Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết
Nội dung

Giải bài tập Tiếng Anh lớp 6 Unit 3 A Closer Look 2 (Grammar) chi tiết

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 2 Unit 3 lớp 6 sách Global Success tập trung giúp các bạn học sinh nắm được cách dùng và chia động từ thì hiện tại tiếp diễn (The present continuous).

Bài viết này sẽ cung cấp đáp án chi tiết cho từng bài tập, giúp các bạn hiểu và vận dụng đúng cấu trúc khi làm các dạng bài tương tự. Cùng học ngay nhé!

I. Kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn (The present continuous)

1. Cách dùng:

Chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để chỉ các hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • She’s talking. (Cô ấy đang nói chuyện.)
  • They’re not talking. (Họ đang không nói chuyện.)

2. Dấu hiệu nhận biết

Chúng ta thường sử dụng thì hiện tại tiếp diễn trong câu có các trạng từ chỉ thời gian như: now (bây giờ), at present (hiện tại), at the moment (ngay lúc này).

Ví dụ:

  • I’m doing my homework at present. (Tôi đang làm bài tập về nhà của tôi hiện tại.)
  • A: Are you reading now? (Bạn có đang đọc không?) - B: Yes, I am. (Có, tôi đang đọc.)

3. Phân biệt Hiện tại đơn (Present Simple) và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

  • Khi một việc thường xuyên xảy ra hoặc cố định => dùng Thì hiện tại đơn.
  • Khi một việc đang xảy ra ngay bây giờ => dùng Thì hiện tại tiếp diễn.

II. Giải bài tập A Closer Look 2 Unit 3 lớp 6

1. Put the verbs in brackets in the present continuous.

(Chia các động từ trong ngoặc ở thì hiện tại tiếp diễn.)

Đáp án:

1. Nam is reading a book now. (Nam đang đọc một cuốn sách bây giờ.)

Giải thích: Có từ "now". Chủ ngữ "Nam" số ít => dùng is + V-ing.

2. They are playing football at the moment. (Họ đang chơi bóng đá ngay lúc này.)

    Giải thích: Có từ "at the moment". Chủ ngữ "They" số nhiều => dùng are + V-ing.

    3. My sister (not make) isn't making / is not making a sandwich at present. (Chị gái tớ hiện đang không làm bánh sandwich.)

    Giải thích: Có từ "at present" và yêu cầu thể phủ định "not". Chủ ngữ "My sister" số ít => dùng is + not + V-ing.

    4. I am going to the supermarket at the moment. (Ngay lúc này, tớ đang đi siêu thị.)

    Giải thích: Chủ ngữ "I" luôn đi với to be "am", trong câu có "at the moment"

    5. Are they talking about their new friends? (Họ có đang nói chuyện về những người bạn mới của họ không?)

    Giải thích: Đây là câu hỏi với chủ ngữ "they", ta phải đảo "Are" lên đầu câu.

    2. Look at the pictures. Write sentences like the example. Use positive or negative present continuous verbs.

    (Nhìn vào các bức tranh. Viết các câu giống như ví dụ. Sử dụng động từ ở thể khẳng định hoặc phủ định của thì hiện tại tiếp diễn.)

    Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 2
    Bài tập 2 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 2

    Đáp án:

    1. Nam and Ba aren't eating ice cream / are not eating ice cream. (Nam và Ba đang không ăn kem.)

    Giải thích: Trong tranh 1, Nam và Ba đang nói chuyện không phải đang ăn kem => Dùng dạng phủ định

    2. Lan and Trang are taking photos. (Lan và Trang đang chụp ảnh.)

    Giải thích: Trong tranh 2, 2 bạn đang cầm máy ảnh chụp ảnh => Dùng khẳng định (Lưu ý: Động từ "take" bỏ "e" thêm "ing")

    3. Ha is writing a letter. (Hà đang viết một lá thư.)

    Giải thích: Trong tranh 3, Hà đang viết thư => Dùng khẳng định. (Động từ "write" bỏ "e" thêm "ing")

    4. Duong and Hung aren't playing badminton / are not playing badminton. (Dương và Hùng không chơi cầu lông.)

    Giải thích: Trong tranh 4, 2 bạn đang chơi bóng đá, không phải cầu lông => Dùng dạng phủ định

    5. Phong isn't drawing a picture / is not drawing a picture. (Phong không vẽ tranh.)

    Giải thích: Trong tranh 5, Phong đang chạy, không phải vẽ tranh => Dùng dạng phủ định

    3. Work in pairs. Look at the pictures. Ask and answer.

    (Làm việc theo cặp. Nhìn vào các bức tranh. Hỏi và trả lời.)

    Đáp án:

    1. A: your friend / swim?

    A: Is your friend swimming? (Bạn của cậu đang bơi phải không?)

    B: Yes, he is. (Đúng vậy.)

    2. A: they / listen to music?

    A: Are they listening to music? (Họ đang nghe nhạc phải không?)

    B: No, they aren't. They are having a picnic. (Không, họ đang đi dã ngoại.)

    3. A: Mi / play the piano?

    A: Is Mi playing the piano? (Mi đang chơi piano phải không?)

    B: No, she isn't. She is doing karate. (Không, cô ấy đang tập võ karate.)

    4. A: they / learn English?

    A: Are they learning English? (Họ đang học tiếng Anh phải không?)

    B: Yes, they are. (Đúng vậy - vì có sách chữ English).

    5. A: your friends / cycle to school?

    A: Are your friends cycling to school? (Các bạn của cậu đang đạp xe đến trường phải không?)

    B: No, they aren't. They are walking to school. (Không, họ đang đi bộ đến trường.)

    4. Put the verbs in brackets in the present simple or present continuous.

    (Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn.)

    Đáp án:

    1. My best friend doesn't walk to school every day. Sometimes she cycles. (Bạn thân của tôi không đi bộ đến trường mỗi ngày. Thỉnh thoảng cô ấy đạp xe.)

    Giải thích: Có các từ chỉ tần suất "every day" (mỗi ngày) và "sometimes" (thỉnh thoảng) => Dùng hiện tại đơn cho cả 2 câu.

    2. Look! What is he playing? (Nhìn kìa! Anh ấy đang chơi trò gì vậy?)

    Giải thích: Có từ "Look!" (hành động đang diễn ra ngay trước mắt) => Dùng hiện tại tiếp diễn.

    3. Do your friends study in the library every afternoon? (Bạn bè của bạn có đến thư viện học bài mỗi chiều không?)

    Giải thích: Có từ "every afternoon" (mỗi buổi chiều) chỉ thói quen lặp lại => Dùng hiện tại đơn.

    4. I am writing an email to my friend now. (Tôi đang viết email cho bạn tôi.)

    Giải thích: Có từ "now" => Dùng hiện tại tiếp diễn.

    5. He isn't doing his homework now. He is reading. (Anh ấy không làm bài tập về nhà bây giờ. Anh ấy đang đọc.)

    Giải thích: Có từ "now" => Dùng hiện tại tiếp diễn cho cả 2 câu.

    5. GAME: Charades

    Take turns to mime different actions. Others guess what you are doing.

    (TRÒ CHƠI: Đoán chữ qua hành động (Charades)

    Lần lượt diễn tả các hành động khác nhau bằng điệu bộ (không được nói). Những người khác đoán xem bạn đang làm gì.)

    Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 2
    Bài tập 5 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 2

    Example:

    A: Are you dancing? (A: Bạn đang nhảy múa phải không?)

    B: No, I'm not. (B: Không, không phải.)

    C: Are you looking for something? (C: Bạn đang tìm kiếm thứ gì đó phải không?)

    B: Yes, I am. (B: Đúng vậy.)

    Hội thoại mẫu 1:

    A: Are you reading a book? (Bạn đang đọc sách à?)

    B: No, I'm not. (Không, không phải.)

    C: Are you playing the guitar? (Bạn đang chơi đàn ghi-ta phải không?)

    B: Yes, I am. (Đúng rồi.)

    Hội thoại mẫu 2:

    A: Are you flying? (Bạn đang bay à?)

    B: No, I'm not. (Không, không phải.)

    C: Are you swimming? (Bạn đang bơi phải không?)

    B: Yes, I am. (Đúng rồi.)

    Qua bài học này, IELTS LangGo hy vọng các bạn đã hiểu cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn để nói về các hành động đang xảy ra và phân biệt được thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn - 2 thì cơ bản và quan trọng xuất hiện nhiều trong các bài thi và giao tiếp thực tế.

    Các bạn hãy luyện tập thường xuyên và ứng dụng để làm các bài tập cũng như giao tiếp thực tế để nắm vững cách dùng nhé.

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ