Phần Review 2 Language Tiếng Anh lớp 6 giúp các bạn học sinh ôn tập và củng cố kiến thức ngôn ngữ trọng tâm đã học trong 3 Units 4, 5, 6.
Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập giúp các bạn luyện phát âm đúng trọng âm, ôn lại từ vựng theo chủ đề và nắm vững cách dùng các cấu trúc ngữ pháp quan trọng.
Phần Pronunciation giúp các bạn ôn tập phân biệt và luyện phát âm các cặp âm dễ nhầm lẫn (/s/ & /z/, /i:/ & /e/, /ʃ/ & /s/, /ɪ/ & /i:/, /t/ & /d/).
(Nghe và khoanh tròn từ có âm được gạch chân khác với các từ còn lại.)
Đáp án:
1. A
A. seat - /siːt/ (chỗ ngồi)
B. wonders - /ˈwʌndərz/ (những điều kỳ diệu)
C. desert - /ˈdezət/ (sa mạc)
→ Giải thích: Đáp án A phát âm là /s/, đáp án B và C phát âm là /z/
2. C
A. cheap - /tʃiːp/ (rẻ)
B. teach - /tiːtʃ/ (dạy)
C. bread - /bred/ (bánh mì)
→ Giải thích: Đáp án A và B phát âm là /iː/, đáp án C phát âm là /e/
3. B
A. sugar - /ˈʃʊɡə(r)/ (đường)
B. some - /sʌm/ (một vài)
C. sure - /ʃʊə(r)/ (chắc chắn)
→ Giải thích: Đáp án A và C có âm /ʃ/, còn đáp án B là /s/
4. C
A. excuse - /ɪkˈskjuːs/ (xin lỗi)
B. between - /bɪˈtwiːn/ (giữa)
C. cathedral - /kəˈθiːdrəl/ (nhà thờ lớn)
→ Giải thích: Đáp án C phát âm là /iː/, còn đáp án A và B là âm /ɪ/
5. C
A. modern - /ˈmɒdn/ (hiện đại)
B. crowded - /ˈkraʊdɪd/ (đông đúc)
C. celebrate - /ˈselɪbreɪt/ (ăn mừng)
→ Giải thích: Trong đáp án A, B phát âm là /d/, còn C phát âm là /t/.
Các bài tập phần này giúp các bạn ôn tập một số cặp từ trái nghĩa cũng như một số từ vựng thuộc các chủ đề đã học trong 3 unit 4, 5, 6.
(Viết các từ trong hộp (a - h) bên cạnh các từ trái nghĩa của chúng (1 - 8).)
Đáp án:
1. big (to lớn) >< d. small (nhỏ bé)
2. happy (vui vẻ/hạnh phúc) >< g. sad (buồn bã)
3. cold (lạnh) >< f. hot (nóng)
4. quiet (yên tĩnh) >< b. noisy (ồn ào)
5. long (dài) >< a. short (ngắn)
6. expensive (đắt đỏ) >< h. cheap (rẻ)
7. high (cao) >< c. low (thấp)
8. interesting (thú vị) >< e. boring (nhàm chán)
(Chọn từ / cụm từ đúng cho mỗi định nghĩa.)
Đáp án:
1. A place where a large amount of water falls from a high place. (Một nơi mà một lượng lớn nước đổ xuống từ trên cao.) waterfall (thác nước) / lake (hồ)
→ waterfall
2. A thing which helps you to find directions. (Một vật giúp bạn tìm phương hướng.) backpack (cặp sách) / compass (la bàn)
→ compass
3. A building where people go and see valuable art or old things. (Một tòa nhà nơi mọi người đến và xem các tác phẩm nghệ thuật có giá trị hoặc những đồ vật cổ.) theatre (rạp chiếu phim) / museum (bảo tàng)
→ museum
4. To tell someone you want them to be happy or successful. (Nói với ai đó rằng bạn muốn họ hạnh phúc hoặc thành công.) wish (điều ước) / hope (hi vọng)
→ wish
5. Children receive it in red envelopes at Tet. (Trẻ em nhận được nó trong những chiếc phong bì màu đỏ vào dịp Tết.) lucky money (tiền lì xì) / new clothes (quần áo mới)
→ lucky money
Trong phần Ngữ pháp, các bạn học sinh sẽ luyện tập tổng hợp các cấu trúc: So sánh hơn (Comparative), Động từ khuyết thiếu (Must/Mustn't, Should/Shouldn't) và Lượng từ (Some/Any/Many).
(Hoàn thành các câu với câu trả lời đúng A, B, hoặc C.)
Đáp án:
1. _____ long rivers of the world begin from the Himalayas. (_____ con sông dài trên thế giới bắt nguồn từ dãy Himalaya.)
A. Any (một vài)
B. Some (một vài)
C. A (một)
Giải thích: Câu khẳng định nên dùng "some".
2. Sue's drawings are more colourful _____ her teacher's. (Những bức tranh của Sue thì nhiều màu sắc _____ của giáo viên cô ấy.)
A. most (hầu hết)
B. as (như)
C. than (hơn)
Giải thích: Dấu hiệu của câu so sánh hơn “more colourful” => dùng "than".
3. You _____ buy a ticket to enter the zoo. It's not free. (Bạn _____ mua vé để vào sở thú. Nó không miễn phí.)
A. mustn’t (không phải)
B. don’t (không)
C. must (phải)
Giải thích: Diễn tả sự bắt buộc phải làm => dùng “must”.
4. Do you know _____ English songs for children? (Bạn có biết bài hát tiếng Anh _____ cho trẻ em không?)
A. Any (một vài)
B. a few (một vài)
C. Some (một vài)
Giải thích: Đây là câu nghi vấn (câu hỏi) nên => dùng "any".
5. The USA has _____ natural wonders. (Mỹ có _____ kỳ quan thiên nhiên.)
A. many (nhiều)
B. much (nhiều)
C. a little (một ít)
Giải thích: "wonders" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "many".
(Hoàn thành các câu với nên hoặc không nên)
Đáp án:
1. When you get help from somebody, you should say "Thank you!". (Khi bạn nhận được sự giúp đỡ từ ai đó, bạn nên nói "Cảm ơn!".)
2. You shouldn't ask people for lucky money. It's not good behaviour. (Bạn không nên đòi tiền lì xì từ mọi người. Đó không phải là một hành vi tốt.)
3. You shouldn't make noise when you are eating. (Bạn không nên làm ồn khi đang ăn.)
4. Before you visit a natural wonder, you should learn about it. (Trước khi bạn đến thăm một kỳ quan thiên nhiên, bạn nên tìm hiểu về nó.)
5. What should I do if I get lost? (Tôi nên làm gì nếu tôi bị lạc?)
Qua phần Review 2 Language lớp 6, các bạn học sinh đã có cơ hội luyện phát âm chuẩn, ôn lại từ vựng quen thuộc và luyện tập sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đã học trong 3 units trước đó
Hy vọng với lời giải chi tiết từ IELTS LangGo, các bạn sẽ nắm vững kiến thức để chuẩn bị thật tốt cho các bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ