Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Lời giải Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2 (Grammar) Global Success
Nội dung

Lời giải Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2 (Grammar) Global Success

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 6 lớp 6 hướng dẫn các bạn học sinh đưa ra lời khuyên với should / shouldn't và cách sử dụng lượng từ some / any.

IELTS LangGo sẽ cùng bạn hoàn thành các bài tập để nắm vững cách dùng và vận dụng hiệu quả nhé.

I. Should/shouldn't for advice

Chúng ta sử dụng should + động từ nguyên thể để khuyên ai đó NÊN làm gì đó.

Cấu trúc:

S + should + V

Ví dụ: You should say “Happy New Year” to everyone. (Bạn nên nói “Chúc mừng năm mới” với mọi người.)

Chúng ta sử dụng shouldn't + động từ nguyên thể để khuyên ai đó KHÔNG NÊN làm gì đó.

Cấu trúc:

S + shouldn't + V

Ví dụ: We shouldn’t throw rubbish on the street. (Chúng ta không nên xả rác ngoài đường.)

1. Look at the signs at the library and complete the sentences with should or shouldn't.

(Nhìn vào các biển báo ở thư viện và hoàn thành các câu với should hoặc shouldn't.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2

Đáp án:

1. You should keep quiet. (Bạn nên giữ trật tự.)

2. You shouldn't eat or drink. (Bạn không nên ăn hoặc uống.)

3. You should knock before you enter. (Bạn nên gõ cửa trước khi vào.)

4. You shouldn't run. (Bạn không nên chạy nhảy.)

2. Tick (✔) the activities children should do at Tet and cross (x) the ones they shouldn't.

(Đánh dấu (✔) vào các hoạt động trẻ em nên làm vào dịp Tết và đánh dấu (x) vào những việc không nên làm.)

Đáp án:

[✔] 1. behave well (cư xử ngoan ngoãn)

[X] 2. eat lots of sweets (ăn nhiều đồ ngọt)

[✔] 3. plant trees (trồng cây)

[X] 4. break things (làm vỡ đồ đạc)

[✔] 5. go out with friends (đi chơi với bạn bè)

[✔] 6. make a wish (ước một điều ước)

[X] 7. fight (đánh nhau)

[✔] 8. help with housework (giúp đỡ việc nhà)

3. Work in pairs. Look at the activities in 2. Take turns to say what you think children should / shouldn't do.

(Làm việc theo cặp. Nhìn vào các hoạt động ở bài 2. Lần lượt nói xem bạn nghĩ trẻ em nên / không nên làm gì.)

Gợi ý thực hành:

  • Children should behave well. (Trẻ em nên cư xử ngoan ngoãn.)
  • Children shouldn't eat lots of sweets. (Trẻ em không nên ăn quá nhiều đồ ngọt.)
  • Children should plant trees. (Trẻ em nên trồng cây.)
  • Children shouldn't break things. (Trẻ em không nên làm vỡ đồ đạc.)
  • Children should go out with friends. (Trẻ em nên đi chơi với bạn bè.)
  • Children should make a wish. (Trẻ em nên ước một điều ước.)
  • Children should help with housework. (Trẻ em nên giúp đỡ việc nhà.)
  • Children shouldn't fight. (Trẻ em không nên đánh nhau.)

II. Some/any for amount

  • Some (một vài, một ít): Thường được sử dụng trong câu khẳng định (+). Đi được với cả danh từ đếm được số nhiều và danh từ không đếm được.

Ví dụ: My mother bought some fruits. (Mẹ tôi đã mua một vài loại trái cây).

  • Any (bất kỳ, chút nào): Thường được sử dụng trong câu phủ định (-) và câu nghi vấn (?).

Ví dụ: Do you have any sugar? (Bạn có chút đường nào không?)

4. Complete the sentences with some or any.

(Hoàn thành các câu với some hoặc any.)

Đáp án:

1. - What do you need to decorate your room? (Bạn cần những gì để trang trí phòng của mình?)

- I need some colour paper and some pictures. (Mình cần một ít giấy màu và một vài bức tranh)

→ Giải thích: Câu khẳng định dùng "some".

2. - Do you have any free time for sports? (Bạn có chút thời gian rảnh nào cho thể thao không?)

    - Yes, I do. (Có).

    → Giải thích: Câu nghi vấn dùng "any".

    3. - Are there any interesting activities here during Tet? (Có hoạt động thú vị nào ở đây vào dịp Tết không?)

    - Yes, there are some traditional games like human chess, running and cooking. (Có, có một vài trò chơi truyền thống như cờ người, chạy bộ và nấu ăn.)

    → Giải thích: Câu nghi vấn dùng "any". Câu khẳng định dùng "some".

    5. Work in pairs. Look at the fridge. Make sentences with the words / phrases provided, using some or any.

    (Làm việc theo cặp. Nhìn vào tủ lạnh. Đặt câu với các từ / cụm từ được cung cấp, sử dụng some hoặc any.)

    Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2
    Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 6 A Closer Look 2

    Đáp án gợi ý:

    1. eggs (trứng) → There are some eggs. (Có một vài quả trứng.)

    2. fruit juice (nước ép hoa quả) → There is some fruit juice. (Có một ít nước ép hoa quả.)

    3. apples (những quả táo) → There aren't any apples. (Không có quả táo nào cả.)

    4. bread (bánh mì) → There isn't any bread. (Không có chút bánh mì nào cả.)

    5. bananas (những quả chuối) → There are some bananas. (Có một vài quả chuối ở ngăn giữa.)

    6. cheese (phô mai) → There is some cheese. (Có một ít phô mai.)

    Lưu ý: "bread", "cheese", "fruit juice" là danh từ không đếm được nên dùng "is/isn't". "eggs", "apples", "bananas" là danh từ đếm được số nhiều nên dùng "are/aren't".

    Phần A Closer Look 2 Unit 6 lớp 6 giúp các bạn học sinh nắm được cách dùng Should/Shouldn't để đưa ra lời khuyên, cũng như cách dùng Some/Any trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn.

    Các bạn hãy tự đặt câu với Should/Shouldn't và Some/Any để sử dụng thành thạo và tự nhiên nhé.

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ