Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh 6 Review 2 Skills Global Success chi tiết, đầy đủ
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh 6 Review 2 Skills Global Success chi tiết, đầy đủ

Post Thumbnail

Phần Review 2 Skills Tiếng Anh lớp 6 là bài học quan trọng giúp học sinh hệ thống và ôn tập toàn diện 4 kỹ năng: Reading - Speaking - Listening - Writing theo các chủ đề đã học từ Unit 4 đến Unit 6.

 IELTS LangGo sẽ cùng bạn giải các bài tập để củng cố các kỹ năng tiếng Anh và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra sắp tới nhé.

I. Reading

Phần Reading giúp các bạn cải thiện kỹ năng đọc hiểu qua bài đọc về các địa điểm du lịch nổi tiếng tại Singapore.

1. Read the passage and match the headings (A, B, C) with the paragraphs.

(Đọc đoạn văn và nối các tiêu đề (A, B, C) với các đoạn văn tương ứng.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Review 2 Skills
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Review 2 Skills

Nội dung bài đọc:

There are many parks in this country. You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers, or do outdoor activities: cycling or boating. You can also go to the zoo to see animals in real life.

Có rất nhiều công viên ở quốc gia này. Bạn có thể đến thăm chúng, và thưởng thức những loài cây và hoa tuyệt đẹp, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời: đạp xe hoặc chèo thuyền. Bạn cũng có thể đến sở thú để ngắm nhìn các loài động vật ngoài đời thực.

Go to places like Chinatown and Little India to learn about the people and cultures of China and India. There you can see how they live, try their food, and buy souvenirs. There are festivals too. They attract a lot of visitors.

Hãy đến những nơi như khu phố Tàu và khu Tiểu Ấn để tìm hiểu về con người và văn hóa của Trung Quốc và Ấn Độ. Ở đó bạn có thể thấy cách họ sinh sống, thử thức ăn của họ và mua đồ lưu niệm. Ngoài ra còn có các lễ hội nữa. Chúng thu hút rất nhiều du khách.

Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa. There are so many things for you to see and do there, so you will never get bored.

Những gia đình đang tìm kiếm các hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn nên đến Sentosa. Có rất nhiều thứ cho bạn xem và làm ở đó, vì vậy bạn sẽ không bao giờ cảm thấy nhàm chán.

Đáp án:

Đoạn 1 - B. Nature (Thiên nhiên)

Dẫn chứng: "You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers, or do outdoor activities: cycling or boating." (Bạn có thể đến thăm chúng, và thưởng thức những loài cây và hoa tuyệt đẹp, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời: đạp xe hoặc chèo thuyền.)

Đoạn 2 - C. Culture (Văn hóa)

Dẫn chứng: "Go to places like Chinatown and Little India to learn about the people and cultures of China and India.” (Hãy đến những nơi như khu phố Tàu và khu Tiểu Ấn để tìm hiểu về con người và văn hóa của Trung Quốc và Ấn Độ.)

Đoạn 3 - A. Family (Gia đình)

Dẫn chứng: “Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa.” (Những gia đình đang tìm kiếm các hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn nên đến Sentosa.)

2. Read the passage again and choose the correct answer A, B, or C.

(Đọc lại đoạn văn và chọn câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)

Đáp án:

1. You can find beautiful plants and flowers in ______. (Bạn có thể tìm thấy những loài cây và hoa tuyệt đẹp ở trong ______.)

A. a park. (công viên)

B. Chinatown (khu phố Tàu)

C. Sentosa (Sentosa)

Dẫn chứng: Đoạn 1 “You can visit them, and enjoy beautiful plants and flowers, or do outdoor activities: cycling or boating.” (Bạn có thể đến thăm chúng, và thưởng thức những loài cây và hoa tuyệt đẹp, hoặc tham gia các hoạt động ngoài trời: đạp xe hoặc chèo thuyền.)

2. You can see different kinds of animals in real life in a ______. (Bạn có thể ngắm nhìn nhiều loài động vật khác nhau ngoài đời thực ở ______.)

A. zoo (sở thú)

B. park (công viên)

C. town (thị trấn)

Dẫn chứng: Đoạn 1 “You can also go to the zoo to see animals in real life.” (Bạn cũng có thể đến sở thú để ngắm nhìn các loài động vật ngoài đời thực.)

3. You can ______ in places like Chinatown. (Bạn có thể xem ______ ở những nơi như Khu phố Tàu.)

A. watch animals (xem động vật)

B. watch festivals (xem lễ hội)

C. do outdoor activities (tham gia các hoạt động ngoài trời)

Dẫn chứng: Đoạn 2 “There are festivals too. They attract a lot of visitors.” (Ngoài ra còn có các lễ hội nữa. Chúng thu hút rất nhiều du khách.)

4. ______ has interesting activities for both children and parents. (______ có những hoạt động thú vị cho cả trẻ em và phụ huynh.)

A. Little India (Tiểu Ấn Độ)

B. The zoo (sở thú)

C. Sentosa (Sentosa)

Dẫn chứng: Đoạn 3 “Families looking for exciting activities for both children and adults should go to Sentosa.” (Những gia đình đang tìm kiếm các hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn nên đến Sentosa.)

II. Speaking

Trong phần Speaking, các bạn học sinh sẽ có cơ hội thực hành hỏi đáp về địa điểm muốn đến thăm.

3. Work in pairs. Read the passage 'Visit Singapore' again and make a list of the places. Take turns to ask and find out which place your partner wants to visit and why.

(Làm việc theo cặp. Đọc lại đoạn văn 'Đến thăm Singapore' và lập danh sách các địa điểm. Lần lượt hỏi và tìm hiểu xem bạn của em muốn đến thăm địa điểm nào và tại sao.)

Danh sách các địa điểm (List of the places):

  • Parks (công viên)
  • The zoo (sở thú)
  • Chinatown (khu phố Tàu)
  • Little India (khu Tiểu Ấn)
  • Sentosa (Sentosa)

Đoạn hội thoại mẫu 1:

A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn đến thăm địa điểm nào?)

B: I want to visit Chinatown. (Mình muốn đến thăm Khu phố Tàu.)

A: Why do you want to visit it? (Tại sao bạn muốn đến thăm nơi đó?)

B: Because I want to try their food and buy some souvenirs. (Bởi vì mình muốn thử thức ăn của họ và mua một vài món quà lưu niệm.)

Đoạn hội thoại mẫu 2:

A: Which place do you want to visit? (Bạn muốn đến thăm địa điểm nào?)

B: I want to visit Sentosa. (Mình muốn đến thăm Sentosa.)

A: Why do you want to visit it? (Tại sao bạn muốn đến thăm nơi đó?)

B: Because there are many exciting activities for both children and adults. I will never get bored there. (Bởi vì có rất nhiều hoạt động thú vị cho cả trẻ em và người lớn. Mình sẽ không bao giờ thấy nhàm chán ở đó.)

III. Listening

Phần Listening giúp các bạn luyện kỹ năng nghe hiểu với cuộc hội thoại đặt tour du lịch đi Singapore.

4. Mai's family is talking to a travel agent about their trip to Singapore. Listen and tick (✔) T (True) or F (False).

(Gia đình Mai đang nói chuyện với một nhân viên đại lý du lịch về chuyến đi của họ tới Singapore. Nghe và đánh dấu (✔) vào T (Đúng) hoặc F (Sai).)

Đáp án:

1 - T (True). Mai's visit to Singapore is four days. (Chuyến đi Singapore của Mai kéo dài 4 ngày.)

Dẫn chứng: “Here we have a four-day programme for you” (Đây là chương trình bốn ngày dành cho quý khách).

2 - F (False). They won't go to the National Park. (Họ sẽ không đi đến Công viên Quốc gia.)

Dẫn chứng: “We have two days for nature: one day at the National Park and one day at the zoo.” (Ồ, vâng. Chúng ta sẽ có hai ngày dành cho thiên nhiên: một ngày ở Công viên Quốc gia và một ngày ở sở thú.)

3 - T (True). The visit to Sentosa takes a full day. (Chuyến đi đến Sentosa mất trọn một ngày.)

Dẫn chứng: “Sentosa is a 'must' for families. We spend one day there.” (Sentosa là điểm đến 'nhất định phải đến' đối với các gia đình. Chúng ta sẽ dành một ngày ở đó.)

4 - T (True). The Sea Aquarium is a zoo for fish. (Thủy cung Sea Aquarium là một sở thú dành cho cá.)

Dẫn chứng: “It's a zoo for fish.” (Đó là sở thú dành cho cá.)

5 - F (False). The Light and Sound Show is in the afternoon. (Buổi trình diễn Ánh sáng và Âm thanh diễn ra vào buổi chiều.)

Dẫn chứng: “In the evening we will watch the Light and Sound Show. And the last day is for…” (Buổi tối chúng ta sẽ xem chương trình Ánh sáng và Âm thanh. Và ngày cuối cùng dành cho…)

Nội dung bài nghe:

Travel agent: Here we have a four-day programme for you ...

Đại lý du lịch: Đây là chương trình bốn ngày dành cho quý khách…

Mai's mother: Do we visit somewhere natural?

Mẹ của Mai: Chúng ta sẽ đi tham quan nơi nào đó thiên nhiên chứ?

Travel agent: Oh, yes. We have two days for nature: one day at the National Park and one day at the zoo.

Đại lý du lịch: Ồ, vâng. Chúng ta sẽ có hai ngày dành cho thiên nhiên: một ngày ở Công viên Quốc gia và một ngày ở sở thú.

Mai's mother: How about Sentosa?

Mẹ của Mai: Còn Sentosa thì sao?

Travel agent: Sentosa is a 'must' for families. We spend one day there.

Đại lý du lịch: Sentosa là điểm đến 'nhất định phải đến' đối với các gia đình. Chúng ta sẽ dành một ngày ở đó.

Mai's mother: Is it enough?

Mẹ của Mai: Như vậy có đủ không?

Travel agent: We start early and return late. There we visit the Sea Aquarium ...

Đại lý du lịch: Chúng ta sẽ khởi hành sớm và về muộn. Ở đó, chúng ta sẽ tham quan Thủy cung…

Mal's mother: What is it?

Mẹ của Mai: Đó là gì vậy?

Travel agent: It's a zoo for fish.

Đại lý du lịch: Đó là sở thú dành cho cá.

Mai's mother: Great.

Mẹ của Mai: Tuyệt vời.

Travel agent: In the evening, we will watch the Light and Sound Show. And the last day is for...

Đại lý du lịch: Buổi tối chúng ta sẽ xem chương trình Ánh sáng và Âm thanh. Và ngày cuối cùng dành cho…

IV. Writing

Phần Writing hướng dẫn các bạn viết đoạn văn miêu tả về nơi mình đang sống.

5. Complete this paragraph to describe the place you live.

(Hoàn thành đoạn văn này để miêu tả nơi em sinh sống.)

Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Review 2 Skills
Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Review 2 Skills

Đoạn văn mẫu:

I live in (1) Ha Noi. Life is very (2) exciting here. There are (3) many beautiful lakes and old museums in my neighbourhood. At weekends, my friends and I often go to (4) the park where we can (5) ride a bike and have a picnic. That's our favourite place.

(Mình sống ở Hà Nội. Cuộc sống ở đây rất thú vị. Có rất nhiều hồ nước đẹp và các bảo tàng cổ kính trong khu vực mình sống. Vào cuối tuần, mình và bạn bè thường đi đến công viên, nơi chúng mình có thể đạp xe và tổ chức dã ngoại. Đó là địa điểm yêu thích của chúng mình.)

Qua bài học Skills Review 2 lớp 6, các bạn không chỉ được luyện tập để củng cố các kỹ năng tiếng Anh mà còn được mở rộng kiến thức văn hóa, du lịch về đất nước Singapore hiện đại.

Các bạn hãy hoàn thành các bài tập, luyện tập các kỹ năng để chuẩn bị tốt cho những bài kiểm tra sắp tới. Chúc các bạn học tập tốt!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ