Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1 Vocabulary & Pronunciation
Nội dung

Đáp án Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1 Vocabulary & Pronunciation

Post Thumbnail

Phần A Closer Look 1 Unit 3 lớp 6 gồm 2 nội dung chính Vocabulary và Pronunciation giúp các bạn học sinh làm quen với các tính từ miêu tả tính cách, đồng thời phân biệ và luyện phát âm hai phụ âm /b//p/.

Trong bài viết dưới đây, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án và giải thích chi tiết giúp các bạn học sinh nắm chắc kiến thức và tự tin hoàn thành bài tập.

I. Vocabulary - Personality adjectives

Phần từ vựng giúp học sinh làm quen và sử dụng các tính từ chỉ tính cách (Personality adjectives) như hard-working, confident, funny, caring, active, creative, kind... để miêu tả bản thân và bạn bè.

1. Match the adjectives to the pictures.

(Nối các tính từ với các bức tranh.)

Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1
Bài tập 1 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1

Đáp án:

1 - c. hard-working (chăm chỉ) 

2 - e. confident (tự tin) 

3 - d. funny (vui nhộn)

4 - a. caring (quan tâm)

5 - b. active (năng động)

2. Use the adjectives in the box to complete the sentences. Pay attention to the highlighted words/phrases.

(Sử dụng các tính từ trong khung để hoàn thành câu. Chú ý đến các từ/cụm từ được đánh dấu.)

careful (cẩn thận), clever (thông minh), shy (rụt rè), kind (tốt bụng), creative (sáng tạo), friendly (thân thiện)

Đáp án:

1. Mina is very creative. She likes drawing pictures. She always has lots of new ideas. (Mina rất sáng tạo. Cô ấy thích vẽ tranh. Cô ấy luôn có rất nhiều ý tưởng mới.)

Giải thích: "drawing pictures" (vẽ tranh) và "new ideas" (ý tưởng mới) => Mina rất sáng tạo.

2. Nam is kind. He likes helping his friends. (Nam là một người tốt bụng. Cậu ấy thích giúp đỡ bạn bè.)

Giải thích: "helping his friends" (giúp đỡ bạn bè) => Nam rất tốt bụng.

3. Minh Duc is friendly. He likes meeting new people. (Minh Đức rất thân thiện. Anh ấy thích gặp gỡ người mới.)

    Giải thích: "meeting new people" (gặp gỡ những người mới) => Minh Đức rất thân thiện.

    4. Kim is very careful. She pays attention to what she's doing. (Kim rất cẩn thận. Cô ấy chú ý đến những gì mình đang làm.)

    Giải thích: "pays attention to what she's doing" (chú ý đến những gì cô ấy đang làm) => Kim rất cẩn thận.

    5. Mai is clever. She learns things quickly and easily. (Mai rất thông minh. Cô bé học hỏi mọi thứ nhanh chóng và dễ dàng.)

    Giải thích: "learns things quickly and easily" (học mọi thứ nhanh chóng và dễ dàng) => Mai rất thông minh.

    3. GAME: Friendship flower

    (TRÒ CHƠI: Bông hoa tình bạn)

    Work in groups. Write two personality adjectives for each group member. (Làm việc theo nhóm. Viết hai tính từ chỉ tính cách cho mỗi thành viên trong nhóm lên các cánh hoa.)

    Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1
    Bài tập 3 Tiếng Anh 6 Unit 3 A Closer Look 1

    Gợi ý trả lời:

    • Minh: kind, funny (Minh: tốt bụng, hài hước).
    • Lan: hard-working, creative (Lan: chăm chỉ, sáng tạo).
    • Phong: smart, confident (Phong: thông minh, tự tin).
    • Hoa: shy, polite (Hoa: nhút nhát, lịch sự).

    II. Pronunciation: /b/ and /p/

    Phần Pronunciation giúp các bạn phân biệt và luyện tập phát âm hai phụ âm: /b//p/.

    Cách phát âm:

    • /b/: Đây là âm hữu thanh. Bạn mím chặt hai môi, sau đó mở môi và bật hơi ra, đồng thời cổ họng rung lên. (Ví dụ: big, boy).
    • /p/: Đây là âm vô thanh. Bạn cũng mím môi nhưng bật luồng hơi ra mạnh hơn, và cổ họng KHÔNG rung. (Ví dụ: pig, pen).

    Xem thêm: Cách phát âm /p/ và /b/ chuẩn quốc tế

    4. Listen and circle the words you hear. Then repeat.

    (Nghe và khoanh tròn những từ bạn nghe được. Sau đó lặp lại.)

    Đáp án (là các từ được in đậm):

     

    /b/

    /p/

    1.

    big - /bɪɡ/ (to lớn)

    pig - /pɪɡ/ (con lợn)

    2.

    bear - /beə(r)/ (con gấu)

    pear - /peə(r)/ (quả lê)

    3.

    buy - /baɪ/ (mua)

    pie - /paɪ/ (bánh nướng)

    4.

    robe - /rəʊb/ (áo choàng)

    rope - /rəʊp/ (sợi dây)

    5. Listen. Then practise the chant. Notice the rhyme.

    (Nghe. Sau đó thực hành bài vè. Chú ý đến vần điệu.)

    We're having a picnic (Chúng ta đang đi dã ngoại)

    We're having a picnic (Chúng ta đang đi dã ngoại)

    Fun! Fun! Fun! (Vui quá! Vui quá! Vui quá!)

    We're bringing some biscuits (Chúng ta mang theo bánh quy)

    We're bringing some biscuits (Chúng ta mang theo bánh quy)

    Yum! Yum! Yum! (Ngon quá! Ngon quá! Ngon quá!)

    We're playing together (Chúng ta đang chơi cùng nhau)

    We're playing together (Chúng ta đang chơi cùng nhau)

    Hurrah! Hurrah! Hurrah! (Hoan hô! Hoan hô! Hoan hô!)

    Phần A Closer Look 1 Unit 3 Tiếng Anh 6 đã giúp các bạn học sinh biết thêm các tính từ miêu tả người và nắm được cách phát âm 2 phụ âm /b/ và /p/.

    Hy vọng rằng đáp án chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn nắm chắc kiến thức bài học. Đừng quên luyện tập phát âm chuẩn và học thuộc từ vựng để sẵn sàng cho các bài học tiếp theo của Unit 3 nhé!

    TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
    Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
    • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
    • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
    • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
    • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
    • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
    Đánh giá

    ★ / 5

    (0 đánh giá)

    ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ