Trong phần Skills 1 Unit 2 Tiếng Anh lớp 6 sách Global Success, các bạn học sinh sẽ được rèn luyện 2 kỹ năng Reading và Speaking về chủ đề miêu tả một căn phòng trong khách sạn.
Cùng IELTS LangGo hoàn thành các bài tập để cải thiện các kỹ năng tiếng Anh của mình nhé.
Phần Reading giúp các bạn học sinh luyện tập kỹ năng dự đoán (Predicting) trong các bài tập đọc hiểu.
Reading skill: Predicting (Kỹ năng đọc: Dự đoán)
Predicting makes reading easy. (Dự đoán giúp việc đọc hiểu trở nên dễ dàng hơn.)
(Nhìn vào văn bản. Trả lời các câu hỏi.)
Gợi ý trả lời:
1. Is it an email or a letter? (Đây là một email hay một bức thư?)
→ It is an email. (Đây là một email)
Giải thích: Nhìn vào hình thức văn bản, ta thấy có ô "New message" (Tin nhắn mới), các địa chỉ email người nhận (To: phong@webmail.com...), và phần "Subject" (Chủ đề). Đây là định dạng chuẩn của một bức thư điện tử (email).
2. What is the text about? (Văn bản nói về điều gì?)
→ It is about Nick's room at the Crazy House Hotel. (Nó nói về căn phòng của Nick tại khách sạn Crazy House.)
Nội dung chi tiết:
| To: phong@webmail.com ; mi@webmail.com | Đến: phong@webmail.com; mi@webmail.com |
| Subject: A room at the Crazy House Hotel | Chủ đề: Một căn phòng tại khách sạn Crazy House |
| Hi Phong and Mi, | Chào Phong và Mi, |
| How are you? I’m in Da Lat with my parents. We’re staying at the Crazy House Hotel. Wow! It really is crazy. There are ten rooms in the hotel. | Các cậu khỏe không? Tớ đang ở Đà Lạt với bố mẹ. Chúng tớ đang ở tại khách sạn Crazy House. Wow! Nó thực sự rất điên rồ (kỳ lạ). Có 10 căn phòng trong khách sạn. |
| There’s a Kangaroo Room, an Eagle Room, and even an Ant Room. I’m staying in the Tiger Room. It’s called the Tiger Room because there’s a big tiger on the wall. | Có phòng Kangaroo, phòng Đại bàng, và thậm chí cả phòng con Kiến. Tớ đang ở trong phòng Con Hổ. Nó được gọi là phòng Con Hổ vì có một con hổ lớn ở trên tường. |
| The tiger is between the bathroom door and the window. The bed is next to the window, but the window is a strange shape. I put my bag under the bed. | Con hổ nằm giữa cửa phòng tắm và cửa sổ. Giường ngủ ở cạnh cửa sổ, nhưng cửa sổ có một hình dáng rất kỳ lạ. Tớ đặt cặp của tớ ở dưới gầm giường. |
| There’s a lamp, a wardrobe and a desk. You should stay here when you visit Da Lat. It’s great. | Có một chiếc đèn, một tủ quần áo và một cái bàn học. Các cậu nên ở đây khi đến thăm Đà Lạt. Nó tuyệt lắm. |
| See you soon! Nick. | Hẹn sớm gặp lại các cậu! Nick. |
(Đọc lại văn bản và trả lời các câu hỏi.)
1. Who is Nick in Da Lat with? (Nick ở Đà Lạt với ai?)
→ He is in Da Lat with his parents. (Cậu ấy ở Đà Lạt với bố mẹ).
Dẫn chứng: "I'm in Da Lat with my parents." (Tớ đang ở Đà Lạt với bố mẹ.)
2. How many rooms are there in the hotel? (Có bao nhiêu phòng trong khách sạn?)
→ There are ten rooms. (Có 10 phòng).
Dẫn chứng: "There are ten rooms in the hotel." (Có 10 căn phòng trong khách sạn.)
3. Why is the room called the Tiger Room? (Tại sao căn phòng được gọi là phòng Con Hổ?)
→ Because there's a big tiger on the wall. (Bởi vì có một con hổ lớn trên tường).
Dẫn chứng: "It's called the Tiger Room because there's a big tiger on the wall." (Nó được gọi là phòng Con Hổ vì có một con hổ lớn ở trên tường.)
4. Where is Nick's bag? (Cặp của Nick ở đâu?)
→ It is under the bed. (Nó ở dưới gầm giường).
Dẫn chứng: "I put my bag under the bed." (Tớ đặt cặp của tớ ở dưới gầm giường.)
(Khoanh tròn những đồ vật có trong phòng Con Hổ.)
→ Đáp án (Những đồ vật có trong phòng Con Hổ): a window, a wardrobe, a lamp, a desk, a tiger
Trong phần Speaking, các bạn sẽ được thỏa sức sáng tạo bằng cách tự thiết kế và miêu tả một căn phòng mới cho khách sạn.
(Tạo một căn phòng mới cho khách sạn. Vẽ sơ đồ cho căn phòng.)
Dưới đây là hình vẽ tham khảo dành cho Căn phòng Gấu (The Bear Room).
(Cho bạn của bạn xem sơ đồ và miêu tả nó.)
Gợi ý trả lời: Dưới đây là bài mẫu miêu tả dành cho Căn phòng Gấu (The Bear Room), các bạn có thể tham khảo nhé!
This is the Bear Room. There's a big brown bear next to the window. The bed is in the middle of the room, and it looks like a piece of honey. There is a bookshelf behind the door. I put a small table and two chairs in front of the bed. It's very cosy!
Tạm dịch:
Đây là phòng Con Gấu. Có một con gấu nâu lớn ở cạnh cửa sổ. Chiếc giường nằm ở giữa phòng và nó trông giống như một tảng mật ong. Có một giá sách ở đằng sau cánh cửa. Tớ đặt một chiếc bàn nhỏ và hai cái ghế ở phía trước giường ngủ. Nó rất ấm cúng!
Qua phần Skills 1 Unit 2 Tiếng Anh 6, các bạn học sinh đã biết cách kết hợp từ vựng về đồ vật (bed, lamp, wardrobe) với các giới từ chỉ vị trí (next to, between, under) để miêu tả một căn phòng.
IELTS LangGo hy vọng phần hướng dẫn chi tiết trên sẽ giúp các bạn chuẩn bị bài trên lớp thật tốt và tự tin hơn khi giao tiếp tiếng Anh.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ