Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 5 Skills 1 Global Success (Reading & Speaking)
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 5 Skills 1 Global Success (Reading & Speaking)

Post Thumbnail

Trong phần Skills 1 Unit 5 Tiếng Anh lớp 6, các bạn học sinh sẽ tìm hiểu về hai địa danh nổi tiếng của Việt Nam là Vịnh Hạ Long và Mũi Né qua bài đọc phần Reading và thực hành giới thiệu về một danh lam thắng cảnh trong phần Speaking.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp lời giải cho các bài tập, giúp các bạn nắm vững bắt kiến thức và hoàn thành bài học một cách hiệu quả.

I. Reading

Trong phần Reading, các bạn sẽ luyện tập kỹ năng đọc hiểu qua 2 đoạn văn giới thiệu về 2 địa danh nổi tiếng của Việt Nam là Vịnh Hạ Long và Mũi Né, sau đó hoàn thành các bài tập.

1. Before you read, look at the pictures below. Make predictions about the reading. Then read and check your ideas.

(Trước khi đọc, hãy nhìn vào các bức tranh bên dưới. Đưa ra dự đoán về bài đọc. Sau đó đọc và kiểm tra lại ý kiến của bạn.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 5 A Closer Look 1

Gợi ý trả lời:

1. What is the reading about? (Bài đọc nói về cái gì?)

→ The reading is about two natural wonders of Viet Nam: Ha Long Bay and Mui Ne. (Bài đọc nói về hai kỳ quan thiên nhiên của Việt Nam: Vịnh Hạ Long và Mũi Né.)

2. What do you know about these places? (Bạn biết gì về những địa điểm này?)

→ Ha Long Bay is in Quang Ninh and it has many islands. Mui Ne is famous for its sand dunes and beautiful beaches. (Vịnh Hạ Long ở Quảng Ninh và có rất nhiều hòn đảo. Mũi Né thì nổi tiếng với những đồi cát và bãi biển đẹp.)

Nội dung bài đọc:

Ha Long Bay is in Quang Ninh. It has many islands and caves. Tuan Chau, with its beautiful beaches, is a popular tourist attraction in Ha Long Bay. There you can enjoy great seafood. And you can join in exciting activities. Ha Long Bay is Viet Nam’s best natural wonder.

Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh. Nơi đây có rất nhiều hòn đảo và hang động. Tuần Châu, với những bãi biển xinh đẹp, là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng ở Vịnh Hạ Long. Ở đó bạn có thể thưởng thức hải sản tuyệt ngon. Và bạn có thể tham gia vào những hoạt động thú vị. Vịnh Hạ Long là kỳ quan thiên nhiên tuyệt nhất của Việt Nam.

Mui Ne is popular for its amazing landscapes. The sand has different colours: white, yellow, red ... It’s like a desert here. You can ride a bike down the slopes. You can also fly kites, or have a picnic by the beach. The best time to visit the Mui Ne Sand Dunes is early morning or late afternoon. Remember to wear sun cream and bring water.

Mũi Né nổi tiếng vì những phong cảnh đáng kinh ngạc. Cát ở đây có nhiều màu sắc khác nhau: trắng, vàng, đỏ... Nơi này giống như một sa mạc vậy. Bạn có thể đạp xe xuống những con dốc. Bạn cũng có thể thả diều, hoặc tổ chức một buổi dã ngoại bên bờ biển. Thời gian tốt nhất để đến thăm Đồi Cát Mũi Né là vào sáng sớm hoặc chiều muộn. Hãy nhớ bôi kem chống nắng và mang theo nước nhé.

2. Complete the sentences, using the words from the box.

(Hoàn thành các câu sau, sử dụng các từ trong khung.)

desert (sa mạc), wonder (kỳ quan), visit (đến thăm), islands (những hòn đảo), remember (nhớ)

Đáp án:

1. Ha Long Bay is famous for its beautiful islands. (Vịnh Hạ Long nổi tiếng vì những hòn đảo xinh đẹp.)

2. Ha Long Bay is the number one natural wonder in Viet Nam. (Vịnh Hạ Long là kỳ quan thiên nhiên số một tại Việt Nam.)

3. A desert is a large area of land with very little water. (Sa mạc là một vùng đất rộng lớn với rất ít nước.)

4. Remember to bring an umbrella, as it often rains there. (Hãy nhớ mang theo ô, vì ở đó rất hay mưa.)

5. A lot of people visit Ly Son Island in the summer. (Rất nhiều người đến thăm đảo Lý Sơn vào mùa hè.)

3. Read the text again. Answer the following questions.

(Đọc lại văn bản. Trả lời các câu hỏi sau.)

Đáp án:

1. Where is Ha Long Bay? (Vịnh Hạ Long ở đâu?)

It is in Quang Ninh. (Nó nằm ở Quảng Ninh.)

Dẫn chứng: “Ha Long Bay is in Quang Ninh.” (Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh.)

2. What can you do at Ha Long Bay? (Bạn có thể làm gì ở Vịnh Hạ Long?)

You can enjoy great seafood and join in exciting activities. (Bạn có thể thưởng thức hải sản tuyệt ngon và tham gia vào những hoạt động thú vị.)

Dẫn chứng: “There you can enjoy great seafood. And you can join in exciting activities.” (Ở đó bạn có thể thưởng thức hải sản tuyệt ngon. Và bạn có thể tham gia vào những hoạt động thú vị.)

3. Is there a desert in Mui Ne? (Có sa mạc ở Mũi Né không?)

No, there isn't. (Không có.)

Dẫn chứng: “The sand has different colours: white, yellow, red ... It’s like a desert here.” (Cát ở đây có nhiều màu sắc khác nhau: trắng, vàng, đỏ... Nơi này giống như một sa mạc vậy.) => giống như một sa mạc, nhưng không phải là sa mạc.

4. Where can you have a picnic in Mui Ne? (Bạn có thể tổ chức dã ngoại ở đâu tại Mũi Né?)

You can have a picnic by the beach. (Bạn có thể tổ chức dã ngoại bên bờ biển.)

Dẫn chứng: “You can also fly kites, or have a picnic by the beach.” (Bạn cũng có thể thả diều, hoặc tổ chức một buổi dã ngoại bên bờ biển.)

5. What is the best time to visit the Mui Ne Sand Dunes? (Thời gian tốt nhất để đến thăm Đồi cát Mũi Né là khi nào?)

The best time to visit the Mui Ne Sand Dunes is early morning or late afternoon. (Thời gian tốt nhất để đến thăm Đồi cát Mũi Né là vào sáng sớm hoặc chiều muộn.)

Dẫn chứng: “The best time to visit the Mui Ne Sand Dunes is early morning or late afternoon.” (Thời gian tốt nhất để đến thăm Đồi Cát Mũi Né là vào sáng sớm hoặc chiều muộn.)

II. Speaking

Trong phần luyện nói, các bạn học sinh sẽ thực hành lên dàn ý để giới thiệu về một danh lam thắng cảnh, đồng thời đóng vai hướng dẫn viên du lịch để nhắc nhở du khách những điều "phải làm" (must) và "không được làm" (mustn't) khi tham quan.

4. Work in pairs. Make notes about one of the places in the reading. You can add your own ideas. Then tell your partner about the place.

(Làm việc theo cặp. Ghi chú về một trong những địa điểm trong bài đọc. Bạn có thể thêm ý tưởng của riêng mình. Sau đó kể cho bạn của mình về địa điểm đó.)

Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 5 Skills 1
Bài tập 4 Tiếng Anh 6 Unit 5 Skills 1

Gợi ý trả lời:

Option 1: Ha Long Bay (Vịnh Hạ Long)

Notes:

  • interesting islands (những hòn đảo thú vị)
  • beautiful caves (những hang động đẹp)
  • great seafood (hải sản tuyệt ngon)
  • boat trip (chuyến đi thuyền)

Bài nói mẫu:

Ha Long Bay is in Quang Ninh. It has a lot of interesting islands and beautiful caves. When you visit Ha Long Bay, you can take a boat trip to enjoy the wonderful scenery. You can also eat great seafood there. It's a fantastic place!

(Vịnh Hạ Long nằm ở tỉnh Quảng Ninh. Nơi đây có rất nhiều hòn đảo thú vị và những hang động tuyệt đẹp. Khi đến thăm Vịnh Hạ Long, bạn có thể đi thuyền để thưởng thức phong cảnh tuyệt vời. Bạn cũng có thể thưởng thức hải sản ngon tuyệt ở đó. Đó là một địa điểm tuyệt vời!)

Option 2: Mui Ne (Mũi Né)

Notes:

  • a beautiful place (một nơi xinh đẹp)
  • amazing sand dunes (những đồi cát đáng kinh ngạc)
  • fly kites (thả diều)
  • ride a bike (đạp xe)

Bài nói mẫu:

Mui Ne is a beautiful place. It is famous for its amazing sand dunes. The sand has different colours. You can ride a bike down the slopes or fly kites. The best time to visit it is early morning. Remember to bring water and wear suncream!

(Mũi Né là một địa điểm tuyệt đẹp. Nơi đây nổi tiếng với những cồn cát kỳ thú. Cát ở đây có nhiều màu sắc khác nhau. Bạn có thể đạp xe xuống dốc hoặc thả diều. Thời điểm tốt nhất để đến đây là sáng sớm. Nhớ mang theo nước uống và bôi kem chống nắng!)

5. Some foreign visitors are visiting your city / town / area. You are their tour guide. Tell them some interesting things about the place as well as what they must and mustn't do there.

(Một vài du khách nước ngoài đang đến thăm thành phố / thị trấn / khu vực của Bạn. Bạn là hướng dẫn viên du lịch của họ. Hãy kể cho họ một vài điều thú vị về địa điểm đó cũng như những gì họ phải làm và không được làm ở đó.)

Gợi ý trả lời:

Hello everyone, welcome to Hanoi! Hanoi is the capital of Viet Nam. It is very famous for its delicious street food like Pho and Banh Mi. There are many beautiful lakes and old temples here. When you visit Hanoi, there are some rules. You must be careful when you cross the street because the traffic is very busy. You must wear polite clothes when you visit temples or pagodas. And you mustn't litter in the streets. I hope you have a great trip!

Tạm dịch:

Chào mọi người, chào mừng đến với Hà Nội! Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Nơi đây rất nổi tiếng với thức ăn đường phố ngon tuyệt như Phở và Bánh Mì. Có rất nhiều hồ nước đẹp và đền chùa cổ kính ở đây. Khi bạn đến thăm Hà Nội, có một vài quy tắc. Bạn phải cẩn thận khi băng qua đường vì giao thông rất đông đúc. Bạn phải mặc quần áo lịch sự khi vào thăm đền chùa. Và bạn không được xả rác trên đường phố. Chúc các bạn có một chuyến đi tuyệt vời!

Qua phần Skills 1 Unit 5 lớp 6, các bạn học sinh đã được luyện tập kỹ năng đọc hiểu và nói về một danh lam thắng cảnh ở Việt Nam, qua đó trau dồi thêm vốn từ vựng và luyện tập sử dụng cấu trúc với must/mustn't.

Các bạn hãy đứng trước gương để luyện tập phần Speaking cho thật tự nhiên và trôi chảy. Hẹn gặp lại các bạn ở bài học tiếp theo nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ