Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)
Nội dung

Giải Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1 (Vocabulary & Pronunciation)

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 1 Unit 4 lớp 6 tập trung giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng về chủ đề My Neighbourhood như: các địa điểm trong khu dân cư, các tính từ miêu tả, đồng thời luyện tập phân biệt 2 nguyên âm /ɪ/ và /i:/ dễ nhầm lẫn trong tiếng Anh.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ đáp án và giải thích chi tiết cho các bài tập giúp học sinh nắm vựng kiến thức để vận dụng tốt vào các bài học tiếp theo. 

I. Vocabulary

Phần này giúp các bạn học sinh trau dồi vốn từ vựng về các địa điểm trong khu dân cư và các tính từ miêu tả.

1. Match the places below with the pictures. Then listen, check and repeat the words. Name some other places in your neighbourhood.

(Nối các địa điểm bên dưới với các bức tranh. Sau đó nghe, kiểm tra và lặp lại các từ. Kể tên một vài địa điểm khác trong khu dân cư của bạn.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1

Đáp án chi tiết:

1 → c. square (quảng trường)

2 → e. art gallery (phòng trưng bày nghệ thuật) 

3 → d. cathedral (nhà thờ lớn)

4 → a. temple (đền, miếu)

5→ b. railway station (nhà ga xe lửa)

Một số địa điểm khác:

  • park (công viên)
  • market (chợ)
  • hospital (bệnh viện)
  • school (trường học)
  • supermarket (siêu thị)
  • cinema (rạp chiếu phim)

2. Work in pairs. Ask and answer questions about where you live.

(Làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời các câu hỏi về nơi bạn sống.)

Example:

A. Is there a square in your neighbourhood? (Có quảng trường nào trong khu dân cư của bạn không?

B. Yes, there is / No, there isn't. (Có./Không có.)

Mẫu hội thoại:

A: Is there a cinema in your neighbourhood? (Có rạp chiếu phim nào trong khu dân cư của bạn không?)

B: No, there isn't. (Không, không có.)

A: Is there a market near your house? (Có khu chợ nào gần nhà bạn không?)

B: Yes, there is. (Có.)

3. Work in groups. Ask and answer about your neighbourhood. You can use the adjectives below.

(Làm việc theo nhóm. Hỏi và trả lời về khu dân cư của bạn. Bạn có thể sử dụng các tính từ bên dưới.)

  • noisy (ồn ào)
  • quiet (yên tĩnh)
  • busy (náo nhiệt, bận rộn)
  • crowded (đông đúc)
  • modern (hiện đại)
  • boring (nhàm chán)
  • peaceful (thanh bình)
  • beautiful (xinh đẹp)
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1
Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 4 A Closer Look 1

Mẫu hội thoại:

A: Is your neighbourhood modern? (Khu dân cư của bạn có hiện đại không?)

B: Yes, it is. And it is very crowded. (Có. Và nó rất đông đúc.)

A: Is it peaceful? (Nó có thanh bình không?)

B: No, it's noisy. (Không, nó ồn ào lắm.)

II. Pronunciation - /ɪ/ và /i:/

Phần Pronunciation giúp các bạn luyện tập và phân biệt cách phát âm hai nguyên âm /ɪ/ (i ngắn) và /i:/ (i dài)

Cách phân biệt 2 nguyên âm /ɪ/ và /i:/.

  • Âm /ɪ/: âm ngắn, miệng mở vừa, lưỡi hạ thấp hơn một chút. Bạn phát âm gần giống “i” trong tiếng Việt nhưng ngắn và nhanh hơn.
  • Âm /i:/: âm dài, miệng mở hẹp hơn, kéo dài âm. Bạn phát âm giống “i” trong tiếng Việt nhưng kéo dài ra.

>> Xem thêm: Cách phát âm /ɪ/ ngắn và /i:/ dài chuẩn bản ngữ

4. Listen and repeat the words. Pay attention to the sounds /ɪ/ and /i:/. Now, in pairs put the words in the correct column.

(Nghe và lặp lại các từ. Chú ý đến âm /ɪ/ và /i:/. Bây giờ, làm việc theo cặp đặt các từ vào đúng cột.)

Đáp án:

/ɪ/

/i:/

noisy - /ˈnɔɪzi/ (ồn ào)

convenient - /kənˈviːniənt/ (tiện lợi)

exciting - /ɪkˈsaɪtɪŋ/ (thú vị, hào hứng)

clean - /kliːn/ (sạch sẽ)

expensive - /ɪkˈspensɪv/ (đắt đỏ)

peaceful - /ˈpiːsfl/ (thanh bình)

friendly - /ˈfrendli/ (thân thiện)

cheap - /tʃiːp/ (rẻ)

5. Listen and practise the chant. Notice the sounds /ɪ/ and /i:/.

(Lắng nghe và thực hành bài vè. Chú ý đến các âm /ɪ/ và /i:/.)

Hướng dẫn thực hành: Các bạn hãy bật file nghe, chú ý cách nhấn nhá nhịp điệu của bài vè và đặc biệt là cách phát âm kéo dài hơi ở các từ có âm /i:/ (như trees, see) và phát âm dứt khoát ở các từ chứa âm /ɪ/ (như city, busy, live, village).

Nội dung bài vè:

MY NEIGHBOURHOOD

Khu dân cư của tôi

My city is very noisy.

There are lots of trees growing.

The people here are busy.

It’s a lively place to live in.

Thành phố của tôi rất ồn ào.

Có rất nhiều cây cối đang phát triển.

Mọi người ở đây rất bận rộn.

Nó là một nơi sống động để sinh sống.

My village is very pretty.

There are lots of places to see.

The people here are friendly.

It’s a fantastic place to be.

Ngôi làng của tôi rất xinh đẹp.

Có rất nhiều nơi để ngắm nhìn.

Mọi người ở đây rất thân thiện.

Nó là một nơi tuyệt vời để ở.

Phần A Closer Look 1 Unit 4 Tiếng Anh 6 đã giúp các bạn học sinh mở rộng vốn từ vựng chủ đề My Neighbourhood và luyện phát âm đúng 2 âm i ngắn và i dài (/ɪ/ và /i:/).

Hy vọng rằng đáp án và gợi ý trả lời từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm vững kiến thức và vận dụng hiệu quả trong các bài học tiếp theo của Unit 4.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ