ đơn)
Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Công thức:
| Với động từ tobe | Với động từ thường | |
| Khẳng định | S + was/were + O | S + Ved/V2 + O |
| Phủ định | S + was/were + not + O | S + didn't + V (nguyên thể) + O |
| Nghi vấn | Was/were + S + O? | Did + S + V (nguyên thể) + O? |
| WH-question | WH-word + was/ were + S (+ not) + O? | WH-word + did + S + (not) + V (nguyên mẫu)? |
Ví dụ:
- I played badminton with Phong yesterday. (Tôi chơi cầu lông với Phong ngày hôm qua.)
- He was not at home. (Anh ấy đã không ở nhà.)
- What did she do yesterday? (Hôm qua cô ấy đã làm gì?)
1. Choose the correct answer A, B, or C.
(Chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)
Đáp án:
1. There ________ an interesting match on TV last night. (Có một trận đấu thú vị trên TV tối qua.)
A. is
B. were
C. was
Giải thích: Dấu hiệu "last night" (tối qua) => chia thì Quá khứ đơn. Chủ ngữ "an interesting match" (số ít) nên dùng động từ “to be” là "was".
2. My dad ________ a lot of tennis some years ago. (Bố tôi đã chơi quần vợt rất nhiều vài năm trước.)
A. plays
B. played
C. is playing
Giải thích: Dấu hiệu "some years ago" (vài năm trước) => chia thì Quá khứ đơn. Động từ "play" thêm "ed" thành "played".
3. I was at the gym last Sunday, but I ________ you there. (Tôi đã ở phòng tập thể dục vào Chủ nhật tuần trước, nhưng tôi không thấy bạn ở đó.)
A. not saw
B. don't see
C. didn't see
Giải thích: Câu phủ định ở thì quá khứ đơn với động từ thường mượn trợ động từ "did not" (didn't) + Động từ nguyên thể.
4. The teacher ________ us about our homework this morning. (Giáo viên đã không hỏi chúng tôi về bài tập về nhà sáng nay.)
A. didn't ask
B. not asking
C. doesn't ask
Giải thích: Dấu hiệu "this morning" (sáng nay) - thời điểm đã qua => chia thì Quá khứ đơn dạng phủ định.
5. ________ sleep well last night? (Bạn có ngủ ngon tối qua không?
A. Do you
B. Did you
C. Were you
Giải thích: Câu hỏi nghi vấn với động từ thường "sleep" trong quá khứ đơn cần mượn trợ động từ "Did" đảo lên trước chủ ngữ.
2. Write the correct form of the verbs to complete the conversation.
(Viết dạng đúng của các động từ để hoàn thành đoạn hội thoại.)
Đáp án:
1. went
2. had
3. did you do
4. visited
5. ate
6. scored
Hội thoại hoàn chỉnh:
| Nick: Hi, there. | Nick: Chào cậu. |
| Sonny: Hello, Nick. Did you have a nice weekend? | Sonny: Chào Nick. Cuối tuần của cậu có vui không? |
| Nick: Yeah, it was OK. On Sunday, I (1) went fishing with my dad. How about you? | Nick: Ừ, cũng ổn. Vào Chủ nhật, tớ đã đi câu cá với bố. Cậu thì sao? |
| Sonny: Oh, I (2) had a good weekend, too. | Sonny: Ồ, tớ cũng đã có một ngày cuối tuần rất tuyệt. |
| Nick: Really? What did you (3) do? | Nick: Thật sao? Cậu đã làm gì vậy? |
| Sonny: I (4) visited the museum with my family, then we (5) ate at my favourite restaurant. | Sonny: Tớ đã đi thăm bảo tàng với gia đình, sau đó bọn tớ đã ăn ở nhà hàng yêu thích của tớ. |
| Nick: Did you watch football last Sunday? | Nick: Chủ Nhật trước cậu có xem bóng đá không? |
| Sonny: Oh, yeah! My favourite team (6) scored a fantastic goal! | Sonny: Ồ, có chứ! Đội bóng yêu thích của tớ đã ghi một bàn thắng tuyệt đẹp! |
3. Work in groups. Ask and answer questions about your last weekend.
(Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời các câu hỏi về dịp cuối tuần trước của bạn.)
Gợi ý đoạn hội thoại:
A: Did you do any sports last weekend? (Bạn có chơi môn thể thao nào vào cuối tuần trước không?)
B: Oh, yes, and I was exhausted. (Ồ, có, và mình đã rất mệt.)
C: Really? What did you do? (Thật sao? Bạn đã làm gì thế?)
B: I played basketball with my friends on Saturday morning. What about you, C? (Mình đã chơi bóng rổ với bạn bè vào sáng thứ Bảy. Còn bạn thì sao, C?)
C: I didn't play sports. I stayed at home and watched a football match on TV. (Mình không chơi thể thao. Mình ở nhà và xem một trận bóng đá trên TV.)
2. Imperatives (Câu mệnh lệnh)
We use imperatives to tell someone to do something or to give a direct order. (Chúng ta sử dụng câu mệnh lệnh để bảo ai đó làm việc gì, hoặc đưa ra một mệnh lệnh trực tiếp.)
Positive (Khẳng định): V (Động từ nguyên thể)
Negative (Phủ định): Don't + V (Động từ nguyên thể)
Ví dụ:
- Chew it. (Nhai nó đi.)
- Don't swallow it. (Đừng nuốt nó.)
4. Look at each picture and choose the correct answer.
(Nhìn vào mỗi bức tranh và chọn câu trả lời đúng.)
Đáp án:
1. Don't park here. (Đừng đỗ xe ở đây.)
Giải thích: Đây là biển báo cấm đỗ.
2. Close the window. It's windy outside. (Hãy đóng cửa sổ lại.)
Giải thích: Bên ngoài trời đang có gió => Nên đóng cửa sổ lại.
3. Tidy up your room. (Hãy dọn dẹp phòng của bạn đi.)
Giải thích: Phòng bừa bộn => Hãy dọn dẹp phòng của bạn đi.
4. Don't use the lift when there is fire. (Đừng sử dụng thang máy khi có hỏa hoạn.)
Giải thích: Đây là biển cấm dùng thang máy khi hỏa hoạn. Câu phủ định dùng Don't + V để diễn đạt điều không được làm.
5. Try to get up early to do some exercise. (Hãy cố gắng dậy sớm để tập thể dục.)
Giải thích: Đồng hồ báo thức reo, cô bé đang vươn vai => Hãy cố gắng dậy sớm để tập thể dục.
5. Tell your friends what to do and what not to do at the gym.
(Nói cho bạn bè biết những việc nên làm và không nên làm ở phòng tập thể dục.)
Gợi ý các quy tắc:
- Change your clothes. (Hãy thay quần áo tập.)
- Don't speak loudly. (Đừng nói chuyện quá to.)
- Put the equipment back after use. (Hãy cất thiết bị về chỗ cũ sau khi sử dụng.)
- Don't eat in the gym. (Đừng ăn uống trong phòng tập.)
- Wear sports shoes. (Hãy mang giày thể thao.)
Qua phần A Closer Look 2 Unit 8 Tiếng Anh 6, hy vọng các bạn đã nắm vững cách sử dụng thì quá khứ đơn để kể lại những hoạt động thể thao mình đã tham gia, cũng như biết cách dùng câu mệnh lệnh.
Các bạn nhớ làm bài tập đầy đủ và ôn lại các động từ bất quy tắc để chia động từ ở thì quá khứ đơn cho chính xác nhé. Chúc các bạn học tốt!
TEST IELTS MIỄN PHÍ - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
- CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật
- Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
- 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
- Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
- Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP