Phần A Closer Look 2 Unit 1 Tiếng Anh lớp 6 sách Global Success tập trung vào hai chủ điểm ngữ pháp quan trọng: Thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp lời giải chi tiết cho các bài tập, giúp các bạn học sinh nắm vững cấu trúc và áp dụng hiệu quả vào các bài học tiếp theo.
Cách dùng: Thì hiện tại đơn được dùng để nói về các hành động hoặc sự kiện thường xuyên xảy ra, hoặc mang tính cố định.
Cấu trúc:
S + V(s/es) + ....
Lưu ý: Các động từ đi với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (he / she / it) thì bắt buộc phải thêm s/es.
Ví dụ:
Cách dùng: Trạng từ chỉ tần suất được dùng để diễn tả mức độ thường xuyên xảy ra của một hành động, sự việc. Các trạng từ chỉ tần suất thường được dùng trong thì hiện tại đơn.
Một số trạng từ chỉ tần suất thường dùng:
Vị trí: Trạng từ chỉ tần suất luôn đứng TRƯỚC động từ thường và đứng SAU động từ "to be".
Ví dụ:
Sau khi nắm được cách dùng thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất, các bạn cùng vận dụng vào làm bài tập nhé.
(Chọn đáp án đúng A, B hoặc C.)
1. We ________ new subjects for this school year. (Chúng tôi có môn học mới vào kì này)
A. have (có)
B. has (có)
C. having (đang có)
→ Đáp án: A. have
Giải thích: Chủ ngữ là "We" (chúng tôi) là số nhiều nên động từ "have" giữ nguyên.
2. Duy ________ to school every day. (Duy đạp xe tới trường mỗi ngày)
A. cycling (đang đi xe đạp)
B. cycle (đi xe đạp)
C. cycles (đi xe đạp)
→ Đáp án: C. cycles
Giải thích: Duy là tên riêng (tương đương với He - ngôi thứ 3 số ít), nên động từ "cycle" phải thêm "s".
3. My new school ________ in the centre of the village. (Trường mới của tôi không ở trung tâm ngôi làng)
A. not (không)
B. isn't (không)
C. doesn't (không)
→ Đáp án: B. isn't
Giải thích: "My new school" là chủ ngữ số ít, câu này cần động từ "to be" để chỉ vị trí => dùng isn't.
4. I live near here. Where ________ live? (Tôi sống gần đây. Bạn sống ở đâu)
A. do you (bạn có)
B. you (bạn)
C. are you (có phải bạn)
→ Đáp án: A. do you
Giải thích: Câu hỏi với động từ thường "live", ta phải mượn trợ động từ "do" đặt trước chủ ngữ "you" (Where do you live?).
5. My friend has a sister, but she ________ a brother. (Bạn tôi có một người chị gái, nhưng cô ấy không có một người anh trai.)
A. not has (không có)
B. don't have (không có)
C. doesn't have (không có)
→ Đáp án: C. doesn't have
Giải thích: Chủ ngữ là "she" (ngôi thứ 3 số ít), dạng phủ định của động từ thường phải dùng doesn't + V (nguyên thể).
(Cô Nguyệt đang phỏng vấn Duy cho bản tin của trường. Viết dạng đúng của các động từ.)
Đáp án:
| Miss Nguyet: Tell us about your new school, Duy. | Cô Nguyệt: Hãy kể cho chúng tôi nghe về ngôi trường mới của em, Duy. |
| Duy: Sure! My school (1) has a large playground. | Duy: Chắc chắn rồi! Trường của em có một sân chơi lớn. |
| Miss Nguyet: Do you (2) have any new friends? | Cô Nguyệt: Em có người bạn mới nào không? |
| Duy: Yes. And I (3) like my new friends, Vy and Phong. | Duy: Vâng. Và em thích những người bạn mới của em, Vy và Phong. |
| Miss Nguyet: Does Vy (4) walk to school with you? | Cô Nguyệt: Vy có đi bộ đến trường với em không? |
| Duy: Well, we often (5) ride our bicycles to school. | Duy: À, chúng em thường đạp xe đến trường. |
| Miss Nguyet: What time do you go home? | Cô Nguyệt: Mấy giờ em về nhà? |
| Duy: I (6) go home at 4 p.m. every day. | Duy: Em về nhà lúc 4 giờ chiều mỗi ngày. |
| Miss Nguyet: Thank you! | Cô Nguyệt: Cảm ơn em! |
Giải thích:
(1) - has
Giải thích: "My school" là số ít nên dùng "has".
(2) - Do you have
Giải thích: Câu hỏi với "you" mượn trợ động từ "Do", động từ chính giữ nguyên.
(3) - like
Giải thích: Chủ ngữ "I" động từ giữ nguyên.
(4) - Does Vy walk
Giải thích: Câu hỏi với chủ ngữ "Vy" là số ít, mượn trợ động từ "Does".
(5) - ride
Giải thích: Chủ ngữ "we" động từ giữ nguyên.
(6) - go
Giải thích: Chủ ngữ "I" động từ giữ nguyên.
(Điền vào chỗ trống với usually, sometimes hoặc never.)
Dựa vào tháp tần suất từ cao xuống thấp:
1. always (luôn luôn - 100%)
2. usually (thường - ~80%)
3. sometimes (thỉnh thoảng - ~50%)
4. rarely (hiếm khi - ~10%)
5. never (không bao giờ - 0%)
Write a sentence with one of these adverbs (Viết một câu với một trong những trạng từ này).
→ I usually do my homework after school. (Tớ thường làm bài tập về nhà sau giờ học).
(Chọn đáp án đúng A hoặc B để hoàn thành mỗi câu.)
1. I ________ late on Saturdays. (Tôi thường dậy muộn vào các thứ Bảy).
A. get up usually
B. usually get up
→ Đáp án: B
Giải thích: Trạng từ "usually" phải đứng trước động từ thường "get up".
2. My mum ________ to work late. (Mẹ tôi hiếm khi đi làm muộn.)
A. rarely goes
B. goes rarely
→ Đáp án: A
Giải thích: Trạng từ "rarely" phải đứng trước động từ thường "goes".
3. ________ at weekends? (Bạn có thường xuyên đi du lịch không?)
A. Do you often travel
B. Often do you travel
→ Đáp án: A
Giải thích: Cấu trúc câu hỏi: Trợ động từ (Do) + S (you) + Trạng từ (often) + V (travel).
4. What kind of music ________? (Susan thường nghe loại nhạc nào?)
A. usually does Susan listen to
B. does Susan usually listen to
→ Đáp án: B
Giải thích: Trong câu hỏi với Wh-word (What), cấu trúc là Wh + trợ động từ + S + adverb + V, nên "usually" phải đứng sau chủ ngữ "Susan", không đứng trước trợ động từ "does"
5. When ________ go on holiday each year? (Bạn thường đi nghỉ vào khi nào mỗi năm?)
A. do you usually
B. you usually
→ Đáp án: A
Giải thích: Đây là câu hỏi nên bắt buộc phải có trợ động từ "do".
(Làm việc theo cặp. Đặt câu hỏi, và sau đó phỏng vấn đối tác của bạn.)
1. you / often / ride your bicycle / to school
→ Do you often ride your bicycle to school? (Cậu có thường đạp xe đến trường không?)
2. you / sometimes / study / in the school library
→ Do you sometimes study in the school library? (Cậu có thỉnh thoảng học trong thư viện trường không?)
3. you / like / your new school
→ Do you like your new school? (Cậu có thích trường mới của mình không?)
4. your friends / always / go to school / with you
→ Do your friends always go to school with you? (Bạn bè của cậu có luôn đi học cùng cậu không?).
5. you / usually / do your homework / after school
→ Do you usually do your homework after school? (Cậu có thường xuyên làm bài tập về nhà sau giờ học không?)
Hy vọng rằng với phần đáp án chi tiết A Closer Look 2 Unit 1 lớp 6 trên đây, các bạn đã hiểu rõ hơn về cách dùng thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất.
Đừng quên luyện tập thêm và theo dõi IELTS LangGo thường xuyên để khám phá các bài học thú vị tiếp theo nhé.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ